Củ ấu (Ấu nước, Kỵ thực, Lăng giác - Trapa natans var. bispinosa (Roxb.) Makino)

0 sản phẩm

Ước tính: 2 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Phân loại khoa học
Giới(regnum)

Plantae (Thực vật)

Tracheophyta (Ngành thực vật có mạch)

Magnoliopsida (Lớp Hai lá mầm (Ngọc Lan))

Bộ(ordo)

Myrtales (Sim)

Họ(familia)

Lythraceae (Bằng lăng)

Chi(genus)

Trapa L.

Danh pháp hai phần (Tên khoa học)

Trapa natans var. bispinosa (Roxb.) Makino

Danh pháp đồng nghĩa

Trapa bicornis Osbeck

Trapa bispinosa Roxb.

Trapa cochinchinensis Lour.

Củ ấu (Ấu nước, Kỵ thực, Lăng giác - Trapa natans var. bispinosa (Roxb.) Makino)

Cây Củ ấu là loại cây thảo nhỏ, sinh trưởng trong môi trường nước, có khả năng phân nhánh, chiều dài dao động từ 10 - 15 cm. Phần thân ngắn, khá mập và có lông bao phủ. Quả ấu được sử dụng làm thực phẩm cung cấp tinh bột, có thể luộc, rang hoặc chế biến thành bánh. Lá dùng làm thức ăn cho gia súc. Bài viết dưới đây, Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (trungtamthuoc.com) sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết.

Tên khoa học: Trapa natans var. bispinosa (Roxb.) Makino

Tên đồng nghĩa: Trapa bicornis Osbeck, Trapa bispinosa Roxb., Trapa cochinchinensis Lour.

Tên khác: Ấu nước, kỵ thực, lăng giác, mác coóc (Tày).

Tên nước ngoài: Indian water chestnut, water-nut (Anh); noix aquatique, noix d'eau, châtaigne d'eau, corniole (Pháp).

Họ: Lythraceae (Bằng Lăng)

1 Đặc điểm thực vật 

Cây Củ ấu là loại cây thảo nhỏ, sinh trưởng trong môi trường nước, có khả năng phân nhánh, chiều dài dao động từ 10 - 15 cm. Phần thân ngắn, khá mập và có lông bao phủ.

Cây có hai dạng lá khác nhau. Những lá phía dưới chìm hẳn trong nước, tiêu biến thành các mảnh nhỏ có dạng sợi, chiều dài khoảng 1 - 4 cm. Ngược lại, các lá phía trên nổi trên mặt nước, sắp xếp theo hình hoa thị. Cuống lá dài, có màu đỏ, phình to tạo thành bộ phận giúp cây nổi. Phiến lá có hình dạng tựa quả trám, kích thước trung bình khoảng 4 - 5 cm chiều dài và 6 - 7 cm chiều rộng. Phần gốc lá tương đối bằng, đầu nhọn, mép có khía răng cưa. Mặt trên của lá có màu xanh đậm hoặc đôi khi ngả sang sắc nâu đỏ, bề mặt bóng. Mặt dưới của lá có lông tập trung dọc theo các gân.

Hoa củ ấu mọc đơn độc tại nách lá, có màu trắng và vươn khỏi mặt nước. Cấu trúc hoa gồm 4 lá đài liên kết tạo thành một ống ngắn, 4 cánh hoa lớn hơn lá đài, 4 nhị có kích thước ngắn hơn cánh hoa, bầu nhụy được chia thành 2 ô.

Quả, thường bị nhầm gọi là củ, có dạng nạc, hình nón ngược, bên ngoài có lớp lông mịn và màu sắc đen sẫm. Đặc điểm nổi bật của quả là có 3 sừng, trong đó sừng giữa ngắn, thẳng đứng, chính là dấu vết còn lại của vòi nhụy. Hai sừng còn lại dài hơn, hơi cong và hướng lên trên. Bên trong chứa một hạt lớn, giàu tinh bột, có thể dùng làm thực phẩm.

Thời điểm cây ra hoa rơi vào khoảng tháng 5 - 6, trong khi quả hình thành và chín vào giai đoạn từ tháng 7 - 9.

Hình ảnh củ ấu

Cây Củ Ấu
Cây Củ Ấu

2 Củ ấu mọc ở đâu?

Chi Trapa L. gồm các loài thực vật sống trong nước, phân bố trải dài từ khu vực Đông - Nam Âu thuộc vùng ôn đới ẩm, kéo dài đến khu vực cận nhiệt đới và nhiệt đới của châu Á.

Tại Việt Nam, có ba loài thuộc chi này cùng một số thứ và giống hình thành trong quá trình trồng trọt. Củ ấu vừa có thể mọc hoang, vừa được trồng phổ biến tại cả miền Bắc và miền Nam nước ta. Ngoài ra, cây cũng xuất hiện tại một số quốc gia lân cận như Campuchia, Thái Lan và Ấn Độ.

Củ ấu thích nghi với những vùng nước tĩnh, điển hình là ao, hồ, đầm lầy hoặc các khu ruộng bị ngập sâu. Quả cây phát triển trong nước, khi chín sẽ rụng xuống và vùi vào lớp bùn đáy. Sau khoảng 4 - 6 tháng, đến đầu mùa hè năm tiếp theo, hạt sẽ nảy mầm để tạo thành cây con. Tuy nhiên, trong quá trình phát triển, nếu bị những loài thực vật nổi như bèo Nhật Bản bao phủ mặt nước, cây sẽ không thể tiếp tục sinh trưởng.

3 Kỹ thuật trồng trọt

Củ ấu thường được trồng tại các ao hồ có lớp bùn dày ở vùng trung du và đồng bằng.

Việc nhân giống chủ yếu dựa vào củ già, bởi củ non không có khả năng nảy mầm. Khi thu hoạch vào cuối đông hoặc đầu xuân, người dân thường kết hợp việc tát ao để thu gom lứa củ cuối cùng. Những củ già có thể được giữ lại để làm giống cho những ao hồ khác. Những củ còn sót lại trong lớp bùn cũng sẽ tự nảy mầm khi thời tiết chuyển sang xuân và phát triển thành cây mới.

Từ một củ ban đầu, cây sẽ phát triển thành một thân chính với vài ba nhánh nhỏ. Mỗi nhánh lại mang một cụm lá xếp dạng hoa thị. Hoa và quả (thường gọi là củ) hình thành ngay tại kẽ lá. Khi quả già, chúng rụng xuống bùn và tiếp tục chu kỳ phát triển.

Cây củ ấu không đòi hỏi chăm sóc đặc biệt, chỉ cần môi trường ao hồ có lượng bùn đủ dày, nước không quá sâu và không bị các loài thực vật nổi như bèo tây, bèo cái hoặc rong rêu che phủ. Việc thu hoạch củ thường được thực hiện từ cuối mùa hè trở đi.

4 Bộ phận sử dụng

Phần quả (thường gọi nhầm là củ) được thu hoạch và sử dụng.

5 Thành phần hóa học của cây củ ấu

Củ ấu chứa 6 hợp chất galoyl Glucose và bicornin (CA 112: 98988g; CA 112: 195 187c).

Nhân hạt chứa khoảng 49% tinh bột và 10,3% protid (theo Võ Văn Chi, 1997).

6 Tác dụng của củ ấu

Chiết xuất methanol từ thịt quả ấu, tiêm vào chuột nhắt với liều 50 mg/kg qua màng bụng, được thử nghiệm bảo vệ da trước tổn thương do tia X khi chiếu tia 5 phút sau tiêm. (Tạp chí Dược học Nhật, 1989, số 109, trang 2113).

Cây Củ Ấu
Cây Củ Ấu

7 Công dụng trong dân gian 

7.1 Tính vị và công năng

Quả ấu: Vị ngọt, tính mát, vào kinh tràng và vị. Ăn tươi giúp thanh nhiệt, giải độc, giải khát; khi chín có tác dụng ích khí, hỗ trợ tiêu hóa.

Thân cây ấu: Vị ngọt, hơi chát, tính bình, có khả năng tiêu viêm và giải độc.

7.2 Công dụng

Thực phẩm: Quả ấu được sử dụng làm thực phẩm cung cấp tinh bột, có thể luộc, rang hoặc chế biến thành bánh. Lá dùng làm thức ăn cho gia súc.

Dược liệu:

  • Quả ấu: Hỗ trợ giải nhiệt, giải độc, trị rôm sảy và suy nhược cơ thể. Gần đây, còn được ứng dụng trong điều trị ung thư vú, ung thư dạ dày và cổ tử cung với liều 10-16g/ngày, sắc uống.
  • Bột củ ấu: Bổ tì vị, cải thiện gân xương, giúp giải độc và hạ nhiệt cơ thể.
  • Vỏ quả ấu: Chữa viêm loét dạ dày, bệnh lỵ, đái ra máu, mụn nhọt và loét cổ tử cung.
  • Lá cây ấu: Điều trị bệnh trĩ, chốc đầu ở trẻ nhỏ và hỗ trợ cải thiện thị lực.
  • Thân cây ấu: Dùng để hạ huyết áp, giải độc rượu, chữa loét dạ dày, trẻ em đái dầm và làm sáng mắt.

8 Bài thuốc từ củ ấu

8.1 Trị loét dạ dày, cổ tử cung hoặc ung thư vú, cổ tử cung

Sử dụng 30-60g vỏ quả ấu hoặc thân và lá, phối hợp ý dĩ 30g, sắc uống thay nước chè.

8.2 Chữa tì vị hư, viêm ruột, suy nhược

Ăn quả ấu luộc hoặc rang (10 quả/ngày), chia làm 2-3 lần.

Nấu cháo với quả ấu tươi (30g) và gạo nếp (20g), dùng khi còn nóng, thêm đường.

Dùng bột thịt quả nấu cùng Đảng SâmHoàng Kỳ, mỗi loại 6g, lấy nước uống.

8.3 Chữa táo bón ở phụ nữ mang thai

Dùng mầm cây ấu và nón Mã Đề, mỗi loại 10-16g, nấu với thịt lợn ăn trong 2-3 ngày.

8.4 Điều trị lỵ, đại tiện ra máu

Sử dụng vỏ quả ấu (12-15g), sắc uống ngày 2 lần.

8.5 Chữa rôm sảy, da mặt khô sạm

Thịt quả ấu tươi giã nhuyễn, bôi trực tiếp lên da, ngày 2 lần.

8.6 Trị chốc đầu, lở ngứa

Thân và lá cây ấu tươi (60-120g), sắc lấy nước uống hoặc dùng để rửa vùng da bị tổn thương.

Củ Ấu
Củ Ấu

9 Cách ăn củ ấu

Củ ấu là một loại thực phẩm dân dã, có thể chế biến theo nhiều cách khác nhau để thưởng thức hương vị bùi, ngọt tự nhiên:

  • Ăn sống: Sau khi rửa sạch và bóc vỏ, củ ấu có thể ăn trực tiếp, giúp làm mát cơ thể và giải nhiệt hiệu quả.
  • Luộc chín: Đây là cách phổ biến nhất. Củ ấu sau khi rửa sạch được cho vào nước sôi và luộc đến khi chín mềm. Khi ăn, chỉ cần bóc vỏ và thưởng thức phần thịt bùi bên trong.
  • Chế biến món ăn: Củ ấu có thể được nấu cháo, làm chè hoặc chiên giòn để tạo ra những món ăn ngon miệng, giàu dinh dưỡng.

10 Củ ấu kỵ với gì?

Dù là thực phẩm có nhiều lợi ích, nhưng khi sử dụng củ ấu, bạn nên lưu ý một số điều sau để đảm bảo an toàn sức khỏe:

Không nên ăn quá nhiều: Tiêu thụ củ ấu với số lượng lớn có thể gây đầy bụng, khó tiêu và không tốt cho người có vấn đề về hệ tiêu hóa.

Tránh nhầm lẫn với củ ấu tẩu: Củ ấu tẩu có chứa độc tố, nếu không chế biến đúng cách có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe. Vì vậy, cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn khi sử dụng.

11 Giá củ ấu

Giá củ ấu có sự thay đổi tùy theo thời điểm và khu vực mua:

  • Ở một số vùng, giá củ ấu tươi dao động từ 12.000 - 15.000 đồng/kg.
  • Trên các sàn thương mại điện tử, củ ấu thường được bán với mức giá khoảng 45.000 đồng/kg.
  • Khi vào mùa thu hoạch, giá có thể giảm còn 35.000 đồng/kg.

Tùy thuộc vào nguồn cung và nhu cầu trên thị trường, giá củ ấu có thể có sự biến động. Nếu muốn mua với giá hợp lý, bạn nên tham khảo từ nhiều nơi trước khi quyết định.

12 Tài liệu tham khảo

Tác giả Đỗ Huy Bích. Cây Thuốc Và Động Vật Làm Thuốc ở Việt Nam tập 1. Củ ấu, trang 542-544. Truy cập ngày 03 tháng 3 năm 2025.

Các sản phẩm có chứa dược liệu Củ ấu (Ấu nước, Kỵ thực, Lăng giác - Trapa natans var. bispinosa (Roxb.) Makino)

1/0
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789