Cúc áo hoa vàng (Nụ áo vàng, Cúc lác - Acmella paniculata (Wall. ex DC.) R.K.Jansen)
1 sản phẩm
Dược sĩ Trúc Ly Dược sĩ Lâm sàng
Ước tính: 2 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
Phân loại khoa học | |
---|---|
Giới(regnum) | Plantae (Thực vật) Tracheophyta (Ngành thực vật có mạch) Magnoliopsida (Lớp Hai lá mầm (Ngọc Lan)) |
Bộ(ordo) | Asterales (Cúc) |
Họ(familia) | Asteraceae (Cúc) |
Chi(genus) | Acmella Rich. ex Pers. |
Danh pháp hai phần (Tên khoa học) | |
Acmella paniculata (Wall. ex DC.) R.K.Jansen | |
Danh pháp đồng nghĩa | |
Spilanthes paniculata Wall. ex DC. |

Cây Cúc áo hoa vàng là thân thảo nhỏ, sống lâu năm, cao từ 30 đến 60 cm. Thân cây mọc thẳng đứng hoặc có phần gốc bò ngang. Cúc áo hoa vàng có vị cay, gây tê nhẹ, tính ấm, giúp giảm đau, tiêu độc, tiêu đờm và sát khuẩn. Bài viết dưới đây, Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (trungtamthuoc.com) sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết.
Tên khoa học: Acmella paniculata (Wall. ex DC.) R.K.Jansen
Tên đồng nghĩa: Spilanthes paniculata Wall. ex DC.
Tên khác: Nụ áo vàng, cỏ the, nút áo, cuống trắm, cúc lác, phác khát, co nhả hâu (Thái).
Tên nước ngoài: Spotflower, brazil cress, wild buttercup (Anh).
Họ: Cúc (Asteraceae).
1 Đặc điểm thực vật
Cây thân thảo nhỏ, sống lâu năm, cao từ 30 đến 60 cm. Thân cây mọc thẳng đứng hoặc có phần gốc bò ngang, bề mặt thân có thể nhẵn hoặc mang lông nhỏ. Lá mọc đối, có hình bầu dục hoặc dạng bầu dục tam giác, kích thước dài 3-7 cm. Phần gốc lá hơi thuôn, đầu lá nhọn, mép có khía răng cưa rõ ràng, với 3 gân chính nổi bật.
Cụm hoa nằm trên một cuống dài khoảng 8-10 cm, tạo thành đầu hoa màu vàng. Hoa xuất hiện ở ngọn thân hoặc tại các kẽ lá. Tổng bao có lá bắc dạng hình bầu dục với đầu nhọn, đế hoa hình nón nhọn. Mào lông có hai răng cứng, tràng hoa dạng hình lưỡi nhưng khó quan sát rõ; phần tràng hoa ống có dạng hình bầu dục. Bao phấn mang phần phụ hình tam giác, với hai gờ tai ở gốc. Bầu hoa hình gần bầu dục, trên bề mặt phủ lông.
Quả thuộc loại quả bế, có dạng dẹt, màu nâu và một gờ sáng màu hơn. Toàn bộ cây, đặc biệt là hoa, có vị cay, gây cảm giác tê nhẹ và nóng.
Mùa hoa quả: Từ tháng 5 đến tháng 10.
Hình ảnh cây Cúc áo hoa vàng

2 Phân bố và sinh thái
Chi Spilanthes Jacq. tập trung chủ yếu ở các khu vực ôn đới ẩm và vùng nhiệt đới của Bán cầu. Tại Việt Nam, có khoảng 3-4 loài thuộc chi này, trong đó cúc áo hoa vàng mọc rải rác ở cả đồng bằng lẫn miền núi thấp (dưới 1500 m).
Cây thích môi trường ẩm, có khả năng chịu bóng nhẹ, thường sinh trưởng ở các bãi cỏ, đất ẩm, vườn bỏ hoang, hoặc ven bờ sông. Hàng năm, cây con phát triển từ hạt vào cuối mùa xuân, ra hoa và kết quả vào mùa hè, sau đó tàn lụi vào cuối thu hoặc đầu đông. Do hạt nhỏ và phát tán trong phạm vi hẹp, cây thường mọc thành cụm dày đặc gần nhau. Tuy nhiên, cây không có khả năng lấn át cỏ dại để hình thành các quần thể riêng lẻ.
3 Cách trồng
Cúc áo hoa vàng có thể sinh trưởng tốt trên nhiều loại đất, đặc biệt là đất ẩm.
Nhân giống: Bằng hạt.
Thời vụ: Gieo hạt vào mùa xuân, khi thời tiết trở nên ấm áp và có độ ẩm cao từ các cơn mưa phùn.
Cây có khả năng phát triển mạnh, dễ chăm sóc và ít gặp sâu bệnh. Có thể trồng thành luống hoặc thành cụm với khoảng cách 20-30 cm. Nhờ khả năng đẻ nhánh nhanh, cây sớm che phủ mặt đất, giảm công chăm sóc. Thu hoạch có thể diễn ra quanh năm.
4 Bộ phận dùng
Bộ phận sử dụng: Toàn cây, rễ và hoa.
Thời gian thu hái: Cả cây được thu hoạch quanh năm, hoa thu hái khi còn màu vàng lục, còn rễ thường thu vào mùa thu. Sau thu hoạch, phơi khô để bảo quản.

5 Thành phần hóa học của cây cúc áo hoa vàng
Hoa cây chứa các hoạt chất như spilanthol và eudesmanolid.
Theo nghiên cứu của Baruah R.N và cộng sự (1993), cụm hoa chứa tinh dầu với 20 thành phần chính, gồm:
- Limonen: 23,6%
- β-Caryophylen: 20,9%
- (Z)-β-Ocimen: 14,0%
- Germacren D: 10,8%
- Myrcen: 9,5%
Các hoạt chất này mang lại những đặc điểm dược liệu đáng chú ý của cây.
6 Tác dụng của cây cúc áo hoa vàng
Cây cúc áo hoa vàng có ảnh hưởng đến huyết áp ở động vật thí nghiệm và tác động đến hồi tràng cô lập của chuột lang.
Dịch chiết từ cụm hoa tươi bằng ether có khả năng diệt bọ gậy của muỗi Anopheles khi được pha thành nhũ dịch với xà phòng và hòa loãng trong nước. Hợp chất spilanthol tách từ hoa khô mang vị cay, kích thích tiết nước bọt mạnh, có tác dụng gây tê cục bộ và diệt côn trùng hiệu quả. Spilanthol có khả năng tiêu diệt ruồi nhà, bọ gậy và các loài muỗi như Anopheles, Culex. Nồng độ pha loãng 1:30.000 của spilanthol vẫn cho thấy hiệu quả diệt bọ gậy muỗi Culex pipiens. Tuy nhiên, so với DDT, spilanthol có tác dụng diệt bọ gậy kém hơn vì DDT vẫn có hiệu lực ở nồng độ loãng hơn đáng kể. Tác dụng diệt côn trùng của spilanthol đã được nghiên cứu chi tiết. Ngoài ra, dịch chiết nước từ cây cúc áo hoa vàng cho thấy độc tính nhẹ đối với gián.
Một bài thuốc y học cổ truyền Ayurveda của Ấn Độ có tên "Dia Dev" được báo cáo có tác dụng hạ đường huyết, trong đó thành phần bao gồm cúc áo hoa vàng, dây thần thông, vân Mộc Hương, Sesbania sesban cùng một số khoáng chất. Khi thử nghiệm với liều 0,5g/kg trên động vật có đường huyết bình thường, thuốc cho thấy khả năng giảm đường huyết 17,1% trong 5 giờ. Tuy nhiên, nó không có tác động đến tốc độ chuyển hóa Glucose và cũng không hiệu quả trên động vật đã được gây tiểu đường trước đó.

7 Công dụng trong dân gian của cây cúc áo hoa vàng
7.1 Tính vị, công năng
Cúc áo hoa vàng có vị cay, gây tê nhẹ, tính ấm, giúp giảm đau, tiêu độc, tiêu đờm và sát khuẩn.
7.2 Công dụng
Theo kinh nghiệm dân gian, cây thường được sử dụng để giảm đau răng, sâu răng. Cụm hoa có thể giã nhỏ, ngâm rượu để ngậm giúp giảm đau, thậm chí có nơi dùng thay thuốc tê khi nhổ răng. Một cách khác là đặt hoa trực tiếp vào vị trí răng đau, cắn nhẹ để giảm đau dần.
Ngoài ra, hoa của cây còn được dùng để chữa ho gà ở trẻ nhỏ với liều 2-4g sắc uống. Trong trường hợp phong thấp, nhức xương, tê bại, người bệnh có thể sử dụng 12-18g hoa dưới dạng thuốc sắc để hỗ trợ điều trị.
Hải Thượng Lãn Ông ghi chép rằng cụm hoa của cây cúc áo hoa vàng được dùng để trị mụn nhọt, viêm loét, viêm họng, ho kéo dài, ngộ độc, đau mắt, nôn mửa, sẩy thai và có thể dùng ngoài để đắp lên vùng bị tổn thương do gai đâm. Rễ cây cũng có tác dụng trong điều trị thấp khớp, đau bụng, cảm mạo với liều 4-8g/ngày, sắc uống. Bài thuốc này thường kết hợp với rễ xuyên tiêu, rễ kim sương, rễ chanh và quả màng tang với lượng bằng nhau.
Tài liệu nước ngoài cũng ghi nhận nhiều công dụng của cây. Ở Malaysia, lá cây được sắc lấy nước để đắp lên đầu giúp giảm đau đầu. Người dân Philippines sử dụng rễ cây làm thuốc tẩy, với liều 4-8g sắc với một chén nước. Nước sắc lá được dùng ngoài để rửa vùng da bị ghẻ lở, mẩn ngứa, vết thương hoặc vết loét. Một số người tại Philippines còn sử dụng cây để hỗ trợ lợi tiểu và điều trị sỏi thận. Ngoài ra, có nơi còn dùng lá làm thực phẩm, tin rằng nó giúp phòng bệnh scorbut.
Tất cả các bộ phận của cây đều có vị cay, trong đó cụm hoa là cay nhất. Ở Ấn Độ, hoa thường được nhai để giảm đau răng, trị bệnh về họng và nướu. Việc nhai hoa có thể gây tê lưỡi, nên đôi khi được dùng trong điều trị chứng nói lắp ở trẻ em vùng Tây Ấn Độ. Dịch cồn từ hoa được sử dụng thay thế cồn thuốc cúc trừ sâu để điều trị viêm xương hàm và sâu răng. Ngoài ra, hoa còn kích thích tiết nước bọt, và hạt của cây cũng có công dụng tương tự khi nhai.
Cây cúc áo hoa vàng khi luộc với nước có thể hỗ trợ điều trị bệnh lỵ. Nước sắc của cây có tác dụng lợi tiểu và có thể giúp tan sỏi. Nhiều nơi còn dùng nước nấu từ cây để tắm trị thấp khớp, ghẻ lở và vảy nến. Dịch ép từ toàn cây có thể bôi lên vết thương, trong khi cây tươi giã nát được dùng làm thuốc đắp hoặc bó vết thương. Rễ cây cũng có thể dùng làm thuốc tẩy.
Ngoài công dụng y học, cây cúc áo hoa vàng còn được dùng làm thuốc bả cá ở nhiều vùng tại Ấn Độ. Tuy hoạt chất spilanthol có tác dụng diệt bọ gậy không mạnh bằng DDT, nhưng khi kết hợp với DDT, nó có thể gia tăng hiệu quả.
Ở Nepal, cụm hoa của cây được sử dụng để điều trị liệt lưỡi, bệnh về họng, đau răng, viêm lợi, nhức đầu và chứng nói lắp ở trẻ nhỏ. Tại Madagascar, cây được dùng để hạ sốt, giảm đau, điều trị nhiễm trùng và đau răng.

8 Bài thuốc sử dụng cúc áo hoa vàng
8.1 Chữa hóc xương gà, xương cá
Chuẩn bị:
- Hoa hoặc lá cúc áo hoa vàng: 50g
- Lá mảnh cộng: 50g
- Lá dưa chuột ma: 50g
- Giấm thanh: 3 thìa cà phê (khoảng 20ml)
Cách làm:
Rửa sạch các loại lá, giã nhuyễn rồi thêm giấm thanh vào, trộn đều. Để hỗn hợp trong khoảng 20 phút, sau đó vắt lấy nước cốt (khoảng một chén nhỏ). Người bị hóc xương uống một chút nhưng chủ yếu ngậm Dung dịch này. Một ngày chỉ sử dụng một liều duy nhất, nếu tình trạng nặng có thể dùng tối đa 3 lần/ngày.
8.2 Hỗ trợ điều trị tê thấp, đau nhức xương khớp, chân tay tê mỏi
Chuẩn bị:
- Rễ hoặc cành, lá cúc áo hoa vàng: 200g
- Rễ độc lực: 200g
- Rễ Bưởi bung: 150g
- Rễ vú bò: 150g
- Rễ thiên niên kiện: 100g
Cách làm:
Rễ cây (trừ thiên niên kiện) phơi khô, thái nhỏ, sắc với nước hai lần, cô đặc lại thành khoảng 500ml cao. Riêng rễ thiên niên kiện thái mỏng, ngâm với 500ml rượu có độ cồn 35 - 40° trong 10 - 15 ngày, sau đó lọc bỏ bã. Trộn phần cao thuốc và rượu ngâm lại với nhau. Mỗi ngày uống hai lần, mỗi lần khoảng một chén nhỏ. Có thể thêm đường để dễ uống hơn.
8.3 Giảm sưng đau họng
Lấy lá cúc áo hoa vàng, giã nhuyễn cùng một ít muối, sau đó bọc vào mảnh vải sạch rồi ngậm để làm dịu tình trạng viêm sưng.
9 Tài liệu tham khảo
Tác giả Đỗ Huy Bích. Cây Thuốc Và Động Vật Làm Thuốc ở Việt Nam tập 1. Cúc áo hoa vàng, trang 569-571. Truy cập ngày 06 tháng 3 năm 2025.