DOBEMEN
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm Quốc tế Abipha (Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha), Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
| Số đăng ký | 893110091726 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Domperidone |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Sodium Laureth Sulfate, Gelatin , Lactose monohydrat, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1515 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Nôn |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
1.1 Thành phần dược chất
Domperidon maleat tương đương Domperidon: 10 mg.
1.2 Thành phần tá dược
Lactose monohydrat, Tinh bột ngô, Cellulose vi tinh thể, Tinh bột tiền gelatin hóa, PVP K90 (Polyvinyl pyrrolidone K90), Magnesi stearat, natri lauryl sulfat, Hydroxypropyl methylcellulose 15 cps, Polyethylen glycol 6000, Titan dioxid, Talc.
2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc DOBEMEN
2.1 Tác dụng
DOBEMEN thuộc nhóm thuốc chống nôn đối kháng dopamin. Thuốc kích thích vận động Đường tiêu hóa và ức chế trung tâm nôn tại hành tủy.

2.2 Chỉ định
DOBEMEN được chỉ định để điều trị triệu chứng nôn và buồn nôn.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Motidoperid 10mg điều trị nôn và buồn nôn
3 Liều dùng – Cách dùng thuốc DOBEMEN
3.1 Liều dùng
Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Bệnh nhân chỉ dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất. Thời gian điều trị tối đa không vượt quá 1 tuần.
Người lớn và trẻ vị thành niên từ 12 tuổi trở lên (cân nặng từ 35 kg trở lên): Dùng 10 mg/lần. Có thể dùng lên đến 3 lần/ngày với liều tối đa là 30 mg/ngày.
Bệnh nhân suy gan: Chống chỉ định với bệnh nhân suy gan trung bình và nặng. Không cần hiệu chỉnh liều đối với bệnh nhân suy gan nhẹ.
Bệnh nhân suy thận: Bệnh nhân suy thận nặng có creatinin huyết thanh > 6 mg/100 mL (tức > 0,6 mmol/L) cần giảm liều xuống 1 đến 2 lần/ngày. Liều dùng được hiệu chỉnh tùy theo mức độ suy thận.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng theo đường uống.
Nên uống thuốc trước bữa ăn khoảng 15 đến 30 phút. Uống sau bữa ăn có thể làm chậm hấp thu thuốc. Bệnh nhân nên uống vào các thời điểm cố định trong ngày.
Khi quên liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần lần uống tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với domperidon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Xuất huyết đường tiêu hóa hoặc thủng đường tiêu hóa.
Tắc ruột cơ học.
U tuyến yên tiết prolactin (prolactinoma).
Bệnh nhân suy gan mức độ trung bình và nặng.
Kéo dài thời gian dẫn truyền xung động tim, đặc biệt là khoảng QT.
Rối loạn điện giải rõ rệt hoặc mắc bệnh tim mạch như suy tim sung huyết.
Dùng đồng thời với các thuốc làm kéo dài khoảng QT.
Dùng đồng thời với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Fretinum 10mg điều trị nôn và buồn nôn
5 Tác dụng phụ
Hệ miễn dịch (rất hiếm gặp): Phản ứng dị ứng, phản vệ, sốc phản vệ, phù mạch.
Hệ nội tiết (hiếm gặp): Tăng nồng độ prolactin huyết.
Tâm thần (rất hiếm gặp): Kích động, căng thẳng.
Hệ thần kinh: Tác dụng ngoại tháp, co giật, buồn ngủ, đau đầu (rất hiếm gặp); rối loạn trương lực cơ, hội chứng chân không nghỉ (chưa rõ tần suất).
Mắt (chưa rõ tần suất): Bệnh vận nhãn.
Tim mạch (chưa rõ tần suất): Loạn nhịp thất, kéo dài khoảng QT, xoắn đỉnh, đột tử do tim mạch.
Dạ dày - ruột (rất hiếm gặp): Tiêu chảy, đau bụng thoáng qua.
Da và mô dưới da (ít gặp): Nổi mày đay, ngứa ngáy, phát ban.
Hệ sinh sản và tuyến vú: Tiết sữa bất thường, nữ hóa tuyến vú, vô kinh (hiếm gặp); giảm ham muốn tình dục (chưa rõ tần suất).
Gan mật (rất hiếm gặp): Xét nghiệm chức năng gan bất thường.
6 Tương tác
Thuốc làm kéo dài khoảng QT: Chống chỉ định dùng đồng thời do làm tăng nguy cơ loạn nhịp thất. Bao gồm thuốc chống loạn nhịp nhóm IA, nhóm III, thuốc chống loạn thần, thuốc chống trầm cảm, kháng sinh macrolid/fluoroquinolon, thuốc chống nấm, thuốc sốt rét.
Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh: Chống chỉ định phối hợp do làm tăng nồng độ domperidon trong máu. Bao gồm thuốc ức chế protease, thuốc chống nấm nhóm azol, một số macrolid (erythromycin, Clarithromycin, telithromycin).
Thuốc ức chế CYP3A4 trung bình: Không khuyến cáo dùng đồng thời (diltiazem, Verapamil).
Thuốc làm chậm nhịp tim hoặc gây hạ Kali huyết: Thận trọng khi phối hợp do làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT.
Kháng sinh nhóm macrolid khác: Thận trọng khi dùng cùng Azithromycin và Roxithromycin.
Levodopa: Thận trọng khi phối hợp vì domperidon làm tăng nồng độ Levodopa huyết tương tối đa từ 30% đến 40%.
Opioid: Làm giảm tác dụng thúc đẩy làm rỗng dạ dày của domperidon.
Tương kỵ: Không trộn lẫn thuốc với các thuốc khác do chưa có nghiên cứu về tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Domperidon có thể gây kéo dài khoảng QT và loạn nhịp thất nghiêm trọng. Nguy cơ đột tử tim mạch cao hơn ở bệnh nhân trên 60 tuổi hoặc dùng liều trên 30 mg/ngày. Chống chỉ định dùng thuốc khi có rối loạn điện giải hoặc nhịp tim chậm. Ngừng dùng thuốc và báo cho bác sĩ ngay nếu có dấu hiệu rối loạn nhịp tim. Tránh phối hợp với apomorphin trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Bệnh nhân suy thận nặng cần giảm tần suất uống còn 1 đến 2 lần/ngày. Thuốc chứa tá dược lactose. Không dùng thuốc cho người không dung nạp galactose, thiếu lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Thuốc không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Dữ liệu sử dụng thuốc ở phụ nữ có thai còn rất hạn chế. Nghiên cứu trên động vật ghi nhận độc tính sinh sản ở liều gây độc cho mẹ. Chỉ sử dụng thuốc trong thai kỳ khi lợi ích điều trị được chứng minh rõ ràng.
Domperidon bài tiết qua sữa mẹ với lượng dưới 0,1% liều theo cân nặng của mẹ. Nguy cơ tác dụng bất lợi trên tim mạch có thể xảy ra ở trẻ bú mẹ. Cần cân nhắc giữa lợi ích bú mẹ và điều trị cho mẹ để ngừng thuốc hoặc ngừng cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều gồm kích động, thay đổi ý thức, co giật, mất phương hướng, buồn ngủ và phản ứng ngoại tháp.
Cách xử trí: Thuốc không có thuốc giải độc đặc hiệu. Cần tiến hành điều trị triệu chứng ngay lập tức và theo dõi điện tâm đồ. Rửa dạ dày kết hợp Than hoạt tính có thể mang lại hiệu quả. Có thể dùng thuốc kháng cholinergic hoặc thuốc điều trị parkinson để kiểm soát các phản ứng ngoại tháp.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng. Bảo quản thuốc trong bao bì gốc. Để xa tầm tay của trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm DOBEMEN hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Domperidon 10 mg Kingphar của Công ty trách nhiệm hữu hạn Kingphar Group chứa thành phần Domperidon được chỉ định để điều trị triệu chứng nôn và buồn nôn do nhiều nguyên nhân khác nhau ở người lớn và trẻ vị thành niên từ 12 tuổi trở lên nặng từ 35 kg.
Sản phẩm Domperon suspension 1mg/ml do Cadila Pharmaceuticals Limited sản xuất, chứa Domperidon được sử dụng trong các trường hợp kiểm soát các cơn buồn nôn và nôn mửa, giúp tăng cường trương lực cơ thắt thực quản dưới và hỗ trợ làm rỗng dạ dày nhanh chóng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Domperidon là thuốc đối kháng thụ thể Dopamin với đặc tính chống nôn. Thuốc hầu như không vượt qua hàng rào máu não. Do đó, các tác dụng ngoại tháp rất hiếm gặp ở người lớn, tuy nhiên thuốc vẫn thúc đẩy tiết prolactin tại tuyến yên.
Tác động chống nôn là sự kết hợp giữa hiệu ứng ngoại biên và việc kháng thụ thể dopamin tại vùng cảm ứng hóa thụ thể CTZ nằm ngoài hàng rào máu não ở hành tủy. Nồng độ thuốc đo được trong mô não rất thấp, chứng minh tác dụng chọn lọc chủ yếu trên các thụ thể dopamin ngoại biên.
Trên người, domperidon làm gia tăng trương lực cơ thắt thực quản dưới. Thuốc cải thiện khả năng vận động của hang vị tá tràng và thúc đẩy nhanh quá trình làm rỗng dạ dày mà không làm ảnh hưởng đến sự bài tiết dịch vị.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Ở trạng thái đói, domperidon hấp thu nhanh sau khi uống và đạt nồng độ đỉnh trong máu sau 30 đến 60 phút. Sinh khả dụng tuyệt đối đường uống chỉ đạt khoảng 15% do chuyển hóa ban đầu rộng rãi tại thành ruột và gan. Khi uống sau ăn, thuốc bị chậm thời gian đạt nồng độ đỉnh và làm tăng nhẹ Diện tích dưới đường cong AUC. Người bệnh có vấn đề tiêu hóa nên uống thuốc trước bữa ăn 15 đến 30 phút. Nồng độ acid dạ dày giảm hoặc việc uống cùng cimetidin, Natri bicarbonat không làm giảm sinh khả dụng của domperidon base.
9.2.2 Phân bố
Domperidon đường uống không tích lũy trong cơ thể. Nồng độ đỉnh huyết tương đạt khoảng 18 đến 21 ng/ml sau các liều uống khuyến cáo. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương đạt từ 91% đến 93%. Thuốc phân bố rộng khắp các mô nhưng đạt nồng độ rất thấp trong não bộ. Ở động vật thí nghiệm, một lượng nhỏ hoạt chất có thể đi qua nhau thai.
9.2.3 Chuyển hóa
Domperidon chuyển hóa nhanh và nhiều tại gan bằng phản ứng hydroxyl hóa và khử N-alkyl. Isoenzym CYP3A4 là dạng chính tham gia vào phản ứng khử N-alkyl của thuốc. Trong khi đó, các isoenzym CYP3A4, CYP1A2 và CYP2E1 cùng tham gia phản ứng hydroxyl hóa nhân thơm của domperidon.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được thải trừ qua phân khoảng 66% và qua nước tiểu khoảng 31% tổng liều uống. Lượng thuốc bài tiết ở dạng nguyên vẹn chiếm 10% qua phân và 1% qua nước tiểu. Thời gian bán thải trong huyết tương sau khi dùng liều đơn ở người khỏe mạnh là 7 đến 9 giờ. Ở người suy thận nặng, thời gian bán thải của thuốc kéo dài từ 7,4 đến 20,8 giờ.
10 Thuốc DOBEMEN giá bao nhiêu?
Thuốc DOBEMEN hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc DOBEMEN mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc DOBEMEN để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc hấp thu nhanh sau khi uống, giúp kiểm soát kịp thời triệu chứng nôn và buồn nôn.
- Rất ít qua hàng rào máu não nên nguy cơ gặp tác dụng phụ ngoại tháp ở người lớn là rất hiếm.
- Dạng bào chế viên nén bao phim tiện dụng, giúp bảo đảm phân chia liều lượng chính xác.
13 Nhược điểm
- Tiềm ẩn nguy cơ kéo dài khoảng QT và loạn nhịp thất, đặc biệt ở người trên 60 tuổi hoặc dùng liều cao.
- Sinh khả dụng đường uống thấp (khoảng 15%) do bị chuyển hóa bước đầu nhiều qua gan và ruột.
- Chống chỉ định sử dụng ở bệnh nhân suy gan mức độ trung bình và nặng.
Tổng 4 hình ảnh





