1 / 3
dh mibeviru cream 1 V8124

DH-Mibeviru cream

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHasan-Dermapharm, Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Công ty đăng kýCông ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Số đăng ký893100123026
Dạng bào chếThuốc kem
Quy cách đóng góiHộp 01 tuýp x 5g
Hoạt chấtAciclovir (Acyclovir), Glycerol (Glycerin)
Tá dượcMethyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1425
Chuyên mục Thuốc Kháng Virus

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Aciclovir: 5% (w/w) (mỗi gam thuốc kem chứa 50 mg aciclovir).

Thành phần tá dược: Parafin lỏng, Glycerin, propylen glycol, vaselin trắng, polyoxyl 6 cetostearyl ether, polyoxyl 25 cetostearyl ether, cetyl alcol, methyl paraben, propyl paraben, tinh dầu Trà Xanh, nước tinh khiết.

2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc DH-Mibeviru cream

2.1 Tác dụng

DH-Mibeviru cream là thuốc kháng virus dùng tại chỗ, có tác dụng ức chế chọn lọc sự nhân lên và tổng hợp DNA của virus Herpes simplex.

 Thuốc điều trị nhiễm virus Herpes simplex DH-Mibeviru cream
 Thuốc điều trị nhiễm virus Herpes simplex DH-Mibeviru cream

2.2 Chỉ định

Điều trị nhiễm virus Herpes simplex trên da bao gồm khởi phát và tái phát herpes sinh dục và herpes môi.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Paclovir 5% Điều trị nhiễm virus Herpes simplex

3 Liều dùng – Cách dùng thuốc DH-Mibeviru cream

3.1 Liều dùng

Người lớn và trẻ em: Bôi 5 lần/ngày, mỗi lần cách nhau khoảng 4 giờ, bỏ qua việc bôi thuốc vào ban đêm.

Nên bôi thuốc lên vùng tổn thương hoặc sắp tổn thương càng sớm càng tốt, tối ưu nhất là trong giai đoạn sớm (tiền triệu hoặc nổi đỏ). Việc điều trị cũng có thể bắt đầu ở giai đoạn muộn hơn (mụn sần hoặc mụn nước).

Thời gian điều trị: Tiếp tục ít nhất 4 ngày đối với herpes môi và 5 ngày đối với herpes sinh dục. Nếu tổn thương chưa lành, có thể kéo dài điều trị thêm 5 ngày nữa.

Người cao tuổi: Không có khuyến cáo đặc biệt.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng bôi ngoài da.

Nếu quên một lần dùng thuốc, hãy bôi ngay khi nhớ ra. Nếu gần với thời điểm dùng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo theo lịch trình. Không bôi gấp đôi liều để bù.

Không sử dụng thuốc nếu đã quá một tháng kể từ thời điểm mở nắp tuýp.

[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với aciclovir, valaciclovir, propylen glycol hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Acyclovir 5% Phil Inter Pharma điều trị nhiễm virus Herpes simplex da

5 Tác dụng phụ

Hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn ngay lập tức bao gồm phù mạch và nổi mày đay (rất hiếm gặp, ADR < 1/10.000).

Da và mô dưới da:

  • Cảm giác nóng rát hoặc đau nhói thoáng qua sau khi thoa thuốc, khô nhẹ hoặc bong da, ngứa (ít gặp, 1/1000 <= ADR < 1/100).
  • Ban đỏ, viêm da tiếp xúc sau khi thoa kem; thường do thành phần tá dược hơn là do hoạt chất aciclovir (hiếm gặp, 1/10.000 <= ADR < 1/1000).

6 Tương tác

Tương tác thuốc: Không có tương tác của thuốc với các thuốc khác được mô tả cho dạng aciclovir thoa ngoài da.

Tương kỵ: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

  • Không được bôi thuốc lên các màng nhầy như bên trong miệng, mắt hoặc âm đạo vì có thể gây kích ứng. Cần thận trọng tránh vô tình để thuốc rơi vào mắt.
  • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch nghiêm trọng (như người bệnh AIDS hoặc người ghép tủy xương) nên dùng aciclovir đường uống và cần tham khảo ý kiến bác sĩ khi điều trị nhiễm trùng.
  • Không dùng thuốc cho trẻ nhũ nhi trên vết thương hở hoặc trên diện tích lớn da bị thương tổn (như vết bỏng).
  • Thuốc chứa chất nền có công thức đặc biệt, không pha loãng hoặc dùng làm chất nền để phối trộn với các thuốc khác.
  • Tá dược cetyl alcol và propylen glycol trong thuốc có thể gây kích ứng da tại chỗ hoặc viêm da tiếp xúc.
  • Aciclovir không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

  • Phụ nữ mang thai: Dữ liệu sau lưu hành không cho thấy sự gia tăng dị tật bẩm sinh. Sử dụng thuốc chỉ nên cân nhắc khi lợi ích vượt quá nguy cơ chưa rõ, dù sự phơi nhiễm toàn thân khi bôi tại chỗ là rất thấp.
  • Bà mẹ cho con bú: Thuốc bài tiết vào sữa mẹ khi dùng đường toàn thân, tuy nhiên lượng aciclovir trẻ bú mẹ nhận được sau khi người mẹ dùng thuốc kem bôi ngoài da là không đáng kể.

7.3 Xử trí khi quá liều

  • Triệu chứng: Không dự kiến có tác dụng không mong muốn nếu vô tình nuốt phải 10 g thuốc kem chứa 500 mg aciclovir. Nuốt phải liều cao lặp lại trong vài ngày có thể gây buồn nôn, nôn, nhức đầu và lú lẫn.
  • Xử trí: Aciclovir có thể được đào thải qua thẩm tách bằng lọc máu.

7.4 Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
  • Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất; sử dụng trong vòng 4 tuần (1 tháng) sau khi mở nắp tuýp.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm DH-Mibeviru cream hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Thuốc cyclovir 5% Medipharco của Công ty cổ phần dược Medipharco chứa thành phần Aciclovir 5% được chỉ định để điều trị nhiễm virus Herpes simplex trên da và niêm mạc, bao gồm nhiễm herpes sinh dục khởi phát hoặc tái phát và herpes môi ở cả người lớn và trẻ nhỏ.

Sản phẩm Acyclovir 5% Quapharco do Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình sản xuất, chứa Aciclovir 5% được sử dụng trong các trường hợp điều trị các đợt bùng phát mụn rộp do Herpes simplex tại môi và sinh dục, hỗ trợ làm dịu triệu chứng đau rát và rút ngắn thời gian liền sẹo tổn thương ngoài da.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Aciclovir là một chất kháng virus, có hoạt tính cao in vivo kháng virus Herpes simplex (HSV) tuýp 1, tuýp 2 cũng như virus Varicella zoster. Độc tính của thuốc đối với tế bào chủ động vật có vú ở mức thấp.

Aciclovir bị phosphoryl hóa sau khi đi vào tế bào nhiễm herpes để trở thành hợp chất có hoạt tính Acyclovir triphosphat. Bước đầu tiên trong quá trình này phụ thuộc vào sự có mặt của enzym thymidin kinase được mã hóa bởi HSV. Aciclovir triphosphat hoạt động như một chất ức chế và một cơ chất giả cho DNA polymerase đặc hiệu của herpes, ngăn chặn sự tổng hợp DNA của virus mà không gây ảnh hưởng đến các quá trình sinh học bình thường khác của tế bào chủ.

Trong hai nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi quy mô lớn trên 1.385 đối tượng điều trị trong 4 ngày đối với herpes môi tái phát, kem Aciclovir 5% giúp rút ngắn thời gian lành bệnh xuống 4,6 ngày so với 5,0 ngày ở nhóm dùng kem dẫn (p < 0,001). Thời gian đau sau khi điều trị là 3,0 ngày ở nhóm dùng Aciclovir 5% so với 3,4 ngày ở nhóm kem dẫn (p = 0,002).

9.2 Dược động học

Các nghiên cứu dược lý ghi nhận chỉ có sự hấp thu tối thiểu toàn thân của aciclovir sau khi dùng kem bôi aciclovir 5% tại chỗ nhiều lần.

10 Thuốc DH-Mibeviru cream giá bao nhiêu?

Thuốc DH-Mibeviru cream hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc DH-Mibeviru cream mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc DH-Mibeviru cream để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Cơ chế tác dụng chọn lọc cao trên tế bào nhiễm virus HSV nhờ phụ thuộc vào enzym thymidin kinase của virus, giúp giảm thiểu độc tính trên tế bào lành.
  • Mức độ hấp thu toàn thân qua da rất thấp, hạn chế tối đa nguy cơ gặp các tác dụng không mong muốn toàn thân.
  • Đã được chứng minh lâm sàng giúp rút ngắn đáng kể thời gian kéo dài cơn đau và đẩy nhanh tốc độ lành tổn thương herpes môi và sinh dục.

13 Nhược điểm

  • Tần suất dùng thuốc nhiều lần trong ngày (5 lần/ngày cách nhau mỗi 4 giờ) đòi hỏi người bệnh phải kiên trì tuân thủ liều dùng.
  • Có thể gặp phản ứng kích ứng tại chỗ như khô da, ngứa, cảm giác nóng rát hoặc viêm da tiếp xúc do thành phần tá dược.
  • Không phù hợp để điều trị đơn độc tại chỗ cho những bệnh nhân suy giảm miễn dịch nghiêm trọng.

Tổng 3 hình ảnh

dh mibeviru cream 1 V8124
dh mibeviru cream 1 V8124
dh mibeviru cream 2 Q6083
dh mibeviru cream 2 Q6083
dh mibeviru cream 3 B0113
dh mibeviru cream 3 B0113

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Sản phẩm có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Hoa vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
DH-Mibeviru cream 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • DH-Mibeviru cream
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh, tư vấn nhiệt tình

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789