DHTSPIRO 50
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hataphar (Dược phẩm Hà Tây), Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
| Số đăng ký | 893110095526 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Spironolactone |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh4002 |
| Chuyên mục | Thuốc Lợi Tiểu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén DHTSPIRO 50 chứa:
- Spironolactone hàm lượng 50mg
- Tá dược vừa đủ
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc DHTSPIRO 50
Thuốc DHTSPIRO 50 được sử dụng trong bốn nhóm bệnh lý chính sau đây: [1]
- Thuốc được dùng cho bệnh nhân suy tim mức độ III đến IV theo phân loại NYHA, giúp cải thiện phân suất tống máu, hạn chế nguy cơ tử vong, kiểm soát tình trạng phù và giảm khả năng phải nhập viện do suy tim.
- Đóng vai trò là liệu pháp bổ sung dành cho những trường hợp huyết áp chưa được kiểm soát tốt bằng các nhóm thuốc khác.
- Kiểm soát phù nề do xơ gan hoặc hội chứng thận hư: phù hợp với các trường hợp phù không đáp ứng với chế độ hạn chế muối và nước hoặc khi các thuốc lợi tiểu khác đã sử dụng nhưng chưa mang lại hiệu quả mong muốn.
- Điều trị cường aldosterone nguyên phát: Dùng trong giai đoạn chuẩn bị phẫu thuật ngắn hạn, hoặc như liệu pháp duy trì dài hạn cho người bệnh chưa đủ điều kiện phẫu thuật hoặc mắc chứng tăng sản tuyến thượng thận hai bên.
==>> Xem thêm: Verospiron 50mg thuộc nhóm thuốc lợi tiểu giữ kali

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Với người suy tim có Kali huyết thanh không vượt quá 5,0 mEq/L và chức năng thận (eGFR) trên 50 mL/phút/1,73m2, liều khởi đầu thường là 25mg mỗi ngày một lần. Nếu bệnh nhân dung nạp tốt, có thể tăng lên 50mg mỗi ngày. Ngược lại, nếu xuất hiện tình trạng tăng kali huyết ở liều 25mg mỗi ngày, bác sĩ có thể chỉ định giảm xuống 25mg cách ngày. Riêng với người có eGFR trong khoảng 30 đến 50 mL/phút/1,73m2, cần cân nhắc khởi đầu ở liều 25mg cách ngày do nguy cơ tăng kali huyết cao hơn.
Trong điều trị tăng huyết áp vô căn, liều khởi đầu khuyến nghị dao động từ 50mg đến 100mg mỗi ngày, có thể dùng một lần hoặc chia làm hai lần. Nên duy trì một mức liều ổn định tối thiểu hai tuần để đánh giá đáp ứng điều trị. Liều vượt quá 100mg mỗi ngày thường không mang lại hiệu quả hạ áp bổ sung đáng kể.
Đối với điều trị phù nề liên quan đến xơ gan, việc khởi trị nên được thực hiện tại cơ sở y tế và điều chỉnh liều từ từ. Liều khởi đầu tham khảo là 100mg mỗi ngày, có thể dao động từ 50mg đến 200mg tùy đáp ứng của người bệnh. Khi dùng như thuốc lợi tiểu duy nhất, nên duy trì liều ít nhất 5 ngày trước khi cân nhắc tăng liều.
Trong điều trị cường aldosterone nguyên phát để chuẩn bị phẫu thuật, liều sử dụng nằm trong khoảng từ 100mg đến 400mg mỗi ngày. Với những bệnh nhân chưa đủ điều kiện phẫu thuật, thuốc có thể được duy trì dài hạn ở mức liều thấp nhất mang lại hiệu quả, tùy theo đáp ứng của từng cá nhân.
3.2 Cách dùng
Thuốc được sử dụng theo đường uống. Để giảm cảm giác kích ứng dạ dày và tăng khả năng hấp thu, nên uống thuốc cùng với bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng DHTSPIRO 50 cho các trường hợp sau:
- Người bị tăng kali huyết
- Người mắc bệnh Addison
- Người đang dùng đồng thời eplerenone hoặc các thuốc lợi tiểu giữ kali khác
- Người bị suy thận cấp tính, tổn thương thận hoặc vô niệu
- Trẻ em bị suy thận mức độ vừa đến nặng
- Người mẫn cảm với spironolactone hoặc bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc
Ngoài ra, không nên phối hợp spironolactone với các chế phẩm bổ sung kali hoặc thuốc lợi tiểu giữ kali khác vì có thể làm tăng nguy cơ tăng kali huyết.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ rất thường gặp là tình trạng tăng kali huyết.
Các phản ứng thường gặp bao gồm cảm giác lú lẫn, chóng mặt, buồn nôn, ngứa da, nổi ban, chuột rút ở chân, suy thận cấp, tình trạng vú to hoặc đau vú ở nam giới, cảm giác suy nhược toàn thân.
Ít gặp hơn là hiện tượng rối loạn điện giải, bất thường chức năng gan, nổi mày đay, rối loạn kinh nguyệt hoặc đau vú ở nữ giới, u vú lành tính ở nam giới.
Một số phản ứng có tần suất chưa xác định rõ gồm giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, thay đổi khả năng tình dục, rối loạn tiêu hóa, rụng tóc, hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng Stevens Johnson, hội chứng dress và một số phản ứng da nghiêm trọng khác.
Đáng chú ý, hiện tượng vú to ở nam giới có liên quan đến cả liều lượng và thời gian sử dụng thuốc, phần lớn sẽ hồi phục sau khi ngừng điều trị, tuy vậy một số ít trường hợp tình trạng này có thể kéo dài.
6 Tương tác
Việc phối hợp DHTSPIRO 50 với một số nhóm thuốc khác có thể làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc gia tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Khi dùng cùng các thuốc hoặc thực phẩm bổ sung có khả năng làm tăng kali huyết như thuốc ức chế men chuyển, thuốc kháng thụ thể angiotensin II, thuốc kháng viêm không steroid, Heparin hoặc Trimethoprim, nguy cơ tăng kali huyết nghiêm trọng có thể xảy ra và cần được theo dõi chặt chẽ.
Đối với lithium, spironolactone có thể làm giảm Độ thanh thải của lithium qua thận, từ đó làm tăng nguy cơ ngộ độc, nên cần kiểm tra nồng độ lithium định kỳ.
Các thuốc kháng viêm không steroid như Aspirin, Indomethacin và Acid mefenamic có thể làm suy giảm hiệu quả lợi tiểu của spironolactone.
Digoxin khi phối hợp có thể bị tăng nồng độ trong huyết thanh, đồng thời một số phương pháp xét nghiệm định lượng digoxin cũng có thể bị ảnh hưởng.
Cholestyramine khi dùng chung có thể gây tình trạng toan chuyển hóa kèm tăng kali huyết.
Acid Acetylsalicylic có khả năng làm giảm hiệu quả của spironolactone, đòi hỏi phải điều chỉnh liều duy trì cao hơn trong một số trường hợp.
Abiraterone không nên phối hợp cùng spironolactone do có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt ở bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt.
Các thuốc hạ huyết áp khác khi dùng đồng thời có thể làm tăng tác dụng hạ áp, vì vậy cần cân nhắc điều chỉnh liều phù hợp.
Carbenoxolone có thể gây giữ natri, làm giảm hiệu quả điều trị của spironolactone nên cần tránh phối hợp.
Noradrenaline khi dùng cùng spironolactone có thể bị giảm đáp ứng của mạch máu, cần thận trọng khi kiểm soát bệnh nhân đang gây mê.
Ngoài ra, spironolactone có thể ảnh hưởng đến kết quả một số xét nghiệm đo Lưu Huỳnh cũng như làm tăng chuyển hóa của antipyrine.
Về tương kỵ, do chưa có dữ liệu nghiên cứu cụ thể, không nên trộn lẫn DHTSPIRO 50 với bất kỳ thuốc nào khác.
==>> Xem thêm: Becosemid 40mg là thuốc lợi tiểu quai có tác dụng mạnh và khởi phát nhanh
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Nguy cơ tăng kali huyết là vấn đề cần được quan tâm hàng đầu khi điều trị bằng DHTSPIRO 50. Nên theo dõi nồng độ kali và creatinine trong máu một tuần sau liều khởi đầu hoặc sau khi tăng liều, hàng tháng trong ba tháng đầu điều trị, hàng quý trong năm đầu tiên, sau đó định kỳ mỗi sáu tháng một lần.
Cần ngừng hoặc tạm ngừng điều trị nếu nồng độ kali huyết vượt quá 5 mEq/L hoặc creatinine huyết vượt quá 4 mg/dL.
Sử dụng thuốc lợi tiểu quá mức có thể gây mất nước, tụt huyết áp và làm suy giảm chức năng thận, đặc biệt ở người bị thiếu muối hoặc đang dùng thuốc ức chế men chuyển và đối kháng angiotensin II.
Nên theo dõi định kỳ tình trạng thể tích tuần hoàn và chức năng thận trong suốt quá trình điều trị.
Người cao tuổi và người có chức năng thận hoặc gan suy giảm cần được theo dõi điện giải, acid uric và đường huyết định kỳ.
Do trong thành phần có chứa Lactose monohydrate, người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến khả năng dung nạp galactose, thiếu hụt enzym lactase Lapp hoặc rối loạn hấp thu Glucose galactose không nên sử dụng sản phẩm này.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
7.2.1 Đối với phụ nữ mang thai
Spironolactone có khả năng ảnh hưởng đến quá trình phân biệt giới tính của thai nhi nam trong giai đoạn hình thành phôi. Do đặc tính kháng androgen của hoạt chất, nên tránh sử dụng spironolactone cho phụ nữ mang thai hoặc cần tư vấn kỹ về nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi nam trước khi quyết định sử dụng.
Nguy cơ về dị tật bẩm sinh hoặc sảy thai liên quan trực tiếp đến việc dùng thuốc hiện chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, bản thân các bệnh lý nền như suy tim, xơ gan hay tăng huyết áp không kiểm soát trong thai kỳ cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro cho cả mẹ và thai nhi, do đó phụ nữ mang thai mắc các bệnh lý này cần được theo dõi y tế chặt chẽ.
7.2.2 Đối với phụ nữ đang cho con bú
Spironolactone không được tìm thấy trong sữa mẹ. Một số dữ liệu hạn chế ghi nhận sự hiện diện của chất chuyển hóa canrenone trong sữa mẹ với nồng độ thấp, được cho là không gây hậu quả đáng kể đối với trẻ bú mẹ trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, tác động lâu dài đối với trẻ sơ sinh bú mẹ hiện vẫn chưa được xác định đầy đủ. Việc sử dụng thuốc trong giai đoạn cho con bú cần cân nhắc giữa lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ và nhu cầu điều trị của người mẹ.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Một số bệnh nhân sử dụng DHTSPIRO 50 có thể gặp tình trạng buồn ngủ hoặc chóng mặt. Vì vậy, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành các loại máy móc trong thời gian sử dụng thuốc.
7.4 Xử trí khi quá liều
Các biểu hiện của quá liều cấp tính có thể gồm buồn ngủ, rối loạn tâm thần, buồn nôn, nôn, chóng mặt hoặc tiêu chảy. Có thể xuất hiện tình trạng hạ natri huyết hoặc tăng kali huyết. Triệu chứng của tăng kali huyết có thể bao gồm cảm giác loạn cảm, suy nhược, tê liệt hoặc co cứng cơ, đôi khi khó phân biệt với hạ kali huyết. Thay đổi trên điện tâm đồ thường là dấu hiệu sớm nhất phản ánh rối loạn kali.
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho spironolactone. Hướng xử trí chủ yếu là ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức, kết hợp các biện pháp hỗ trợ chung như bù nước và điện giải. Trong trường hợp tăng kali huyết, có thể áp dụng các biện pháp làm giảm nồng độ kali như dùng thuốc lợi tiểu thải kali, truyền glucose kết hợp Insulin hoặc sử dụng nhựa trao đổi ion.
7.5 Bảo quản
DHTSPIRO 50 cần được bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc DHTSPIRO 50 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Spinolac 50mg được chỉ định trong điều trị suy tim, tăng huyết áp. Thuốc được sản xuất bởi Công ty TNHH Hasan - Dermapharm.
- Spironolacton Tab DWP 50mg là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar VN. Thuốc thuộc nhóm lợi tiểu giữ kali.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
DHTSPIRO 50 thuộc nhóm thuốc lợi tiểu giữ kali, hoạt động theo cơ chế đối kháng cạnh tranh với aldosterone, giúp tăng cường đào thải natri đồng thời hạn chế bài tiết kali tại ống lượn xa của thận. Tác dụng của thuốc khởi phát từ từ nhưng có tính chất kéo dài.
9.2 Dược động học
Spironolactone được hấp thu tốt qua Đường tiêu hóa.
Về khả năng phân bố, hơn 90% spironolactone liên kết với protein huyết tương. Hoạt chất này cùng chất chuyển hóa của nó có khả năng đi qua hàng rào nhau thai, trong khi chất chuyển hóa canrenone chỉ phân bố vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ.
Quá trình chuyển hóa của spironolactone tạo ra các chất chuyển hóa có hoạt tính, bao gồm 7 alpha thiomethyl spironolactone chiếm khoảng 80% và canrenone chiếm khoảng 20%.
Về khả năng thải trừ, thời gian bán thải trong huyết tương của spironolactone tương đối ngắn, trong khi các chất chuyển hóa có hoạt tính có thời gian bán thải dài hơn, dao động từ 2,8 đến 11,2 giờ. Các chất chuyển hóa chủ yếu được đào thải qua nước tiểu, một phần qua mật và phân.
10 Thuốc DHTSPIRO 50 giá bao nhiêu?
Thuốc DHTSPIRO 50 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc DHTSPIRO 50 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc DHTSPIRO 50 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- DHTSPIRO 50 có chỉ định đa dạng, có thể ứng dụng trong nhiều bệnh lý tim mạch và thận khác nhau.
- Cơ chế giữ kali của thuốc mang lại lợi ích trong các phác đồ phối hợp với những thuốc lợi tiểu khác có xu hướng gây hạ kali huyết.
- Thuốc có tác dụng kéo dài, cho phép sử dụng với tần suất một hoặc hai lần mỗi ngày tùy theo chỉ định.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ tăng kali huyết là hạn chế đáng lưu ý nhất, đòi hỏi người bệnh phải được theo dõi nồng độ kali và chức năng thận thường xuyên.
- Tác dụng phụ liên quan đến nội tiết như vú to hoặc đau vú ở nam giới có thể ảnh hưởng đến tâm lý và chất lượng cuộc sống của người bệnh.
- Thuốc khởi phát tác dụng chậm, vì vậy không phù hợp cho các trường hợp cần kiểm soát tình trạng phù hoặc huyết áp cấp tính.
Tổng 12 hình ảnh













