Diquas-S 3%
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Huons, Huons Co., Ltd |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam |
| Số đăng ký | 880110169900 |
| Dạng bào chế | Dung dịch nhỏ mắt |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 Túi x 10 Lọ x 0,4ml |
| Hoạt chất | Natri Diquafosol |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Mã sản phẩm | hn950 |
| Chuyên mục | Thuốc Nhỏ Mắt |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi lọ 0,4 mL Diquas-S 3% chứa:
Natri diquafosol: 12mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Diquas-S 3%
Thuốc Diquas-S 3% chứa thành phần chính là hoạt chất Natri diquafosol, được chỉ định cho các đối tượng bệnh nhân được chẩn đoán khô mắt, kết hợp với các rối loạn biểu mô kết mạc hoặc giác mạc liên quan đến bất thường tiết nước mắt.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Diquas: công dụng, cách dùng hiệu quả, lưu ý khi dùng
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Diquas-S 3% được sử dụng bằng cách nhỏ trực tiếp vào vào túi kết mạc, sau đó nhắm mắt và ấn nhẹ vùng túi lệ trong 1-5 phút để tăng hiệu quả và giảm hấp thu toàn thân.
3.2 Liều dùng
Liều dùng thông thường: nhỏ 1 giọt/ lần, 6 lần/ngày.
4 Chống chỉ định
Không dùng thuốc Diquas-S 3% cho các bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Diquas-S 3%: Kích ứng mắt, sung huyết kết mạc, đau mắt, ngứa mắt, cảm giác có vật lạ trong mắt, viêm bờ mi.
Tác dụng phụ ít gặp: cảm giác dính mắt, sợ ánh sáng, viêm kết mạc, đau đầu, tăng bạch cầu ái toan, tăng ALT, nhìn mờ
Tác dụng chưa rõ tần suất: rối loạn biểu mô giác mạc, viêm giác mạc nông, trợt xước giác mạc.
6 Tương tác
Các nghiên cứu tương tác thuốc chưa được thực hiện với Diquas-S 3%. Nếu bệnh nhân cần dùng nhiều hơn một sản phẩm nhỏ mắt, phải nhỏ cách nhau ít nhất 5 phút.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả ở trẻ em, do đó cần thận trọng khi sử dụng Diquas-S 3% cho đối tượng này.
Trước khi nhỏ thuốc, nên bỏ 1-2 giọt đầu tiên sau khi mở lọ để loại bỏ các mảnh nhỏ từ bao bì nếu có.
Tránh để đầu lọ thuốc chạm vào mắt hoặc các bề mặt khác nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn dung dịch.
Nếu sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc nhỏ mắt, nên cách nhau ít nhất 5 phút.
Mỗi lọ chỉ sử dụng một lần; sau khi mở cần bỏ phần thuốc còn lại.
Thuốc Diquas-S có thể gây nhìn mờ thoáng qua sau khi nhỏ. Người bệnh chỉ nên lái xe hoặc vận hành máy móc khi thị lực đã trở lại bình thường.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không có dữ liệu về sử dụng thuốc trên phụ nữ có thai, chỉ nên dùng thuốc nếu lợi ích vượt trội so với nguy cơ.
Không khuyến cáo cho con bú trong khi điều trị với thuốc Diquas-S.
7.3 Lưu ý khi bảo quản
Bảo quản thuốc Diquas-S 3% ở nơi thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.
7.4 Xử trí khi quá liều
Không có dữ liệu về sử dụng thuốc quá liều, do đó bệnh nhân nên được tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Diquas-S hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Diquas với thành phần chứa natri diquafosol có công dụng tăng tiết nước mắt và chất nhầy trên mắt do đó hạn chế sự khô mắt, giúp mắt dễ chịu hơn.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Natri diquafosol là chất chủ vận thụ thể P2Y₂, có tác dụng cải thiện tình trạng khô mắt bằng cách kích thích tăng tiết nước mắt và chất nhầy (mucin) trên bề mặt nhãn cầu. Thuốc hoạt hóa thụ thể P2Y₂ tại tế bào biểu mô kết mạc và tế bào hình đài (goblet), làm tăng nồng độ calci nội bào, từ đó thúc đẩy quá trình bài tiết dịch và mucin. Đồng thời, natri diquafosol còn tăng biểu hiện và tổng hợp mucin gắn màng ở biểu mô giác mạc, góp phần ổn định màng phim nước mắt, bảo vệ bề mặt mắt và cải thiện các tổn thương do khô mắt.
9.2 Dược động học
Sau khi nhỏ mắt, natri diquafosol phân bố chủ yếu tại các mô ở bề mặt nhãn cầu, đặc biệt là giác mạc và kết mạc. Nồng độ thuốc tại các mô này đạt mức cao nhất khoảng 5 phút sau khi sử dụng, sau đó giảm dần theo thời gian nhưng vẫn có thể phát hiện sau 24 giờ. Thuốc được chuyển hóa nhanh thông qua các enzym trên bề mặt mô và trong huyết tương, tạo thành các chất chuyển hóa. Quá trình chuyển hóa chủ yếu diễn ra nhờ phản ứng thủy phân, góp phần làm giảm nồng độ hoạt chất sau khi phát huy tác dụng tại chỗ.
10 Thuốc Diquas-S 3% giá bao nhiêu?
Thuốc Diquas-S 3% hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Diquas-S 3% mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Diquas-S 3% để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Diquas-S phát huy tác dụng chủ yếu trên bề mặt mắt, giúp hạn chế nguy cơ tác dụng không mong muốn toàn thân khi sử dụng đúng hướng dẫn.
- Đóng gói trong lọ 0.4ml nhỏ gọn, dễ sử dụng và mang theo.
13 Nhược điểm
- Thuốc Diquas-S 3% có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Kích ứng mắt, sung huyết kết mạc, đau mắt, ngứa mắt, cảm giác có vật lạ trong mắt, viêm bờ mi.
Tổng 5 hình ảnh






