Diphen-BFS
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | CPC1 Hà Nội, Công ty cỗ phần dược phẩm CPCI Hà Nội |
| Công ty đăng ký | Công ty cỗ phần dược phẩm CPCI Hà Nội |
| Số đăng ký | 893110018100 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 ống x 1ml |
| Hoạt chất | Diphenhydramin |
| Tá dược | Nước tinh khiết (Purified Water), Acid Hydrocloric |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq884 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Diphenhydramin hydroclorid 10 mg/ml
Thành phần tá dược:
Natri hydroxid 10%, acid hydrocloric 10%, nước cất PHA tiêm vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Diphen-BFS
2.1 Tác dụng
Diphen-BFS là chế phẩm chứa diphenhydramin hydroclorid – một hoạt chất thuộc nhóm kháng histamin H1, có đặc tính đối kháng histamin đồng thời thể hiện tác dụng kháng cholinergic và an thần. Thuốc tác động chủ yếu thông qua việc ức chế cạnh tranh tại thụ thể histamin H1, từ đó làm giảm các biểu hiện dị ứng điển hình. Ngoài ra, với đặc tính tác động lên hệ thần kinh trung ương, thuốc còn hỗ trợ kiểm soát một số triệu chứng liên quan đến say tàu xe và rối loạn vận động.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định sử dụng trong các trường hợp mà đường uống diphenhydramin hydroclorid không mang lại hiệu quả hoặc không thể áp dụng, cụ thể bao gồm:
Hỗ trợ trong các phản ứng dị ứng, đặc biệt trong tình trạng choáng phản vệ, với vai trò bổ trợ cùng adrenalin và các biện pháp điều trị tiêu chuẩn sau khi triệu chứng cấp tính đã được kiểm soát.
Điều trị các bệnh lý dị ứng cấp tính không biến chứng trong trường hợp không thể sử dụng đường uống hoặc có chống chỉ định, bao gồm: mề đay, ngứa do các bệnh da liễu như eczema, viêm da, dị ứng phấn hoa, viêm mũi dị ứng, viêm mũi vận mạch và viêm mũi cấp.
Kiểm soát triệu chứng say tàu xe trong các trường hợp cần điều trị tích cực.
Điều trị bệnh Parkinson, đặc biệt ở người cao tuổi khi không thể sử dụng đường uống hoặc không dung nạp các thuốc khác; đồng thời có thể áp dụng cho các trường hợp nhẹ ở các nhóm tuổi khác hoặc khi sử dụng phối hợp với các thuốc kháng cholinergic tác động lên thần kinh trung ương.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Diphenhydramin 10mg/1ml Minh Dân điều trị bệnh lý dị ứng
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Diphen-BFS
3.1 Liều dùng
Liều dùng cần được điều chỉnh linh hoạt dựa trên nhu cầu điều trị và đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân:
Trẻ em (không bao gồm trẻ sinh non và trẻ sơ sinh): sử dụng liều 5 mg/kg/24 giờ hoặc 150 mg/m²/24 giờ. Tổng liều tối đa trong 24 giờ không vượt quá 300 mg. Liều được chia thành 4 lần, tiêm tĩnh mạch với tốc độ không vượt quá 25 mg/phút hoặc tiêm bắp sâu.
Người lớn: sử dụng liều từ 10 – 50 mg, tiêm tĩnh mạch với tốc độ không vượt quá 25 mg/phút hoặc tiêm bắp sâu. Trong trường hợp cần thiết, liều có thể tăng lên tối đa 100 mg. Tổng liều tối đa trong 24 giờ không vượt quá 400 mg.
3.2 Cách dùng
Thuốc được sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp. Trước khi sử dụng, cần kiểm tra Dung dịch trong lọ phải trong suốt và không có sự thay đổi màu sắc.[1]
4 Chống chỉ định
Không sử dụng cho trẻ sinh non và trẻ sơ sinh.
Chống chỉ định ở phụ nữ đang cho con bú do nguy cơ cao các thuốc kháng histamin gây ảnh hưởng bất lợi trên trẻ nhỏ.
Không sử dụng thuốc như một thuốc gây tê tại chỗ vì có nguy cơ gây hoại tử tại vị trí tiêm.
Không dùng cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với diphenhydramin hydroclorid hoặc các thuốc kháng histamin có cấu trúc tương tự.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Benadyl Gel 2% giảm đau ngứa do côn trùng cắn
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi được ghi nhận theo hệ cơ quan và tần suất xuất hiện:
Rối loạn hệ thần kinh trung ương: thường gặp với biểu hiện buồn ngủ mức độ nhẹ đến trung bình, đau đầu, mệt mỏi, trạng thái kích động; ít gặp gồm an thần, chóng mặt, kích thích, mất ngủ, trầm cảm.
Rối loạn hô hấp: thường gặp tình trạng tăng tiết dịch phế quản; ít gặp có thể xuất hiện co thắt phế quản hoặc chảy máu cam.
Rối loạn tiêu hóa: thường gặp các triệu chứng như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, đau bụng, khô miệng, tăng cảm giác thèm ăn, tăng cân và khô niêm mạc.
Rối loạn tim mạch: ít gặp với biểu hiện hạ huyết áp, đánh trống ngực và phù.
Rối loạn da: ít gặp với các biểu hiện mẫn cảm ánh sáng, phát ban, phù mạch.
Rối loạn sinh dục – tiết niệu: ít gặp tình trạng bí tiểu.
Rối loạn gan: ít gặp viêm gan.
Rối loạn thần kinh – cơ – xương: ít gặp đau cơ, dị cảm, run.
Rối loạn mắt: ít gặp hiện tượng nhìn mờ.
6 Tương tác
Diphenhydramin hydroclorid có thể làm tăng tác dụng của rượu và các thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương như thuốc ngủ và thuốc an thần, do tác dụng hiệp đồng.
Các thuốc ức chế monoamin oxidase (IMAO) có thể kéo dài và làm tăng tác dụng kháng cholinergic của diphenhydramin, dẫn đến các biểu hiện như khô miệng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần thận trọng khi sử dụng trên bệnh nhân có glôcôm góc hẹp, loét dạ dày kèm hẹp môn vị, tắc nghẽn pyloroduodenal, rối loạn tuyến tiền liệt hoặc tắc nghẽn cổ bàng quang.
Việc sử dụng đường tiêm có thể liên quan đến nguy cơ hoại tử tại chỗ.
Trẻ em khi dùng quá liều có thể gặp các phản ứng nghiêm trọng như ảo giác, co giật hoặc tử vong; ngoài ra thuốc có thể gây kích thích thần kinh ở trẻ nhỏ.
Người cao tuổi (từ 60 tuổi trở lên) có nguy cơ cao gặp các tác dụng như chóng mặt, buồn ngủ và hạ huyết áp.
Do có tác dụng tương tự atropin, cần thận trọng khi dùng trên bệnh nhân có tiền sử hen phế quản, tăng nhãn áp, cường giáp, bệnh tim mạch hoặc tăng huyết áp.
Cần lưu ý khi sử dụng trên bệnh nhân mắc bệnh lý đường hô hấp dưới, bao gồm hen phế quản.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận ảnh hưởng đến khả năng sinh sản hoặc gây hại cho thai nhi, tuy nhiên chưa có dữ liệu đầy đủ trên người; do đó chỉ sử dụng khi thật cần thiết.
Phụ nữ cho con bú: không nên sử dụng thuốc nếu không thể tránh việc nuôi con bằng sữa mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây các biểu hiện từ ức chế đến kích thích hệ thần kinh trung ương, đặc biệt ở trẻ em.
Các triệu chứng tương tự Atropin có thể xuất hiện như khô miệng, bất động, giãn đồng tử, đỏ bừng và rối loạn tiêu hóa.
Không sử dụng các chất kích thích trong xử trí.
Có thể sử dụng thuốc nâng huyết áp trong trường hợp hạ huyết áp.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc trong bao bì kín, tránh ẩm, tránh ánh sáng và giữ ở nhiệt độ dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Diphen-BFS hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Dinadryl 50mg – của Công ty TNHH US Pharma USA chứa hoạt chất Diphenhydramin, được sử dụng trong điều trị các phản ứng dị ứng như mề đay, viêm mũi dị ứng, ngứa do các bệnh ngoài da…
Dramotion 90mg – do Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV sản xuất, với thành phần Diphenhydramin, được chỉ định trong kiểm soát các triệu chứng dị ứng cấp tính như viêm mũi dị ứng, mề đay, ngứa da; ngoài ra còn được dùng trong phòng và điều trị say tàu xe.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Diphenhydramin hydroclorid là thuốc kháng histamin H1 có khả năng cạnh tranh với histamin tại các thụ thể H1, từ đó ức chế các tác dụng sinh học của histamin – một chất trung gian quan trọng trong phản ứng dị ứng. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp làm giảm các biểu hiện dị ứng điển hình như ngứa, phát ban trên da, nghẹt mũi, chảy nước mũi và ho. Bên cạnh đó, hoạt chất còn thể hiện tác dụng kháng cholinergic và an thần, góp phần vào hiệu quả điều trị trong một số tình trạng lâm sàng liên quan đến hệ thần kinh.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Diphenhydramin hydroclorid khi sử dụng qua đường tiêm có thời gian khởi phát tác dụng nhanh.
9.2.2 Phân bố
Thuốc được phân bố rộng rãi trong cơ thể, bao gồm cả hệ thần kinh trung ương.
9.2.3 Chuyển hóa
Phần lớn diphenhydramin hydroclorid được chuyển hóa tại gan.
9.2.4 Thải trừ
Một lượng nhỏ thuốc được đào thải qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn.
10 Thuốc Diphen-BFS giá bao nhiêu?
Thuốc Diphen-BFS hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Diphen-BFS mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Diphen-BFS để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc dạng dung dịch tiêm cho phép đạt hiệu quả nhanh trong các trường hợp cấp tính, đặc biệt khi đường uống không khả thi hoặc không mang lại hiệu quả mong muốn.
- Phổ tác dụng rộng, vừa kiểm soát triệu chứng dị ứng, vừa có hiệu quả trên say tàu xe và hỗ trợ trong điều trị Parkinson, giúp tăng tính linh hoạt trong chỉ định lâm sàng.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ gây buồn ngủ, chóng mặt và giảm khả năng tỉnh táo có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày và các hoạt động cần sự tập trung cao.
- Có nhiều chống chỉ định và cần thận trọng trên nhiều đối tượng như trẻ sơ sinh, người cao tuổi và bệnh nhân có bệnh lý nền, làm hạn chế phạm vi sử dụng trong thực hành lâm sàng.
Tổng 6 hình ảnh







