1 / 6
dopagan 325mg 1 K4013

Dopagan 325mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 11 Còn hàng
Thương hiệuCông ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco, Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Số đăng ký893100222323
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtParacetamol (Acetaminophen)
Tá dượcTalc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Benzoate (Natri Benzoat), Microcrystalline cellulose (MCC), Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq856
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Paracetamol 325mg.

Thành phần tá dược:

Tinh bột mì, Starch 1500, Microcrystallin cellulose PH101, Povidon K90, Natri benzoat, Natri starch glycolat, Magnesi stearat, Talc, Màu Brilliant blue, Màu Ponceau 4R, Bột mùi trái cây.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Dopagan 325mg

2.1 Tác dụng

Dopagan 325mg chứa hoạt chất paracetamol, một thuốc giảm đau và hạ sốt thường được sử dụng trong điều trị triệu chứng. Hoạt chất này giúp làm giảm cảm giác đau mức độ nhẹ đến trung bình thông qua cơ chế tác động lên trung tâm điều hòa thân nhiệt và các con đường dẫn truyền cảm giác đau trong hệ thần kinh trung ương.

Do đặc tính dược lý của paracetamol, thuốc thường được lựa chọn để kiểm soát các cơn đau nhẹ hoặc các trạng thái sốt trong nhiều tình huống lâm sàng khác nhau. Bên cạnh đó, paracetamol không thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid điển hình nên chủ yếu được sử dụng với mục tiêu kiểm soát đau và hạ sốt thay vì điều trị nguyên nhân viêm.

Thuốc Dopagan 325mg  – Giảm đau, hạ sốt trong đau đầu, đau cơ
Thuốc Dopagan 325mg  – Giảm đau, hạ sốt trong đau đầu, đau cơ

2.2 Chỉ định

Thuốc được dùng nhằm giảm đau và hạ sốt trong các trường hợp sau:

  • Đau đầu.
  • Đau cơ.
  • Đau lưng.
  • Đau mức độ nhẹ liên quan đến viêm khớp.
  • Các triệu chứng của cảm lạnh thông thường.
  • Đau răng.
  • Đau bụng kinh.
  • Sốt.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Tovalgan 650mg giảm cơn đau đầu

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Dopagan 325mg

3.1 Liều dùng

Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ đúng hướng dẫn về liều lượng. Không sử dụng quá liều khuyến cáo.

Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên

  • Uống 2 viên mỗi lần khi có triệu chứng.
  • Khoảng cách giữa các lần dùng thuốc là 4 – 6 giờ nếu vẫn còn triệu chứng.
  • Không dùng quá 10 viên trong vòng 24 giờ, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
  • Không sử dụng liên tục quá 10 ngày nếu không có chỉ định của bác sĩ.

Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi

  • Uống 1 viên mỗi lần khi cần thiết.
  • Khoảng cách giữa các lần dùng là 4 – 6 giờ nếu triệu chứng vẫn còn.
  • Không dùng quá 5 viên trong vòng 24 giờ.
  • Không sử dụng liên tục quá 5 ngày nếu không có chỉ định của bác sĩ.

Trẻ em dưới 6 tuổi

Việc dùng thuốc cần có chỉ định và hướng dẫn từ bác sĩ.

3.2 Cách dùng

Thuốc được sử dụng theo đường uống.

Trong trường hợp quên một liều, người bệnh nên dùng thuốc ngay khi nhớ ra. Nếu thời điểm nhớ ra gần với lần uống kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo lịch thông thường. Không sử dụng gấp đôi liều nhằm bù cho liều đã bỏ quên.

Khi uống quá nhiều viên thuốc, cần đến ngay cơ sở y tế hoặc khoa Hồi sức – Cấp cứu của bệnh viện gần nhất để được xử trí kịp thời.[1]

4 Chống chỉ định

Thuốc không được sử dụng trong trường hợp người bệnh có tiền sử quá mẫn với paracetamol hoặc với bất kỳ thành phần nào có trong công thức của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ocezupa 300mg giảm đau hạ sốt

5 Tác dụng phụ

Paracetamol có thể gây ra một số phản ứng không mong muốn trong quá trình sử dụng. Mặc dù đa số các trường hợp xảy ra với tần suất thấp, nhưng vẫn cần theo dõi cẩn thận để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.

Các phản ứng da nghiêm trọng có thể xuất hiện nhưng rất hiếm, bao gồm Hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng Lyell, hoại tử biểu bì nhiễm độc và ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính. Những phản ứng này có thể tiến triển nặng và trong một số trường hợp có thể gây tử vong. Nếu xuất hiện ban hoặc các biểu hiện bất thường trên da, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được đánh giá.

Ban da và các phản ứng dị ứng khác đôi khi có thể xảy ra. Thông thường các biểu hiện này có thể là ban đỏ hoặc mày đay, tuy nhiên trong một số trường hợp nặng hơn có thể kèm theo sốt do thuốc và tổn thương niêm mạc. Khi thấy xuất hiện sốt cùng với bọng nước quanh các hốc tự nhiên, cần nghĩ đến khả năng hội chứng Stevens-Johnson và phải ngừng thuốc ngay.

Việc dùng paracetamol với liều quá mức có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng và trong một số trường hợp có thể dẫn đến hoại tử ống thận cấp.

Ở những bệnh nhân quá mẫn với salicylat, hiện tượng quá mẫn với paracetamol và các thuốc có liên quan xảy ra hiếm gặp.

Một số báo cáo riêng lẻ cho thấy paracetamol có thể gây các rối loạn huyết học như giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu hoặc giảm toàn thể huyết cầu.

Các phản ứng không mong muốn theo hệ cơ quan

Da

  • Ít gặp: Ban da.
  • Hiếm gặp: Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng Lyell, ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính.

Dạ dày – ruột

Ít gặp: Buồn nôn, nôn.

Hệ tạo máu

Ít gặp: Loạn tạo máu (giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, giảm bạch cầu), thiếu máu.

Thận

Ít gặp: Bệnh thận hoặc độc tính thận khi lạm dụng kéo dài.

Khác

Hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn.

Nếu xảy ra phản ứng có hại nghiêm trọng, cần ngừng sử dụng paracetamol và tiến hành xử trí thích hợp theo hướng dẫn điều trị quá liều.

6 Tương tác

Paracetamol dùng kéo dài với liều cao có thể làm tăng nhẹ tác dụng chống đông của các thuốc chống đông đường uống thuộc nhóm coumarin và các dẫn chất indandion; tuy nhiên dữ liệu nghiên cứu về tương tác này còn mâu thuẫn.

Khi dùng đồng thời phenothiazin và các biện pháp hạ nhiệt như paracetamol, có thể xuất hiện tình trạng hạ thân nhiệt nghiêm trọng.

Việc uống rượu quá nhiều và kéo dài làm tăng nguy cơ độc tính trên gan của paracetamol.

Các thuốc chống co giật như Phenytoin, barbiturat và carbamazepin gây cảm ứng enzym microsom gan, từ đó làm tăng chuyển hóa paracetamol thành các chất có độc tính đối với gan.

Sử dụng đồng thời isoniazid với paracetamol có thể làm tăng nguy cơ gây độc cho gan, mặc dù cơ chế chính xác của tương tác này chưa được xác định.

Nguy cơ độc tính trên gan của paracetamol tăng đáng kể nếu bệnh nhân dùng liều cao hơn khuyến cáo trong khi đang sử dụng thuốc chống co giật hoặc isoniazid.

Isoniazid và các thuốc chống lao khác có thể làm tăng độc tính gan của paracetamol.

Probenecid có khả năng làm giảm sự đào thải paracetamol, từ đó kéo dài thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương.

Do chưa có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc dùng đường uống, không nên trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Tổn thương gan nghiêm trọng có thể xảy ra nếu người lớn sử dụng hơn 4.000 mg paracetamol trong 24 giờ.

Ở trẻ em, nguy cơ tổn thương gan tăng lên nếu dùng quá 5 liều trong 24 giờ, tương ứng với tổng liều tối đa hàng ngày.

Không sử dụng đồng thời với các thuốc khác có chứa paracetamol để tránh nguy cơ quá liều.

Việc sử dụng cùng lúc với nhiều thức uống có cồn mỗi ngày làm tăng nguy cơ độc tính trên gan.

Bệnh nhân có bệnh gan nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.

Paracetamol có thể gây các phản ứng da nghiêm trọng; khi xuất hiện đỏ da, bọng nước hoặc phát ban cần ngừng thuốc và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế.

Nếu người bệnh đang sử dụng Thuốc chống đông máu warfarin, cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.

Ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu đau kéo dài trên 10 ngày ở người lớn hoặc trên 5 ngày ở trẻ em, nếu sốt kéo dài trên 3 ngày, hoặc khi xuất hiện triệu chứng mới, đỏ hoặc sưng.

Natri benzoat có thể làm tăng nguy cơ vàng da ở trẻ sơ sinh đến 4 tuần tuổi.

Thuốc chứa tinh bột mì nên không phù hợp với người dị ứng với bột mì (trừ bệnh coeliac).

Màu Ponceau 4R trong thuốc có thể gây phản ứng dị ứng ở một số trường hợp.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Thời kỳ mang thai:

Chưa xác định rõ mức độ an toàn của paracetamol trong thai kỳ liên quan đến các tác dụng không mong muốn có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai. Vì vậy, chỉ nên sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai khi thật sự cần thiết.

Thời kỳ cho con bú:

Các nghiên cứu ở phụ nữ cho con bú cho thấy việc sử dụng paracetamol không gây tác dụng không mong muốn ở trẻ bú mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Ngộ độc paracetamol có thể xảy ra khi dùng một liều độc duy nhất hoặc do sử dụng lặp lại liều cao trong thời gian ngắn, ví dụ 7,5 – 10 g mỗi ngày trong 1 – 2 ngày hoặc dùng thuốc kéo dài.

Hoại tử gan phụ thuộc liều là biểu hiện độc tính cấp nghiêm trọng nhất của quá liều paracetamol và có thể dẫn đến tử vong. Các triệu chứng ban đầu thường xuất hiện trong vòng 2 – 3 giờ sau khi uống liều độc và bao gồm buồn nôn, nôn và đau bụng.

Trong trường hợp nhiễm độc nặng, có thể xuất hiện kích thích hệ thần kinh trung ương như kích động và mê sảng, sau đó là ức chế thần kinh trung ương với biểu hiện sững sờ, hạ thân nhiệt, mệt lả, thở nhanh nông, mạch nhanh yếu, huyết áp thấp và suy tuần hoàn. Sốc có thể xảy ra nếu giãn mạch nhiều, và cơn co giật nghẹt thở có thể dẫn đến tử vong.

Các dấu hiệu tổn thương gan thường trở nên rõ rệt sau 2 – 4 ngày. Nồng độ aminotransferase huyết tương tăng cao và bilirubin huyết tương cũng có thể tăng.

Việc chẩn đoán sớm đóng vai trò quan trọng trong điều trị quá liều paracetamol. Cần tiến hành điều trị hỗ trợ tích cực và có thể rửa dạ dày, tốt nhất trong vòng 4 giờ sau khi uống thuốc.

Thuốc giải độc chính là các hợp chất sulfhydryl như N-acetylcystein, có thể dùng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch. Điều trị nên được bắt đầu càng sớm càng tốt và có hiệu quả cao nhất nếu dùng trong vòng 10 giờ sau khi uống paracetamol.

Nếu không có N-acetylcystein, có thể sử dụng methionin. Ngoài ra, than hoạt và thuốc tẩy muối có thể được sử dụng nhằm giảm hấp thu paracetamol.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 °C và tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Dopagan 325mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Dopagan Extra Domesco – do Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco sản xuất, chứa hoạt chất Paracetamol (Acetaminophen), được sử dụng trong điều trị triệu chứng đau mức độ nhẹ đến trung bình như đau đầu, đau cơ, đau lưng, đau răng hoặc đau do viêm khớp nhẹ.

Dopagan 80 Effervescent – do Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco sản xuất, chứa hoạt chất Paracetamol, được dùng nhằm hạ sốt và giảm các cơn đau mức độ nhẹ đến trung bình.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Paracetamol (acetaminophen) là thuốc giảm đau và hạ sốt có cơ chế tác dụng phức tạp, liên quan đến cả tác động ngoại vi và trung ương. Thuốc được cho là ức chế tổng hợp prostaglandin thông qua việc ức chế enzym cyclooxygenase (COX), từ đó làm giảm sự hình thành các chất trung gian gây đau và gây sốt trong cơ thể.

Paracetamol làm giảm nồng độ prostaglandin trong cơ thể và tạo hiệu quả giảm đau tương tự các thuốc ức chế COX-2 chọn lọc, tuy nhiên thuốc không có tác dụng chống viêm rõ rệt trong các bệnh viêm như viêm khớp dạng thấp.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Paracetamol được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa sau khi uống, chủ yếu tại ruột non. Sinh khả dụng đường uống cao và nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được trong khoảng 30 – 90 phút sau khi uống, tùy thuộc vào tốc độ làm rỗng dạ dày và dạng bào chế.

9.2.2 Phân bố

Thuốc phân bố nhanh và khá đồng đều trong nhiều mô và dịch của cơ thể. Thể tích phân bố khoảng 0,9 L/kg. Paracetamol chỉ gắn với protein huyết tương ở mức thấp trong điều kiện liều điều trị.

9.2.3 Chuyển hóa

Paracetamol được chuyển hóa chủ yếu tại gan. Con đường chuyển hóa chính là liên hợp với glucuronid và sulfat tạo thành các chất chuyển hóa không hoạt tính. Một phần nhỏ thuốc được chuyển hóa bởi hệ enzym cytochrome P450 thành chất trung gian có độc tính đối với gan (NAPQI). Trong điều kiện bình thường, chất này được khử độc nhờ liên hợp với glutathion.

9.2.4 Thải trừ

Các chất chuyển hóa của paracetamol được đào thải chủ yếu qua thận. Hơn 90% liều dùng được thải trừ trong nước tiểu trong vòng 24 giờ, chủ yếu dưới dạng các chất liên hợp glucuronid và sulfat; dưới 5% được thải trừ dưới dạng thuốc không đổi.

Thời gian bán thải của paracetamol ở người khỏe mạnh thường khoảng 1,5 – 2,5 giờ khi dùng ở liều điều trị.

10 Thuốc Dopagan 325mg giá bao nhiêu?

Thuốc Dopagan 325mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Dopagan 325mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Dopagan 325mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc chứa paracetamol 325mg, là hoạt chất giảm đau và hạ sốt phổ biến, thường được sử dụng trong điều trị các cơn đau nhẹ đến trung bình và các tình trạng sốt, nhờ đó phù hợp cho nhiều trường hợp đau thông thường như đau đầu, đau cơ, đau răng hoặc đau do cảm lạnh.
  • Liều lượng được phân chia rõ ràng theo từng nhóm tuổi, bao gồm người lớn, trẻ em từ 6 đến 11 tuổi và hướng dẫn riêng cho trẻ nhỏ, giúp người dùng dễ dàng tuân thủ chế độ dùng thuốc an toàn theo khuyến cáo.
  • Dạng bào chế viên nén dùng đường uống, cách sử dụng đơn giản, khoảng cách liều rõ ràng từ 4 – 6 giờ giúp thuận tiện trong kiểm soát triệu chứng đau và sốt khi cần thiết.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có thể gây các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc hoặc hội chứng lyell dù hiếm gặp, do đó cần theo dõi chặt chẽ khi xuất hiện các biểu hiện bất thường trên da trong quá trình sử dụng.
  • Việc dùng quá liều paracetamol có thể dẫn đến tổn thương gan nặng và thậm chí tử vong nếu không được xử trí kịp thời.

Tổng 6 hình ảnh

dopagan 325mg 1 K4013
dopagan 325mg 1 K4013
dopagan 325mg 2 E1365
dopagan 325mg 2 E1365
dopagan 325mg 3 B0286
dopagan 325mg 3 B0286
dopagan 325mg 4 Q6540
dopagan 325mg 4 Q6540
dopagan 325mg 5 J3813
dopagan 325mg 5 J3813
dopagan 325mg 6 D1266
dopagan 325mg 6 D1266

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Kiên vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Dopagan 325mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Dopagan 325mg
    K
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789