Derarox 180mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Số đăng ký | 893110290424 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Deferasirox |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq742 |
| Chuyên mục | Thuốc Khác |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim DERAROX 180 chứa hoạt chất Deferasirox 180mg.
Tá dược: Avicel 101, Polyvinyl pyrrolidon (PVP) K30, Poloxamer 407, Crospovidon XL 10, Colloidal silicon dioxide, Magnesium stearate, Hydroxypropyl methylcellulose (HPMC) 606, Polyethylene glycol (PEG) 6000, Talc, Titanium dioxide, màu Indigo carmin lake.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Derarox 180mg
2.1 Tác dụng
Deferasirox là thuốc thải Sắt dạng uống, có khả năng gắn chọn lọc sắt (II) nhờ cấu trúc ba nhánh liên kết với sắt theo tỉ lệ 2:1. Thuốc tăng đào thải sắt qua phân, ít ảnh hưởng đến nồng độ Kẽm và đồng trong huyết thanh. Nhóm dược lý: Thuốc thải sắt, mã ATC: V03AC03. Tác dụng chính là giảm gánh nặng sắt trong cơ thể do truyền máu kéo dài hoặc các tình trạng tích tụ sắt.
2.2 Chỉ định
Điều trị tình trạng quá tải sắt mạn tính ở bệnh nhân từ 6 tuổi trở lên mắc beta thalassaemia thể nặng do truyền máu thường xuyên (≥7 ml hồng cầu lắng/kg/tháng).
Điều trị quá tải sắt ở bệnh nhân từ 2 tuổi có beta thalassaemia thể nặng do truyền máu khi không dung nạp hoặc chống chỉ định với deferoxamin, bao gồm:
Trẻ 2–5 tuổi truyền máu thường xuyên,
Người lớn và trẻ ≥2 tuổi truyền máu không thường xuyên (<7 ml hồng cầu lắng/kg/tháng),
Người lớn và trẻ ≥2 tuổi có các bệnh thiếu máu khác.
Điều trị quá tải sắt mạn tính ở bệnh nhân từ 10 tuổi trở lên mắc hội chứng thalassaemia không phụ thuộc truyền máu, cần thải sắt, khi deferoxamin chống chỉ định hoặc không đáp ứng.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Deferox 500mg điều trị quá tải sắt
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Derarox 180mg
3.1 Liều dùng
Quá tải sắt do truyền máu
Khởi đầu: 14 mg/kg/ngày cho viên nén bao phim (tương đương 20 mg/kg/ngày dạng viên phân tán).
Trường hợp cần giảm mạnh sắt, cân nhắc liều khởi đầu 21 mg/kg/ngày; nếu nhu cầu thải sắt thấp, bắt đầu 7 mg/kg/ngày.
Liều tối đa không vượt quá 28 mg/kg/ngày.
Điều chỉnh liều theo ferritin huyết thanh mỗi tháng, tăng/giảm liều 3,5–7 mg/kg tùy đáp ứng.
Trẻ em từ 2–17 tuổi: liều tương tự người lớn, cân nhắc điều chỉnh theo cân nặng tăng dần.
Suy thận: chống chỉ định khi Độ thanh thải creatinin <60 ml/phút.
Hội chứng thalassaemia không phụ thuộc truyền máu
Khởi đầu: 7 mg/kg/ngày.
Điều chỉnh liều sau mỗi 3–6 tháng, tăng mỗi lần 3,5–7 mg/kg nếu LIC >7 mg Fe/g trọng lượng khô hoặc ferritin huyết thanh >2.000 ng/mL.
Không vượt quá 14 mg/kg/ngày.
Đối tượng đặc biệt
- Bệnh nhân cao tuổi: liều như trên nhưng cần theo dõi sát do tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Suy gan: không dùng ở suy gan nặng, suy gan trung bình giảm liều 50% và tăng dần.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống, uống nguyên viên với nước, có thể nghiền cho vào thức ăn mềm với trường hợp khó nuốt (dùng ngay, không bảo quản).
Uống 1 lần/ngày vào cùng thời điểm, có thể dùng lúc đói hoặc cùng bữa ăn nhẹ.
Không tự ý phối hợp với các thuốc thải sắt khác.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với thành phần thuốc.
Không dùng kết hợp các liệu pháp thải sắt khác.
Bệnh nhân có độ thanh thải creatinin <60 ml/phút.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Gonzalez-250 điều trị quá tải sắt mạ n tính
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng), nổi ban da, tăng creatinin máu, tăng transaminase.
Ít gặp: đục thủy tinh thể, điếc, viêm gan, sỏi mật, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm toàn thể huyết cầu, protein niệu, rối loạn ống thận, rối loạn sắc tố da, ngứa, sốt, phù, mệt mỏi.
Hiếm gặp: phản ứng quá mẫn, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì, viêm tụy cấp, viêm dây thần kinh thị giác, suy gan, suy thận cấp.
Ghi nhận các trường hợp tác dụng bất lợi nghiêm trọng trên thận, gan, da, tiêu hóa, máu; cần theo dõi sát và xử lý kịp thời.
6 Tương tác
Các thuốc cảm ứng mạnh UGT (rifampicin, carbamazepin, Phenytoin, Phenobarbital, Ritonavir) làm giảm hiệu quả deferasirox.
Cholestyramin làm giảm nồng độ deferasirox trong huyết thanh.
Tránh dùng với repaglinid (tăng tác dụng hạ đường huyết), theophyllin (tăng nguy cơ độc tính), thuốc tránh thai hormon, Simvastatin, Ciclosporin.
Dùng cùng NSAID, corticosteroid, bisphosphonat uống, thuốc chống đông làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa và loét dạ dày.
Không khuyến cáo phối hợp với các chế phẩm kháng acid chứa nhôm.
Không trộn lẫn thuốc này với thuốc khác trong cùng liều dùng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Theo dõi chức năng thận, gan, creatinin huyết thanh, protein niệu, các chỉ số về thính giác, thị giác trước và trong quá trình điều trị.
Cẩn trọng ở người già, trẻ nhỏ, bệnh nhân có bệnh đồng mắc (tim, gan, thận).
Nguy cơ tăng tác dụng phụ ở nhóm có thời gian sống ngắn, cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ.
Đánh giá cân bằng nước, acid–base, theo dõi các dấu hiệu nhiễm acid chuyển hóa.
Cảnh báo nguy cơ giảm tế bào máu, nhiễm trùng, rối loạn tiêu hóa, tổn thương gan-thận.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Không khuyến cáo dùng thuốc cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú; chỉ dùng nếu thực sự cần thiết và đã cân nhắc lợi ích/nguy cơ.
Thuốc có thể giảm hiệu quả tránh thai hormon; nên sử dụng biện pháp tránh thai không chứa hormon bổ sung.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều: buồn nôn, nôn, nhức đầu, tiêu chảy, viêm gan nhẹ.
Xử trí: gây nôn, rửa dạ dày, điều trị triệu chứng và hỗ trợ y khoa khi cần thiết.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng, để xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Derarox 180mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Derarox 360 do Công ty cổ phần US Pharma USA sản xuất, chứa hoạt chất Deferasirox, được chỉ định sử dụng trong điều trị quá tải sắt mạn tính ở người lớn và trẻ em mắc beta thalassaemia thể nặng hoặc các bệnh thiếu máu cần truyền máu thường xuyên.
Sản phẩm pms‑Deferasirox 125mg do Pharmascience Inc (Canada) sản xuất, chứa hoạt chất Deferasirox, được sử dụng trong điều trị tình trạng tích lũy sắt mạn tính phát sinh ở bệnh nhân phải truyền máu kéo dài. Thuốc được chỉ định cho người lớn và trẻ em có nồng độ sắt tăng cao do các bệnh lý huyết học như thalassaemia hoặc các thể thiếu máu mạn khác.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Deferasirox là thuốc thải sắt dùng đường uống, có ái lực chọn lọc với sắt (II), gắn ba nhánh vào ion sắt với tỉ lệ 2:1, giúp tăng thải sắt chủ yếu qua phân, ít ảnh hưởng đến nồng độ kẽm và đồng huyết thanh. Ở người bệnh thalassaemia, dùng liều từ 10–40 mg/kg/ngày giúp tăng bài tiết sắt trung bình 0,12–0,45 mg Fe/kg/ngày. Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh hiệu quả giảm ferritin huyết thanh, giảm sắt gan ở cả trẻ em và người lớn mắc thalassaemia truyền máu hoặc không phụ thuộc truyền máu.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Deferasirox hấp thu tốt qua Đường tiêu hóa, Sinh khả dụng cao hơn dạng viên nén phân tán.
9.2.2 Phân bố
Thuốc phân bố rộng, gắn mạnh với protein huyết tương.
9.2.3 Chuyển hóa
Chuyển hóa chủ yếu qua gan, liên hợp qua enzym UGT.
9.2.4 Thải trừ
Bài xuất chủ yếu qua phân dưới dạng chất chuyển hóa liên hợp.
10 Thuốc Derarox 180mg giá bao nhiêu?
Thuốc Derarox 180mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Derarox 180mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Derarox 180mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng viên nén bao phim tiện lợi, dễ sử dụng, có thể uống trực tiếp hoặc nghiền nhỏ hòa với thức ăn cho người khó nuốt, phù hợp nhiều đối tượng.
- Hiệu quả trong việc giảm lượng sắt thừa, hỗ trợ kiểm soát ferritin huyết thanh ở bệnh nhân thalassaemia truyền máu và không phụ thuộc truyền máu.
- Có thể điều chỉnh liều linh hoạt theo đáp ứng từng cá thể, phù hợp cả trẻ em và người lớn, được nghiên cứu rộng rãi trên lâm sàng.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ tác dụng phụ trên gan, thận, tiêu hóa và máu, đòi hỏi theo dõi sát nhiều chỉ số sinh hóa trong suốt quá trình dùng thuốc.
- Cần điều chỉnh liều hoặc ngưng thuốc ở nhiều nhóm đối tượng đặc biệt (trẻ nhỏ, cao tuổi, suy gan, suy thận), có nhiều chống chỉ định và lưu ý tương tác thuốc.
Tổng 20 hình ảnh





















