DH-Enamigal 5
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hasan-Dermapharm, Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
| Số đăng ký | 893110486825 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Enalapril |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | nth206 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thuốc DH-Enamigal 5 bào chế dạng viên nén chứa thành phần:
Hoạt chất: Enalapril maleat 5mg.
Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc DH-Enamigal 5
Thuốc DH-Enamigal 5 được chỉ định trong các trường hợp:
Điều trị bệnh tăng huyết áp (từ mức độ nhẹ đến nặng).
Điều trị suy tim có triệu chứng (thường phối hợp với lợi tiểu và digitalis).
Enalapril phòng ngừa suy tim có triệu chứng ở bệnh nhân bị rối loạn chức năng thất trái không triệu chứng (phân suất tống máu dưới 35%).[1]
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc huyết áp Enalapril STELLA 5mg

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc DH-Enamigal 5
3.1 Liều dùng
Tăng huyết áp: Khởi đầu 5 mg/ngày. Liều duy trì thông thường là 20 mg/ngày. Tối đa 40 mg/ngày.
Suy tim: Khởi đầu 2,5 mg (cần giám sát chặt chẽ). Tăng dần đến liều duy trì mục tiêu 20 mg/ngày (uống 1 lần hoặc chia 2 lần).
Suy thận: Giảm liều khởi đầu hoặc giãn cách thời gian dùng thuốc tùy theo Độ thanh thải creatinin (ClCr). ClCr < 30ml/phút bắt đầu với 2,5 mg.
3.2 Cách dùng
Uống trọn viên hoặc nửa viên với một ly nước đầy.
Sự hấp thu của thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn nên bệnh nhân có thể uống trước, trong hoặc sau bữa ăn. Nên uống vào một giờ cố định trong ngày để tránh quên liều.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng DH-Enamigal 5 cho các đối tượng sau:
Người quá mẫn với Enalapril hoặc bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc.
Người có tiền sử dị ứng hoặc phù mạch khi sử dụng các thuốc ức chế men chuyển (ACE) trước đó.
Bệnh nhân bị phù mạch di truyền hoặc vô căn.
Người đang mang thai trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ.
Sử dụng đồng thời với các chế phẩm chứa aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận.
Phối hợp với thuốc sacubitril/valsartan. Không dùng enalapril trong vòng 36 giờ tính từ liều cuối của sacubitril/valsartan.
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng DH-Enamigal 5, bệnh nhân có thể gặp một số tác dụng không mong muốn.
Rất thường gặp: Nhìn mờ, chóng mặt, ho khan, buồn nôn, suy nhược.
Thường gặp: Trầm cảm, đau đầu, ngất, thay đổi vị giác, hạ huyết áp (bao gồm hạ huyết áp tư thế đứng), đau ngực, loạn nhịp tim, khó thở, tiêu chảy, đau bụng, nổi ban, mẫn cảm, phù mạch, tăng Kali huyết, tăng creatinin huyết.
Ít gặp: Thiếu máu, hạ đường huyết, lú lẫn, buồn ngủ, hồi hộp, nhồi máu cơ tim hoặc tai biến mạch máu não (có thể thứ phát do hạ huyết áp quá mức ở người nguy cơ cao), chảy nước mũi, đau họng, khô miệng, liệt dương, chuột rút, ù tai, sốt.
Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu gặp các triệu chứng bất thường, đặc biệt là ho dai dẳng hoặc dấu hiệu phù mạch (sưng mặt, môi, lưỡi).
6 Tương tác
Cần thận trọng khi phối hợp DH-Enamigal 5 với các thuốc sau:
Thuốc lợi tiểu giữ kali (Spironolacton, Triamteren) hoặc chế phẩm bổ sung kali: Có thể gây tăng kali huyết nghiêm trọng.
Thuốc lợi tiểu (Thiazid hoặc lợi tiểu quai): Có thể gây hạ huyết áp quá mức khi khởi đầu điều trị bằng Enalapril.
Lithium: Thuốc ức chế ACE làm giảm thải trừ Lithium, dẫn đến tăng độc tính của Lithium.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của Enalapril và tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận.
Thuốc điều trị đái tháo đường (Insulin, thuốc uống): Có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết.
Rượu: kết hợp Enalapril làm tăng tác dụng hạ huyết áp của thuốc.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nguy cơ tụt huyết áp triệu chứng có thể xảy ra sau liều đầu tiên, đặc biệt ở người bị giảm thể tích tuần hoàn (đang dùng lợi tiểu, ăn nhạt, tiêu chảy).
Cần theo dõi chức năng thận và nồng độ kali trong máu trước và trong quá trình điều trị, vì thuốc có thể gây suy thận hoặc tăng kali máu, đặc biệt ở người có bệnh thận tiềm ẩn hoặc đái tháo đường.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân hẹp động mạch chủ, hẹp van hai lá hoặc bệnh cơ tim phì đại.
Phản ứng quá mẫn/phù mạch ở vùng đầu mặt cổ có thể xảy ra, cần ngưng thuốc ngay.
==>> Đọc thêm: Thuốc Enalapril AL 5mg - Điều trị cho người tăng huyết áp.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chống chỉ định trong thai kỳ (đặc biệt 6 tháng cuối) do gây độc cho thai và trẻ sơ sinh. Không khuyến cáo dùng khi đang cho con bú (đặc biệt với trẻ sinh non).
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng nổi bật là hạ huyết áp nặng và sững sờ.
Xử trí: Đặt bệnh nhân bị quá liều nằm ngửa, kê cao chân, truyền tĩnh mạch Dung dịch nước muối đẳng trương. Nếu mới uống, có thể gây nôn, rửa dạ dày hoặc dùng than hoạt. Đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để thẩm tách máu nếu cần.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc DH-Enamigal 5 nơi khô ráo, thoáng mát. Nhiệt độ bảo quản dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm DH-Enamigal 5 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Thuốc Enalapril 5mg Domesco: Dùng điều trị tăng huyết áp và suy tim.
Thuốc TV-Enalapril 5mg: Dùng cho tăng huyết áp, suy tim, sau nhồi máu cơ tim và bệnh thận do tiểu đường.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Enalapril maleat là một tiền chất (pro-drug). Sau khi uống, thuốc được hấp thu và thủy phân tại gan tạo thành Enalaprilat - chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học chính. Enalaprilat ức chế cạnh tranh với enzym chuyển angiotensin (ACE), ngăn cản quá trình chuyển Angiotensin I thành Angiotensin II. Vì Angiotensin II là chất gây co mạch mạnh và kích thích tiết Aldosteron, nên việc ức chế chất này sẽ dẫn đến giãn mạch và giảm giữ nước, giữ muối, từ đó làm hạ huyết áp.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Thuốc hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa, tỉ lệ hấp thu khoảng 60% và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt được sau khoảng 1 giờ.
Chuyển hóa: Sau khi hấp thu, Enalapril được thủy phân mạnh tại gan thành Enalaprilat. Nồng độ đỉnh của Enalaprilat đạt được sau khoảng 4 giờ.
Thải trừ: Enalapril thải trừ chủ yếu qua thận, khoảng 94% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu và phân dưới dạng enalaprilat hoặc enalapril nguyên vẹn. Thời gian bán thải hiệu quả để tích lũy thuốc là khoảng 11 giờ.
10 Thuốc DH-Enamigal 5 giá bao nhiêu?
Thuốc DH-Enamigal 5 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc DH-Enamigal 5 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc DH-Enamigal 5 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có hiệu quả cao, đã được chứng minh hiệu quả trên lâm sàng.
- Hoạt chất có tác dụng bảo vệ thận ở bệnh nhân tiểu đường.
- Viên nén có vạch bẻ dễ chia liều.
13 Nhược điểm
- Tác dụng phụ gây ho khan dai dẳng.
- Cần theo dõi chức năng thận định kỳ.
Tổng 2 hình ảnh



