Khoai nưa (Khoai na, Khoai ngát - Amorphophallus konjac K.Koch)
1 sản phẩm
Dược sĩ Trúc Ly Dược sĩ Lâm sàng
Ước tính: 1 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
Phân loại khoa học | |
---|---|
Giới(regnum) | Plantae (Thực vật) Tracheophyta (Ngành thực vật có mạch) Liliopsida (Lớp Hành) |
Bộ(ordo) | Alismatales (Trạch tả) |
Họ(familia) | Araceae (Ráy) |
Chi(genus) | Amorphophallus Blume ex Decne. |
Danh pháp hai phần (Tên khoa học) | |
Amorphophallus konjac K.Koch | |
Danh pháp đồng nghĩa | |
Amorphophallus rivieri Durieu ex Rivière |

Trong y học dân gian, khoai nưa được sử dụng để hỗ trợ điều trị các chứng ho có đờm, đầy bụng khó tiêu, sốt rét lâu ngày kèm chướng bụng, kinh nguyệt bế tắc, mụn nhọt, nhiễm trùng da, bỏng nước. Khi dùng ngoài, có thể hỗ trợ trị rắn cắn. Bài viết dưới đây, Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (trungtamthuoc.com) sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết.
Tên khoa học: Amorphophallus konjac K.Koch
Tên đồng nghĩa: Amorphophallus rivieri Durieu ex Rivière
Tên khác: Khoai nưa, Củ nưa, khoai na, khoai ngát.
Tên nước ngoài: Kouniak (Pháp).
Họ: Ráy (Araceae).
1 Đặc điểm thực vật
Khoai nưa là cây thân thảo lớn, có vòng đời kéo dài một năm và đạt chiều cao từ 50–70 cm. Thân củ của cây to, hình cầu, phía trên hơi lõm và phía dưới lồi, mang rễ cùng nhiều u tròn. Lớp vỏ ngoài củ có màu nâu, phần ruột bên trong màu trắng ngà hoặc vàng nhạt. Lá cây mọc thẳng từ thân củ, thường chỉ có một lá, đôi khi hai lá. Cuống lá dài, chắc khỏe, có màu xanh lục pha nâu với những đốm trắng. Phiến lá chia thành ba nhánh chính, mỗi nhánh tiếp tục phân chia sâu, tạo thành các thùy hình lông chim. Bề mặt lá trơn bóng cả hai mặt.
Cụm hoa mọc thẳng đứng trên cuống mập dài khoảng 30–40 cm. Lá bắc (mo) lớn, mặt ngoài màu lục, mặt trong đỏ tía, mép lá uốn lượn. Hoa xếp trên bông mo, phần dưới là hoa cái ngắn, ở giữa là hoa đực dài hơn, và phần trên cùng là một đoạn phụ dài gấp 3–4 lần các phần dưới. Hoa không có bao hoa, hoa đực có nhị rời, hoa cái có bầu hình trứng, và mùi hoa khá khó chịu.
Quả của cây thuộc dạng mọng. Thời gian ra hoa và kết quả diễn ra từ tháng 3 đến tháng 5.
Hình ảnh cây Khoai nưa

2 Phân bố và sinh thái
2.1 Phân bố
Chi Amorphophallus gồm khoảng 170 loài, phân bố rộng rãi ở các khu vực nhiệt đới như châu Á, châu Phi, Madagascar và Australia. Tại Việt Nam, đã xác định có khoảng 25 loài khoai nưa, trong đó một số loài có củ lớn giàu tinh bột, có thể sử dụng làm thực phẩm.
2.2 Sinh thái
Cây khoai nưa thường xuất hiện ở các tỉnh miền núi và trung du, tại độ cao dưới 1000 m. Đây là loài cây ưa ẩm, chịu bóng, thường sinh trưởng dưới tán rừng ẩm trên núi đất hoặc núi đá vôi, nơi đất xốp, giàu mùn, với độ pH trung bình hoặc hơi kiềm. Cây ra hoa quả hàng năm, tái sinh tự nhiên chủ yếu từ hạt. Phải mất từ 2–3 năm cây mọc từ hạt mới có khả năng ra hoa. Phần trên mặt đất của cây tàn lụi vào mùa đông. Việt Nam có nguồn khoai nưa dồi dào, với tổng trữ lượng ước đạt khoảng 1000 tấn.

3 Bộ phận dùng
Bộ phận chính được sử dụng là củ. Củ được thu hoạch từ tháng 9 đến tháng 11. Sau khi thu hoạch, củ được làm sạch vỏ và rễ phụ, đem đồ chín, sau đó phơi hoặc sấy khô. Trước khi sử dụng, củ được ngâm nước cho mềm, thái mỏng, và xử lý với phèn chua và Gừng để loại bỏ chất gây ngứa.
4 Thành phần hóa học của cây Khoai nưa
Củ khoai nưa chứa hàm lượng tinh bột cao cùng một số hợp chất khác. Trong đó, glucomannan chiếm đến 50% trọng lượng củ, là thành phần quan trọng trong sản xuất các sản phẩm thực phẩm và dược phẩm.
Nhiều nghiên cứu đã chiết xuất các hợp chất từ củ khoai nưa. Ví dụ, glucomannan tinh khiết được sản xuất bằng cách xử lý củ với lactat calci và gluconat calci. Ngoài ra, các polysaccharide có trọng lượng phân tử từ 2000–15000 dalton và các lectin cũng được tách ra từ giống cây này.

5 Tác dụng dược lý của cây Khoai nưa
Kháng khuẩn: Chiết xuất từ củ khoai nưa có khả năng ức chế các vi khuẩn như Bacillus diphtheriae, B. typhi và Streptococcus hemolyticus với nồng độ tối thiểu khác nhau.
Chống viêm: Thí nghiệm trên chuột cống trắng cho thấy chiết xuất từ củ khoai nưa có tác dụng giảm viêm và phù nề khi dùng liều 15 g/kg liên tục trong 7 ngày.
Tác dụng lên tim mạch: Chiết xuất từ củ có thể gây giãn mạch máu và hạ huyết áp khi thí nghiệm trên động vật.
Hạ lipid máu: Thí nghiệm trên chuột có lipid máu cao cho thấy, khi thêm củ khoai nưa vào thức ăn, mức cholesterol trong huyết thanh giảm đáng kể.
Tác dụng khác: Chiết xuất từ củ làm giảm độ nhớt máu, tăng khả năng chống thiếu oxy và kéo dài thời gian sống của động vật thí nghiệm.

6 Công dụng trong dân gian của cây Khoai nưa
6.1 Tính vị, công năng
Khoai nưa có vị cay, tính ấm, mang độc tính, có tác dụng tiêu đờm, làm tan ứ trệ, hoạt huyết, tiêu sưng, sát khuẩn và giúp loại bỏ thai lưu.
6.2 Công dụng
Trong dân gian, khoai nưa từng được sử dụng làm thực phẩm thay thế trong những thời kỳ khó khăn. Tuy nhiên, do có độc tính, cần sơ chế cẩn thận trước khi sử dụng:
Những củ khoai nưa chưa quá già chỉ cần gọt bỏ vỏ, ngâm vào nước vo gạo trong khoảng 12 giờ, sau đó nấu cùng một ít muối trong khoảng một giờ là có thể ăn được.
Đối với các củ lớn hoặc già, cần xử lý bằng cách chẻ nhỏ, ngâm nước phèn qua đêm, sau đó phơi khô. Tiếp tục ngâm trong nước nóng có pha vôi khoảng nửa ngày để loại bỏ hoàn toàn tính gây ngứa.
Phần dọc khoai nưa cần bóc vỏ, cắt khúc, ngâm nước vo gạo để giảm ngứa. Sau khi sơ chế, có thể dùng nấu canh chua tương tự dọc mùng hoặc muối làm dưa ăn.
Trong y học cổ truyền, khoai nưa được sử dụng để hỗ trợ điều trị các chứng ho có đờm, đầy bụng khó tiêu, sốt rét lâu ngày kèm chướng bụng, kinh nguyệt bế tắc, mụn nhọt, nhiễm trùng da, bỏng nước. Khi dùng ngoài, có thể hỗ trợ trị rắn cắn. Ở Trung Quốc, khoai nưa còn được sử dụng trong điều trị một số dạng ung thư, bao gồm u não, ung thư vòm họng, ung thư tuyến giáp. Liều dùng phổ biến là 10 - 15g/ngày, sắc nước uống.
Lưu ý: Khoai nưa có độc, cần đun kỹ trước khi sử dụng và theo dõi phản ứng khi dùng.
7 Một số bài thuốc có khoai nưa
7.1 Ứng dụng tại Việt Nam
7.1.1 Hỗ trợ điều trị sốt rét kèm chướng bụng, tiêu hóa kém, đờm ứ
Củ nưa đã sơ chế: 12g
Trần bì, cây bách bệnh, nam Mộc Hương, ý dĩ sao, nga truật, xạ can: mỗi vị 10g
Dùng dưới dạng sắc nước uống hoặc tán thành bột mịn, liều uống mỗi ngày 12 - 24g.
7.1.2 Bài thuốc hỗ trợ điều trị liệt nửa người
Củ khoai nưa tươi: 10g
Ô đầu: 1g
Phụ tử: 1g
Sắc với 600ml nước, đun đến khi còn khoảng 100ml, chia uống nhiều lần trong ngày.
7.2 Ứng dụng trong y học Trung Quốc
7.2.1 Trị rắn độc cắn
Khoai nưa tươi: lượng vừa đủ
Hoàng liên: một ít
Giã nát hỗn hợp, đắp trực tiếp lên vết cắn.
7.2.2 Điều trị sốt rét kéo dài
Khoai nưa
Hà thủ ô
Hầm cùng thịt gà, ăn để hỗ trợ hồi phục.

8 Tài liệu tham khảo
Tác giả Đỗ Huy Bích. Cây Thuốc Và Động Vật Làm Thuốc ở Việt Nam tập 1. Khoai nưa, trang 78-80. Truy cập ngày 24 tháng 02 năm 2025.