Detazofol new
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Hanoi Pharma JSC, NHÀ MÁY DƯỢC PHẨM HÀ NỘI |
| Công ty đăng ký | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ NỘI |
| Số đăng ký | VD-35004-21 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 vỉ x 20 viên |
| Hoạt chất | Clorpheniramin Maleat, Paracetamol (Acetaminophen) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tp0045 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi viên Thuốc Detazofol new có chứa các thành phần sau:
- Paracetamol …………………..325mg
- Clorpheniramin maleat ……….2,0mg
- Tá dược vừa đủ ………………1 viên.

2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Detazofol new
2.1 Detazofol new (Paracetamol 325mg) là thuốc gì?
Detazofol new là thuốc kết hợp thành phần Paracetamol và Clorpheniramin maleat, dùng để giảm đau và hỗ trợ điều trị các triệu chứng cảm cúm, đau đầu.
2.2 Chỉ định
Sản phẩm được sử dụng trong các trường hợp đau đầu, cảm cúm.
3 Liều dùng - Cách dùng Detazofol new
| Đối tượng | Liều dùng |
| Người lớn và trẻ trên 12 tuổi | Uống 2 viên mỗi lần, sau mỗi 4-6 giờ uống 1 lần. |
| Trẻ từ 6-8 tuổi | Mỗi lần dùng 1 viên, ngày dùng 2-3 lần. |
| Trẻ từ 9-12 tuổi | Mỗi lần uống 1 viên, sử dụng 4-5 lần trong ngày. |
==>> Xem thêm: Panactol Enfant (Vỉ) giúp hạ sốt, giảm đau đầu, nghẹt mũi.
4 Chống chỉ định
Người dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm
Bệnh nhân đang trong cơn hen cấp
Người có triệu chứng bị phì đại tuyến tiền liệt
Trường hợp loét dạ dày chít, tắc môn vị - tá tràng
Phụ nữ đang cho con bú, trẻ sơ sinh và trẻ sinh non
Người mắc glocom góc hẹp hoặc suy gan nặng
5 Tác dụng phụ
5.1 Paracetamol
Đôi khi có thể gây phát ban hoặc các phản ứng dị ứng như ban đỏ, mày đay; hiếm khi nặng hơn với sốt do thuốc và tổn thương niêm mạc.
Một số trường hợp hiếm ghi nhận rối loạn huyết học như giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu hoặc giảm toàn thể huyết cầu.
Tác dụng phụ ít gặp gồm: phát ban, buồn nôn, nôn, rối loạn tạo máu, thiếu máu; có thể ảnh hưởng thận nếu lạm dụng kéo dài.
Hiếm gặp phản ứng quá mẫn.
5.2 Clorpheniramin maleat
Tác dụng an thần có mức độ khác nhau, từ buồn ngủ nhẹ đến ngủ sâu
Đôi khi gây chóng mặt hoặc kích thích, nhất là khi dùng ngắt quãng.
Phần lớn người bệnh có thể dung nạp tốt khi sử dụng liên tục và tăng liều từ từ.
Tác dụng thường gặp: buồn ngủ, khô miệng.
Hiếm gặp: chóng mặt, buồn nôn.
6 Tương tác
6.1 Paracetamol
Dùng kéo dài hoặc liều cao có thể làm tăng nhẹ tác dụng của thuốc chống đông (coumarin, indandion) nhưng ít ý nghĩa lâm sàng, nên vẫn ưu tiên khi cần giảm đau, hạ sốt ở nhóm bệnh nhân này.
Cần thận trọng khi dùng cùng phenothiazin (nguy cơ hạ thân nhiệt)
Thận trọng khi uống rượu nhiều hoặc phối hợp với thuốc chống co giật (phenytoin, carbamazepin, barbiturat) và Isoniazid vì có thể làm tăng độc tính trên gan, đặc biệt khi dùng quá liều khuyến cáo. Không tự ý tăng liều, hạn chế dùng kéo dài.
6.2 Clorpheniramin maleat
Tránh dùng với thuốc ức chế monoamin oxydase do làm tăng tác dụng chống tiết acetylcholin của thuốc kháng histamin.
Thận trọng khi phối hợp thuốc an thần vì tăng ức chế thần kinh trung ương.
Không nên dùng cùng Phenytoin do có thể gây tăng nồng độ và dẫn đến ngộ độc.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
7.1.1 Clorpheniramin maleat
Có thể gây bí tiểu do tác dụng phụ chống tiết acetylcholin, đặc biệt ở người phì đại tuyến tiền liệt, tắc đường niệu hoặc tắc môn vị - tá tràng, làm nặng thêm bệnh nhược cơ.
Thuốc gây buồn ngủ, tăng khi dùng cùng rượu hoặc thuốc an thần.
Cần thận trọng ở người bệnh hô hấp mạn tính (nguy cơ suy hô hấp), trẻ nhỏ và người cao tuổi > 60 tuổi.
Dùng kéo dài có thể gây khô miệng, tăng nguy cơ sâu răng và cần theo dõi chức năng thận. Tránh dùng cho người bị glocom.
7.1.2 Paracetamol
Tương đối an toàn ở liều điều trị nhưng có thể gây dị ứng (phát ban, mày đay, hiếm gặp phản vệ), rối loạn huyết học khi dùng liều cao kéo dài.
Thận trọng ở người thiếu máu (khó phát hiện tím tái) và hạn chế rượu vì làm tăng nguy cơ độc gan.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú
Không khuyến cáo sử dụng thuốc trong giai đoạn này.
7.3 Ảnh hưởng trên khả năng lái xe và vận hành máy móc
thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, hoa mắt, nhìn mờ và làm giảm khả năng tập trung, phản xạ. Vì vậy, không nên sử dụng khi đang lái xe hoặc vận hành thiết bị, máy móc.
7.4 Xử trí khi quá liều
7.4.1 Triệu chứng
Quá liều có thể gây hoại tử gan nghiêm trọng và nguy cơ tử vong cao.
Các dấu hiệu sớm gồm buồn nôn, nôn, đau bụng, xuất hiện sau 2-3 giờ.
Có thể gặp tím tái da, niêm mạc (do methemoglobin), kèm theo rối loạn thần kinh như kích thích, an thần, co giật, rối loạn tâm thần, ngừng thở.
Ngoài ra còn có tác dụng chống tiết acetylcholin, loạn nhịp tim, trụy tim mạch.
7.4.2 Xử trí
Điều trị hỗ trợ và xử lý triệu chứng, theo dõi chặt chức năng gan, thận, hô hấp, tim mạch và cân bằng điện giải. Giải độc chủ yếu bằng N-acetylcystein (uống hoặc tiêm tĩnh mạch).
Có thể rửa dạ dày hoặc gây nôn sớm, sau đó dùng than hoạt để giảm hấp thu.
Trường hợp nặng như hạ huyết áp, loạn nhịp hoặc co giật cần được xử trí tích cực (có thể dùng Diazepam hoặc phenytoin).
7.5 Bảo quản
Để sản phẩm nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Detazofol new không còn hàng, bạn có thể tham khảo một số sản phẩm thay thế sau:
- Sacendol 325mg/2mg chứa paracetamol và clopheramin, được dùng để giảm các triệu chứng sốt, nhức đầu, đau cơ do cảm lạnh hoặc cảm cúm, đồng thời hỗ trợ cải thiện hắt hơi, sổ mũi, ngạt mũi và ngứa mũi trong viêm mũi dị ứng.
- Pacemin được sử dụng để giảm các triệu chứng cảm lạnh và cảm cúm như sốt, nhức đầu, sổ mũi, ngạt mũi, đồng thời hỗ trợ cải thiện các triệu chứng của viêm mũi dị ứng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
9.1.1 Paracetamol
Là chất chuyển hóa có hoạt tính của phenacetin, có tác dụng giảm đau và hạ sốt tương đương Aspirin nhưng không có tác dụng chống viêm.
Thuốc giúp hạ nhiệt ở người sốt thông qua tác động lên vùng dưới đồi, làm giãn mạch và tăng tỏa nhiệt.
Ở liều điều trị, thuốc ít ảnh hưởng đến tim mạch, hô hấp, không gây kích ứng dạ dày, không ảnh hưởng đến đông máu hay tiểu cầu do chủ yếu tác động lên hệ thần kinh trung ương.
Khi dùng quá liều, có thể tạo chất chuyển hóa gây độc nặng cho gan.
9.1.2 Clorpheniramin
Là thuốc kháng histamin, tác dụng an thần nhẹ. Hoạt động bằng cách ức chế cạnh tranh thụ thể H1, đồng thời có tác dụng phụ chống tiết acetylcholin với mức độ khác nhau tùy từng người. [1]
9.2 Dược động học
Đối với Paracetamol
9.2.1 Hấp thu
Thuốc được hấp thu nhanh, gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa; nồng độ đỉnh trong máu đạt sau 0,5-1 giờ. Thức ăn giàu carbohydrat có thể làm chậm hấp thu.
9.2.2 Phân bố
Phân bố rộng khắp các mô, khoảng 10 đến 20% thuốc liên kết với hồng cầu. [2]
9.2.3 Chuyển hoá
Chủ yếu chuyển hóa tại gan qua liên hợp với glucuronide, liên hợp với sulfate và oxy hóa thông qua con đường enzyme cytochrome P450.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 90-100% liều dùng được đào thải qua nước tiểu trong 24 giờ.
Thời gian bán thải khoảng 1,25-3 giờ, có thể kéo dài khi dùng quá liều hoặc ở người bệnh gan.
=>> Tham khảo thêm: Falgankid 250: dung dịch uống paracetamol giảm đau hạ sốt.
10 Thuốc Detazofol new giá bao nhiêu?
Hiện nay, Detazofol new (Paracetamol 325mg) đã có sẵn tại nhà thuốc trực tuyến Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy. Giá sản phẩm có thể được cập nhật trên đầu trang. Để biết thêm chi tiết về giá cả và các chương trình khuyến mãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ qua hotline hoặc gửi tin nhắn qua Zalo, Facebook.
11 Detazofol new (Paracetamol 325mg) mua ở đâu?
Bạn có thể mua Thuốc Detazofol new trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc bạn cũng có thể liên hệ qua số hotline hoặc nhắn tin trên website để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Sản phẩm kết hợp Paracetamol và Clorpheniramin giúp vừa giảm đau, hạ sốt, vừa cải thiện các triệu chứng cảm cúm như sổ mũi, hắt hơi khá hiệu quả trong cùng một loại thuốc.
- Dạng viên nén tiện lợi khi sử dụng
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây buồn ngủ, khô miệng hoặc chóng mặt, nên không phù hợp khi cần làm việc cần tập trung cao hoặc lái xe.
Tổng 7 hình ảnh







Tài liệu tham khảo
- ^ Chuyên gia DrugBank Online, Chlorpheniramine, DrugBank Online. Truy cập ngày 01 tháng 04 năm 2026.
- ^ Chuyên gia DrugBank Online, Acetaminophen, DrugBank Online. Truy cập ngày 01 tháng 04 năm 2026.

