Diasita 50mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm Song Khanh |
| Số đăng ký | 893110237724 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Sitagliptin |
| Tá dược | Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq743 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim chứa:
Hoạt chất: Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin 50 mg.
Tá dược: Microcrystalline cellulose 102, dicalcium phosphate anhydrous, sodium croscarmellose, magnesium stearate, sodium stearyl fumarate, Opadry AMB II, yellow iron oxide.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Diasita 50mg
2.1 Tác dụng
Diasita 50mg chứa sitagliptin, hoạt chất thuộc nhóm ức chế dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4), có tác dụng tăng cường hoạt tính của các hormone incretin. Bằng cách ngăn thủy phân các hormon này, thuốc giúp tăng nồng độ GLP-1 và GIP hoạt động trong huyết tương, qua đó làm tăng giải phóng Insulin và giảm bài tiết glucagon phụ thuộc nồng độ glucose, hỗ trợ kiểm soát đường huyết hiệu quả ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.
2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định để cải thiện kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc đái tháo đường type 2 với các trường hợp sau:
Đơn trị liệu: Dùng khi chế độ ăn uống, tập luyện không đủ hiệu quả và không phù hợp sử dụng Metformin do chống chỉ định hoặc không dung nạp.
Kết hợp hai thuốc: Dùng phối hợp với metformin (khi metformin đơn trị liệu không đủ kiểm soát), với sulphonylurea (khi không dùng được metformin), hoặc với thiazolidinedion (khi thích hợp), đều dựa trên nền tảng ăn kiêng và tập thể dục.
Kết hợp ba thuốc: Phối hợp với metformin và sulphonylurea, hoặc với metformin và thiazolidinedion khi phác đồ hai thuốc không đủ kiểm soát đường huyết.
Kết hợp insulin: Sử dụng bổ sung vào phác đồ insulin (có thể có hoặc không kèm metformin) khi liều insulin ổn định không giúp kiểm soát đường huyết.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Diasita 100mg điều trị đái tháo đường
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Diasita 50mg
3.1 Liều dùng
Người lớn: 100 mg sitagliptin mỗi ngày (dùng phối hợp với metformin/thiazolidinedion nên duy trì liều của các thuốc này).
Kết hợp với sulphonylurea hoặc insulin: Có thể cần giảm liều sulphonylurea hoặc insulin để giảm nguy cơ hạ đường huyết.
Suy thận:
- Nhẹ (GFR > 60 đến < 90 mL/phút): Không cần chỉnh liều.
- Trung bình (GFR > 45 đến < 60 mL/phút): Không cần chỉnh liều.
- Trung bình (GFR > 30 đến < 45 mL/phút): Dùng 50 mg x 1 lần/ngày.
- Nặng (GFR > 15 đến < 30 mL/phút) hoặc bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD, GFR < 15 mL/phút): Dùng 25 mg x 1 lần/ngày, có thể điều trị không quan tâm tới thời gian lọc máu.
Suy gan nhẹ – trung bình: Không cần chỉnh liều; chưa nghiên cứu ở bệnh nhân suy gan nặng.
Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều.
Trẻ em, thanh thiếu niên: Không khuyến cáo dùng cho đối tượng 10–17 tuổi do chưa đủ dữ liệu; chưa nghiên cứu ở trẻ dưới 10 tuổi.
3.2 Cách dùng
Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Nếu quên liều, dùng ngay khi nhớ ra, không dùng gấp đôi liều trong ngày.[1]
4 Chống chỉ định
Dị ứng với sitagliptin hoặc bất kỳ thành phần nào trong thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Bexita 50mg/1000mg điều trị tiểu đường
5 Tác dụng phụ
Phản ứng quá mẫn nặng như sốc phản vệ, phù mạch, hội chứng Stevens-Johnson.
Nguy cơ viêm tụy cấp, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử viêm tụy.
Hạ đường huyết (chủ yếu khi phối hợp với sulphonylurea/insulin).
Các tác dụng không mong muốn thường gặp: đau đầu, chóng mặt, táo bón, ngứa, phát ban, đau khớp/cơ/lưng.
Hiếm gặp: giảm tiểu cầu, suy giảm chức năng thận, suy thận cấp, bệnh phổi kẽ, pemphigoid bọng nước.
Các tác dụng khác có thể bao gồm viêm mũi họng, nhiễm trùng đường hô hấp trên, đau ở các chi, viêm xương khớp.
6 Tương tác
Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (ketoconazole, Itraconazole, Ritonavir, Clarithromycin) có thể làm thay đổi dược động học của sitagliptin, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận nặng hoặc ESRD.
Khi phối hợp với sulphonylurea hoặc insulin, có thể tăng nguy cơ hạ đường huyết.
Không ghi nhận tương tác đáng kể về dược động học với các thuốc dùng chung khác dựa trên dữ liệu lâm sàng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng cho bệnh nhân đái tháo đường type 1 hoặc điều trị nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
Thận trọng với bệnh nhân có tiền sử viêm tụy, bệnh nhân suy thận hoặc cần thẩm tách, bệnh nhân từng xuất hiện phản ứng quá mẫn hoặc pemphigoid bọng nước với DPP-4.
Khi phối hợp với sulphonylurea hoặc insulin, nên cân nhắc giảm liều các thuốc này để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.
Đánh giá chức năng thận trước và định kỳ trong quá trình điều trị.
Sản phẩm chứa natri dưới 1 mmol/viên, coi như “không có natri”.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không nên sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú do thiếu dữ liệu an toàn trên người. Các nghiên cứu động vật ghi nhận độc tính sinh sản ở liều cao.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi quá liều, loại bỏ thuốc chưa hấp thu khỏi Đường tiêu hóa, theo dõi lâm sàng (đặc biệt điện tâm đồ) và hỗ trợ điều trị triệu chứng. Sitagliptin có thể loại bỏ một phần qua thẩm tách máu (khoảng 13,5% liều sau 3–4 giờ thẩm tách).
7.4 Bảo quản
Nơi khô thoáng, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Diasita 50mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
SitaAPC 50 của Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A chứa hoạt chất Sitagliptin, được chỉ định hỗ trợ kiểm soát Glucose máu ở người lớn mắc đái tháo đường type 2, khi chế độ ăn uống và tập luyện không đủ kiểm soát đường huyết.
Stince-LTF 50 do Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE sản xuất, chứa hoạt chất Sitagliptin, được sử dụng trong điều trị rối loạn kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Sitagliptin là một chất ức chế DPP-4 chọn lọc cao, giúp tăng cường hoạt tính của các hormon incretin như GLP-1 và GIP. Nhờ đó, thuốc làm tăng tiết insulin phụ thuộc glucose và giảm bài tiết glucagon, giúp hạ đường huyết hiệu quả mà không làm tăng nguy cơ hạ đường huyết quá mức khi glucose máu thấp. Ngoài ra, thuốc không ảnh hưởng đến phản ứng bình thường của glucagon khi hạ đường huyết. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy sitagliptin cải thiện rõ rệt chỉ số HbA1c, đường huyết đói và sau ăn, với tỷ lệ hạ đường huyết tương tự giả dược khi dùng đơn trị hoặc kết hợp với các nhóm thuốc không gây hạ đường huyết.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, sitagliptin được hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1–4 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 87%. Dùng cùng thức ăn không ảnh hưởng tới dược động học.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định khoảng 198 lít. Tỷ lệ liên kết protein huyết tương thấp (~38%).
9.2.3 Chuyển hóa
Sitagliptin thải trừ chủ yếu dưới dạng không đổi qua nước tiểu (khoảng 79%). Khoảng 16% thải trừ dưới dạng chất chuyển hóa, chủ yếu do CYP3A4 và một phần nhỏ bởi CYP2C8.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 87% liều dùng thải trừ qua nước tiểu, 13% qua phân. Thời gian bán thải khoảng 12,4 giờ, Độ thanh thải thận khoảng 350 mL/phút. Đào thải chủ yếu bằng bài tiết ở ống thận.
10 Thuốc Diasita 50mg giá bao nhiêu?
Thuốc Diasita 50mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Diasita 50mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Diasita 50mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng viên nén bao phim dễ sử dụng, thuận tiện cho việc mang theo và bảo quản, phù hợp điều trị kéo dài cho bệnh nhân đái tháo đường type 2.
- Cơ chế kiểm soát đường huyết phụ thuộc glucose giúp giảm nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đơn trị hoặc phối hợp với metformin, mang lại an toàn hơn so với nhiều nhóm thuốc khác.
- Có thể sử dụng đơn trị hoặc phối hợp linh hoạt với các thuốc chống đái tháo đường khác, kể cả ở bệnh nhân suy thận với điều chỉnh liều phù hợp.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ viêm tụy cấp hoặc phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, cần ngừng thuốc ngay khi xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ.
- Hiệu quả kiểm soát đường huyết có thể bị giới hạn ở một số đối tượng, đòi hỏi phối hợp với thuốc khác hoặc chỉnh liều tùy mức độ suy thận.
Tổng 14 hình ảnh















