Tam giác mạch (Mạch ba góc, Kiều mạch, Lúa mạch đen - Fagopyrum esculentum Moench)
0 sản phẩm
Dược sĩ Trúc Ly Dược sĩ Lâm sàng
Ước tính: 2 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
Phân loại khoa học | |
---|---|
Giới(regnum) | Plantae (Thực vật) Tracheophyta (Ngành thực vật có mạch) Magnoliopsida (Lớp Hai lá mầm (Ngọc Lan)) |
Bộ(ordo) | Caryophyllales (Cẩm chướng) |
Họ(familia) | Polygonaceae (Rau răm) |
Chi(genus) | Fagopyrum Mill. |
Danh pháp hai phần (Tên khoa học) | |
Fagopyrum esculentum Moench | |
Danh pháp đồng nghĩa | |
Fagopyrum sagittatum Gilib. |

Tam giác mạch là cây thân thảo sống một năm, có chiều cao từ 0,5 đến 1,5 m. Thân cây mọc thẳng đứng, bề mặt nhẵn, màu xanh lục hoặc hơi đỏ. Lá tam giác mạch được thu hái quanh năm, sử dụng ở dạng tươi. Đây là nguồn nguyên liệu để chiết xuất rutin. Bài viết dưới đây, Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (trungtamthuoc.com) sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết.
Tên khoa học: Fagopyrum esculentum Moench
Tên đồng nghĩa: Fagopyrum sagittatum Gilib.
Tên Tiếng Việt: Mạch ba góc, Lúa mạch đen, kiều mạch, tam giác mạch.
Tên nước ngoài: Buch - wheat, brank (Anh); sarassin, blé noir, blé rouge, blé de Barbarie, beaucuit, boguette, bandine (Pháp)
Họ: Rau răm (Polygonaceae).
1 Đặc điểm thực vật
Tam giác mạch là cây thân thảo sống một năm, có chiều cao từ 0,5 đến 1,5 m. Thân cây mọc thẳng đứng, bề mặt nhẵn, màu xanh lục hoặc hơi đỏ. Lá cây mọc cách, hình tam giác, phần gốc hình tim, đầu lá nhọn, mép lá phẳng và nguyên vẹn, hai mặt lá không có lông. Lá gần ngọn có kích thước nhỏ hơn, không cuống hoặc cuống rất ngắn, ôm sát vào thân; lá bẹ mỏng, dạng màng.
Hoa tam giác mạch: Cụm hoa xuất hiện ở kẽ lá và đầu cành, tạo thành xim với nhiều hoa nhỏ màu trắng hoặc hơi hồng. Bao hoa gồm 5 phiến đều nhau; có 8 nhị xếp xen kẽ. Bầu hoa có 3 cạnh.
Quả thuộc dạng bế, dài 6-8 mm, hình bầu dục nhọn, có 3 cạnh rõ rệt. Khi chín, quả chuyển sang màu xám nhạt, bên ngoài bao hoa vẫn tồn tại.
2 Mùa hoa tam giác mạch tháng mấy?
Mùa hoa từ tháng 10 đến tháng 12.
Mùa quả kéo dài từ tháng 1 đến tháng 3.
Hình ảnh cây tam giác mạch

3 Phân bố và sinh thái
3.1 Phân bố
Các loài thuộc chi Fagopyrum thường phân bố tại những khu vực ôn đới ấm ở châu Á và châu Âu.
Cây Tam giác mạch có nguồn gốc từ vùng Viễn Đông, thuộc Liên bang Nga. Từ thế kỷ 15, loài cây này được du nhập vào châu Âu và sau đó lan rộng đến các nước như Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, và một số quốc gia tại Trung Á. Hiện nay, Nga, Trung Quốc và Mông Cổ là những nơi trồng nhiều tam giác mạch nhất.
Tại Việt Nam, tam giác mạch được đưa vào trồng khoảng những năm 1960, chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Cao Bằng, Lạng Sơn, Hà Giang, Yên Bái và Lào Cai. Cây được trồng để lấy hạt làm thức ăn cho gia súc, gia cầm hoặc làm thực phẩm.
3.2 Sinh thái
Loài cây này thích hợp với khí hậu ẩm, mát mẻ tại các vùng núi cao, nhiệt độ trung bình dưới 20°C. Vì vậy, thời gian gieo trồng tại Việt Nam thường là vào mùa thu - đông hoặc đông - xuân. Cây phát triển tốt trên nhiều loại đất khác nhau, cần ánh sáng và độ ẩm phù hợp nhưng không chịu được mưa lớn. Hoa thường thụ phấn nhờ côn trùng hoặc gió, nhưng sản lượng hạt có thể bị ảnh hưởng nếu gặp mưa trong thời kỳ hoa nở.

4 Bộ phận dùng
Lá tam giác mạch được thu hái quanh năm, sử dụng ở dạng tươi. Đây là nguồn nguyên liệu để chiết xuất rutin.
5 Thành phần hóa học của tam giác mạch
Toàn cây tam giác mạch chứa một loại glucosid chính là rutosid, còn được gọi là quercetin rhamnoglucosid. Hàm lượng của hợp chất này thay đổi theo từng bộ phận của cây, trong đó lá chứa khoảng 7,92%, hoa chứa 4,5% và thân cây có khoảng 1,4%.
Rutin đạt nồng độ cao nhất khi cây bắt đầu ra hoa, khoảng 26 ngày sau khi gieo trồng. Nếu nguyên liệu không được xử lý đúng cách, enzym tự nhiên trong cây có thể phân hủy rutin thành quercetin và rhamnose, làm giảm đáng kể hàm lượng hoạt chất. Để ngăn chặn quá trình này, nguyên liệu thường được sấy nhanh ở nhiệt độ trên 105°C trong 15 phút nhằm vô hiệu hóa enzym.
Theo nghiên cứu của O. Omah, B. Dave và Mazza Giuseppe trên một số mẫu Fagopyrum esculentum thu thập tại miền Tây Canada, hàm lượng Flavonoid trung bình dao động từ 387 đến 1314 mg/100g, trong đó rutin chiếm khoảng 47 - 77 mg/100g hạt (CA. 125, 1996, 32327c).

5.1 Các hợp chất acid béo và chất chống oxy hóa
Saxena V.K và Samaiya G.C đã tiến hành chiết xuất lá tam giác mạch khô bằng ether dầu. Sau quá trình xà phòng hóa và phân tích bằng sắc ký khí – sắc ký giấy, nhóm nghiên cứu xác định được sự hiện diện của các acid béo gồm oleic, linoleic, stearic và palmitic (CA. 112, 1990, 4587a).
Watanabe Mitsuru, Ohshita Yamo và Tsushida Tojiro đã sử dụng cột sắc ký Sephadex LH-20 để phân tách các thành phần trong dịch chiết Ethanol từ tam giác mạch. Họ thu được tám phân đoạn, trong đó năm phân đoạn có khả năng ức chế hoạt động của các gốc peroxy. Hai phân đoạn có chứa protoanthocyanin, thuộc nhóm tannin ngưng tụ. Bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), nhóm nghiên cứu đã phân lập được năm hợp chất chống oxy hóa, bao gồm quercetin, hyperin, rutin, acid protocatechic và 3,4-dihydroxy benzaldehyd.
Hàm lượng các hợp chất này trong bột tam giác mạch được ghi nhận như sau:
- Acid protocatechic: 13,4 mg/100g
- 3,4-dihydroxy benzaldehyd: 6,1 mg/100g
- Hyperin: 5,0 mg/100g
- Rutin: 4,3 mg/100g
- Quercetin: 2,5 mg/100g
Bên cạnh đó, hai hợp chất flavonoid khác là vitexin và isovitexin cũng được xác định có mặt trong cây (CA. 126, 1997, 163412p).

5.2 Thành phần acid amin và protein
Hạt tam giác mạch chứa nhiều loại acid amin quan trọng như alanin, cystin, glycin, leucin, serin, lysin, methionin, aspartin và norvalin (Shrivasdava Mahesh, CA. 125, 1996, 53583y).
Balozersky Mikhail A. và Dunacvsky Yakov E. đã phân lập và xác định một chất ức chế protease có trong hạt tam giác mạch, được đặt tên là KWI-1. Chất này có chuỗi 69 acid amin với trọng lượng phân tử đạt 7743,8 Da (CA. 124, 1996, 3294p).
Paldya Maya J. và Smith Deborah A. phát hiện hai chất ức chế trypsin là BTI-1 và BTI-2, đều có cấu trúc từ một chuỗi polypeptid đơn gồm 69 acid amin (CA. 125, 1996, 241684f).
Part Sung Soo, Abe Kei và Kimura Makoro đã xác định toàn bộ trình tự acid amin của hai chất ức chế trypsin BWI-2a và BWI-2b từ hạt tam giác mạch. BWI-2b có 51 acid amin, trong đó chứa hai cầu nối disulfit. BWI-2a có 48 acid amin, thiếu ba acid amin cuối chuỗi Glu - Glu - Asn, và kết thúc bằng Asp (CA. 126, 1997, 103017k).
Yano Masayo và Nakamura Ryo đã phân lập ba loại protein gây dị ứng từ hạt tam giác mạch là BAI, BAII và BAIII. Thành phần acid amin của ba protein này tương đồng, với trọng lượng phân tử trong khoảng 8000 - 9000 Da. Trong đó, một protein có khả năng ức chế trypsin (CA. 118, 1993, 252882a). Kondo Yasuko và Urisu Atsuo đã xác định protein dị ứng BW 24 KD, đóng vai trò như một kháng nguyên nhóm I (CA. 118, 1993, 252882a).
5.3 Các hợp chất polysaccharid và flavonoid
Kato Koji và Wei Baoyao đã nghiên cứu cấu trúc của α-D-glucan trong hạt tam giác mạch. Hợp chất này là một polysaccharid chỉ gồm D-glucose, có trọng lượng phân tử khoảng 14.800 Da (CA. 118, 1993, 209433t).
Hạt tam giác mạch cũng chứa acid phytic với hàm lượng dao động từ 7,6 - 14,7 mg/g (CA. 117, 1993, 211213u) cùng một số aflatoxin (CA. 114, 1991, 1625911).
Samaiya G.C và Sasena V.K đã xác định hai hợp chất dihydro flavonol glycosid từ hạt tam giác mạch là aromadendrin-3-O-galactosid và taxifolin-3-O-xylosid (CA. 111, 1989, 939318k).
5.4 Thành phần trong phấn hoa
Trong phấn hoa của tam giác mạch, các nhà khoa học đã tìm thấy một số hợp chất có hoạt tính sinh học, thuộc nhóm dẫn xuất của acid phenanthren boronic và acid dansylaminophenyl boronic. Hai hợp chất quan trọng là brassinolid và catasterol đã được xác định (CA. 113, 1990, 3253x).
Nghiên cứu của Weijunxian Cao, Shuming Liang và Ningja cho thấy các hợp chất do ong thu thập từ phấn hoa tam giác mạch bao gồm nonacosan, acid palmitic, các dẫn xuất C₃ - C₈ của biapigenin, kampferol-3-O-sophorosid và kampferol-3-O-β-D-glucosid-7-O-β-D-glucosid (CA. 113, 1990, 210455e).
Ngoài ra, trong toàn cây tam giác mạch còn có sự hiện diện của một số hợp chất khác như O-P-β-D-glucopyranosyloxy benzylamin, fagomin, fagopyrin và acid melissinic.

6 Tác dụng dược lý
Rutin giúp củng cố thành mạch máu, giảm độ thẩm thấu của mao mạch, qua đó hỗ trợ ngăn ngừa các tai biến mạch máu.

7 Công dụng của tam giác mạch
7.1 Tính vị, công năng
Tam giác mạch có vị ngọt, tính mát. Cây tác động vào các kinh tỳ, vị và đại tràng, có khả năng kích thích tiêu hóa, khai vị, hạ khí, và tiêu thực.
7.2 Công dụng
Hạt tam giác mạch được nghiền thành bột để nấu cháo, làm bánh tam giác mạch và là nguồn lương thực quan trọng của đồng bào vùng núi trong thời kỳ thiếu thốn. Quả và lá cây được dùng làm thức ăn cho gia súc. Ngoài ra, lá non có thể nấu canh để giúp tiêu hóa tốt hơn, đồng thời hỗ trợ sáng mắt và cải thiện thính lực.
Rutin chiết xuất từ cây được ứng dụng để phòng ngừa tai biến mạch máu do xơ vữa động mạch, huyết áp cao, và các vấn đề tuần hoàn tĩnh mạch. Ở Trung Quốc, tam giác mạch còn được sử dụng trong các bài thuốc chữa các chứng tích trệ ở tràng vị, tiêu chảy kéo dài, khí hư, và các bệnh về dịch tiết bất thường.

8 Tài liệu tham khảo
Tác giả Đỗ Huy Bích. Cây Thuốc Và Động Vật Làm Thuốc ở Việt Nam tập 2. Mạch ba góc, trang 214-216. Truy cập ngày 10 tháng 3 năm 2025.