Donpezphar 10
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110944124 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Donepezil hydrochlorid |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Microcrystalline cellulose (MCC), Hydroxypropyl cellulose đã thay thế bậc thấp , titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq802 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Donepezil hydroclorid: 10 mg.
Thành phần tá dược:
Tablettose 100, microcrystallin cellulose 112, pregelatinized starch, hydroxypropyl cellulose, magnesi stearat, hydroxypropyl methyl cellulose, talc, PEG 6000, titan dioxyd vừa đủ 1 viên.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Donpezphar 10
2.1 Tác dụng
Donepezil hydroclorid thuộc nhóm thuốc điều trị thoái hóa thần kinh, là chất ức chế men acetylcholinesterase có chọn lọc và hồi phục, tác động chủ yếu trên hệ thần kinh trung ương. Tác dụng chính của hoạt chất là nâng cao nồng độ acetylcholin trong não thông qua cơ chế ngăn cản quá trình phân giải acetylcholin, từ đó giúp hỗ trợ cải thiện chức năng nhận thức ở bệnh nhân mắc bệnh Alzheimer.
2.2 Chỉ định
Thuốc Donpezphar 10 được sử dụng để điều trị triệu chứng cho bệnh nhân mắc bệnh Alzheimer ở mức độ nhẹ, trung bình đến nặng, giúp cải thiện chức năng nhận thức và hỗ trợ hoạt động sinh hoạt hàng ngày ở người bệnh.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Donepezil 10m điều trị sa sút trí tuệ
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Donpezphar 10
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn và người cao tuổi
Khởi đầu điều trị bằng liều 5 mg/ngày, uống một lần vào buổi tối. Duy trì liều 5 mg/ngày ít nhất trong 1 tháng để đánh giá đáp ứng lâm sàng sớm cũng như đạt được nồng độ ổn định của donepezil hydroclorid. Sau 4 tuần, có thể tăng liều lên 10 mg/ngày tùy theo đáp ứng và dung nạp của bệnh nhân; đây cũng là liều tối đa khuyến cáo mỗi ngày. Các liều cao hơn 10 mg/ngày chưa được nghiên cứu trong thử nghiệm lâm sàng.
3.1.2 Bệnh nhân suy thận
Không cần hiệu chỉnh liều, áp dụng phác đồ liều như trên do chức năng thận không ảnh hưởng tới khả năng đào thải donepezil.
3.1.3 Bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình
Có thể cần điều chỉnh liều dựa vào mức độ dung nạp cá nhân, thận trọng theo dõi khi sử dụng.
3.1.4 Bệnh nhân suy gan nặng
Chưa có dữ liệu an toàn và hiệu quả, không khuyến cáo sử dụng.
3.1.5 Trẻ em
Không nên sử dụng donepezil hydroclorid cho trẻ em.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng theo đường uống, uống vào buổi tối ngay trước khi đi ngủ. [1]
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Donpezphar 10 cho các trường hợp quá mẫn với donepezil hydroclorid, các dẫn xuất của piperidin, hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Odo.DR.Nabia 10mg điều trị suy giảm trí nhớ
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn thường gặp gồm tiêu chảy, co cứng cơ, mệt mỏi, buồn nôn, nôn và mất ngủ. Dưới đây là các phản ứng ngoại ý được ghi nhận theo hệ cơ quan:
Nhiễm trùng/viêm: cảm lạnh thông thường.
Rối loạn chuyển hóa: Chán ăn.
Rối loạn tâm thần: Ảo giác, kích động, hành vi hung hăng, giấc mơ bất thường/ác mộng.
Rối loạn thần kinh: Ngất, chóng mặt, động kinh, mất ngủ, hội chứng ác tính thần kinh.
Rối loạn tim mạch: Nhịp tim chậm, bloc xoang nhĩ, bloc nhĩ-thất.
Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, xuất huyết dạ dày-ruột.
Rối loạn gan-mật: Rối loạn chức năng gan, viêm gan.
Rối loạn da và mô dưới da: Phát ban, ngứa.
Rối loạn cơ xương khớp: Co cứng cơ.
Rối loạn thận-tiết niệu: Tiểu không tự chủ.
Rối loạn toàn thân: Nhức đầu, mệt mỏi, đau.
Xét nghiệm: Tăng nhẹ nồng độ creatin kinase cơ trong máu.
Một số tác dụng phụ có thể được điều chỉnh bằng cách giảm liều hoặc ngừng điều trị. Trong trường hợp rối loạn chức năng gan không rõ nguyên nhân, cần cân nhắc ngừng thuốc. Khi có các biểu hiện ngất hoặc động kinh, phải lưu ý khả năng xảy ra bloc tim hoặc ngưng xoang kéo dài.
6 Tương tác
Donepezil hydroclorid và các chất chuyển hóa không ảnh hưởng tới quá trình chuyển hóa của theophyllin, warfarin, cimetidin, Digoxin.
Dùng đồng thời với ketoconazol, itraconazol, Erythromycin, quinidin, fluoxetin có thể làm tăng nồng độ donepezil trong huyết tương do ức chế chuyển hóa qua CYP3A4 và CYP2D6.
Các chất cảm ứng enzym như Rifampicin, Phenytoin, carbamazepin, rượu có thể làm giảm nồng độ donepezil.
Donepezil có thể tương tác với thuốc có hoạt tính kháng cholinergic, gây ảnh hưởng tới hiệu quả điều trị.
Tăng tác dụng khi phối hợp với các thuốc như succinylcholin, thuốc ức chế thần kinh-cơ khác, chất chủ vận cholinergic, thuốc chẹn beta có ảnh hưởng lên dẫn truyền tim.
Do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ, không trộn lẫn donepezil với các thuốc khác trong cùng Dung dịch.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng cho bệnh nhân dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn, bệnh lý tim mạch (nhất là các rối loạn dẫn truyền, hội chứng suy nút xoang), tiền sử loét tiêu hóa, động kinh hoặc rối loạn chức năng gan.
Donepezil có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, co cứng cơ, ảnh hưởng tới khả năng lái xe, vận hành máy móc, nhất là khi bắt đầu điều trị hoặc tăng liều.
Cần có người chăm sóc theo dõi quá trình dùng thuốc của bệnh nhân Alzheimer.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu glucose-galactose vì tá dược lactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Không nên sử dụng donepezil hydroclorid trong thai kỳ trừ khi thật sự cần thiết.
Chưa có nghiên cứu đầy đủ trên phụ nữ mang thai và cho con bú, vì vậy không nên dùng cho phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Các triệu chứng quá liều: Buồn nôn nghiêm trọng, nôn, tăng tiết nước bọt, đổ mồ hôi, chậm nhịp tim, hạ huyết áp, suy hô hấp, trụy mạch, co giật, có thể gây tử vong nếu liệt cơ hô hấp.
Xử trí: Hỗ trợ toàn thân, dùng Atropin sulfat tiêm tĩnh mạch với liều chuẩn độ từ 1–2 mg tùy đáp ứng lâm sàng. Chưa rõ donepezil và các chất chuyển hóa có loại bỏ được bằng thẩm phân hay không.
7.4 Bảo quản
Bảo quản ở nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C.
Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn cơ sở.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Donpezphar 10 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Servonex 5mg là sản phẩm của Kusum Healthcare Pvt. Ltd., chứa thành phần Donepezil hydrochlorid. Thuốc này được chỉ định dùng cho bệnh nhân mắc chứng sa sút trí tuệ Alzheimer ở các mức độ từ nhẹ đến nặng nhằm cải thiện triệu chứng rối loạn nhận thức
Sulbenin 5mg được sản xuất bởi Anfarm Hellas S.A, với hoạt chất chính là Donepezil hydrochlorid. Thuốc được chỉ định trong điều trị triệu chứng sa sút trí tuệ do bệnh Alzheimer ở giai đoạn nhẹ đến trung bình, nhằm hỗ trợ cải thiện chức năng nhận thức và khả năng sinh hoạt của người bệnh.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Donepezil hydroclorid là chất ức chế acetylcholinesterase có chọn lọc và hồi phục, tác động chủ yếu tại não. Việc ức chế enzym này làm tăng nồng độ acetylcholin, giúp cải thiện chức năng nhận thức cho bệnh nhân Alzheimer. Tác dụng ức chế acetylcholinesterase của donepezil hydroclorid trên tế bào hồng cầu liên quan trực tiếp tới các chỉ số cải thiện nhận thức, nhưng chưa có dữ liệu về tác động làm thay đổi tiến triển bệnh nền thần kinh.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Donepezil hydroclorid đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khi uống khoảng 3–4 giờ. Nồng độ huyết tương và Diện tích dưới đường cong tăng tỷ lệ với liều dùng. Thức ăn không ảnh hưởng đến khả năng hấp thu của thuốc.
9.2.2 Phân bố
Khoảng 95% donepezil hydroclorid gắn với protein huyết tương. Quá trình phân bố ở các mô khác chưa xác định rõ, song có khả năng tồn lưu trong cơ thể trên 10 ngày kể từ liều dùng cuối.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc được chuyển hóa qua hệ cytochrom P450 tạo nhiều chất chuyển hóa (6-O-desmethyl donepezil là hoạt chất chuyển hóa có hoạt tính), một phần nhỏ thải trừ nguyên vẹn qua nước tiểu.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 57% liều dùng được đào thải qua nước tiểu, 14,5% qua phân. Thời gian bán thải cuối khoảng 70 giờ, do đó nồng độ ổn định đạt được sau khoảng 3 tuần dùng liều đều đặn hàng ngày.
10 Thuốc Donpezphar 10 giá bao nhiêu?
Thuốc Donpezphar 10 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Donpezphar 10 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Donpezphar 10 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Donpezphar 10 mang lại cải thiện nhận thức và chức năng hoạt động hàng ngày cho bệnh nhân Alzheimer mức độ nhẹ, trung bình và nặng, giúp duy trì khả năng sinh hoạt và giảm mức độ sa sút trí tuệ.
- Quá trình hấp thu và chuyển hóa thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, thuận tiện trong việc sử dụng hàng ngày, đồng thời liều dùng đơn giản, chỉ cần uống một lần vào buổi tối giúp tăng tuân thủ điều trị.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây nhiều tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa, thần kinh, tim mạch, bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy, co cứng cơ, chóng mặt, ngất, nhịp tim chậm và có thể xuất hiện bloc nhĩ-thất, cần theo dõi chặt chẽ khi sử dụng.
- Việc dùng thuốc cần có sự giám sát thường xuyên bởi bác sĩ và người chăm sóc, ngưng thuốc khi không còn đáp ứng, đặc biệt trên bệnh nhân có các bệnh lý nền như tim mạch, gan, phổi hoặc nguy cơ loét tiêu hóa.
Tổng 16 hình ảnh

















