Mướp ta (Mướp hương - Luffa aegyptiaca Mill.)

0 sản phẩm

Ước tính: 3 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Phân loại khoa học
Giới(regnum)

Plantae (Thực vật)

Tracheophyta (Ngành thực vật có mạch)

Magnoliopsida (Lớp Hai lá mầm (Ngọc Lan))

Bộ(ordo)

Cucurbitales (Bầu bí)

Họ(familia)

Cucurbitaceae (Bí)

Chi(genus)

Luffa Mill.

Danh pháp hai phần (Tên khoa học)

Luffa aegyptiaca Mill.

Danh pháp đồng nghĩa

Luffa cylindrica (L.) M.Roem.

Mướp ta (Mướp hương - Luffa aegyptiaca Mill.)

Quả mướp non thường được sử dụng trong bữa ăn hàng ngày, có thể nấu canh hoặc xào. Khi kết hợp với chân giò lợn, món ăn này giúp kích thích tiết sữa cho phụ nữ sau sinh và hỗ trợ tuần hoàn máu. Bài viết dưới đây, Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (trungtamthuoc.com) sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết.

Tên khoa học: Luffa aegyptiaca Mill.

Tên đồng nghĩa: Luffa cylindrica (L.) M.Roem.

Tên khác: Mướp ta, mướp hương, tỵ qua, mác hom (Tày), co buôn hom (Thái)

Tên nước ngoài: Vegetable sponge, sponge courge, dishcloth gourd, cucumber-shaped gourd (Anh); éponge végétale, pétele, courge-torchon, melon-torchon, paponge (Pháp).

Họ: Bí (Cucurbitaceae)

1 Đặc điểm thực vật

Cây thuộc dạng dây leo, bám nhờ tua cuốn. Thân có hình cạnh với các đường khía chạy dọc, bề mặt nhẵn. Lá mọc so le, chia thành 5 thùy, chiều dài từ 15-25cm, phần gốc có dạng hình tim, đầu lá nhọn, mép có răng cưa; gân lá có dạng chân vịt, nổi rõ ở mặt dưới. Cuống lá dài từ 10-12cm. Tua cuốn chắc, thường phân nhánh thành ba phần.

Hoa mướp mang màu vàng, thuộc loại đơn tính cùng gốc, mọc tại nách lá. Hoa đực tập hợp thành cụm, mỗi hoa có đài hình chuông ngắn, hơi phủ lông, gồm 5 phiến nhọn; tràng có 5 cánh rời, đầu tròn; nhị gồm 5 cái, trong đó 4 nhị đính thành từng cặp. Hoa cái thường mọc đơn lẻ.

Quả mướp có hình trụ, có thể thẳng hoặc hơi cong, trên bề mặt xuất hiện các đường gờ dọc. Khi chín già, phần vỏ giữa của quả hóa xơ. Hạt dẹt, màu đen nhạt, có cánh.

Thời gian ra hoa và kết quả: từ tháng 5 đến tháng 7. 

Cây Mướp ta
Cây Mướp ta

2 Phân bố và sinh thái

Chi Luffa Mill. gồm 7 loài, trong đó có 4 loài có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới cũ và 3 loài xuất xứ từ khu vực nhiệt đới châu Mỹ. Trong nhóm cây thuộc vùng nhiệt đới cũ, có 2 loài mướp được trồng phổ biến, mặc dù nguồn gốc ban đầu vẫn chưa được xác định rõ. Đôi khi, người ta vẫn có thể bắt gặp những cây mướp mọc tự nhiên trong môi trường hoang dã xen lẫn với các cây trồng.

Trong phân loại học, quần thể mướp được chia thành hai nhóm chính, tương ứng với hai thứ sau:

  • L. aegyptica P. Miller var. aegyptiaca: Nhóm này bao gồm nhiều giống mướp được trồng rộng rãi, có kích thước quả lớn, hương vị ngon, chủ yếu dùng làm thực phẩm.
  • L. aegyptica P. Miller var. leiscarpa: Đây là dạng mọc hoang với kích thước quả nhỏ hơn nhưng vẫn có thể ăn được.

Mướp là loại cây rau quen thuộc, được trồng phổ biến ở Nam Á, Đông Nam Á và cả khu vực Đông - Bắc Á như Trung Quốc và Nhật Bản. Cây ưa thích điều kiện khí hậu nóng ẩm thuộc vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Các giống mướp trồng ở vùng nhiệt đới cổ thường thích nghi tốt với mùa khô, khả năng đậu quả cũng cao hơn. Trong khi đó, tại những vùng khí hậu ôn đới ẩm như Trung Quốc và Nhật Bản, cây chỉ sinh trưởng trong thời gian có nhiệt độ cao kết hợp với lượng mưa dồi dào.

Mướp có tốc độ sinh trưởng nhanh, quá trình thụ phấn nhờ côn trùng và gió. Sau khi quả đạt độ chín già, cây sẽ lụi dần, hoàn tất vòng đời trong khoảng 4 - 4,5 tháng.

Cây Mướp ta
Cây Mướp ta

3 Kỹ thuật trồng

Cây mướp có thể trồng ở nhiều nơi, phổ biến tại vườn nhà, cánh đồng, bờ ao. Khi trồng gần mép ao, cây sẽ được cung cấp độ ẩm ổn định, thuận lợi cho sự phát triển.

Nhân giống: Mướp được trồng bằng hạt. Để lấy giống, chọn những quả đầu mùa, để chín hoàn toàn trên giàn cho đến khi vỏ hóa xơ, sau đó thu hái, phơi thật khô. Ở nông thôn, người ta thường treo quả mướp giống lên giàn bếp để bảo quản. Ngoài ra, hạt có thể tách riêng, phơi khô và bảo quản trong lọ kín để gieo vào mùa xuân. Hạt có thể gieo trực tiếp hoặc ươm trước rồi đem cây con trồng ra ruộng. Sau khoảng 5 - 7 ngày, hạt sẽ nảy mầm.

Làm giàn: Trước khi trồng, cần chuẩn bị giàn leo, thường làm giàn phẳng, cao từ 1,8 - 2m để thuận tiện cho việc thu hái. Mỗi giàn có diện tích khoảng 15 - 20m². Đất trồng cần được chuẩn bị kỹ, đào hố rộng khoảng 0,5m², bón phân đầy đủ trước khi gieo hoặc trồng cây con. Khi gieo hạt, nên gieo từ 5 - 7 hạt, hoặc trồng 5 - 7 cây con, sau đó tỉa bớt, chỉ giữ lại 3 cây khỏe mạnh nhất.

Chăm sóc: Cây cần được giữ sạch cỏ, duy trì độ ẩm nhưng không để bị úng nước. Cứ 15 - 20 ngày, tiến hành bón thúc bằng nước phân chuồng, nước giải hoặc đạm pha loãng. Khi cây phát triển, nên vun cao gốc để tránh úng, nếu có bùn ao phủ gốc thì càng tốt. Khi cây leo lên giàn, cần tỉa bớt lá già để tạo điều kiện cho chồi nhánh phát triển. Nếu tán lá quá dày, có thể tỉa bớt để đảm bảo cây nhận đủ ánh sáng, nhưng không bấm ngọn mà chỉ điều chỉnh hướng leo của cây.

Phòng trừ sâu bệnh: Mướp thường bị sâu xanh ăn lá và bọ xít gây hại. Có thể sử dụng các loại thuốc như Basudin, Bi 58 hoặc Dipterex để phòng trừ, nhưng cần tuân thủ quy định an toàn khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.

Mướp cho thu hoạch quả từ mùa hè sang mùa thu, đôi khi cả mùa đông cây vẫn có thể ra quả. Quả nên thu hái khi còn non, phần ruột chưa hóa xơ để đảm bảo chất lượng tốt nhất.

Cây Mướp ta
Cây Mướp ta

4 Bộ phận sử dụng

Các phần có thể sử dụng gồm: quả non, lá, thân, dây, rễ, hạt và xơ mướp.

Thường dùng quả còn non hoặc ở giai đoạn bánh tẻ.

Nếu quả đã già, thường loại bỏ phần vỏ ngoài và hạt, chỉ giữ lại phần xơ để sử dụng.

Quả Mướp già
Quả Mướp già

5 Thành phần hóa học của mướp

5.1 Thành phần hóa học của Quả, lá và cành

Quả, lá và cành của cây mướp có chứa nhóm Saponin triterpen thuộc họ lucyosid, bao gồm các biến thể như lucyosid A, B, C, D, E, F, G, H, I, J, K, L và M. Những hợp chất này đã được nghiên cứu và mô tả trong tài liệu dược học.

Phần genin của các saponin này chủ yếu bao gồm acid oleanolic, hederagenin, 31β-hydroxy hederagenin, acid arjunolic, acid maslinic, gypsogenin, 2α-hydroxy gypsogenin và 21β-hydroxy gypsogenin.

Trong lá, ngoài các lucyosid đã biết, còn có lucynosid (O), được xác định có cấu trúc là acid 3-O-β-D-galactopyranosyl maslinic. Ngoài ra, một số hợp chất khác cũng đã được phân lập, bao gồm 21-hydroxy oleanolic acid, 3-O-β-D-glucopyranosyl maslinic acid và 3-O-β-D-glucopyranosyl 2-α-hydroxy gypsogenin.

Một số dẫn xuất khác được ghi nhận từ lá mướp là lucyin A (21-hydroxy gupogenin 3-O-β-D-glucopyranosyl arjunolic acid) và lucynosid N (3-O-β-glucopyranosyl-21-β-hydroxy hederagenin). Cùng với đó, hợp chất lucynosid Q (21β-hydroxy oleanolic acid) và 28-O-β-D-glucopyranosid, cùng với Flavonoid apigenin, cũng đã được phân lập từ lá.

Bên cạnh đó, một số nghiên cứu khác đã xác định được hai saponin triterpen có cấu trúc gồm 30-β-D-glucopyranosyl machirinic acid (lucyosid P) và 3-O-β-L-glucopyranosyl hederagenin.

Từ lá mướp, các nhà nghiên cứu cũng phân lập được acid machirinic lacton và dẫn xuất acetat của nó. Đây là một triterpen lacton đặc trưng lần đầu tiên được phát hiện trong họ bầu bí. Ngoài ra, một số nghiên cứu còn tìm thấy các ginsenosid từ cây mướp.

5.2 Thành phần hóa học của hạt 

Hạt mướp chứa các protein sinh học có hoạt tính cao, trong đó đáng chú ý là α-luffein và β-luffein, với trọng lượng phân tử lần lượt là 28.000 và 29.000. Những protein này có khả năng ức chế hoạt động ribosom, với liều tác dụng ID50 trong khoảng 10–50 µg/L.

Ngoài ra, trong hạt mướp còn có các chất ức chế enzym trypsin, bao gồm ba biến thể loại I, II và III. Hạt mướp cũng chứa một loại polypeptid đặc biệt gọi là 6,5 KARP (6,5 arginin/glutamate rich polypeptide), có chuỗi gồm 47 đơn vị polypeptid với hai cầu nối disulfid và trọng lượng phân tử khoảng 5695 Da.

Dầu chiết xuất từ hạt mướp có hàm lượng acid béo đáng kể, chiếm khoảng 35,5% tổng thành phần, trong đó có acid palmitic, stearic, oleic, linoleic, với acid linoleic chiếm tỷ lệ cao nhất, dao động từ 50% đến 70%.

5.3 Thành phần bay hơi 

Khi phân tích thành phần bay hơi trong các bộ phận của cây mướp bằng phương pháp sắc ký khí và sắc ký khí khối phổ, các nhà nghiên cứu đã xác định được hơn 150 hợp chất khác nhau, trong đó có 37 chất đã được định danh. Thành phần hydrocarbon chủ yếu gồm nC15, nC27, nC29, nC21 (trong lá, cành và dịch quả), còn nC17, nC18, nC19 tập trung nhiều trong hạt.

Trong số các hợp chất acid hữu cơ được xác định, acid malonic là thành phần chiếm tỷ lệ cao nhất, đặc biệt phổ biến trong lá, cành và hoa.

5.4 Thành phần hóa học của rễ và hoa 

Rễ mướp chứa các vitamin nhóm B, Vitamin C, muối khoáng như nitrat kali, cùng một số enzyme như ribonuclease. Một hợp chất đáng chú ý được tìm thấy trong rễ là acid bryonilic, với hàm lượng 67,7 mg trong 300 g rễ. Hợp chất này đã được ứng dụng trong công thức thuốc đánh răng nhờ khả năng chống viêm.

Hoa mướp cái chứa β-sitosterol, apigenin và acid oleanolic. Khi tiến hành thủy phân dịch chiết từ hoa mướp, các nhà nghiên cứu đã xác định được Glucose, arabinose và một loại sapogenin đặc trưng.

Cây Mướp ta
Cây Mướp ta

6 Tác dụng của mướp

6.1 Giảm ho, lợi đờm, bình suyễn

Các chiết xuất từ thân và lá mướp, bao gồm nước sắc và dạng chiết methanol, đã được chứng minh có tác dụng giảm ho trong thí nghiệm trên chuột nhắt trắng khi ho được gây ra bởi amoniac.

Chiết xuất methanol từ thân và lá mướp, khi sử dụng qua đường uống, cho thấy khả năng tăng tiết dịch đường hô hấp trên chuột nhắt trắng thông qua nghiệm pháp sử dụng phenolsulfonphthalein.

Nước sắc thân dây mướp khi thử nghiệm trên chuột lang bằng đường uống với liều 10g/kg có khả năng hạn chế yếu tình trạng hen suyễn do histamin gây ra.

6.2 Kháng khuẩn, kháng virus

Nước sắc và chiết xuất Ethanol từ thân dây mướp có tác dụng ức chế ở mức độ vừa phải đối với Bacillus influenzae Streptococcus, nhưng hiệu quả tương đối mạnh với Pneumococcus.

Khi thử nghiệm trên chuột nhắt trắng bị nhiễm virus viêm não B, chiết xuất từ thân dây mướp cho thấy khả năng bảo vệ chuột khỏi tử vong, tuy nhiên tác dụng này giảm đi nếu thuốc được sử dụng sau khi chuột đã nhiễm virus.

6.3 Các tác dụng khác

Chiết xuất nước từ lá và toàn cây mướp có thể làm giảm cường độ co bóp của hồi tràng chuột lang cô lập khi bị kích thích bởi acetylcholin; tác dụng tương tự cũng ghi nhận đối với co bóp do histamin gây ra, nhưng hiệu quả yếu hơn.

Thử nghiệm trên chuột nhắt cho thấy chiết xuất nước nóng từ lá mướp giúp giảm nồng độ LPO trong huyết thanh và cơ tim.

6.4 Tác hại của mướp

Nước sắc từ thân dây mướp thử nghiệm trên chuột cống trắng với liều 10g/kg/ngày qua đường uống trong 14 ngày không gây tác động xấu đến cân nặng, thân nhiệt, điện tâm đồ, hay chức năng gan thận của chuột.

Cây Mướp ta
Cây Mướp ta

7 Tính vị và công năng

Quả mướp: Vị ngọt, tính mát, có tác dụng thanh nhiệt, hóa đàm, làm mát máu, giải độc.

Lá mướp: Vị ngọt, tính hàn, giúp thanh nhiệt, giải độc, giảm ho, cầm máu.

Xơ mướp: Vị ngọt, tính bình, có tác dụng khai thông kinh lạc, thanh nhiệt, hóa đàm, lợi tiểu, tiêu sưng.

Thân dây mướp: Vị ngọt, tính bình, hỗ trợ khai thông kinh lạc, hóa đàm, giảm ho.

Rễ mướp: Vị ngọt, tính bình, giúp hoạt huyết, khai thông kinh lạc, thanh nhiệt, giải độc.

8 Công dụng của cây mướp

8.1 Quả 

Quả mướp non thường được sử dụng trong bữa ăn hàng ngày, có thể nấu canh hoặc xào. Khi kết hợp với chân giò lợn, món ăn này giúp kích thích tiết sữa cho phụ nữ sau sinh và hỗ trợ tuần hoàn máu. Ngoài ra, chất nhầy có trong quả mướp còn có tác dụng nhuận tràng.

Tại Trung Quốc, quả mướp được sao tồn tính, sau đó nghiền thành bột, trộn với hồ để làm viên. Người ta dùng viên thuốc này uống với rượu hai lần mỗi ngày, liều lượng 9g/lần, giúp trị ho kéo dài. Trong y học Campuchia, mướp được xem là một vị thuốc lợi tiểu. Phương pháp sử dụng là chọn một quả mướp lớn, cắt ngang phần trên, cho vào bên trong 37,7g nitrat Kali rồi đậy kín. Quả mướp sau đó được nung nóng theo phương thẳng đứng cho đến khi nitrat kali tan hoàn toàn, làm quả chín nhũn. Dịch thu được sau khi nghiền nát và lọc qua vải sẽ được dùng uống liên tục trong 5 - 6 ngày.

8.2 Lá 

Lá mướp cũng có nhiều tác dụng chữa bệnh. Khi nấu lấy nước uống với liều 10 - 15g, lá mướp có thể hỗ trợ điều trị ho và hen kéo dài. Ngoài ra, khi giã nhuyễn với một chút muối, chắt lấy nước uống có thể giúp giảm viêm họng. Trong một số trường hợp phù thũng, lá mướp được sắc chung với cây cứt lợn để uống.

Với công dụng dùng ngoài, lá mướp tươi có thể giã nát, ép lấy nước bôi lên vùng da bị chốc lở hay mẩn ngứa do Giời Leo. Khi vò nát, lá còn được sử dụng để điều trị bệnh Zona.

Tại Trung Quốc, lá mướp cũng xuất hiện trong các bài thuốc trị say nắng, sốt cao. Một công thức phổ biến bao gồm lá mướp tươi 60g, thang ma 3g và hoạt thạch 30g, sắc lấy nước uống như trà.

8.3 Xơ 

Xơ mướp sau khi đốt tồn tính, nghiền thành bột, mỗi ngày uống 4 - 8g chia thành hai lần, có tác dụng hỗ trợ điều trị trĩ ra máu, rong huyết, rong kinh, kiết lỵ và tiêu chảy ra máu. Nếu kết hợp bột xơ mướp với tiết chim bồ câu trắng, làm thành bánh rồi phơi khô, sau đó tán nhỏ, mỗi lần uống 8g với rượu khi bụng đói, có thể giúp chữa bế kinh (theo Nam Dược Thần Hiệu).

Ngoài ra, để trị hen suyễn, có thể dùng 20g xơ mướp (đã băm nhỏ và sao), kết hợp với 12g hạt đay quả dài (giã dập và sao), sắc với 200ml nước còn lại 50ml rồi uống khi còn nóng.

Trong trường hợp muốn thúc sởi mọc nhanh và hạn chế biến chứng do sởi, có thể sử dụng bài thuốc gồm 20g xơ mướp, 12g Kinh Giới, 12g Bạch Chỉ, 12g kim ngân, 8g cỏ Mần Trầu và 4g Cam Thảo nam. Các dược liệu này được thái nhỏ, sao vàng, sắc thành nước chia làm hai lần uống trong ngày.

8.4 Thân dây 

Phần thân dây mướp, đặc biệt là đoạn gốc kéo dài khoảng 1m từ mặt đất lên, có thể được đốt tồn tính, nghiền thành bột và dùng với liều 10g pha với rượu, giúp trị viêm xoang mũi, giảm tình trạng chảy nước mũi có mùi hôi.

Bài thuốc trị đau lưng hông do thấp nhiệt của Trung Quốc sử dụng 30g thân dây mướp kết hợp với 30g xa tiền tử, 15g hổ trượng và 10g hoàng bá, sắc thành nước uống mỗi ngày một thang.

8.5 Rễ 

Rễ mướp có tác dụng hỗ trợ điều trị nhiều bệnh như đau nửa đầu, viêm mũi, viêm xoang, viêm tuyến vú, ho kèm đau lưng và tràng phong. Liều dùng thông thường là 15 - 30g/ngày dưới dạng thuốc sắc.

Cây Mướp ta
Cây Mướp ta

9 Tài liệu tham khảo

Tác giả Đỗ Huy Bích. Cây Thuốc Và Động Vật Làm Thuốc ở Việt Nam tập 2. Mướp, trang 329-334. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2025.

Các sản phẩm có chứa dược liệu Mướp ta (Mướp hương - Luffa aegyptiaca Mill.)

1/0
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789