Cỏ tím (Tử hoa địa đinh, rau bướm, cải rừng tía - Viola inconspicua Blume)

0 sản phẩm

Ước tính: 2 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Phân loại khoa học
Giới(regnum)

Plantae (Thực vật)

Tracheophyta (Ngành thực vật có mạch)

Magnoliopsida (Lớp Hai lá mầm (Ngọc Lan))

Bộ(ordo)

Malpighiales (Sơ ri)

Họ(familia)

Violaceae (Hoa tím)

Chi(genus)

Viola L.

Danh pháp hai phần (Tên khoa học)

Viola inconspicua Blume

Cỏ tím (Tử hoa địa đinh, rau bướm, cải rừng tía - Viola inconspicua Blume)

Cỏ tím là cây thảo nhỏ, có chiều cao trung bình khoảng 10-15 cm. Cỏ tím có vị đắng nhẹ, hơi the, tính mát, tác động vào kinh tâm và can. Cây có công dụng làm mát máu, giải độc, giảm sưng và tiêu viêm. Bài viết dưới đây, Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (trungtamthuoc.com) sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết.

Tên tiếng Việt: Cỏ tím, Tử hoa địa đinh, rau bướm, cải rừng tía

Tên khoa học: Viola inconspicua Blume

Họ: Violaceae (Hoa tím)

1 Đặc điểm thực vật 

Cỏ tím là cây thảo nhỏ, có chiều cao trung bình khoảng 10-15 cm. Lá tập trung thành hình hoa thị ở gốc, dạng tam giác với phần gốc lõm như hình tim, đầu hơi nhọn. Bề mặt lá có thể nhẵn hoặc hơi có lông, mép lá răng cưa. Cuống lá dài, mảnh và có lá kèm nhọn màu nâu.

Hoa thường mọc ở nách lá, cuống ngắn hơn lá. Lá bắc nguyên, hình dải. Hoa có màu trắng tím hoặc tím nhạt, đài hoa dạng răng hình dải nhọn, tràng hoa có cánh hình trái Xoan ngược, đầu có cựa tròn. Hoa gồm 3 nhị trên và 2 nhị dưới, bầu hoa nhẵn.

Quả nang có 3 cạnh, chứa hạt màu nâu nhạt.

Mùa hoa quả: từ tháng 4 đến tháng 6.

Cây Cỏ tím
Cây Cỏ tím

2 Phân bố và sinh thái

Cây cỏ tím là loài sống lâu năm, phát triển mạnh trong điều kiện mưa ẩm. Cây ưa sáng hoặc chịu bóng nhẹ, thường mọc ở các bãi cỏ, vùng chân núi, hoặc dưới tán rừng ở khu vực núi đá vôi (như tại xã Thái An, Quản Bạ, Hà Giang). Vào cuối thu đến đầu đông, phần trên mặt đất của cây khô héo, nhưng phần rễ vẫn tồn tại và nảy chồi vào mùa xuân năm sau.

Quả cỏ tím khi chín sẽ tự bung, phát tán hạt ra xung quanh, tạo thành các đám cây nhỏ.

3 Bộ phận sử dụng

Toàn bộ cây cỏ tím đều được thu hái quanh năm, có thể dùng ở dạng tươi hoặc phơi khô.

4 Thành phần hóa học của cây Cỏ tím

Cây chứa các chất như acid cerotic và violyeden.

Cây Cỏ tím
Cây Cỏ tím

5 Tác dụng sinh học của cây Cỏ tím 

Nghiên cứu “Viola inconspicua No More: An Analysis of Antibacterial Cyclotides” của Nicole C. Parsley và cộng sự (2019) đã xác định và phân tích hoạt tính sinh học của các cyclotide trong loài Cỏ tím (Viola inconspicua). Đây là một nhóm peptide vòng có cấu trúc đặc biệt nhờ ba liên kết disulfide, giúp chúng có độ ổn định cao và khả năng chống lại sự phân hủy sinh học. Kết quả nghiên cứu cho thấy loài thực vật này chứa 42 cyclotide tiềm năng, trong đó có sáu cyclotide mới được đặt tên là cycloviolacin I1–I6 (cyI1–cyI6), có hoạt tính kháng khuẩn đáng chú ý.

5.1 Hoạt tính kháng khuẩn của các cyclotide từ Cỏ tím

Parsley và cộng sự đã chiết xuất và phân lập các cyclotide từ Cỏ tím nhằm kiểm tra khả năng kháng khuẩn của chúng đối với vi khuẩn Gram âm, bao gồm Escherichia coli ATCC 25922 và Klebsiella pneumoniae VK148 – một chủng đa kháng thuốc có độc lực cao. Kết quả cho thấy các phân đoạn peptide chứa cyI3–cyI6 có khả năng ức chế mạnh hai loại vi khuẩn này, với giá trị MIC (Minimum Inhibitory Concentration – nồng độ ức chế tối thiểu) đạt 18 µM đối với E. coli và 35 µM đối với K. pneumoniae.

Khi thử nghiệm riêng lẻ, cyI3 cho thấy khả năng tiêu diệt khoảng 50% E. coli ở nồng độ 60 µM, trong khi cyI4 không có hoạt tính đáng kể ở mức >60 µM. Điều này cho thấy rằng hoạt tính kháng khuẩn có thể đến từ tác động hiệp đồng giữa nhiều cyclotide khác nhau hơn là hiệu quả của từng peptide riêng lẻ.

Ngoài ra, so sánh với cyclotide cyO2 – một peptide kháng khuẩn mạnh đã biết, hoạt tính của cyI3–cyI6 có phần yếu hơn. Điều này có thể do sự khác biệt trong trình tự peptide, cụ thể là sự vắng mặt của một gốc amin tích điện dương trong loop 6, vốn đóng vai trò quan trọng trong khả năng tương tác với màng tế bào vi khuẩn.

Cây Cỏ tím
Cây Cỏ tím

5.2 Cơ chế tác động của cyclotide từ Cỏ tím

Cyclotide từ Cỏ tím có cơ chế hoạt động dựa trên việc làm rối loạn màng tế bào vi khuẩn thông qua tương tác điện tích và cấu trúc amphipathic (tính kỵ nước – ưa nước xen kẽ). Với đặc tính này, chúng có khả năng gắn vào màng tế bào vi khuẩn và tạo ra lỗ thủng, dẫn đến sự mất cân bằng ion và tiêu diệt vi khuẩn. Cơ chế này tương tự với một số peptide kháng khuẩn tự nhiên khác nhưng có ưu điểm là độ ổn định cao do cấu trúc vòng và các liên kết disulfide bền vững.

Một phát hiện đáng chú ý trong nghiên cứu là motif “TLNGNPGA” mới được tìm thấy trong loop 6 của cyI3–cyI6. Đây là một vùng biến đổi cao trong trình tự cyclotide, đóng vai trò quan trọng trong điều chỉnh tính chất sinh học của peptide. Sự thay đổi trong loop này có thể ảnh hưởng đến cách cyclotide tương tác với màng tế bào vi khuẩn, dẫn đến sự khác biệt về hiệu quả kháng khuẩn.

5.3 Mô hình phân tử và cấu trúc bậc ba của cyclotide từ Cỏ tím

Sử dụng công cụ Robetta, Parsley và cộng sự đã tiến hành mô hình hóa cấu trúc ba chiều của cyI3 để hiểu rõ hơn về cách nó duy trì hoạt tính sinh học. Kết quả dự đoán cho thấy cyI3 có cấu trúc thứ cấp và bậc ba tương đồng với các cyclotide thuộc nhóm “bracelet” (vòng tay), bao gồm:

  • Một đoạn α-helix ngắn trong loop 3
  • Các tấm β song song ở loop 4 và 5

So sánh với cyclotide cyO2 – một peptide đã được chứng minh có hoạt tính kháng khuẩn mạnh, cyI3 duy trì các yếu tố cấu trúc tương tự, cho thấy rằng nó có thể hoạt động theo cơ chế tương tự nhưng có sự điều chỉnh nhất định trong hoạt tính sinh học do trình tự peptide khác biệt.

Cây Cỏ tím
Cây Cỏ tím

5.4 Tác động của đa dạng trình tự peptide đến hoạt tính sinh học

Một trong những phát hiện quan trọng của nghiên cứu là sự đa dạng trình tự giữa các cyclotide có thể điều chỉnh đáng kể hoạt tính sinh học của chúng. Cụ thể:

  • CyI1 và cyI2 thuộc nhóm có trình tự gần với cyO8 và cyO9 – hai cyclotide đã biết trước đây, và có chứa motif “GTXPCGE” đặc trưng.
  • CyI3–cyI6 thuộc nhóm mới với motif “TLNGNPGA” trong loop 6, có khối lượng phân tử cao hơn so với đa số cyclotide đã biết.

Sự khác biệt này không chỉ ảnh hưởng đến cách peptide tương tác với vi khuẩn mà còn có thể điều chỉnh mức độ ổn định và khả năng tự lắp ráp của chúng. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng những thay đổi nhỏ trong trình tự peptide có thể làm thay đổi mạnh mẽ hoạt tính sinh học của cyclotide, đặc biệt là khả năng tương tác với màng tế bào và độ bền hóa học của peptide.

Một điểm quan trọng khác là khả năng tương tác hiệp đồng giữa các cyclotide. Trong các thử nghiệm, phân đoạn chứa nhiều cyclotide (cyI3–cyI6) có MIC thấp hơn đáng kể so với các peptide riêng lẻ, điều này gợi ý rằng sự kết hợp giữa các cyclotide có thể tạo ra hiệu ứng cộng hưởng giúp tăng cường hoạt tính kháng khuẩn.

5.5 Tiềm năng ứng dụng của cyclotide từ Cỏ tím

Với khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ và tính ổn định cao, cyclotide từ Cỏ tím có tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực y học và dược phẩm, đặc biệt là trong phát triển các liệu pháp kháng sinh mới chống lại vi khuẩn Gram âm đa kháng thuốc. Những ưu điểm của nhóm peptide này bao gồm:

  • Tính ổn định cao: Cấu trúc vòng và các liên kết disulfide giúp cyclotide chống lại sự phân hủy bởi enzyme tiêu hóa, kéo dài thời gian tác động trong môi trường sinh học.
  • Cơ chế tác động độc đáo: Khác với kháng sinh truyền thống, cyclotide nhắm đến màng tế bào vi khuẩn thay vì các con đường chuyển hóa bên trong, giảm nguy cơ kháng thuốc.
  • Hiệu ứng hiệp đồng: Khả năng hoạt động cùng nhau của các cyclotide có thể tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, làm tăng hiệu quả tiêu diệt vi khuẩn ngay cả ở nồng độ thấp.

Ngoài ra, với tiềm năng kháng khuẩn phổ rộng, cyclotide từ Cỏ tím cũng có thể được ứng dụng trong lĩnh vực nông nghiệp như một chất kháng khuẩn sinh học giúp bảo vệ cây trồng khỏi các bệnh do vi khuẩn gây ra.

Cây Cỏ tím
Cây Cỏ tím

6 Công dụng trong dân gian của cây Cỏ tím

6.1 Tính vị, công năng

Cỏ tím có vị đắng nhẹ, hơi the, tính mát, tác động vào kinh tâm và can. Cây có công dụng làm mát máu, giải độc, giảm sưng và tiêu viêm.

6.2 Công dụng

Chữa viêm họng, đau mắt, viêm tuyến vú, mụn mủ sưng tấy.

Liều dùng: 40-60g cây tươi hoặc 20-30g cây khô sắc uống.

Dùng ngoài: lá tươi giã nát, đắp lên vùng sưng đau.

Giải độc: giã cỏ tím, vắt lấy nước cốt (khoảng 50ml) uống để gây nôn.

6.3 Ứng dụng tại Trung Quốc và Ấn Độ

Tại Trung Quốc, cây được dùng chữa sưng tấy, ung nhọt, ngộ độc lá ngón, viêm ruột, và ung thư.

Ở Ấn Độ, cây thường được sử dụng để trị giang mai, lao hạch và các bệnh ngoài da.

7 Một số bài thuốc từ cỏ tím

7.1 Chữa đinh râu

Nguyên liệu: cỏ tím, Kim Ngân Hoa, lá Bồ Công Anh (mỗi vị 40g), Cúc Hoa vàng, liên kiều (mỗi vị 20g).

Cách dùng: thái nhỏ, phơi khô, sắc uống.

7.2 Chữa viêm tuyến tiền liệt

Nguyên liệu: cỏ tím 40g, lá Mã Đề và dây Bòng Bong (mỗi vị 20g).

Cách dùng: sắc uống.

7.3 Chữa quai bị

Nguyên liệu: cỏ tím 40g, phèn chua 4g.

Cách dùng: giã nhỏ đắp lên chỗ sưng.

7.4 Chữa tiêu chảy, nôn mửa

Nguyên liệu: cỏ tím và Hương Nhu (mỗi vị 40g).

Cách dùng: sắc uống.

7.5 Chữa tràng nhạc, mụn mạch lươn

Nguyên liệu: cỏ tím 40g.

Cách dùng: sắc uống và giã nát đắp ngoài.

8 Tài liệu tham khảo

  1. Tác giả Đỗ Huy Bích. Cây Thuốc Và Động Vật Làm Thuốc ở Việt Nam tập 1. Cỏ tím, trang 513-515. Truy cập ngày 28 tháng 02 năm 2025.
  2. Tác giả Nicole C Parsley và công sự (đăng ngày 27 tháng 9 năm 2019). Viola "inconspicua" No More: An Analysis of Antibacterial Cyclotides. Journal of natural products. Truy cập ngày 28 tháng 02 năm 2025.

Các sản phẩm có chứa dược liệu Cỏ tím (Tử hoa địa đinh, rau bướm, cải rừng tía - Viola inconspicua Blume)

1/0
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789