Cỏ xước (Ngưu tất nam - Achyranthes aspera L.)
1 sản phẩm
Dược sĩ Trúc Ly Dược sĩ Lâm sàng
Ước tính: 3 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
Phân loại khoa học | |
---|---|
Giới(regnum) | Plantae (Thực vật) Tracheophyta (Ngành thực vật có mạch) Magnoliopsida (Lớp Hai lá mầm (Ngọc Lan)) |
Bộ(ordo) | Caryophyllales (Cẩm chướng) |
Họ(familia) | Amaranthaceae (Rau dền) |
Chi(genus) | Achyranthes L. |
Danh pháp hai phần (Tên khoa học) | |
Achyranthes aspera L. |

Cỏ xước (Ngưu tất nam) có vị đắng, hơi chua, tính bình, đi vào hai kinh Can và Thận. Dược liệu này có công dụng thanh nhiệt, giải biểu, khu phong trừ thấp, hoạt huyết, giúp gân cốt khỏe mạnh, lợi tiểu, thông đường tiết niệu. Bài viết dưới đây, Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (trungtamthuoc.com) sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết.
Tên khoa học: Achyranthes aspera L.
Tên Tiếng Việt: Cỏ xước, Ngưu Tất nam, nhà khoanh ngủ (Tày), co nhả lìn ngu (Thái), hà ngủ.
Tên nước ngoài: Prickly chaff - flower (Anh); achyranthe, herbe d'Inde (Pháp)
Họ: Rau dền (Amaranthaceae).
1 Đặc điểm thực vật
Cây thân thảo, chiều cao gần 1 mét, bề mặt thân có lớp lông mềm bao phủ, mật độ lông có thể thay đổi. Thân cây cứng, thường phình to tại các đốt. Lá mọc đối, hình dạng từ trứng đến mũi mác, bề mặt lá nhẵn hoặc hơi có lông, phần gốc thuôn dài, đầu lá có thể tù hoặc nhọn. Kích thước lá dao động từ 3 đến 12 cm, mép lá gợn sóng, có cuống dài.
Cụm hoa mọc dạng bông đơn ở đầu ngọn thân, chiều dài từ 20 đến 30 cm. Lá bắc con có dạng gai, các hoa trên cụm thường rủ xuống và ép sát vào trục hoa. Đài hoa gồm 5 phiến nhỏ, hình mũi mác nhọn, trong đó các phiến bên trong rất nhỏ. Hoa có 5 nhị, thêm vào đó là các nhị lép với đầu tua viền. Bầu hoa dạng trụ.
Quả nang mang lá bắc còn sót lại, đầu nhọn tạo thành gai dễ mắc vào quần áo. Vỏ quả mỏng, dính sát vào hạt. Hạt có hình trứng dài, kích thước khoảng 1 mm.
Mùa hoa quả: Tháng 7 đến tháng 12.
Hình dạng cây cỏ xước

2 Phân bố, sinh thái
2.1 Phân bố
Chi Achyranthes thuộc họ Dền (Amaranthaceae), bao gồm số lượng loài hạn chế, trong đó có cỏ xước. Loài cây này phổ biến ở các vùng nhiệt đới. Tại châu Á, cây mọc ở nhiều quốc gia như Lào, Campuchia, Thái Lan, Ấn Độ, Trung Quốc và một số nước khác. Ở Việt Nam, cỏ xước xuất hiện rải rác tại các tỉnh vùng đồng bằng, trung du và các khu vực núi thấp dưới 1000 mét.
2.2 Sinh thái
Cỏ xước ưa sáng, ẩm và chịu bóng ở mức độ nhẹ. Cây thường mọc tự nhiên tại những nơi đất ẩm như ven đường, khu vực quanh vườn hoặc bãi đất hoang. Đôi khi, cây cũng xuất hiện tại nương rẫy hoặc ven đồi. Cây nảy mầm từ hạt vào cuối mùa xuân, phát triển mạnh trong mùa hè và cho hoa, quả vào giai đoạn cuối năm. Quả được phát tán nhờ gió nhờ các lá bắc còn sót lại. Sau khi kết thúc chu kỳ hoa quả, cây thường khô héo vào mùa đông, ngoại trừ một số trường hợp mọc muộn hoặc ở nơi bóng râm, có thể tồn tại qua đông và phát triển tiếp vào năm sau.

3 Cách trồng
Cỏ xước thích hợp với đất ẩm, giàu mùn. Trên đất khô cằn, cây thường phát triển kém hơn, kích thước thấp và rễ ngắn. Vào mùa hè, cây sinh trưởng mạnh, nhưng đến mùa đông, lá thường rụng và cây tàn lụi.
Khả năng tái sinh của cây rất tốt. Chỉ cần giâm cành xuống đất, cây cũng có thể phát triển. Tuy nhiên, cây thường được nhân giống bằng hạt. Hạt dễ nảy mầm, có thể gieo thẳng hoặc ươm trong vườn trước khi trồng. Giai đoạn thích hợp để gieo hạt là từ tháng 2 đến tháng 3. Sau khi gieo, cây con được trồng với khoảng cách 30 x 30 cm. Nếu gieo thẳng thì cần tỉa cây để đảm bảo mật độ phù hợp. Hiện tại, cây chủ yếu được trồng ở quy mô thí nghiệm. Đất trồng có thể lên luống hoặc để phẳng thành vạt. Sau khi bón lót bằng phân chuồng, cây được chăm sóc mà không cần lo ngại sâu bệnh.
Rễ cây một năm thường ít xơ hơn so với cây lâu năm. Khi thu hoạch, rễ được rửa sạch và phơi hoặc sấy khô để sử dụng. Nếu để cây qua đông, cần cắt bỏ phần thân lá và giữ lại gốc để cây tiếp tục sinh trưởng vào mùa xuân. Trường hợp không thu hạt, cần cắt bỏ khi hạt chưa chín để tránh cây lan rộng thành cỏ dại.
4 Bộ phận dùng
Phần rễ đã phơi hoặc sấy khô được sử dụng. Rễ nhỏ, cong, thon dần về phía chóp, dài từ 10 đến 15 cm, đường kính 0,2 - 0,5 cm. Vỏ rễ màu nâu nhạt, bề mặt nhẵn hoặc hơi nhăn, có thể thấy dấu vết của các rễ con.
Hình ảnh cây Ngưu tất nam (Cỏ xước)

5 Thành phần hóa học
Rễ cây cỏ xước chứa saponin, trong đó phần aglycon đã được xác định là acid oleanolic, còn phần đường gồm Glucose, galactose và rhamnose (Phạm Kim Mãn và cộng sự, 1978). Theo nghiên cứu của Li Xianduan và cộng sự năm 1995, hàm lượng acid oleanolic đo được là 0,054%.
Từ rễ cây, các nhà khoa học đã phân lập được 10 saponin triterpen, bao gồm: dimethylester của 28-desgluco sylprosapogenin thuộc chikusetsusaponin-IVa, prosapogenin của chikusetsusaponin IVa, methyl ester của chikusetsusaponin IV-a, methyl ester của chikusetsusaponin V, methyl ester của achyrantosid B, một saponin tìm thấy trong Pisomia umbellifera, chikusetsusaponin IV, methyl ester của achyrantosid A, methyl ester của achyrantosid C và chikusetsusaponin A (Kazyo Yamasaki và cộng sự, 1999; Võ Duy Huân và cộng sự, 1999; Tạp chí Dược liệu, 1999, 4(2): 52).
Phân tích chồi cây cho thấy sự hiện diện của 36,47 dihydroxyhen pentacontan-1-on, tritriacontanol (Misra Triguna N. và cộng sự, 1991), 27-cyclohexylheptacosan-7-ol, 16-hydroxy-26-methylheptacosan-2-on (Misra Triguna N. và cộng sự, 1993), 4-methylheptatriacont-1-en-10-ol, tetracontanol-2 và β-sitosterol (Misra T.N và cộng sự, CA. 125, 1996, 5473r).
Thành phần hóa học của thân cây gồm pentatriacontan, 6-pentatriacontanon, hexatriacontan, tritriacontan (Ali Mohammed và cộng sự, 1993).
Trong hạt có hentriacontan, 10-octacosanon, 10-triacocosanon, 4-tritriacontanon (Ali Mohammed và cộng sự, CA. 120, 1994, 265781h).
Từ quả chưa chín, hai saponin C(I) và D(II) đã được tách chiết (CA 96, 1981, 40794a).

6 Cây Cỏ xước có tác dụng gì?
Cỏ xước có khả năng chống viêm, gây teo tuyến ức trên chuột cống trắng, đồng thời kích thích sự co bóp tử cung và thể hiện hoạt tính oestrogen yếu. Qua các thử nghiệm kéo dài, dược liệu này cho thấy độc tính thấp, không ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng gan và thận.
Cao cồn chiết từ cỏ xước có tác dụng kháng khuẩn đối với Staphylococcus aureus, Streptococcus haemolyticus, Bacillus diphtheriae, Bacillus subtilis, Escherichia coli và ức chế sự phát triển của vi nấm Aspergillus terreus. Ngoài ra, cỏ xước còn giúp giảm đường huyết trên cả thỏ bình thường và thỏ bị gây đái tháo đường bằng alloxan.
Các saponin từ rễ cây kích thích co cơ thẳng bụng ếch cô lập, với tác động không bị cản trở bởi curar. Bên cạnh đó, chúng làm hạ huyết áp, làm chậm nhịp tim, giãn mạch và tăng cường hô hấp ở chó. Cỏ xước cũng có tác dụng lợi tiểu trên chuột cống trắng, đồng thời khi dùng liều cao có thể gây tiêu chảy và giúp hạ sốt.
Saponin từ hạt cỏ xước có tác động trợ tim trên tim cô lập của ếch, thỏ và chuột lang. Khi thử nghiệm trên chuột nhắt trắng nhiễm Plasmodium berghei và P. gallinaceum, bài thuốc kết hợp giữa cỏ xước và đậu xanh cho thấy khả năng ức chế ký sinh trùng, tuy nhiên lại gây tiêu chảy nghiêm trọng khiến vật chủ tử vong.
Cao chiết bằng benzen từ vỏ thân cỏ xước, khi cho chuột cống trắng và thỏ uống với liều 50 mg/kg từ ngày 1-6, đã dẫn đến sảy thai 100%. Trong khi đó, cao chiết với n-butanol, dùng ở liều 75 mg/kg trong giai đoạn 1-5 ngày đầu thai kỳ, đã ngăn cản sự làm tổ của trứng thụ tinh và thể hiện hoạt tính kháng oestrogen.
Ngoài ra, bột từ cây cỏ xước sau khi phơi khô có thể được dùng để xông phòng, giúp khử trùng hiệu quả.
Nghiên cứu lâm sàng trên 89 bệnh nhân điều trị sỏi niệu quản bằng bài thuốc có chứa cỏ xước kết hợp với châm cứu cho thấy: 57,3% bệnh nhân đạt kết quả tốt, 16,8% có cải thiện và 25,9% không có kết quả.

7 Công dụng trong dân gian
7.1 Tính vị và công năng
Cỏ xước có vị đắng, hơi chua, tính bình, đi vào hai kinh Can và Thận. Dược liệu này có công dụng thanh nhiệt, giải biểu, khu phong trừ thấp, hoạt huyết, giúp gân cốt khỏe mạnh, lợi tiểu, thông đường tiết niệu.
7.2 Công dụng
Cỏ xước được sử dụng để điều trị sốt do cảm mạo, đau nhức xương khớp, viêm khớp, sưng đầu gối, đau lưng, tê liệt chân tay, kinh nguyệt không đều, ứ huyết tử cung, chân tay co quắp, tiểu tiện khó, tiểu buốt, sốt rét. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong việc trục thai chết lưu.
Liều lượng sử dụng từ 12 - 40g mỗi ngày, thường kết hợp với các vị thuốc khác dưới dạng thuốc sắc.
Dùng ngoài da, cỏ xước có tác dụng điều trị lở ngứa, viêm loét miệng. Dịch ép từ lá tươi có thể hỗ trợ điều trị bệnh lỵ.
7.3 Kiêng kỵ
Không sử dụng cỏ xước cho phụ nữ mang thai, người bị tiêu chảy hoặc di tinh.

7.4 Ứng dụng trong y học cổ truyền
Trung Quốc: Cỏ xước được sử dụng để trị nhức đầu, cảm nắng, sốt rét, viêm thận mãn tính và sỏi tiết niệu.
Ấn Độ: Dược liệu này được dùng làm thuốc lợi tiểu và hỗ trợ điều trị xơ gan. Hoa và hạt cỏ xước nghiền nhuyễn có thể dùng để đắp lên vết côn trùng cắn. Người mắc hen suyễn có thể hít khói từ lá khô để giảm triệu chứng. Bệnh nhân bị áp xe có thể giã nát lá tươi, đắp vào chỗ sưng để hỗ trợ giảm mủ.
Điều trị gãy xương: Toàn cây được giã nhuyễn thành dạng bột nhão, đắp trực tiếp lên xương gãy sau khi đã được cố định. Ngoài ra, bột cỏ xước kết hợp với bơ lỏng và hạt tiêu đen cũng được sử dụng để thúc đẩy quá trình hồi phục.
Trị sốt cơn: Uống 10g bột nhão từ lá cỏ xước cùng 100g sữa đông tươi trong 5 ngày liên tục.
Hỗ trợ điều trị viêm amidan: Bột nhão từ rễ cỏ xước tươi được đắp lên ngoài cổ trẻ em ngày 2 lần trong 4 - 5 ngày.
Điều trị rắn độc cắn: Ở Ấn Độ, người dân thường uống dịch ép từ toàn cây hoặc bột rễ cỏ xước khô (10 - 20g/ngày).
Hỗ trợ điều trị tiêu chảy, kiết lỵ: Dùng 5g rễ cỏ xước kết hợp với 5g bột hồ tiêu, chia làm 3 lần uống trong ngày.
Hỗ trợ điều trị bệnh hen suyễn: Dùng bột lá cỏ xước khô pha với Mật Ong uống vào buổi sáng hoặc kết hợp với Hành Tây, hạt tiêu để làm viên hoàn, uống trong 20 - 30 ngày.
Ứng dụng dân gian tại Nepal:
- Trị sốt: Uống nước sắc từ lá cỏ xước.
- Điều trị lỵ ra máu: Sử dụng bột rễ kết hợp với bột hạt tiêu đen.
- Hỗ trợ tiêu hóa: Dịch ép từ rễ tươi hoặc nước hãm rễ khô được dùng để trị khó tiêu.
- Chữa viêm tai: Nhỏ 1 - 2 giọt dịch ép lá vào tai, ngày 2 lần trong 1 - 2 ngày.
- Tránh thai: Sau kỳ kinh nguyệt, phụ nữ uống đều đặn 10g rễ cỏ xước sắc ấm mỗi ngày.

8 Một số bài thuốc và cách sử dụng cây Cỏ xước
8.1 Chữa thấp khớp
Bài 1: Rễ cỏ xước 40g, Hy Thiêm 28g, thổ Phục Linh 20g, cỏ nhọ nồi 16g, Ngải Cứu 12g, Thương Nhĩ tử 12g. Sao vàng, sắc đặc, uống mỗi ngày 1 thang liên tục trong 7 - 10 ngày.
Bài 2: Rễ cỏ xước, vòi voi, kim ngân, Thổ Phục Linh, hy thiêm, Ké Đầu Ngựa, thiên niên kiện, cây xấu hổ, Dây Đau Xương, Cà Gai Leo (lượng bằng nhau), nấu thành cao hoặc ngâm Rượu Thuốc.
Bài 3: Rễ cỏ xước 16g, hoàng bá 12g, thương truật 12g, sắc uống chia làm 2 lần trong ngày.
8.2 Điều hòa kinh nguyệt, trị huyết ứ
Rễ cỏ xước 20g, củ gấu (tứ chế), Ích mẫu, nghệ xanh (mỗi vị 16g), lá mần tưới, Tô Mộc, Chỉ Xác (mỗi vị 12g). Sắc uống ngày 1 thang, sử dụng 3 - 5 thang/tháng.
8.3 Chữa đau nhức xương khớp không kèm viêm đỏ
Rễ cỏ xước 12g, ý dĩ 16g, tỳ giải 16g, ngũ gia bì, Xuyên Khung, Đan sâm (mỗi vị 12g), rễ Lá Lốt 8g, Quế chi 6g, Bạch Chỉ 6g. Sắc uống mỗi ngày 1 thang.
8.4 Trị tiểu buốt, tiểu khó ở trẻ nhỏ
Cỏ xước 16 - 24g sắc uống.
8.5 Chữa phù thũng và vàng da
Rễ cỏ xước, rễ cỏ tranh, bông Mã Đề, dây khổ rách (mộc thông), mỗi vị 25g, sắc uống.
8.6 Hỗ trợ điều trị sốt rét
Lá cỏ xước một nắm lớn, sắc uống.
8.7 Chữa viêm miệng
Rễ cỏ xước tẩm cồn, nhai trực tiếp hoặc sắc nước để ngậm và uống.
8.8 Bổ thận, tăng cường sinh lý, chữa còi xương ở trẻ nhỏ
Rễ cỏ xước, nhục quế, Vòi Voi (mỗi vị 80g), xương hổ 100g, Câu Kỷ Tử 100g, rễ cỏ tranh 40g, Đỗ Trọng 10g. Ngâm với 4 lít rượu trong 7 ngày, uống 30ml mỗi lần, ngày 2 lần trong bữa ăn.
8.9 Hỗ trợ điều trị tăng huyết áp
Rễ cỏ xước, cỏ nhọ nồi (mỗi vị 10g), lá Bạc Hà 100g, măng vòi 9 cái, nước vo gạo 300ml. Rửa sạch, giã nát, nấu với nước vo gạo, lọc lấy 100ml. Uống liên tục trong 3 ngày.
8.10 Chữa sỏi niệu quản
Rễ cỏ xước 12g, cỏ bợ 50g, Kim tiền thảo, rễ Dứa Dại, cỏ hàn the (mỗi vị 30g), ngải cứu 20g, dây chìa vôi, cỏ nhọ nồi (mỗi vị 16g). Sắc uống kết hợp châm cứu để hỗ trợ điều trị.
9 Tác hại của cây Cỏ xước
Cỏ xước là một dược liệu có nhiều công dụng trong y học cổ truyền, nhưng nếu sử dụng không đúng cách hoặc không phù hợp với cơ địa, nó có thể gây ra một số tác hại:
- Không dùng cho phụ nữ mang thai: Cỏ xước có tác dụng hoạt huyết mạnh, có thể kích thích co bóp tử cung, dễ gây sảy thai.
- Người bị tiêu chảy, tỳ vị hư yếu không nên dùng: Do có tính bình và tác dụng lợi tiểu, cỏ xước có thể làm tình trạng tiêu chảy trầm trọng hơn.
- Người bị di tinh, xuất tinh sớm: Dược liệu này có thể làm trầm trọng hơn tình trạng này.

10 Uống nước cây Cỏ xước có tác dụng gì?
Uống nước sắc từ cỏ xước mang lại nhiều lợi ích sức khỏe:
- Thanh nhiệt, lợi tiểu: Giúp đào thải độc tố, hỗ trợ điều trị tiểu buốt, tiểu rắt.
- Giảm đau xương khớp: Dùng trong các bài thuốc chữa phong thấp, đau nhức xương khớp, viêm khớp.
- Điều hòa kinh nguyệt: Hỗ trợ phụ nữ bị kinh nguyệt không đều, ứ huyết tử cung.
- Hỗ trợ điều trị cao huyết áp: Giúp hạ huyết áp khi kết hợp với các vị thuốc khác.
- Chữa cảm mạo, sốt rét: Có thể giúp hạ sốt, trị cảm nắng.
- Giảm phù thũng, vàng da: Hỗ trợ điều trị phù thũng và bệnh liên quan đến gan.
- Hỗ trợ điều trị sỏi tiết niệu: Khi kết hợp với các vị thuốc khác, có thể giúp bào mòn sỏi thận, sỏi niệu quản.
11 Tác dụng của cỏ xước ngâm rượu
Rượu cỏ xước có tác dụng bổ gân cốt, giúp giảm đau nhức xương khớp nhưng cần uống đúng liều lượng, không lạm dụng để tránh ảnh hưởng đến gan, thận.
12 Tài liệu tham khảo
Tác giả Đỗ Huy Bích. Cây Thuốc Và Động Vật Làm Thuốc ở Việt Nam tập 1. Cỏ xước, trang 517-520. Truy cập ngày 03 tháng 3 năm 2025.