Dopantof 20
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty Cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần US Pharma USA |
| Số đăng ký | 893110118226 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim tan trong ruột |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Pantoprazole, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1294 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat): 20mg
Thành phần tá dược: Lactose monohydrat, polyvinyl pyrrolidon (PVP) K30, natri starch glycolat, magnesi stearat, eudragit L100, titan dioxyd, talc, dầu Thầu Dầu, màu yellow iron oxid.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Dopantof 20
2.1 Tác dụng
Dopantof 20 chứa hoạt chất Pantoprazol, thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton (PPI), có tác dụng ức chế chọn lọc quá trình tiết acid hydroclorid tại tế bào thành dạ dày.

2.2 Chỉ định
Dopantof 20 được chỉ định trong các trường hợp:
Người lớn và trẻ vị thành niên từ 12 tuổi trở lên: Điều trị triệu chứng bệnh trào ngược dạ dày - thực quản; Điều trị dài hạn và phòng ngừa tái phát trong viêm thực quản trào ngược.
Người lớn: Ngăn ngừa loét dạ dày - tá tràng gây ra do thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) không chọn lọc ở những bệnh nhân có nguy cơ loét mà vẫn phải tiếp tục điều trị bằng NSAIDs.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Imazicol 40mg điều trị đau dạ dày
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Dopantof 20
3.1 Liều dùng
Người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên:
Điều trị triệu chứng bệnh trào ngược dạ dày thực quản: Liều khuyến cáo là 1 viên (20 mg)/ngày. Triệu chứng thường giảm trong vòng 2 - 4 tuần. Nếu đáp ứng chưa đầy đủ, triệu chứng thường thuyên giảm sau 4 tuần điều trị tiếp theo. Khi triệu chứng đã được kiểm soát, đợt tái phát xử trí bằng chế độ dùng theo nhu cầu với liều 1 viên (20 mg)/ngày khi cần. Cân nhắc chuyển sang điều trị liên tục nếu dùng theo nhu cầu không mang lại hiệu quả.
Điều trị dài hạn và phòng ngừa tái phát viêm thực quản trào ngược: Liều duy trì khuyến cáo là 1 viên (20 mg)/ngày, có thể tăng lên 2 viên (40 mg)/ngày nếu tái phát. Sau khi kiểm soát được đợt tái phát, giảm liều trở lại 1 viên (20 mg)/ngày.
Người lớn:
Ngăn ngừa loét dạ dày - tá tràng do NSAIDs không chọn lọc: Liều khuyến cáo là 1 viên (20 mg)/ngày.
Đối tượng đặc biệt:
Trẻ em dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng do dữ liệu an toàn và hiệu quả còn hạn chế.
Bệnh nhân suy gan: Không vượt quá 1 viên (20 mg) mỗi ngày.
Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều.
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống. Bệnh nhân uống nguyên viên thuốc với nước 1 giờ trước bữa ăn, tuyệt đối không được nhai hoặc nghiền viên thuốc.
4 Chống chỉ định
Dopantof 20 chống chỉ định trên bệnh nhân quá mẫn với pantoprazol, các thuốc thuộc nhóm benzimidazol hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Hadupanto 20 điều trị trào ngược dạ dày
5 Tác dụng phụ
Hệ máu và bạch huyết: Mất bạch cầu hạt (hiếm gặp); giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm toàn thể huyết cầu (rất hiếm gặp).
Hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn bao gồm phản vệ và sốc phản vệ (hiếm gặp).
Chuyển hóa và dinh dưỡng: Tăng lipid huyết, thay đổi cân nặng (hiếm gặp); giảm natri huyết, giảm magnesi huyết, giảm calci huyết, giảm Kali huyết (chưa rõ tần suất).
Tâm thần: Rối loạn giấc ngủ (ít gặp); trầm cảm (hiếm gặp); mất định hướng (rất hiếm gặp); ảo giác, lú lẫn (chưa rõ tần suất).
Hệ thần kinh: Đau đầu, chóng mặt (ít gặp); rối loạn vị giác (hiếm gặp).
Mắt: Rối loạn thị giác, nhìn mờ (hiếm gặp).
Tiêu hóa: Polyp tuyến đáy vị lành tính (thường gặp); tiêu chảy, buồn nôn, nôn, chướng bụng, đầy hơi, táo bón, khô miệng, đau bụng và khó chịu (ít gặp); viêm đại tràng vi thể (chưa rõ tần suất).
Gan mật: Tăng men gan transaminase, gamma-GT (ít gặp); tăng bilirubin (hiếm gặp); tổn thương tế bào gan, vàng da, suy tế bào gan (chưa rõ tần suất).
Da và mô dưới da: Ban, ngoại ban, phát ban, ngứa (ít gặp); nổi mày đay, phù mạch (hiếm gặp); hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng lyell, hồng ban đa dạng, nhạy cảm ánh sáng, lupus ban đỏ bán cấp trên da (chưa rõ tần suất).
Cơ xương khớp: Gãy xương hông, cổ tay hoặc cột sống (ít gặp); đau khớp, đau cơ (hiếm gặp); co thắt cơ bắp (chưa rõ tần suất).
Thận và tiết niệu: Viêm thận kẽ có thể tiến triển thành suy thận (chưa rõ tần suất).
Hệ sinh sản: Chứng vú to ở nam giới (hiếm gặp).
Toàn thân: Suy nhược, mệt mỏi, khó chịu (ít gặp); tăng thân nhiệt, phù ngoại biên (hiếm gặp).
6 Tương tác
Thuốc hấp thu phụ thuộc pH dạ dày (ketoconazol, itraconazol, posaconazol, Erlotinib): Pantoprazol làm giảm acid dịch vị nên có thể làm ảnh hưởng đến sự hấp thu của các thuốc này.
Thuốc ức chế HIV-protease (atazanavir): Không khuyến cáo dùng đồng thời do giảm đáng kể sinh khả dụng của Atazanavir.
Thuốc chống đông coumarin (warfarin, phenprocoumon): Có thể làm tăng chỉ số INR và thời gian prothrombin, nguy cơ gây chảy máu bất thường.
Methotrexat liều cao (ví dụ: 300 mg): Làm tăng nồng độ methotrexat trong máu; cân nhắc tạm thời ngưng pantoprazol.
Fluvoxamin (chất ức chế CYP2C19): Có thể làm tăng phơi nhiễm toàn thân của pantoprazol.
Rifampicin, St John's wort (chất cảm ứng CYP2C19 và CYP3A4): Có thể làm giảm nồng độ pantoprazol trong huyết tương.
Thuốc kháng acid, kháng sinh (clarithromycin, metronidazol, Amoxicillin): Không phát hiện tương tác có ý nghĩa lâm sàng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Suy gan: Bệnh nhân suy gan nặng cần theo dõi men gan thường xuyên và ngừng điều trị nếu men gan tăng cao.
Phòng ngừa loét do NSAIDs: Chỉ giới hạn ở người cần tiếp tục dùng NSAIDs và có nguy cơ cao biến chứng tiêu hóa (tuổi trên 65, tiền sử loét hoặc chảy máu tiêu hóa).
Bệnh dạ dày ác tính: Thuốc có thể che lấp triệu chứng ung thư dạ dày. Khi xuất hiện triệu chứng sụt cân không rõ nguyên nhân, nôn tái phát, khó nuốt, nôn ra máu, thiếu máu hoặc phân đen cần tiến hành chẩn đoán loại trừ loét ác tính.
Giảm hấp thu vitamin B12: Điều trị lâu dài có thể làm giảm hấp thu Cyanocobalamin do thiếu acid dịch vị.
Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa: Điều trị làm tăng nhẹ nguy cơ nhiễm khuẩn do Salmonella, Campylobacter hoặc Clostridium difficile.
Giảm magnesi huyết: Sử dụng PPIs kéo dài trên 3 tháng có thể gây giảm magnesi huyết nặng (gây co cứng, mê sảng, co giật, loạn nhịp tâm thất). Cần đo nồng độ magnesi trước khi điều trị và định kỳ trong quá trình dùng thuốc.
Gãy xương: Dùng liều cao và kéo dài trên 1 năm làm tăng nguy cơ gãy xương hông, cổ tay và cột sống ở người cao tuổi.
Lupus ban đỏ bán cấp trên da (SCLE): Cần ngừng thuốc nếu xuất hiện tổn thương da ở vùng tiếp xúc ánh nắng đi kèm đau khớp.
Ảnh hưởng xét nghiệm: Ngừng dùng pantoprazol ít nhất 5 ngày trước khi đo nồng độ Chromogranin A (CgA) để tránh can thiệp kết quả chẩn đoán khối u thần kinh nội tiết.
Thành phần tá dược: Sản phẩm chứa lactose, không dùng cho người không dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp-lactase hoặc rối loạn hấp thu glucose-galactose.
Lái xe và vận hành máy móc: Cần thận trọng do thuốc có thể gây tác dụng phụ chóng mặt và rối loạn thị giác.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Tránh sử dụng pantoprazol trong thai kỳ như một biện pháp thận trọng dù dữ liệu chưa ghi nhận độc tính gây dị dạng thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: Pantoprazol được ghi nhận bài tiết vào sữa mẹ. Cần cân nhắc lợi ích nuôi con bằng sữa mẹ và lợi ích điều trị của người mẹ để quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa rõ triệu chứng quá liều ở người. Liều tiêm tĩnh mạch lên đến 240 mg trong 2 phút được dung nạp tốt. Do pantoprazol gắn kết mạnh với protein huyết tương nên không dễ loại bỏ bằng thẩm phân. Khi xảy ra quá liều, áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, thoáng, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Dopantof 20 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Dopantof 40mg của Công ty cổ phần US Pharma USA chứa thành phần Pantoprazol được chỉ định để điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản, viêm thực quản trào ngược kéo dài và ngăn ngừa các tổn thương niêm mạc do acid dịch vị gây ra ở người trưởng thành và thanh thiếu niên.
Pantonex DR-20 do Ipca Laboratories Ltd sản xuất, chứa Pantoprazol được sử dụng trong các trường hợp phòng ngừa loét dạ dày tá tràng liên quan đến việc điều trị bằng thuốc chống viêm không steroid kéo dài ở những bệnh nhân có rủi ro mắc biến chứng tiêu hóa cao.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Pantoprazol là dẫn xuất benzimidazol có tác dụng ức chế bài tiết acid hydroclorid dạ dày bằng cách ức chế chọn lọc bơm proton tại tế bào thành dạ dày. Trong môi trường acid của tế bào thành, pantoprazol chuyển hóa thành dạng có hoạt tính để ức chế enzym H+, K+-ATPase, giai đoạn cuối cùng của quá trình sản sinh acid hydroclorid. Sự ức chế này phụ thuộc vào liều dùng và tác động đồng thời lên cả quá trình bài tiết cơ bản lẫn kích thích. Ở hầu hết bệnh nhân, triệu chứng lâm sàng thuyên giảm hoàn toàn trong 2 tuần điều trị.
Do tác dụng làm giảm độ acid dạ dày, nồng độ gastrin huyết thanh tăng lên mang tính chất thuận nghịch. Pantoprazol gắn kết enzym ở vị trí xa thụ thể tế bào mặt nên ức chế riêng biệt bài tiết acid bất kể tác nhân kích thích là acetylcholin, histamin hay gastrin. Khi điều trị kéo dài, nồng độ gastrin lúc đói tăng gấp đôi nhưng hiếm khi vượt quá giới hạn bình thường.
9.2 Dược động học
Pantoprazol hấp thu nhanh sau khi uống và đạt nồng độ tối đa trong huyết thanh từ 1 đến 1,5 mcg/ml sau khoảng 2 đến 2,5 giờ với liều 20 mg. Sinh khả dụng tuyệt đối dạng viên nén đạt khoảng 77% và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Thể tích phân bố của thuốc khoảng 0,15 L/kg với tỷ lệ liên kết protein huyết thanh cao đạt 98%.
Thuốc chuyển hóa hầu như hoàn toàn tại gan chủ yếu qua hệ enzym CYP2C19 bằng phản ứng khử methyl liên hợp sulfat và một phần qua CYP3A4 bằng phản ứng oxy hóa.
Thời gian bán thải cuối cùng khoảng 1 giờ với Độ thanh thải khoảng 0,1 L/h/kg. Các chất chuyển hóa thải trừ chủ yếu qua thận (khoảng 80%), phần còn lại qua phân. Chất chuyển hóa chính là desmethylpantoprazol có thời gian bán thải khoảng 1,5 giờ. Ở người chuyển hóa kém qua CYP2C19, Diện tích dưới đường cong (AUC) cao hơn khoảng 6 lần nhưng không cần điều chỉnh liều. Ở bệnh nhân xơ gan, thời gian bán thải kéo dài từ 3 đến 6 giờ và AUC tăng 3 đến 5 lần. Đối với người cao tuổi và bệnh nhân suy thận, dược động học của thuốc không thay đổi có ý nghĩa lâm sàng.
10 Thuốc Dopantof 20 giá bao nhiêu?
Thuốc Dopantof 20 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Dopantof 20 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Dopantof 20 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hiệu quả ức chế tiết acid dạ dày chọn lọc và mạnh mẽ, thuyên giảm triệu chứng trào ngược dạ dày - thực quản nhanh chóng trong vòng 2 đến 4 tuần.
- Sinh khả dụng đạt 77% và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, thuận tiện cho người bệnh sử dụng.
- An toàn và không cần điều chỉnh liều lượng ở người cao tuổi cũng như bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
13 Nhược điểm
- Thuốc phải uống nguyên viên trước bữa ăn 1 giờ, không được nhai hoặc nghiền do dạng bao phim tan trong ruột.
- Việc điều trị dài hạn trên 1 năm làm tăng nguy cơ gãy xương, giảm magnesi huyết và giảm hấp thu Vitamin B12.
Tổng 5 hình ảnh






