Difentab 20mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Số đăng ký | 893110254024 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Baclofen |
| Tá dược | Povidone (PVP), Magnesi stearat, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), Lactose monohydrat, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq744 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén Difentab 20 chứa:
Baclofen ................................................. 20,00 mg
Tá dược gồm: Lactose monohydrat, natri starch glycolat, polyvinyl pyrrolidon (PVP) K30, magnesi stearat, colloidal silicon dioxyd (aerosil).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Difentab 20mg
2.1 Tác dụng
Baclofen là thuốc giãn cơ vân, thuộc nhóm chống co thắt gây đau cột sống, có tác động chủ yếu trên tủy sống. Cơ chế của Baclofen là giảm tần số và biên độ co cơ thông qua ức chế dẫn truyền kích thích tại synap, giúp hạn chế các phản xạ đơn synap, nhờ đó làm giảm co cứng cơ ở những trường hợp tổn thương hệ thần kinh trung ương. Thuốc còn hoạt hóa các chất dẫn truyền thần kinh ức chế do cấu trúc chứa GABA và phenylethylamin. Sử dụng liều cao Baclofen có thể gây ức chế thần kinh trung ương dẫn đến các biểu hiện như buồn ngủ, mất điều hòa, ức chế hô hấp hoặc tim mạch, thể hiện tác dụng ở cả các vị trí trên tủy sống.
2.2 Chỉ định
Difentab 20 (Baclofen) được sử dụng để giảm co cứng cơ chủ động xuất phát từ các bệnh lý như đa xơ cứng, tổn thương cột sống (bao gồm khối u, rỗng tủy sống, bệnh thần kinh vận động, viêm tủy ngang, chấn thương một phần cột sống), và các trường hợp sau tai biến mạch máu não, bại não, viêm màng não, chấn thương sọ não.
Thuốc chỉ định cho cả người lớn và trẻ em để kiểm soát các triệu chứng co cứng cơ do nguồn gốc thần kinh trung ương như bại não, hậu quả tai biến mạch máu não, u não, thoái hóa não, các bệnh lý nhiễm khuẩn hoặc thoái hóa cột sống, đa xơ cứng, liệt co cứng tủy sống, hội chứng xơ cứng teo cơ một bên, rỗng tủy sống, viêm tủy ngang, liệt nhẹ/hai chân do chấn thương tủy sống hoặc đè ép cột sống.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Baclofen 10mg FT-Pharma giảm co cứng cơ
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Difentab 20mg
3.1 Liều dùng
Trước khi bắt đầu điều trị với Baclofen, cần đánh giá kỹ khả năng cải thiện lâm sàng dự kiến. Việc điều chỉnh liều nên được thực hiện thận trọng, nhất là ở người cao tuổi. Khởi đầu với liều quá cao hoặc tăng liều nhanh có thể gây tác dụng không mong muốn, đặc biệt ở đối tượng cần duy trì khả năng vận động. Nếu dùng liều tối đa trong 6 tuần mà không hiệu quả, cần đánh giá lại việc tiếp tục điều trị. Ngưng thuốc phải giảm liều dần trong 1–2 tuần (trừ các trường hợp khẩn cấp).
Người lớn:
- Khởi đầu: 15 mg/ngày (chia liều).
- 3 ngày đầu: 5 mg x 3 lần/ngày.
- 3 ngày tiếp: 10 mg x 3 lần/ngày.
- 3 ngày tiếp: 15 mg x 3 lần/ngày.
- 3 ngày sau đó: 20 mg x 3 lần/ngày.
- Tổng liều tối đa thông thường: 60 mg/ngày, có thể tăng liều nhưng không vượt quá 100 mg/ngày (trừ trường hợp điều trị nội trú dưới giám sát y tế).
- Một số trường hợp dùng buổi tối hoặc trước vận động giúp cải thiện triệu chứng.
Người già:
- Nhạy cảm hơn với tác dụng phụ, nên khởi đầu với liều thấp và tăng dần dưới giám sát chặt chẽ.
Suy thận:
- Chỉ dùng liều thấp nhất có hiệu quả (khoảng 5 mg/ngày).
- Chỉ cân nhắc dùng ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối khi lợi ích vượt trội nguy cơ; cần theo dõi sát các dấu hiệu ngộ độc.
Trẻ em:
- Khởi đầu với liều rất thấp (~0,3 mg/kg/ngày), chia 2–4 lần.
- Tăng liều mỗi tuần theo đáp ứng, liều duy trì thường 0,75–2 mg/kg/ngày.
- Tối đa 40 mg/ngày cho trẻ <8 tuổi, tối đa 60 mg/ngày cho trẻ ≥8 tuổi.
- Không dùng Difentab 20 cho trẻ <33 kg.
3.2 Cách dùng
Nên dùng Difentab 20 trong bữa ăn, kèm với một ít nước.[1]
4 Chống chỉ định
Không dùng cho người dị ứng với Baclofen hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc, hoặc có tiền sử loét dạ dày.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Maxxflame-B 20 điều trị trong bệnh lý đa xơ cứng
5 Tác dụng phụ
Rất thường gặp/Thường gặp:
Thần kinh trung ương: Buồn ngủ, chóng mặt, choáng váng, rối loạn tâm thần, ngủ gà, nói líu nhíu, mất điều hòa, giảm trương lực, mệt mỏi, lú lẫn, nhức đầu.
Thần kinh – cơ: Yếu cơ, đau cơ.
Tim mạch: Hạ huyết áp.
Da: Ban.
Tiêu hóa: Buồn nôn, táo bón.
Sinh dục – tiết niệu: Đa niệu.
Ít gặp:
Đau ngực, khó thở, tiểu khó, đái dầm, đái ra máu, liệt dương, không xuất tinh, tiểu tiện đêm, đánh trống ngực, ngất, bí tiểu, phản ứng cai thuốc khi ngừng đột ngột.
Hiếm gặp/Khác:
Hạ thân nhiệt, sảng khoái, ảo giác, trầm cảm, ù tai, co giật, dị cảm, miệng khô, thay đổi vị giác, nôn, tiêu chảy, rung giật nhãn cầu, run, rối loạn thị giác, ngứa, tăng tiết mồ hôi, ức chế hô hấp/tim mạch, thay đổi chức năng gan, tăng co cứng nghịch lý.
Xử trí:
Giảm liều và điều trị triệu chứng nếu gặp tác dụng không mong muốn.
6 Tương tác
Rượu và thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể tăng tác dụng phụ trên hệ thần kinh trung ương của Baclofen, cần tránh phối hợp.
Dùng đồng thời lithi làm tăng triệu chứng tăng vận động.
Phối hợp thuốc chống trầm cảm ba vòng có thể làm tăng yếu cơ.
Kết hợp với thuốc hạ huyết áp có thể tăng tác dụng hạ huyết áp.
Ibuprofen và các thuốc khác gây suy thận có thể giảm thải trừ Baclofen, tăng độc tính.
Không nên trộn lẫn Baclofen với các thuốc khác do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc này.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Đánh giá kỹ lợi ích/nguy cơ ở bệnh nhân mắc bệnh thần kinh/tâm thần như tâm thần phân liệt, trầm cảm, hưng cảm, bệnh Parkinson.
Thận trọng ở người động kinh, bệnh gan/thận, suy hô hấp, đã từng dùng thuốc hạ huyết áp, tai biến mạch máu não.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân cần co cứng cơ để duy trì tư thế hoặc vận động.
Ngưng thuốc phải giảm liều dần (1–2 tuần), không dừng đột ngột để tránh hội chứng cai thuốc nguy hiểm.
Hạn chế dữ liệu ở trẻ <1 tuổi; chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
Không dùng cho người có vấn đề di truyền về dung nạp galactose, thiếu hụt lactose Lapp hoặc rối loạn hấp thu glucose-galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chưa có dữ liệu đầy đủ về an toàn trên phụ nữ mang thai, chỉ dùng nếu thật sự cần thiết.
Baclofen bài tiết vào sữa mẹ, phụ nữ đang dùng thuốc nên tránh cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu.
Điều trị hỗ trợ, xử lý triệu chứng tăng/hạ huyết áp, co giật, suy hô hấp, suy tim nếu có.
Rửa dạ dày, Than hoạt tính, lợi tiểu, truyền dịch hoặc lọc máu trong trường hợp nặng hoặc suy thận.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc nơi khô thoáng, dưới 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Difentab 20 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Kuztec 10 do Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun sản xuất, chứa thành phần Baclofen, được chỉ định hỗ trợ giảm co cứng cơ trong các bệnh lý thần kinh trung ương như đa xơ cứng, bại não, tổn thương tủy sống.
Bacfenz 20 do Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi sản xuất, chứa hoạt chất Baclofen, thường được sử dụng trong kiểm soát các biểu hiện co cứng cơ liên quan đến các bệnh thần kinh như tổn thương cột sống, đa xơ cứng hoặc sau các biến cố như bại não và tai biến mạch máu não.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Baclofen thuộc nhóm thuốc chống co thắt cột sống, có tác động làm giãn cơ vân. Thuốc giúp giảm tần số và biên độ co cơ ở bệnh nhân tổn thương tủy sống, tác động chủ yếu trên tủy sống bằng cách ức chế giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh tại synap. Baclofen chứa thành phần hoạt tính tương tự GABA và phenylethylamin, nhờ đó tăng hoạt hóa các chất dẫn truyền thần kinh ức chế. Ở liều cao, Baclofen có thể ức chế thần kinh trung ương, gây buồn ngủ, mất điều hòa, ức chế hô hấp và tim mạch.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Baclofen hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa, nhưng có sự thay đổi nhiều giữa các cá thể; nồng độ thuốc trong huyết thanh có tác dụng điều trị dao động từ 80–395 ng/ml. Sau khi uống 40 mg, nồng độ đỉnh đạt 500–600 ng/ml trong 2 giờ, duy trì trên 200 ng/ml trong 8 giờ. Tốc độ hấp thu giảm khi tăng liều, tác dụng có thể xuất hiện sau vài giờ hoặc vài tuần.
9.2.2 Phân bố
Baclofen phân bố rộng rãi toàn cơ thể, chỉ một phần nhỏ vượt qua hàng rào máu não. Số liệu trên động vật cho thấy nồng độ ở vùng thắt lưng cao hơn não khoảng 4:1 khi truyền thuốc, không phụ thuộc tư thế. Baclofen qua được nhau thai và vào sữa mẹ sau khi uống; khoảng 30% gắn với protein huyết tương ở nồng độ 10–300 ng/ml.
9.2.3 Chuyển hóa
Khoảng 15% liều Baclofen chuyển hóa ở gan, chủ yếu qua khử amin.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải 2,5–4 giờ, đa phần thải qua thận (70–80%) dưới dạng không đổi, phần còn lại thải qua phân. Sau khi uống, thuốc đào thải gần như hoàn toàn trong 72 giờ. Ở trẻ em (2–12 tuổi), sau liều 2,5 mg, Cmax ~62,8±28,7 ng/ml, Tmax 0,95–2 giờ, Thể tích phân bố 2,58 l/kg, thải trừ trung bình 5,1 giờ. Không có dữ liệu lâm sàng về dược động học ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận, nhưng thuốc chủ yếu đào thải qua thận; giảm chức năng thận làm giảm thanh thải và kéo dài bán thải Baclofen.
10 Thuốc Difentab 20mg giá bao nhiêu?
Thuốc Difentab 20 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Difentab 20mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Difentab 20 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Difentab 20mg (Baclofen) giúp kiểm soát hiệu quả các triệu chứng co cứng cơ trong nhiều bệnh lý thần kinh, đặc biệt cải thiện chức năng vận động, hỗ trợ bệnh nhân duy trì hoặc phục hồi sinh hoạt thường ngày.
- Sản phẩm có nhiều dạng quy cách đóng gói linh hoạt, phù hợp với nhiều đối tượng và thuận tiện cho việc sử dụng lâu dài.
13 Nhược điểm
- Việc dùng Baclofen có thể gặp nhiều tác dụng không mong muốn liên quan đến thần kinh trung ương, cần giám sát chặt chẽ và điều chỉnh liều cá thể hóa theo từng bệnh nhân.
- Thuốc không dùng cho người có vấn đề di truyền về chuyển hóa lactose, cần lưu ý với các đối tượng dị ứng hoặc rối loạn chuyển hóa đường.
Tổng 8 hình ảnh









