Cúc trừ sâu (Cúc trừ trùng - Tanacetum cinerariifolium (Trevis.) Sch.Bip.)
0 sản phẩm
Dược sĩ Trúc Ly Dược sĩ Lâm sàng
Ước tính: 3 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
Phân loại khoa học | |
---|---|
Giới(regnum) | Plantae (Thực vật) Tracheophyta (Ngành thực vật có mạch) Magnoliopsida (Lớp Hai lá mầm (Ngọc Lan)) |
Bộ(ordo) | Asterales (Cúc) |
Họ(familia) | Asteraceae (Cúc) |
Chi(genus) | Tanacetum L. |
Danh pháp hai phần (Tên khoa học) | |
Tanacetum cinerariifolium (Trevis.) Sch.Bip. | |
Danh pháp đồng nghĩa | |
Chrysanthemum cinerariifolium (Trevis.) Vis. Pyrethrum cinerariifolium Trevis. |

Cúc trừ sâu là loại cây thảo sống lâu năm, có chiều cao từ 40 - 60 cm, thường mọc sum sê và thành cụm lớn. Hoa Cúc trừ sâu có tác dụng tiêu diệt côn trùng và ký sinh trùng. Bài viết dưới đây, Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (trungtamthuoc.com) sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết.
Tên khoa học: Tanacetum cinerariifolium (Trevis.) Sch.Bip.
Tên đồng nghĩa: Chrysanthemum cinerariifolium (Trevis.) Vis., Pyrethrum cinerariifolium Trevis.
Tên Tiếng Việt: Cúc trừ sâu, Cúc trừ trùng.
Tên nước ngoài: Pyrethrum, sweet pellitory, insect flowers, pyrethrum flowers (Anh); pyrèthre insecticide, chrysanthème insecticide (Pháp).
Họ: Cúc (Asteraceae).
1 Đặc điểm thực vật
Cúc trừ sâu là loại cây thảo sống lâu năm, có chiều cao từ 40 - 60 cm, thường mọc sum sê và thành cụm lớn. Thân cây mọc thẳng, phân nhánh, phần gốc hóa gỗ. Thân có hình trụ, các cạnh có khía và được phủ một lớp lông mềm mịn như bông. Lá cây mọc so le, cuống dài ôm lấy thân. Lá phía dưới thường lớn, có 7 - 9 thùy với răng cưa không đều, nhọn. Lá giữa chỉ có từ 2 - 3 thùy, còn lá phía ngọn giảm dần, trở thành dạng lưỡi đơn giản.
Cụm hoa mọc ở đầu thân, dạng đầu tròn trên các cuống mảnh và dài. Bao hoa gồm nhiều vảy màu trắng nhạt, có răng nhỏ và lông mịn. Các hoa bên ngoài dạng lưỡi, màu trắng, trong khi hoa bên trong có hình ống, màu vàng. Quả cây nhỏ, hơi cong, có 5 sống dọc và màu vàng nhạt.
Mùa hoa: Tháng 7 - 8.

2 Phân bố và sinh thái
Cúc trừ sâu là tên gọi chung cho một số loài thuộc chi Pyrethrum L. như P. cinerariifolium, P. coccineum, P. marshallii. Cây có nguồn gốc từ vùng Dalmatia, Herzegovina, Montenegro và hiện được trồng rộng rãi ở châu Âu, Bắc Phi, Nam Mỹ, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc.
Tại Việt Nam, Pyrethrum cinerariifolium được nhập trồng từ Hungary và Đông Đức vào đầu những năm 1970. Cây thích nghi tốt với vùng núi có khí hậu mát mẻ như Đà Lạt (Lâm Đồng), Sa Pa, Bắc Hà (Lào Cai). Cây có khả năng chịu được tuyết lạnh mùa đông nhưng không thích hợp với sương muối kéo dài. Trong điều kiện phù hợp, cây phát triển tốt, cho hoa và hạt giống.

3 Cách trồng
3.1 Điều kiện khí hậu và đất trồng
Ưa khí hậu khô, ánh sáng đầy đủ.
Đất thích hợp là loại pha cát, đá vôi, hoặc đất vôi lẫn sét, không quá ẩm và thoát nước tốt.
3.2 Phương pháp nhân giống
Cúc trừ sâu được nhân giống bằng hạt. Hạt gieo trong vườn ươm, sau đó cây con được đánh đi trồng. Hạt có thể gieo hai vụ trong năm:
- Vụ xuân: Gieo tháng 2 - 3.
- Vụ thu: Gieo tháng 8 - 9.
Trước khi gieo, hạt cần được ngâm nước 2 - 3 giờ, sau đó ráo nước và ủ ẩm khoảng 7 ngày. Hạt được gieo trên luống đất tơi xốp, bề mặt phủ rơm rạ để giữ ẩm. Khi cây con cao 4 - 5 cm, có thể đánh đi trồng với khoảng cách 30 x 40 cm.
3.3 Bón phân và chăm sóc
Bón lót: 15 - 20 tấn phân chuồng, 150 kg urê, 200 kg supe lân/ha.
Bón thúc: Dùng nước phân chuồng, nước giải hoặc khô dầu, thực hiện 2 - 3 lần/năm kết hợp làm cỏ, xới xáo đất.
3.4 Thời gian thu hoạch
Cây trồng vụ xuân cho hoa vào năm sau.
Cây trồng vụ thu cần tới năm thứ ba mới thu hoạch được.
Hoa được thu liên tục trong 5 - 6 năm trước khi chuyển sang luân canh.
3.5 Bảo quản
Hoa sau thu hoạch cần phơi nắng hoặc sấy nhẹ (khoảng 55°C) cho khô, sau đó bảo quản trong các thùng kín hoặc chai lọ có nắp đậy.

4 Bộ phận dùng
Hoa: Thu hái để làm thuốc.
Rễ: Cũng có thể được sử dụng.
5 Thành phần hóa học của cây Cúc trừ sâu
Thành phần chính trong cúc trừ sâu bao gồm các hợp chất pyrethrin I, pyrethrin II, cinerin I, cinerin II, jasmolin I và jasmolin II.
Pyrethrin I và II được chiết xuất từ hỗn hợp nhựa-dầu thu được từ hoa của cây. Hỗn hợp này có dạng lỏng, dễ hòa tan trong các dung môi hydrocarbon. Khi tiến hành thủy phân, pyrethrin I (C₂₁H₂₈O₃) sẽ tạo thành pyrethrolon (C₁₀H₁₄O₂) và acid chrysanthemin monocarboxylic, trong khi đó pyrethrin II phân hủy thành pyrethrolon và acid chrysanthemin dicarboxylic.
Một hợp chất ceton mới được xác định là cinerolon, có thể kết hợp với acid chrysanthemin mono- và dicarboxylic để tạo ra cinerin I và cinerin II. So sánh độc tính, pyrethrin I và II có mức độ gây hại cao hơn khoảng 3 lần so với cinerin. Riêng pyrethrin I và cinerin I có độc tính mạnh hơn 4 lần so với pyrethrin II và cinerin II.
Hiện nay, cinerin I đã được tổng hợp từ dl-2-alkyl-4-hydroxy-3-methyl-2-cyclopenten-1-on và acid dl-cis-trans-chrysanthemin monocarboxylic, được biết đến với các tên thương mại như allethrin, pyreside, pyresin hoặc pyreyn.
Hàm lượng pyrethrin I và II trong cây không đồng đều, nhưng đạt cao nhất trong hoa đã nở hoàn toàn (khoảng 4,54%), với tỷ lệ giữa pyrethrin I và II là 2:3.
Ngoài ra, hoa cúc trừ sâu còn chứa các thành phần khác như sáp, parafin, cholin, phytosterol, tinh dầu, pyrethrol, chrysanthin, chrysanthen, chrysanim, chrysanolid, apigenin, luteolin, acid apigenin-7-galacturonic và acid apigenin-7-glucuronic.

6 Tác dụng dược lý của cây Cúc trừ sâu
6.1 Ảnh hưởng chung và độc tính
Bột cúc trừ sâu khi uống hoặc hít vào cơ thể ít gây độc cho người và động vật máu nóng. Những người tiếp xúc với lượng lớn bột cúc trừ sâu thường chỉ có triệu chứng hắt hơi hoặc kích ứng da nhẹ, đặc biệt ở vùng mặt và cánh tay. Cành cây có khả năng gây kích ứng cao hơn so với hoa. Tuy nhiên, nếu các hoạt chất đi vào tuần hoàn máu trực tiếp, chúng có thể gây độc nghiêm trọng.
Cúc trừ sâu đặc biệt nhạy cảm với động vật máu lạnh, côn trùng và các loài không xương sống. Hầu hết các loại sâu bọ đều bị ảnh hưởng bởi hoạt chất trong cây, nhưng mức độ tác động có thể khác nhau. Một số loài bị ngộ độc ngay lập tức, trong khi một số khác phản ứng chậm hơn. Để tăng hiệu quả, bột cúc trừ sâu cần được nghiền mịn.
6.2 Cơ chế gây độc
Sau khi tiếp xúc với cúc trừ sâu trong vòng 2-3 phút, côn trùng thường bị kích thích quá mức, mất kiểm soát vận động, sau đó bị tê liệt và ngừng hoạt động. Điều này xảy ra do tác động của hoạt chất lên quá trình vận chuyển ion qua màng tế bào thần kinh cơ. Ở nồng độ cao, hoạt động này bị ức chế hoàn toàn, dẫn đến tê liệt thần kinh. Nếu chỉ tiếp xúc với nồng độ thấp, một số loài có thể hồi phục sau khoảng 24 giờ.
6.3 Tác dụng dược lý cụ thể
Ảnh hưởng trên ruồi: Cinerin có độc tính gần bằng pyrethrin. Pyrethrin I và cinerin I có mức độ gây hại mạnh gấp 3-4 lần so với pyrethrin II và cinerin II.
Để kiểm tra hiệu quả của pyrethrin trên ruồi, một phương pháp thử nghiệm sử dụng ống nghiệm chứa khoảng 3 grain (1 grain = 0,0648g) bột pyrethrin. Nếu ruồi ngừng hoạt động sau 3 phút và chết sau đó, thuốc đạt tiêu chuẩn chất lượng (phương pháp thử nghiệm áp dụng tại Hoa Kỳ).
Ảnh hưởng trên côn trùng: Pyrethrin là chất độc mạnh khi tiếp xúc với côn trùng. Bột khô có thể sử dụng trực tiếp, nhưng hiệu quả tăng lên đáng kể khi trộn với dầu (như dầu thông, dầu vừng) trước khi pha loãng với nước (tỷ lệ dầu khoảng 5%) rồi phun. Một số hợp chất trong cây như acid piperic, acid phtalic có tác dụng hiệp đồng giúp tăng cường hiệu quả diệt côn trùng. Thân và lá cây cũng có tác dụng tương tự nhưng mức độ kém hơn so với hoa.
Ứng dụng trong nông nghiệp: Cúc trừ sâu được khuyến khích sử dụng thay thế cho các hóa chất như DDT (diclorodiphenyltetrachloroethan) và 666 (hexachlorobenzen) do hai chất này có nguy cơ gây tổn thương gan. Ở mức nồng độ 5 phần triệu trong thực phẩm, DDT có thể ảnh hưởng đến gan. Khi sử dụng trong chăn nuôi, DDT có thể tồn lưu trong thức ăn của gia súc, làm nhiễm độc sữa bò. Ngược lại, cúc trừ sâu không để lại dư lượng gây hại trên thực phẩm.
Ảnh hưởng trên ký sinh trùng đường ruột: Các hoạt chất trong cúc trừ sâu, đặc biệt là pyrethrin, có hiệu quả cao đối với giun Ascaris lineata và nhiều loại ký sinh trùng đường ruột khác. Do đó, nó được sử dụng trong thú y để trị giun sán. Đối với con người, pyrethrin được ưu tiên sử dụng vì có thể kiểm soát liều lượng một cách chính xác.
Tác động trên da người: Cúc trừ sâu có thể gây viêm da hoặc dị ứng, nhưng nguyên nhân không phải do pyrethrin mà do các hợp chất phenolic trong hoa. Pyrethrin ngay cả ở nồng độ cao (93%) cũng không gây kích ứng da.
Độc tính trên động vật máu nóng: Pyrethrin khi uống vào có độc tính thấp đối với động vật máu nóng nhưng rất nguy hiểm khi tiêm trực tiếp vào cơ thể. Cơ quan bị ảnh hưởng chính là tủy sống. Trong một nghiên cứu trên thỏ, khi tiêm dưới da 52 mg/kg chrysanolid, con vật tử vong trong vòng 48 giờ.

7 Định lượng sinh học chất lượng hoa cúc trừ sâu
7.1 Phương pháp theo Dược điển Liên Xô IX
Hoa cúc trừ sâu được nghiền thành bột mịn, sau đó rây qua lưới có đường kính mắt rây 0,18 mm. Mẫu bột được trộn đều, mỗi lần lấy 0,001g để thí nghiệm. Chuẩn bị 4 chai thủy tinh sạch, khô, mỗi chai dung tích 1 lít, sử dụng nút mài hoặc nút cao su để đậy kín. Hai chai được cho vào mỗi chai một mẫu bột thuốc, lắc kỹ để thuốc bám đều lên thành chai. Hai chai còn lại giữ nguyên làm đối chứng.
Mỗi chai thí nghiệm chứa 23 con ruồi nhà cùng ngày nở, đã sống từ 5 đến 11 ngày trước khi tiến hành thử nghiệm. Sau khi cho ruồi vào, chai chứa thuốc được xoay hai vòng để bột tiếp xúc đều với ruồi. Sau 15 phút, tiến hành quan sát và đếm số ruồi chết hoặc bị tê liệt. Ruồi được xem là tê liệt nếu nằm dưới đáy chai, có cử động nhẹ nhưng không thể bay hay bò.
Hoa cúc trừ sâu đạt tiêu chuẩn khi trong chai chứa thuốc, tỷ lệ ruồi chết và tê liệt đạt 100%, trong khi số lượng ruồi chết ở chai đối chứng không vượt quá 3 con. Nếu chai đối chứng có hơn 3 con ruồi chết, cần tiến hành thử nghiệm lại với lứa ruồi khác đảm bảo chất lượng hơn.
7.2 Phương pháp theo Dược điển Pháp 1949
Hoa cúc trừ sâu sau khi phơi hoặc sấy khô được nghiền nhỏ và rây qua lưới số 26. Cân chính xác 50g bột, sau đó chiết hồi lưu trong 6 giờ bằng dung môi ether dầu hỏa (nhiệt độ sôi 35 - 50°C). Sau khi loại bỏ hoàn toàn dung môi, phần cặn được hòa tan vào ether ethylic sao cho đạt thể tích 200 ml. Lấy 5 ml dung dịch này, bay hơi ở nhiệt độ thấp để thu phần cặn còn lại. Tiếp tục hòa tan phần cặn trong 10 ml cồn 95°C, sau đó từ từ thêm vào 1 lít nước, khuấy đều để tạo thành nhũ dịch đồng nhất.
Nhũ dịch này được bảo quản trong khoảng nhiệt độ 15 - 20°C trước khi tiến hành thử nghiệm với 5 con cá vàng Carassius auratus, mỗi con nặng khoảng 5g. Sau 3 phút tiếp xúc, toàn bộ cá phải có dấu hiệu ngộ độc như mất thăng bằng, di chuyển khó khăn do bị ảnh hưởng đến hệ thần kinh điều hòa.

8 Tính vị và công năng
Cúc trừ sâu có vị đắng, tính mát, chứa độc tố tự nhiên, có tác dụng tiêu diệt côn trùng và ký sinh trùng.
9 Công dụng
Trị ký sinh trùng đường ruột: Được sử dụng để điều trị giun đũa, giun móc, giun kim, giun tóc và sán dây. Thường dùng hoạt chất pyrethrin với liều lượng 10 - 20 mg cho người lớn, 5 - 6 mg cho trẻ em, uống khi đói liên tục từ 3 - 10 ngày.
Điều trị chấy, rận, ghẻ: Có thể sử dụng bột hoa, bột rễ hoặc cồn chiết rễ (ngâm 100g bột rễ trong 500 ml cồn 80 độ) để bôi lên vùng da bị ảnh hưởng. Ngoài ra, có thể điều chế thuốc mỡ chứa 0,75% pyrethrin (trộn với tá dược gồm mỡ cừu, dầu petrol và parafin) để bôi ngoài da.
Diệt sâu bọ: Hòa bột hoa (1 phần) hoặc hỗn hợp bột thân và hoa (2 phần) vào 8 phần nước xà phòng, đun nóng, thêm một ít Dầu Vừng rồi phun lên cây trồng để tiêu diệt sâu hại. Hoặc dùng 20g bột toàn cây (bao gồm cả thân và hoa) hòa với 3 lít nước, đun nóng và phun lên cây bị sâu bệnh.
Diệt bọ gậy: Giã nhỏ hoa cúc trừ sâu, sau đó ngâm với nước theo tỷ lệ 1 phần cúc trừ sâu với 20 phần nước. Dung dịch thu được có thể đổ vào nơi ao tù, nước đọng để tiêu diệt bọ gậy.
Làm hương xua muỗi: Pha trộn 20 phần bột hoa cúc trừ sâu, 30 phần bột thân và lá với 50 phần bột làm hương, sau đó tạo thành que hương để đốt. Khi đốt, khói từ hương sẽ làm muỗi chết hoặc bay đi nơi khác.
Lưu ý: Bột cúc trừ sâu dễ mất tác dụng theo thời gian, đặc biệt nếu bảo quản không đúng cách. Khi để ở nơi ẩm ướt hoặc bao gói không kín, hiệu quả của bột giảm nhanh chóng.

10 Tài liệu tham khảo
Tác giả Đỗ Huy Bích. Cây Thuốc Và Động Vật Làm Thuốc ở Việt Nam tập 1. Cúc trừ sâu, trang 587-590. Truy cập ngày 04 tháng 3 năm 2025.