1 / 2
donestad1 K4133

Donestad 10mg

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuStellapharm, Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Công ty đăng kýCông ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Số đăng ký893110462023
Dạng bào chếViên nén phân tán trong miệng
Quy cách đóng góiHộp 2 vỉ x 14 viên
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtDonepezil hydrochlorid
Mã sản phẩmdone10
Chuyên mục Thuốc Thần Kinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Nguyễn Nhung Biên soạn: Dược sĩ Nguyễn Nhung
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Donepezil hydrochloride: 10mg

Dạng bào chế: viên nén phân tán trong miệng

2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Donestad 10mg

Thuốc Donestad 10mg sử dụng trong điều trị triệu chứng sa sút trí tuệ trong bệnh Alzheimer ở mức độ nhẹ đến trung bình nặng.

donestag
Thuốc Donestad 10mg điều trị triệu chứng sa sút trí tuệ trong bệnh Alzheimer

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Donestad 10mg

3.1 Liều dùng

  • Đối với người trưởng thành và người lớn tuổi: Khởi đầu liệu trình với mức 5 mg mỗi ngày (uống duy nhất 1 lần/ngày). Mức liều này cần được áp dụng liên tục trong ít nhất một tháng để kiểm tra mức độ thích ứng và phản ứng của cơ thể người bệnh. 
  • Điều chỉnh liều: trải qua 30 ngày theo dõi và đánh giá, có thể cân nhắc nâng mức liều lượng lên 10 mg/ngày (vẫn áp dụng uống 1 lần/ngày). 
  • Liều giới hạn: mức 10 mg/ngày cũng là liều lượng cao nhất được khuyến nghị không nên vượt qua. 

3.2 Cách dùng

  • Thuốc được chỉ định dùng qua đường uống. Thời điểm uống mang lại hiệu quả tốt nhất là vào buổi tối, ngay trước lúc đi ngủ. 
  • Đặt trực tiếp viên nén lên lưỡi và chờ cho đến khi thuốc tự phân rã hoàn toàn rồi mới nuốt. Người bệnh hoàn toàn có thể lựa chọn việc uống kèm với nước hoặc không cần nước, tùy theo sự thoải mái và sở thích cá nhân. 

4 Chống chỉ định

  • Về độ tuổi: thuốc Donestad 10 không được khuyên dùng cho những bệnh nhân chưa đủ 18 tuổi 
  • Về cơ địa dị ứng: tuyệt đối không sử dụng thuốc đối với các trường hợp bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất donepezil hydrochloride, các chất dẫn xuất thuộc nhóm piperidine, hay bất cứ thành phần tá dược nào có trong công thức của thuốc. 

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Yradan 10mg điều trị các triệu chứng suy giảm trí nhớ do bệnh Alzheimer 

5 Tác dụng phụ

Các triệu chứng rất phổ biến: người bệnh thường có cảm giác buồn nôn hoặc gặp tình trạng đi ngoài (tiêu chảy) và thường xuất hiện các cơn đau đầu

Các triệu chứng thông thường:

  • Hệ hô hấp & miễn dịch: dễ mắc các triệu chứng của cảm lạnh thông thường.
  • Chế độ ăn uống: suy giảm vị giác, biếng ăn hoặc mất cảm giác ngon miệng.
  • Tâm lý và giấc ngủ: dễ bị kích động, xuất hiện ảo giác hoặc có những hành vi bạo lực, hung hăng. Người bệnh cũng có thể bị khó ngủ, mất ngủ, hay trằn trọc, gặp ác mộng hoặc những giấc mơ kỳ lạ.
  • Hệ thần kinh: cảm thấy hoa mắt, chóng mặt, đôi khi có thể bị ngất xỉu.
  • Dạ dày - ruột: nôn mửa, có cảm giác khó chịu hoặc gặp các rối loạn ở khu vực vùng bụng.
  • Da liễu: bị nổi mẩn đỏ (phát ban) và ngứa ngáy trên da.
  • Cơ xương khớp & thể trạng: có hiện tượng co thắt hoặc căng cứng cơ bắp. Cơ thể luôn trong trạng thái uể oải, mệt mỏi và đau nhức.
  • Hệ bài tiết: không kiểm soát được việc đi tiểu (tiểu không tự chủ).
  • Nguy cơ tai nạn: người bệnh bị giảm khả năng thăng bằng nên rất dễ Vấp ngã, từ đó dẫn đến các chấn thương hoặc tai nạn ngoài ý muốn.

6 Tương tác

  • Đối với nhóm thuốc kháng cholinergic: từ cơ chế tác động, các hoạt chất thuộc nhóm ức chế enzyme cholinesterase có nguy cơ đối kháng, làm suy giảm hoặc cản trở hiệu quả điều trị của các loại thuốc kháng cholinergic. 
  • Về khả năng tạo tác dụng hiệp đồng: sẽ xảy ra khi người bệnh sử dụng đồng thời thuốc ức chế cholinesterase với các nhóm chất sau: thuốc giãn cơ succinylcholine hoặc các loại thuốc có chức năng phong bế thần kinh cơ tương tự, Các thuốc mang đặc tính chủ vận cholinergic, điển hình như Bethanechol

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

  • Hiện tại, vẫn thiếu các dữ liệu nghiên cứu về việc sử dụng donepezil hydrochloride trên những bệnh nhân Alzheimer ở giai đoạn sa sút trí tuệ mức độ nặng. Điều này cũng áp dụng tương tự đối với các chứng suy giảm trí nhớ khác (ví dụ: suy giảm nhận thức do vấn đề tuổi tác) hay các dạng sa sút trí tuệ khác. 
  • Donepezil hydrochloride có thể làm tăng tác động của thuốc giãn cơ loại succinylcholine trong khi gây mê.
  • Bệnh nhân và người nhà cần hiểu rõ loại thuốc này không có khả năng điều trị dứt điểm căn bệnh Alzheimer mà chỉ đóng vai trò làm chậm sự tiến triển của các triệu chứng bệnh. 
  • Người bệnh bắt buộc phải thông báo cho bác sĩ điều trị nếu đang mắc các bệnh lý liên quan đến tim mạch, gan, hen suyễn, hoặc đang trong quá trình sử dụng bất kỳ loại dược phẩm nào khác. 

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Thuốc Donestad 10 được khuyến cáo không nên sử dụng cho nhóm đối tượng là phụ nữ đang mang thai hoặc đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ, ngoại trừ những trường hợp đặc biệt được bác sĩ đánh giá là thực sự cấp thiết và lợi ích vượt trội hơn nguy cơ. 

7.3 Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc

Hoạt chất Donepezil có thể gây suy giảm từ mức độ nhẹ đến trung bình đối với khả năng tập trung khi điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc. 

7.4 Xử trí khi quá liều

  • Dấu hiệu nhận biết: Khi sử dụng vượt mức liều lượng cho phép, bệnh nhân có thể đối mặt với các triệu chứng nghiêm trọng như: buồn nôn dữ dội, nôn mửa liên tục, tăng tiết nước bọt (chảy dãi), vã mồ hôi nhiều, thị lực giảm (nhìn mờ) và choáng váng. Ngoài ra, có thể xuất hiện các dấu hiệu nguy hiểm khác như nhịp tim đập chậm, nhịp thở nông/ngắn, nhược cơ, co giật hoặc thậm chí là ngất xỉu. 
  • Nếu lỡ dùng quá liều quy định, cần lập tức đưa bệnh nhân di chuyển đến cơ sở y tế hoặc bệnh viện gần nhất để được các y bác sĩ cấp cứu và can thiệp giải độc kịp thời. 

7.5 Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ phòng từ 15° đến 30°C.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp Thuốc Donestad 10mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Sonno 10mg do Công ty cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất dược phẩm Meracine sản xuất dưới dạng viên nén bao phim, hộp 3 vỉ x 10 viên. Thành phần Donepezil hydrochlorid hàm lượng 10 mg điều trị triệu chứng sa sút trí tuệ Alzheimer từ nhẹ đến trung bình ở bệnh nhân là người trưởng thành và người cao tuổi. 

Thuốc Sundonep 10mg do Sun Pharmaceutical Industries Limited sản xuất dưới dạng viên nén bao phim hộp 1 vỉ x 14 viên. Thành phần Donepezil hydrochlorid hàm lượng 10mg chỉ định nhằm khắc phục và kiểm soát các biểu hiện lâm sàng của hội chứng sa sút trí tuệ liên quan đến bệnh Alzheimer ở các giai đoạn nhẹ và vừa. 

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Viên nén Donepezil hydrochloride là thuốc ức chế acetylcholinesterase. Người ta cho rằng donepezil hydrochloride phát huy tác dụng điều trị bằng cách tăng cường chức năng cholinergic. Điều này đạt được bằng cách tăng nồng độ acetylcholine thông qua ức chế thuận nghịch quá trình thủy phân acetylcholine bởi acetylcholinesterase. Hiện chưa có bằng chứng nào cho thấy donepezil làm thay đổi tiến trình của quá trình sa sút trí tuệ tiềm ẩn. 

[1]

9.2 Dược động học

Dược động học của donepezil có tính tuyến tính trong khoảng liều từ 1 đến 10 mg khi dùng một lần mỗi ngày. Tốc độ và mức độ hấp thu của viên nén donepezil hydrochloride không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. 

Thời gian bán thải của donepezil khoảng 70 giờ, và Độ thanh thải huyết tương trung bình (Cl/F) là 0,13 đến 0,19 L/giờ/kg. Sau khi dùng nhiều liều, donepezil tích lũy trong huyết tương gấp 4 đến 7 lần, và đạt trạng thái ổn định trong vòng 15 ngày. Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định là 12 đến 16 L/kg. Donepezil liên kết khoảng 96% với protein huyết tương người, chủ yếu là Albumin (khoảng 75%) và alpha 1 -acid glycoprotein (khoảng 21%) trong khoảng nồng độ từ 2 đến 1000 ng/mL. 

Donepezil được bài tiết qua nước tiểu ở dạng nguyên vẹn và được chuyển hóa rộng rãi thành bốn chất chuyển hóa chính, trong đó hai chất được biết là có hoạt tính, và một số chất chuyển hóa phụ, không phải tất cả đều đã được xác định 

10 Thuốc Donestad 10mg giá bao nhiêu?

Thuốc Donestad 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Donestad 10mg mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có dạng viên nén phân tán trong miệng, dễ sử dụng với người cao tuổi gặp khó khăn khi nuốt 
  • Chỉ cần dùng 1 lần mỗi ngày giúp người bệnh dễ xây dựng thói quen dùng thuốc. 

13 Nhược điểm

  • Không chữa khỏi bệnh Alzheimer, Donepezil chủ yếu giúp điều trị triệu chứng 

Tổng 2 hình ảnh

donestad1 K4133
donestad1 K4133
donestad2 C1584
donestad2 C1584

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Drugs.com. (2026, May 6). Donepezil: Package insert / prescribing info.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc này uống vào buổi sáng được không ạ

    Bởi: Lan vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ thuốc này thời điểm uống mang lại hiệu quả tốt nhất là vào buổi tối, ngay trước lúc đi ngủ nhé ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Nguyễn Nhung vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Donestad 10mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Donestad 10mg
    N
    Điểm đánh giá: 5/5

    sản phẩm hiệu quả

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789