1 / 8
dontac 10mg 1 B0270

Dontac 10mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco, Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Số đăng ký893110278225
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 1 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtBambuterol, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum)
Tá dượcPovidone (PVP), Magnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq855
Chuyên mục Thuốc Hô Hấp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Bambuterol hydroclorid 10 mg.

Thành phần tá dược:

Lactose monohydrat, Microcrystallin cellulose PH101, Tinh bột ngô, Povidon K30, Magnesi stearat.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Dontac 10mg

2.1 Tác dụng

Dontac 10 mg là thuốc tác động trên hệ hô hấp thuộc nhóm thuốc chủ vận beta-2 adrenergic chọn lọc. Thuốc chứa hoạt chất bambuterol hydroclorid, một tiền chất có hoạt tính của terbutalin. Sau khi được hấp thu và chuyển hóa trong cơ thể, bambuterol tạo thành terbutalin – chất có tác dụng kích thích thụ thể beta-2 adrenergic ở cơ trơn phế quản.

Thông qua cơ chế này, thuốc giúp làm giãn cơ trơn phế quản và cải thiện tình trạng co thắt đường thở. Tác dụng này góp phần làm giảm hiện tượng tắc nghẽn đường hô hấp, hỗ trợ cải thiện luồng khí lưu thông trong phổi và giảm các triệu chứng hô hấp do co thắt phế quản.

Thuốc Dontac 10mg - Điều trị hen phế quản, co thắt phế quản
Thuốc Dontac 10mg - Điều trị hen phế quản, co thắt phế quản

2.2 Chỉ định

Thuốc Dontac 10 mg được sử dụng trong các trường hợp sau:

Điều trị bệnh hen phế quản.

Điều trị viêm phế quản mạn tính.

Điều trị khí phế thũng.

Các bệnh lý phổi khác có kèm theo tình trạng co thắt phế quản.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Meyerburol 20mg điều trị hen phế quản

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Dontac 10mg

3.1 Liều dùng

Thuốc cần được sử dụng đúng theo đơn của bác sĩ.

Dontac 10 mg được dùng trong điều trị duy trì đối với bệnh hen và các bệnh phổi có kèm co thắt phế quản. Thuốc được dùng 1 lần mỗi ngày, với liều lượng được điều chỉnh tùy theo đáp ứng của từng bệnh nhân.

Người lớn

Liều khởi đầu khuyến cáo: 10 mg mỗi ngày.

Có thể tăng liều lên 20 mg sau 1 – 2 tuần, tùy theo hiệu quả lâm sàng.

Ở những bệnh nhân trước đây dung nạp tốt các thuốc chủ vận beta-2 đường uống, liều khởi đầu có thể dùng 20 mg.

Bệnh nhân suy thận

Khi chức năng thận suy giảm (GFR < 50 ml/phút), liều khởi đầu được khuyến cáo là 5 mg.

Có thể tăng lên 10 mg sau 1 – 2 tuần, tùy theo đáp ứng lâm sàng.

Bệnh nhân suy gan

Ở bệnh nhân rối loạn chức năng gan đáng kể, không khuyến cáo sử dụng thuốc vì không thể dự đoán khả năng chuyển đổi bambuterol thành terbutalin.

Người cao tuổi

Dùng liều tương tự như người lớn.

Trẻ em 2 – 5 tuổi

Liều thông thường: 10 mg.

Tuy nhiên, do sự khác biệt về dược động học, trẻ em ở các nước phương Đông nên dùng liều 5 mg.

Trẻ em 6 – 12 tuổi

Liều khởi đầu khuyến cáo: 10 mg.

Có thể tăng lên 20 mg sau 1 – 2 tuần, tùy theo đáp ứng lâm sàng.

Do khác biệt về dược động học, liều lớn hơn 10 mg không được khuyến cáo cho trẻ em ở các nước phương Đông.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng đường uống.

Nên uống thuốc vào buổi tối trước khi đi ngủ.

Trường hợp quên liều

  • Uống ngay khi nhớ ra.
  • Nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo theo đúng lịch.

Không sử dụng liều gấp đôi để bù liều đã quên.

Trường hợp uống quá nhiều viên thuốc

Cần gặp bác sĩ hoặc đến ngay khoa Hồi sức – Cấp cứu của cơ sở y tế gần nhất.[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc trong trường hợp:

Quá mẫn với bambuterol hydroclorid hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Bamtolin 10mg điều trị co thắt phế quản

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng không mong muốn của thuốc chủ yếu mang đặc điểm của các amin cường giao cảm. Mức độ biểu hiện của các tác dụng này thường phụ thuộc vào liều dùng. Trong nhiều trường hợp, các triệu chứng có thể giảm dần hoặc được dung nạp sau 1 – 2 tuần điều trị.

Các tác dụng không mong muốn đã được ghi nhận gồm:

Rối loạn hệ miễn dịch

Phản ứng quá mẫn bao gồm phù mạch, mày đay, ngoại ban, co thắt phế quản, hạ huyết áp và suy sụp.

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng

  • Hạ Kali huyết.
  • Tăng đường huyết.

Rối loạn tâm thần

  • Rất thường gặp: bồn chồn.
  • Thường gặp: rối loạn giấc ngủ.
  • Ít gặp: kích động.
  • Không rõ tần suất: chóng mặt, tăng động.

Rối loạn hệ thần kinh

Rất thường gặp: run, đau đầu.

Rối loạn tim

  • Thường gặp: đánh trống ngực.
  • Ít gặp: nhịp tim nhanh, rối loạn nhịp tim như rung tâm nhĩ, nhịp nhanh trên thất hoặc ngoại tâm thu.
  • Không rõ: thiếu máu cục bộ cơ tim.

Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất

Co thắt phế quản nghịch lý.

Rối loạn tiêu hóa

Buồn nôn.

Rối loạn cơ xương, mô liên kết và xương

Thường gặp: chuột rút.

6 Tương tác

Thuốc gây mê halogen như halothan có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim khi dùng cùng thuốc chủ vận beta-2, vì vậy nên tránh gây mê bằng halothan trong thời gian điều trị bằng bambuterol.

Bambuterol có thể kéo dài tác dụng giãn cơ của Suxamethonium (succinylcholin); hiện tượng này liên quan đến việc bambuterol ức chế một phần cholinesterase huyết tương, dẫn đến kéo dài tác dụng của thuốc giãn cơ và trong một số trường hợp có thể gây kéo dài thời gian ngừng thở.

Các thuốc chẹn beta, đặc biệt là thuốc chẹn beta không chọn lọc (kể cả dạng nhỏ mắt), có thể làm giảm hoặc mất tác dụng của thuốc kích thích beta; do đó không nên dùng đồng thời với thuốc chẹn beta không chọn lọc.

Do thuốc chủ vận beta-2 có thể gây hạ kali huyết, việc phối hợp với các thuốc làm giảm kali huyết thanh như thuốc lợi tiểu, methylxanthin hoặc corticosteroid có thể làm tăng nguy cơ hạ kali huyết và tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.

Hạ kali huyết có thể làm tăng nguy cơ ngộ độc Digoxin.

Cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở bệnh nhân đang dùng các thuốc cường giao cảm khác.

Đã ghi nhận một số trường hợp tăng nhãn áp góc đóng khi điều trị phối hợp SalbutamolIpratropium dạng khí dung; terbutalin có thể có tương tác tương tự với ipratropium, do đó sự phối hợp này không được khuyến khích ở bệnh nhân dễ bị tăng nhãn áp góc đóng.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Vì terbutalin được thải trừ chủ yếu qua thận, cần giảm một nửa liều ở bệnh nhân suy thận (GFR < 50 ml/phút).

Ở bệnh nhân xơ gan hoặc suy gan nặng, cần điều chỉnh liều thích hợp và cân nhắc khả năng chuyển hóa bambuterol thành terbutalin; trong thực hành lâm sàng có thể cân nhắc sử dụng trực tiếp terbutalin.

Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân nhiễm độc giáp.

Các thuốc cường giao cảm có thể gây tác dụng trên hệ tim mạch, bao gồm nguy cơ thiếu máu cục bộ cơ tim hiếm gặp.

Bệnh nhân có bệnh tim nặng tiềm ẩn như bệnh tim thiếu máu cục bộ, rối loạn nhịp tim hoặc suy tim nặng cần liên hệ bác sĩ nếu xuất hiện đau ngực hoặc các triệu chứng tim mạch xấu đi.

Thuốc chủ vận beta-2 có thể gây tăng đường huyết, do đó cần theo dõi đường huyết chặt chẽ ở bệnh nhân đái tháo đường khi bắt đầu điều trị.

Không nên sử dụng thuốc ở bệnh nhân bệnh cơ tim phì đại.

Thuốc chủ vận beta-2 có thể gây loạn nhịp tim, cần cân nhắc khi điều trị.

Hạ kali huyết nặng có thể xảy ra khi điều trị bằng thuốc chủ vận beta-2, đặc biệt trong các trường hợp hen nặng cấp tính; do đó cần theo dõi kali huyết thanh.

Bệnh nhân hen suyễn cần được điều trị chống viêm tối ưu và không được ngừng các thuốc chống viêm khi bắt đầu điều trị bằng Dontac 10 mg.

Không nên bắt đầu hoặc tăng liều thuốc trong đợt kịch phát cấp của hen suyễn.

Cần thận trọng ở bệnh nhân dễ bị tăng nhãn áp góc đóng.

Thuốc có chứa lactose, do đó không dùng cho bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu enzym Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Thời kỳ mang thai

Các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận tác dụng gây quái thai của bambuterol, tuy nhiên cần thận trọng khi sử dụng trong ba tháng đầu thai kỳ. Ngoài ra, thuốc chủ vận beta dùng trong điều trị hen hoặc bệnh phổi cần được dùng thận trọng ở cuối thai kỳ vì có thể gây tác dụng chống co thắt tử cung. Ở trẻ sinh non có mẹ được điều trị bằng thuốc chủ vận beta-2, đã ghi nhận tình trạng hạ đường huyết thoáng qua.

Thời kỳ cho con bú

Chưa rõ bambuterol hoặc các chất chuyển hóa trung gian có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Terbutalin – chất chuyển hóa có hoạt tính của bambuterol – có thể bài tiết qua sữa mẹ nhưng ở liều điều trị của terbutalin chưa ghi nhận tác động lên trẻ bú mẹ. Khi cần thiết, phải cân nhắc giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng điều trị, dựa trên lợi ích của việc điều trị đối với người mẹ và lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ đối với trẻ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều có thể làm tăng nồng độ terbutalin trong cơ thể và gây ra các biểu hiện tương tự khi dùng quá liều terbutalin, bao gồm:

  • Đau đầu.
  • Lo lắng.
  • Run.
  • Buồn nôn.
  • Co cứng cơ.
  • Đánh trống ngực.
  • Nhịp tim nhanh.
  • Rối loạn nhịp tim.

Ngoài ra có thể xảy ra:

  • Hạ huyết áp.
  • Tăng đường huyết.
  • Nhiễm toan lactic.
  • Hạ kali huyết do tái phân bố kali.
  • Ức chế đáng kể cholinesterase huyết tương có thể kéo dài nhiều ngày.

Trong đa số trường hợp không cần điều trị đặc hiệu. Trong trường hợp quá liều nghiêm trọng có thể áp dụng các biện pháp sau:

  • Rửa dạ dày và dùng Than hoạt tính.
  • Đánh giá cân bằng acid-base, Glucose huyết và điện giải.
  • Theo dõi nhịp tim, tần số tim và huyết áp.
  • Thuốc chẹn beta chọn lọc trên tim có thể được sử dụng để xử trí rối loạn nhịp tim có ý nghĩa huyết động, nhưng cần thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử co thắt phế quản.
  • Nếu giảm sức cản mạch máu ngoại vi góp phần gây hạ huyết áp, cần bù thể tích huyết tương.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô, nhiệt độ dưới 30 °C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Dontac 10 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Respamxol 20 – do Công ty cổ phần Dược phẩm Medisun sản xuất, chứa hoạt chất bambuterol – một thuốc chủ vận beta-2 adrenergic được sử dụng trong điều trị các bệnh lý hô hấp có kèm co thắt phế quản.

Hayex – do Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Davipharm sản xuất, có thành phần bambuterol – hoạt chất thuộc nhóm chủ vận beta-2 adrenergic tác động trên cơ trơn phế quản. Thuốc được dùng trong điều trị các bệnh lý đường hô hấp có co thắt phế quản như hen phế quản, viêm phế quản mạn tính

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Bambuterol là tiền chất có hoạt tính của terbutalin, một chất chủ vận beta-2 adrenergic chọn lọc. Trong cấu trúc hóa học, bambuterol là bisdimethylcarbamat của terbutalin và tồn tại dưới dạng hỗn hợp racemat 1:1. Khi vào cơ thể, bambuterol được chuyển hóa tạo thành terbutalin – chất chịu trách nhiệm chính cho tác dụng dược lực học của thuốc.

Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy khi bambuterol được dùng đường uống cho chuột lang, thuốc có khả năng tạo ra tác dụng bảo vệ kéo dài đối với tình trạng co thắt phế quản do histamin gây ra. So với terbutalin đơn thuần, thời gian tác dụng giãn phế quản của bambuterol kéo dài hơn khi sử dụng ở liều tương đương.

Bản thân bambuterol và các este monocarbamat của nó không biểu hiện tác dụng giãn cơ trơn trực tiếp. Tác dụng bảo vệ phế quản sau khi dùng bambuterol chủ yếu liên quan đến sự hình thành terbutalin, cùng với các tác động thứ phát trên nhiều cơ quan khác trong cơ thể.

Các nghiên cứu dược lực học được tiến hành trên bệnh nhân hen và người tình nguyện khỏe mạnh cho thấy thuốc có thể gây ra các tác động sinh lý bao gồm giãn phế quản, run cơ và tăng nhịp tim. Ngoài ra, các tác dụng chuyển hóa cũng được ghi nhận như tăng nhẹ glucose huyết. Ảnh hưởng của thuốc lên kali huyết thanh được ghi nhận là không đáng kể.

Trong các nghiên cứu ngắn hạn liên quan đến chuyển hóa lipoprotein, đã ghi nhận sự tăng nồng độ HDL cholesterol. Tổng hợp lại, các tác dụng dược lực học quan sát được của bambuterol chủ yếu là kết quả của sự hình thành chất chuyển hóa có hoạt tính là terbutalin.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Khoảng 17,5 % liều bambuterol uống được hấp thu. Trong số lượng thuốc được hấp thu này, khoảng 70 % – 90 % xảy ra trong vòng 24 giờ đầu tiên sau khi dùng thuốc.

9.2.2 Phân bố

Bambuterol có mức độ gắn kết với protein huyết tương thấp, khoảng 40 % – 50 % ở nồng độ điều trị.

9.2.3 Chuyển hóa

Bambuterol được chuyển hóa tại gan để tạo thành terbutalin thông qua các quá trình thủy phân và oxy hóa. Sau khi được hấp thu ở ruột, khoảng 2/3 lượng terbutalin bị chuyển hóa lần đầu, trong khi bambuterol không trải qua chuyển hóa lần đầu.

Khoảng 65 % lượng thuốc hấp thu đi vào vòng tuần hoàn, do đó Sinh khả dụng của bambuterol khoảng 10 %.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán thải cuối cùng của bambuterol sau khi uống một liều là khoảng 9 – 17 giờ.

10 Thuốc Dontac 10mg giá bao nhiêu?

Thuốc Dontac 10mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Dontac 10mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Dontac 10mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc chứa bambuterol là tiền chất tạo terbutalin, giúp duy trì tác dụng giãn phế quản kéo dài sau khi dùng đường uống và phù hợp cho điều trị duy trì các bệnh lý hô hấp có co thắt phế quản.
  • Phác đồ dùng một lần mỗi ngày, thường uống vào buổi tối trước khi đi ngủ, giúp đơn giản hóa chế độ dùng thuốc và thuận lợi cho việc tuân thủ điều trị lâu dài ở bệnh nhân hen hoặc bệnh phổi mạn tính.
  • Có thể điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng lâm sàng và tình trạng chức năng thận, nhờ đó cho phép cá thể hóa điều trị đối với nhiều nhóm bệnh nhân khác nhau.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn đặc trưng của nhóm cường giao cảm như run, đánh trống ngực, rối loạn giấc ngủ hoặc tăng nhịp tim, đặc biệt khi sử dụng liều cao hoặc ở giai đoạn đầu điều trị.
  • Nguy cơ rối loạn chuyển hóa như tăng đường huyết hoặc hạ kali huyết có thể xảy ra, vì vậy cần theo dõi cẩn thận ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc trong các tình huống lâm sàng đặc biệt.
  • Không khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân suy gan nặng do khả năng chuyển hóa bambuterol thành terbutalin không thể dự đoán trước, điều này có thể làm hạn chế việc sử dụng ở một số nhóm bệnh nhân.

Tổng 8 hình ảnh

dontac 10mg 1 B0270
dontac 10mg 1 B0270
dontac 10mg 2 R7533
dontac 10mg 2 R7533
dontac 10mg 3 C1172
dontac 10mg 3 C1172
dontac 10mg 4 V8003
dontac 10mg 4 V8003
dontac 10mg 5 K4380
dontac 10mg 5 K4380
dontac 10mg 6 R7838
dontac 10mg 6 R7838
dontac 10mg 7 D1577
dontac 10mg 7 D1577
dontac 10mg 8 S7841
dontac 10mg 8 S7841

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Kiên vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Dontac 10mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Dontac 10mg
    K
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789