1 / 12
dopantof 40 1 Q6371

Dopantof 40mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA
Công ty đăng kýCông ty cổ phần US Pharma USA
Số đăng ký893110277125
Dạng bào chếViên nén bao phim tan trong ruột
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtPantoprazole
Tá dượcTalc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Lactose monohydrat, titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq696
Chuyên mục Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nén bao phim tan trong ruột Dopantof 40mg chứa:

Hoạt chất: Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) 40 mg.

Tá dược: Lactose monohydrat, Polyvinyl pyrrolidon (PVP) K30, Natri starch glycolat, Magie stearat, Eudragit L100, Titan dioxyd, Talc, Dầu Thầu Dầu, Màu yellow iron oxid.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Dopantof 40mg

Dopantof 40mg thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton, giúp giảm tiết acid dịch vị dạ dày thông qua cơ chế ức chế chọn lọc bơm proton tại tế bào thành dạ dày. Thuốc có khả năng kiểm soát cả quá trình tiết acid cơ bản và tăng tiết, góp phần làm lành các tổn thương do tăng acid.

Thuốc được chỉ định để điều trị:

  • Viêm thực quản trào ngược ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên.
  • Phối hợp với kháng sinh để tiêu diệt Helicobacter pylori ở người lớn nhằm điều trị loét do vi khuẩn này gây ra.
  • Loét dạ dày, loét tá tràng.
  • Hội chứng Zollinger-Ellison và các tình trạng tăng tiết acid bệnh lý khác ở người lớn.
Thuốc Dopantof 40mg điều trị viêm loét dạ dày, trào ngược
Thuốc Dopantof 40mg điều trị viêm loét dạ dày, trào ngược

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Pantogas 40mg điều trị đau dạ dày

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Dopantof 40mg

3.1 Liều dùng

Người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên:

Viêm thực quản trào ngược: Uống 1 viên/ngày. Nếu cần thiết (không đáp ứng), có thể tăng liều lên 2 viên/ngày. Thời gian điều trị thường kéo dài 4 tuần, có thể kéo dài thêm 4 tuần nếu chưa khỏi hẳn.

Người lớn:

Diệt trừ H. pylori (phối hợp với 2 kháng sinh thích hợp):

Tham khảo hướng dẫn địa phương về kháng kháng sinh, có thể sử dụng các phác đồ sau:

  • 40 mg pantoprazol x 2 lần/ngày + 1000 mg Amoxicillin x 2 lần/ngày + 500 mg Clarithromycin x 2 lần/ngày
  • 40 mg pantoprazol x 2 lần/ngày + 400–500 mg metronidazol (hoặc 500 mg tinidazol) x 2 lần/ngày + 250–500 mg clarithromycin x 2 lần/ngày
  • 40 mg pantoprazol x 2 lần/ngày + 1000 mg amoxicillin x 2 lần/ngày + 400–500 mg metronidazol (hoặc 500 mg tinidazol) x 2 lần/ngày

Liệu trình phối hợp thường 7–14 ngày, có thể kéo dài tới 2 tuần.

Loét dạ dày: 1 viên/ngày, có thể tăng gấp đôi nếu cần thiết. Thời gian điều trị thông thường 4 tuần, tối đa thêm 4 tuần nếu chưa khỏi.

Loét tá tràng: 1 viên/ngày, có thể tăng gấp đôi nếu cần. Thời gian điều trị 2 tuần, có thể kéo dài thêm 2 tuần nếu cần.

Hội chứng Zollinger-Ellison và các tình trạng tăng tiết bệnh lý khác: Khởi đầu 80 mg/ngày (2 viên), điều chỉnh tăng/giảm theo đáp ứng, liều >80 mg/ngày chia 2 lần. Có thể tăng tạm thời lên 160 mg/ngày khi cần kiểm soát acid, nhưng không kéo dài quá cần thiết.

Bệnh nhân suy gan nặng: Không nên dùng quá 20 mg/ngày; không dùng phối hợp kháng sinh diệt H. pylori ở nhóm này.

Bệnh nhân suy thận, người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều; không phối hợp diệt H. pylori với nhóm này.

Trẻ em dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng.

3.2 Cách dùng

Uống nguyên viên, không nhai, nghiền. Dùng trước bữa ăn 1 giờ với một ít nước.[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Dopantof 40mg cho người mẫn cảm với pantoprazol, các dẫn chất benzimidazol, hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Pantoprazol 40mg Khapharco điều trị đau dạ dày thực quản

5 Tác dụng phụ

Rất thường gặp: Polyp tuyến đáy vị (lành tính).

Thường gặp: Tiêu chảy, nhức đầu.

Ít gặp: Rối loạn giấc ngủ, chóng mặt, rối loạn vị giác, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, chướng bụng, đầy hơi, táo bón, khô miệng, đau bụng, tăng men gan, phát ban ngoài da, nổi ban, ngứa, suy nhược, mệt mỏi, khó chịu, gãy xương hông/cổ tay/cột sống.

Hiếm gặp: Quá mẫn (phản vệ), tăng lipid huyết, trầm cảm, rối loạn thị giác, tăng bilirubin, nổi mày đay, phù mạch, đau khớp, đau cơ, chứng vú to ở nam giới, tăng thân nhiệt, phù ngoại biên.

Rất hiếm gặp: Mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm toàn thể huyết cầu, mất định hướng.

Không rõ tần suất: Giảm natri huyết, giảm magie huyết, ảo giác, lú lẫn, viêm đại tràng vi thể, tổn thương tế bào gan, vàng da, suy tế bào gan, hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng lyell, ban đỏ đa dạng, nhạy cảm ánh sáng, lupus ban đỏ bán cấp trên da, co thắt cơ bắp, viêm thận kẽ (có thể tiến triển thành suy thận).

6 Tương tác

Pantoprazol có thể ảnh hưởng đến hấp thu các thuốc phụ thuộc vào pH dạ dày (như ketoconazol, itraconazol, posaconazol, Erlotinib).

Không khuyến cáo dùng cùng các thuốc ức chế HIV protease phụ thuộc pH dạ dày (như Atazanavir); nếu buộc phải phối hợp, cần theo dõi lâm sàng chặt chẽ, liều pantoprazol không vượt quá 20 mg/ngày, có thể cần điều chỉnh liều thuốc HIV protease.

Dùng đồng thời với warfarin hoặc phenprocoumon không ảnh hưởng dược động học nhưng đã ghi nhận tăng INR và thời gian prothrombin ở một số bệnh nhân, có thể gây xuất huyết; cần theo dõi khi phối hợp.

Kết hợp với methotrexat liều cao có thể tăng nồng độ methotrexat; khi sử dụng liều cao methotrexat, cần cân nhắc tạm dừng pantoprazol.

Không ghi nhận tương tác đáng kể với carbamazepin, Diazepam, glibenclamid, nifedipin, thuốc ngừa thai dạng uống, caffein, theophyllin, Piroxicam, Diclofenac, naproxen, Metoprolol, Ethanol hoặc digoxin.

Không ghi nhận tương tác đáng kể với các thuốc kháng acid, clarithromycin, metronidazol, amoxicillin khi dùng phối hợp.

Thuốc ức chế CYP2C19 (như fluvoxamid) có thể làm tăng phơi nhiễm pantoprazol; cân nhắc giảm liều nếu dùng lâu dài liều cao hoặc ở bệnh nhân suy gan.

Tác nhân cảm ứng enzym (rifampicin, St John's wort) có thể làm giảm nồng độ pantoprazol.

Không có nghiên cứu về tính tương kỵ, không trộn lẫn với thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Bệnh nhân suy gan nặng cần theo dõi men gan khi dùng dài ngày; nếu men gan tăng nên ngừng thuốc.

Khi phối hợp điều trị, cần chú ý đặc tính sản phẩm của các thuốc dùng kèm.

Đáp ứng triệu chứng với pantoprazol có thể che lấp bệnh dạ dày ác tính; cần loại trừ loét ác tính nếu có dấu hiệu cảnh báo.

Không phối hợp với thuốc ức chế HIV protease phụ thuộc pH dạ dày.

Có thể làm giảm hấp thu Vitamin B12 nếu dùng lâu dài, đặc biệt ở người giảm dự trữ hoặc yếu tố nguy cơ.

Cần giám sát khi điều trị kéo dài trên 1 năm.

Có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn Đường tiêu hóa (Salmonella, Campylobacter, C. difficile).

Có thể gây giảm magie huyết, kèm hạ Canxi hoặc hạ Kali huyết, đặc biệt khi dùng lâu dài, phối hợp Digoxin hoặc thuốc lợi tiểu; cần đo magie máu trước và định kỳ nếu điều trị dài hạn.

Dùng lâu dài liều cao có thể tăng nhẹ nguy cơ gãy xương ở người già/loãng xương; cần bổ sung đủ Vitamin D, canxi.

Có thể gây lupus ban đỏ bán cấp trên da; nếu có tổn thương da hoặc đau khớp nên ngừng thuốc và tư vấn y tế.

Pantoprazol chứa lactose, không dùng cho người không dung nạp galactose, thiếu Lapp-lactase, rối loạn hấp thu glucose-galactose.

Màu yellow iron oxid có thể gây dị ứng.

Hàm lượng natri thấp (<23 mg/viên).

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Chưa có đủ dữ liệu trên phụ nữ mang thai, chỉ dùng khi thật cần thiết.

Pantoprazol bài tiết vào sữa mẹ; cần cân nhắc ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc tùy lợi ích điều trị.

Không ghi nhận ảnh hưởng đến khả năng sinh sản trên động vật.

7.3 Xử trí khi quá liều

Chưa rõ triệu chứng quá liều ở người.

Liều tới 240 mg tiêm tĩnh mạch 2 phút được dung nạp tốt.

Pantoprazol gắn mạnh protein, không dễ loại bỏ bằng thẩm phân.

Nếu quá liều và có dấu hiệu nhiễm độc: điều trị triệu chứng, hỗ trợ, không có biện pháp đặc hiệu.

7.4 Bảo quản

Nơi khô, thoáng, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Dopantof 40mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Pantopil 40mg của Công ty cổ phần dược Danapha chứa Pantoprazole, được chỉ định trong điều trị các bệnh lý liên quan đến tăng tiết acid dạ dày như viêm thực quản trào ngược, loét dạ dày – tá tràng.

Pantonex DR‑20 do Ipca Laboratories Ltd sản xuất, chứa pantoprazole, được sử dụng trong kiểm soát các rối loạn tăng tiết acid dịch vị, đặc biệt ở bệnh nhân mắc trào ngược dạ dày – thực quản có tổn thương niêm mạc.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Pantoprazol là dẫn xuất benzimidazol có tác dụng ức chế bài tiết acid dạ dày nhờ cơ chế ức chế chọn lọc bơm proton ở tế bào thành dạ dày. Thuốc chuyển hóa thành dạng hoạt tính trong môi trường acid, từ đó ức chế enzyme H⁺,K⁺-ATPase – giai đoạn cuối sản xuất acid dịch vị. Hiệu quả ức chế phụ thuộc liều, ảnh hưởng đến cả tiết acid cơ bản và tăng tiết, đồng thời làm tăng gastrin máu (thuận nghịch). Có thể gây tăng sản tế bào nội tiết đặc hiệu (ECL) dạ dày khi dùng dài hạn, nhưng chưa ghi nhận hình thành carcinoid ở người. Điều trị dài hạn có thể làm thay đổi các thông số nội tiết khác, tuy nhiên ý nghĩa lâm sàng chưa rõ. Việc dùng thuốc có thể gây tăng chromogranin A (CgA) huyết thanh, ảnh hưởng xét nghiệm u thần kinh nội tiết, nên ngừng thuốc 5–14 ngày trước khi làm xét nghiệm này.

9.2 Dược động học

Hấp thu:

Pantoprazol được hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết thanh sau khoảng 2,5 giờ với liều uống 40 mg, Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 77%. Thức ăn không ảnh hưởng sinh khả dụng, chỉ làm chậm hấp thu.

Phân bố:

Liên kết protein huyết tương ~98%. Thể tích phân bố khoảng 0,15 l/kg.

Chuyển hóa:

Chuyển hóa gần như hoàn toàn qua gan, chủ yếu qua CYP2C19 (khử methyl), sau đó liên hợp sulphat; một phần nhỏ qua CYP3A4.

Thải trừ:

Thời gian bán thải ~1 giờ, Độ thanh thải 0,1 l/h/kg. Chất chuyển hóa chính là desmethylpantoprazol (liên hợp sulphat, t½ ~1,5 giờ), thải chủ yếu qua thận (~80%), phần còn lại qua phân. Người chuyển hóa kém CYP2C19 (3% châu Âu) có AUC cao hơn 6 lần nhưng không ảnh hưởng liều lượng.

Bệnh nhân suy thận không cần giảm liều, thời gian bán thải ngắn, thải chủ yếu qua thận. Bệnh nhân xơ gan (Child A, B) có thời gian bán thải tăng (7–9 giờ), AUC tăng 5–7 lần, Cmax tăng nhẹ. Người già có AUC và Cmax tăng nhẹ nhưng không ý nghĩa lâm sàng.

Trẻ em từ 5–16 tuổi: AUC và Cmax tương tự người lớn khi dùng liều 20–40 mg.

10 Thuốc Dopantof 40mg giá bao nhiêu?

Thuốc Dopantof 40mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Dopantof 40mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Dopantof 40mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • thuốc ức chế bơm proton tác dụng chọn lọc, giúp kiểm soát hiệu quả cả tiết acid cơ bản và tăng tiết ở dạ dày, phù hợp điều trị đa dạng bệnh lý dạ dày–thực quản.
  • Có thể phối hợp diệt H. pylori trong các phác đồ điều trị viêm loét, hỗ trợ ngăn ngừa tái phát loét liên quan vi khuẩn.
  • Liều dùng linh hoạt, có thể điều chỉnh tăng/giảm theo đáp ứng lâm sàng, an toàn với đa số đối tượng kể cả người già, bệnh thận nhẹ, không cần giảm liều.

13 Nhược điểm

  • Có thể gây tác dụng phụ như tiêu chảy, đau đầu, giảm magie huyết hoặc tăng nguy cơ gãy xương nếu dùng liều cao kéo dài, đặc biệt ở người già.
  • Không thích hợp dùng phối hợp diệt H. pylori ở bệnh nhân suy gan trung bình–nặng, cần thận trọng ở người suy gan.

Tổng 12 hình ảnh

dopantof 40 1 Q6371
dopantof 40 1 Q6371
dopantof 40 2 G2185
dopantof 40 2 G2185
dopantof 40 3 H3163
dopantof 40 3 H3163
dopantof 40 4 B0436
dopantof 40 4 B0436
dopantof 40 5 Q6780
dopantof 40 5 Q6780
dopantof 40 6 B0338
dopantof 40 6 B0338
dopantof 40 7 R7602
dopantof 40 7 R7602
dopantof 40 8 K4065
dopantof 40 8 K4065
dopantof 40 9 D1327
dopantof 40 9 D1327
dopantof 40 10 T7681
dopantof 40 10 T7681
dopantof 40 11 M5054
dopantof 40 11 M5054
dopantof 40 12 N5032
dopantof 40 12 N5032

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Trung vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Dopantof 40mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Dopantof 40mg
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789