1 / 9
dextriopha 15 1 V8453

Dextropha 15

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina
Công ty đăng kýCông ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina
Số đăng ký893110020526
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 2 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtDextromethorphan, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum)
Tá dượcPovidone (PVP), Magnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq954
Chuyên mục Thuốc Trị Ho

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Dextromethorphan hydrobromide 15 mg

Thành phần tá dược:

Microcrystalline cellulose, lactose monohydrate, povidone, sodium starch glycolate, magnesium stearate

2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Dextriopha 15

2.1 Tác dụng

Dextriopha 15 là thuốc giảm ho tác động trung ương, thuộc nhóm dẫn xuất morphinan không gây nghiện ở liều điều trị. Hoạt chất dextromethorphan tác động trực tiếp lên trung tâm ho ở hành não thông qua việc điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh, từ đó làm giảm phản xạ ho. Thuốc có hiệu quả trong việc kiểm soát ho khan, với cơ chế tương tự Codeine nhưng không gây an thần rõ rệt, không có tác dụng giảm đau đáng kể và không gây ức chế hô hấp khi sử dụng đúng liều khuyến cáo.

Thuốc Dextropha 15 giảm ho khan do kích ứng ở người lớn, trẻ ≥12 tuổi
Thuốc Dextropha 15 giảm ho khan do kích ứng ở người lớn, trẻ ≥12 tuổi

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng để điều trị triệu chứng ho khan do kích ứng hoặc do căng thẳng ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Chlordextro DWP 4mg/30mg điều trị bệnh lý ho khan

3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Dextriopha 15

3.1 Liều dùng

Người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên:

Dùng 15 mg (1 viên) mỗi 4 giờ

Hoặc 30 mg (2 viên) mỗi 6 – 8 giờ

Liều tối đa: 120 mg/ngày (8 viên/ngày)

Trẻ em:

Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ dưới 12 tuổi do hàm lượng không phù hợp

3.2 Cách dùng

Thuốc được sử dụng bằng đường uống, nuốt nguyên viên với một lượng nước vừa đủ. Không nên dùng thuốc cùng với nước ép bưởi, nước cam hoặc các đồ uống có chứa cồn. Thức ăn và các loại đồ uống khác không ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc.

Nếu tình trạng ho kéo dài hơn 7 ngày, trở nên nặng hơn hoặc kèm theo các biểu hiện như sốt cao, phát ban hay đau đầu kéo dài, cần tiến hành đánh giá lại tình trạng lâm sàng.[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc trong các trường hợp sau:

Quá mẫn với dextromethorphan hydrobromide hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc

Bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)

Ho do hen suyễn

Ho có đờm

Bệnh nhân đang sử dụng hoặc đã sử dụng trong vòng 14 ngày các thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI)

Trẻ em dưới 12 tuổi

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ravonol Day giảm đau hạ sốt

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi thường hiếm gặp khi sử dụng ở liều điều trị. Tuy nhiên, một số tác dụng không mong muốn đã được ghi nhận gồm:

Rối loạn hệ miễn dịch: phản ứng quá mẫn, phản vệ với biểu hiện như phát ban, mày đay, phù, ngứa, suy hô hấp – tuần hoàn

Rối loạn tâm thần: có thể xuất hiện ảo giác hoặc lú lẫn, đặc biệt khi dùng liều cao

Rối loạn da và mô dưới da: ban đỏ, ngứa, viêm da dị ứng

Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, khó chịu dạ dày

Rối loạn thần kinh: chóng mặt, buồn ngủ nhẹ

Khi gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình sử dụng, cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được xử trí kịp thời.

6 Tương tác

Sử dụng đồng thời với các thuốc kháng viêm không steroid ức chế chọn lọc COX-2 (như Celecoxib, parecoxib, valdecoxib) có thể làm tăng nồng độ dextromethorphan trong huyết tương do ức chế chuyển hóa tại gan.

Các thuốc chống loạn nhịp như amiodarone hoặc quinidine có thể làm tăng nồng độ thuốc, dẫn đến nguy cơ đạt mức độc tính, do đó cần cân nhắc điều chỉnh liều.

Dùng đồng thời với thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI), thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI), Linezolid hoặc các thuốc serotonergic khác có thể gây hội chứng serotonin nghiêm trọng.

Các thuốc ức chế thần kinh trung ương như thuốc an thần, kháng histamin hoặc thuốc điều trị Parkinson có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương khi dùng cùng.

Dùng đồng thời với thuốc long đờm (acetylcysteine, guaifenesin) có thể gây ứ đọng dịch tiết đường hô hấp do ức chế phản xạ ho.

Các thuốc ức chế CYP2D6 mạnh (fluoxetine, Paroxetine, quinidine, terbinafine…) có thể làm tăng nồng độ dextromethorphan nhiều lần, làm tăng nguy cơ độc tính và tác dụng không mong muốn.

Rượu làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ nên cần tránh sử dụng trong thời gian điều trị.

Không dùng cùng nước ép Bưởi hoặc nước cam vì có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ khi dùng thuốc cho bệnh nhân suy gan hoặc suy thận do quá trình chuyển hóa có thể bị thay đổi.

Không nên sử dụng cho bệnh nhân cần an thần, thể trạng yếu hoặc nằm liệt giường.

Không dùng thuốc trong điều trị ho mạn tính, đặc biệt ở bệnh nhân nghi ngờ hen suyễn.

Tránh dùng cho bệnh nhân ho dai dẳng do hút thuốc vì có thể làm giảm khả năng khạc đờm.

Thuốc có thể gây lệ thuộc khi sử dụng kéo dài, cần hạn chế dùng trong thời gian ngắn và có giám sát y tế ở đối tượng nguy cơ.

Thận trọng với bệnh nhân có kiểu gen chuyển hóa kém CYP2D6 hoặc đang dùng thuốc ức chế CYP2D6 do nguy cơ tăng tác dụng kéo dài.

Nguy cơ hội chứng serotonin khi phối hợp với các thuốc serotonergic.

Bệnh nhân không dung nạp lactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng thuốc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: chỉ sử dụng khi không có lựa chọn an toàn hơn và lợi ích vượt trội nguy cơ.

Phụ nữ cho con bú: không khuyến cáo sử dụng do thiếu dữ liệu về bài tiết qua sữa mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Biểu hiện quá liều có thể bao gồm lú lẫn, kích động, buồn ngủ, loạn trương lực, buồn nôn, nôn, nhịp tim nhanh, co giật hoặc hôn mê trong trường hợp nặng.

Xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng:

Gây nôn hoặc rửa dạ dày khi cần thiết

Dùng Naloxone trong trường hợp suy hô hấp

Sử dụng benzodiazepin nếu có co giật

Có thể dùng than hoạt nếu bệnh nhân đến sớm

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Dextriopha 15 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Lafancol 3S EFF của Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE chứa các hoạt chất Dextromethorphan, Paracetamol (Acetaminophen) và Phenylephrin hydroclorid, được sử dụng trong điều trị các triệu chứng cảm lạnh và cúm như ho khan, sốt, đau đầu, nghẹt mũi và sung huyết mũi.

Sản phẩm Bluecap 10mg/200mg do Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex sản xuất, chứa Dextromethorphan và terpin, được sử dụng trong điều trị các triệu chứng ho kèm tăng tiết dịch đường hô hấp. Thuốc hỗ trợ làm giảm phản xạ ho đồng thời giúp làm loãng và tống xuất đờm, từ đó cải thiện tình trạng ứ đọng dịch tiết trong các bệnh lý viêm đường hô hấp.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Dextromethorphan là đồng phân dextro của levorphanol, một chất có cấu trúc tương tự codeine. Thuốc tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương, cụ thể là trung tâm ho ở hành não, thông qua việc làm giảm sự giải phóng tachykinin – chất dẫn truyền thần kinh chính tham gia điều hòa phản xạ ho. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp làm giảm tần suất và cường độ ho.

Mặc dù có hiệu lực giảm ho tương đương codeine, dextromethorphan không gây tác dụng giảm đau đáng kể, không gây ức chế hô hấp và không gây lệ thuộc khi sử dụng ở liều điều trị.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi uống, thuốc được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa. Nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được sau khoảng 2 giờ. Tác dụng khởi phát trong vòng 15 – 30 phút và có thể kéo dài đến 6 giờ.

9.2.2 Phân bố

Dextromethorphan phân bố rộng vào các mô và dịch trong cơ thể, bao gồm khả năng thấm vào dịch não tủy.

9.2.3 Chuyển hóa

Thuốc được chuyển hóa mạnh tại gan, chủ yếu thông qua enzyme CYP2D6 với phản ứng O-demethyl hóa. Dextrorphan là chất chuyển hóa chính và cũng có hoạt tính giảm ho. Quá trình chuyển hóa có thể khác nhau giữa các cá thể do yếu tố di truyền.

9.2.4 Thải trừ

Dextromethorphan được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không đổi và các chất chuyển hóa. Thời gian bán thải trung bình từ 3,4 – 5,6 giờ. Ở người chuyển hóa chậm, thời gian bán thải có thể kéo dài tới 45 giờ.

10 Thuốc Dextriopha 15 giá bao nhiêu?

Thuốc Dextriopha 15 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Dextriopha 15 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Dextriopha 15 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có tác dụng giảm ho rõ rệt thông qua cơ chế tác động trung ương nhưng không gây ức chế hô hấp hay lệ thuộc khi sử dụng đúng liều, giúp đảm bảo an toàn hơn so với các thuốc nhóm opioid cổ điển.
  • Dạng viên nén tiện lợi, dễ sử dụng, liều dùng rõ ràng với thời gian khởi phát nhanh và kéo dài nhiều giờ, phù hợp kiểm soát triệu chứng ho trong ngày.

13 Nhược điểm

  • Thuốc không phù hợp cho các trường hợp ho có đờm hoặc ho mạn tính, do cơ chế ức chế phản xạ ho có thể làm ứ đọng dịch tiết và làm nặng thêm tình trạng bệnh lý hô hấp.
  • Có nguy cơ tương tác thuốc phức tạp, đặc biệt với các thuốc ảnh hưởng CYP2D6 hoặc serotonergic, đồng thời có thể gây tác dụng phụ thần kinh trung ương nếu dùng sai liều hoặc phối hợp không phù hợp.

Tổng 9 hình ảnh

dextriopha 15 1 V8453
dextriopha 15 1 V8453
dextriopha 15 2 B0430
dextriopha 15 2 B0430
dextriopha 15 3 Q6703
dextriopha 15 3 Q6703
dextriopha 15 4 J4166
dextriopha 15 4 J4166
dextriopha 15 5 D1420
dextriopha 15 5 D1420
dextriopha 15 6 S7783
dextriopha 15 6 S7783
dextriopha 15 7 L4156
dextriopha 15 7 L4156
dextriopha 15 8 T7605
dextriopha 15 8 T7605
dextriopha 15 9 M5058
dextriopha 15 9 M5058

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Lan vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Dextropha 15 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Dextropha 15
    L
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789