Cát đằng cánh (Khiên ngưu núi lá có cánh - Thunbergia alata Bojer ex Sims)

0 sản phẩm

Ước tính: 2 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Phân loại khoa học
Giới(regnum)

Plantae (Thực vật)

Tracheophyta (Ngành thực vật có mạch)

Magnoliopsida (Lớp Hai lá mầm (Ngọc Lan))

Bộ(ordo)

Lamiales (Hoa môi)

Họ(familia)

Acanthaceae (Ô rô)

Chi(genus)

Thunbergia Retz.

Danh pháp hai phần (Tên khoa học)

Thunbergia alata Bojer ex Sims

Cát đằng cánh (Khiên ngưu núi lá có cánh - Thunbergia alata Bojer ex Sims)

Cát đằng cánh - Thunbergia alata, thuộc họ Ô rô (Acanthaceae), là một loài dây leo thân thảo với hoa đặc trưng màu cam sáng, có "mắt" tím đậm ở họng hoa, thường được trồng làm cảnh hoặc mọc tự nhiên hóa ở nhiều nơi trên thế giới. Loài này có nguồn gốc từ Đông Phi nhưng đã được phổ biến rộng rãi tại các khu vực nhiệt đới, bao gồm Brazil, Hawaii, Úc và miền Nam Hoa Kỳ. Bài viết dưới đây, Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (trungtamthuoc.com) sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết.    

Tên khoa học: Thunbergia alata Bojer ex Sims

Tên Tiếng Việt: Cát đằng cánh, Khiên ngưu núi lá có cánh

Họ: Acanthaceae (Ô rô)

1 Đặc điểm thực vật

Dây leo, thân thảo.

Thân: Hình gần như bốn góc hoặc dẹt, có hai rãnh dọc, phủ lông.

Cuống lá: Dài 1,5-3 cm, có cánh, thưa lông.

Phiến lá: Hình mũi tên đến hình tam giác trứng, kích thước 2-7,5 × 2-6 cm, mặt dưới phủ lông rậm, mặt trên thưa lông cứng ngắn, gân lá hình chân vịt với 5 gân chính; đáy hình mũi mác đến hình tim; mép lá nguyên hoặc gợn sóng; đỉnh lá nhọn.

Hoa: Mọc đơn độc ở nách lá; cuống hoa dài 2,5-3 cm, thưa lông cứng ngắn; lá bắc con hình trứng, kích thước 1,5-1,8 × 1-1,4 cm, mặt dưới phủ lông rậm, 5-7 gân, đỉnh nhọn, nhọn dài hoặc tù.

Đài hoa: Hình vòng, chia không đều thành 10-13 thùy.

Tràng hoa: Màu cam, họng có "mắt" tuyến màu tím đậm, dài 2,5-4,5 cm; ống tràng hình trụ ở đáy dài 2-4 mm, họng rộng 1-1,5 cm; thùy tràng hình ngược trứng, đỉnh cụt.

Nhị: Chỉ nhị dài khoảng 4 mm, nhẵn; bao phấn dài 3,5-4 mm, không đều, mép và đáy phủ lông.

Bầu nhụy: Nhẵn; vòi nhụy dài khoảng 8 mm, nhẵn; núm nhụy hình phễu, chia 2 thùy không đều, thùy dưới lan rộng, thùy trên dựng đứng.

Quả nang: Có lông, phần đáy kích thước khoảng 7 × 10 mm, chứa 2 hạt; mỏ quả dài khoảng 1,4 cm, rộng khoảng 3 mm ở đáy.

Hạt: Mặt lưng có mạng lưới.

Ra hoa: Tháng 10 đến tháng 3; ra quả: Tháng 2 đến tháng 5. Số nhiễm sắc thể 2n = 18.

Cát đằng cánh
Cát đằng cánh

2 Phân bố

Cát đằng cánh được trồng trong vườn và mọc tự nhiên ven đường. Có tại Quảng Đông, Vân Nam (Trung Quốc), Việt Nam, [nguồn gốc từ Châu Phi].

Thunbergia alata được trồng phổ biến và tự nhiên hóa ở các vùng nhiệt đới.

Cát đằng cánh
Cát đằng cánh

3 Thành phần hóa học của Cát đằng cánh

Nghiên cứu hóa học cho thấy Thunbergia alata chứa nhiều hợp chất quan trọng với tác dụng sinh học tiềm năng:

  • Acid phenolic: Bao gồm caffeoylmalic, feruloylmalic, và p-coumaroylmalic, được biết đến với khả năng chống viêm, chống oxy hóa, và giảm co thắt cơ trơn.
  • Iridoid glucosides: Như alatoside và thunaloside, có vai trò hỗ trợ giảm viêm.
  • Các hợp chất khác: Stilbericoside và các dẫn xuất như 6-epi-stilbericoside, thunbergioside, cũng có tác dụng sinh học đáng chú ý.

Đặc biệt, caffeoylmalic acid đã được báo cáo có tác dụng giảm co thắt, chống viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ, góp phần làm rõ cơ chế tác động của cây.

Cát đằng cánh
Cát đằng cánh

4 Tác dụng dược lý của Cát đằng cánh

4.1 Tác dụng chống viêm

Nghiên cứu của Young-Chang Cho và cộng sự (2016) trên chiết xuất methanol của Cát đằng cánh (Methanol Extract of Thunbergia alata - MTA) tiến hành trên đại thực bào RAW 264.7 của chuột đã chỉ ra rằng MTA có khả năng ức chế mạnh mẽ các phản ứng viêm. Kết quả thí nghiệm cho thấy MTA:

Giảm sản xuất nitric oxide (NO), một chất trung gian viêm mạnh.

Ức chế biểu hiện của enzym iNOS (inducible nitric oxide synthase) ở cả cấp độ mRNA và protein.

Giảm mức độ cytokine tiền viêm IL-6 và IL-1β, nhưng không tác động đáng kể đến TNF-α.

4.2 Mô hình thí nghiệm dược lý

4.2.1 Chuẩn bị chiết xuất MTA

Lá và thân của Thunbergia alata được thu thập từ Lâm Đồng, Việt Nam.

Mẫu được sấy khô, xử lý bằng methanol (HPLC grade), và siêu âm ở 50°C trong 3 ngày.

Dịch chiết sau đó được cô đặc và bảo quản ở -20°C để sử dụng trong các thí nghiệm.

4.2.2 Dòng tế bào thử nghiệm

Dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 (chuột) được nuôi cấy trong môi trường DMEM chứa 10% huyết thanh bào thai bò (FBS) và kháng sinh (penicillin-streptomycin).

Tế bào được kích thích bằng lipopolysaccharide (LPS) ở nồng độ 1 µg/ml để mô phỏng trạng thái viêm.

4.2.3 Phương pháp đánh giá tác dụng dược lý

Đo độc tính tế bào:

  • Tế bào được xử lý với các nồng độ khác nhau của MTA (50-400 µg/ml).
  • Độc tính được đánh giá bằng phương pháp EZ-Cytox, dựa trên khả năng chuyển đổi tetrazolium thành formazan.
  • Kết quả cho thấy MTA không gây độc tế bào ở nồng độ ≤ 300 µg/ml.

Đo sản xuất NO:

  • Dịch nuôi cấy được phân tích bằng Griess reagent để xác định mức độ nitrite (NO2-), là sản phẩm cuối cùng của NO.
  • MTA giảm mạnh NO theo cách phụ thuộc liều lượng, với hiệu quả rõ rệt nhất ở nồng độ 300 µg/ml.

Biểu hiện iNOS:

  • RNA và protein được thu thập sau khi tế bào được xử lý với MTA.
  • RT-qPCR và western blot cho thấy biểu hiện mRNA và protein của iNOS giảm đáng kể khi có mặt MTA.

Cytokine tiền viêm:

  • Mức độ IL-6 và TNF-α trong dịch nuôi cấy được đo bằng phương pháp ELISA.
  • Kết quả cho thấy MTA giảm mạnh IL-6 nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến TNF-α.

Hoạt hóa con đường tín hiệu:

  • Tế bào được phân tích để đánh giá sự phosphoryl hóa các yếu tố tín hiệu như ERK, STAT3, NF-κB, JNK và p38 MAPKs.
  • MTA chọn lọc ức chế ERK và STAT3 mà không tác động đến các con đường khác như JNK và NF-κB.
Cát đằng cánh
Cát đằng cánh

4.3 Kết quả thí nghiệm

4.3.1 Ức chế sản xuất nitric oxide (NO)

NO là chất trung gian viêm quan trọng được sản xuất bởi đại thực bào khi đáp ứng với kích thích LPS.

Thí nghiệm cho thấy MTA ức chế sự sản xuất NO một cách phụ thuộc liều lượng, giảm mức độ NO xuống tương đương với nhóm không bị kích thích ở nồng độ 300 µg/ml.

4.3.2 Giảm biểu hiện iNOS

Enzym iNOS là yếu tố chính trong sản xuất NO.

Biểu hiện mRNA và protein của iNOS được giảm đáng kể bởi MTA, cho thấy tác dụng ức chế NO xảy ra ở cấp độ phiên mã.

4.3.3 Ức chế IL-6 và IL-1β, không ảnh hưởng TNF-α

IL-6 và IL-1β, các cytokine tiền viêm quan trọng, giảm mạnh dưới tác động của MTA.

Tuy nhiên, MTA không có tác dụng đáng kể đối với TNF-α, một cytokine liên quan đến phản ứng viêm cấp tính.

4.3.4 Ức chế hoạt hóa ERK và STAT3

ERK và STAT3 là các yếu tố tín hiệu quan trọng trong điều hòa viêm.

MTA làm giảm phosphoryl hóa của ERK và STAT3 một cách rõ rệt, từ đó ức chế các con đường dẫn đến sản xuất cytokine và NO.

4.3.5 Không tác động đến NF-κB, JNK, và p38

Các con đường tín hiệu khác như NF-κB và MAPKs (JNK, p38) không bị ảnh hưởng bởi MTA, cho thấy sự chọn lọc cao của chiết xuất này.

Cát đằng cánh
Cát đằng cánh

4.4 Cơ chế chống viêm của MTA

MTA tác động vào các giai đoạn khác nhau của phản ứng viêm:

  • Ức chế sản xuất NO: Bằng cách giảm biểu hiện iNOS, MTA ngăn chặn sản xuất NO - một chất gây viêm mạnh mẽ.
  • Giảm IL-6 và IL-1β: Bằng cách ức chế hoạt hóa STAT3, MTA giảm mức độ các cytokine này.
  • Chọn lọc con đường tín hiệu: Tác động chủ yếu vào ERK và STAT3 mà không ảnh hưởng đến các con đường khác, giúp giảm nguy cơ tác dụng phụ.

4.5 Ứng dụng tiềm năng

Với tác dụng chống viêm mạnh mẽ, MTA có thể được phát triển thành các liệu pháp tự nhiên để điều trị:

Viêm khớp dạng thấp và các bệnh viêm mãn tính khác.

Bệnh viêm Đường tiêu hóa như viêm loét đại tràng.

Tình trạng viêm nhiễm cấp tính liên quan đến nhiễm khuẩn và virus.

Cát đằng cánh
Cát đằng cánh

5 Sử dụng truyền thống trong y học dân gian

Loài cây này từ lâu đã được sử dụng trong y học truyền thống ở Đông Phi, đặc biệt tại các quốc gia như Uganda và Kenya, với nhiều ứng dụng nổi bật:

  • Điều trị sốt và sốt rét: Lá và thân cây được chế thành nước sắc để uống nhằm giảm sốt và hỗ trợ chữa trị sốt rét.
  • Giảm triệu chứng tiêu chảy: Nước sắc lá cây được sử dụng trong các trường hợp tiêu chảy, giúp cải thiện nhanh chóng triệu chứng.
  • Điều trị ho và cảm cúm: Dịch từ lá thường được dùng để giảm ho, cảm cúm, và các triệu chứng viêm đường hô hấp.
  • Ứng dụng ngoài da: Lá cây giã nát được đắp lên vùng da bị tổn thương như mụn nhọt để giảm viêm và thúc đẩy quá trình lành vết thương.
Cát đằng cánh
Cát đằng cánh

6 Tài liệu tham khảo

  1. Thực vật chí Trung Quốc, Thunbergia alata in Flora of China @ efloras.org. Truy cập ngày 10 tháng 3 năm 2025.
  2. Tác giả Young-Chang Cho và cộng sự (đăng tháng 11 năm 2016). Thunbergia alata inhibits inflammatory responses through the inactivation of ERK and STAT3 in macrophages. International journal of molecular medicine. Truy cập ngày 10 tháng 3 năm 2025.

Các sản phẩm có chứa dược liệu Cát đằng cánh (Khiên ngưu núi lá có cánh - Thunbergia alata Bojer ex Sims)

1/0
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789