Deltazime 1g
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Laboratorio Farmaceutico CT Srl, Laboratorio Farmaceutico C.T. s.r.l. |
| Công ty đăng ký | MEDEXPORT ITALIA- SOCIETA' A RESPONSABILITA' LIMITATA |
| Số đăng ký | 800110401823 |
| Dạng bào chế | Bột và dung môi pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 lọ |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Ceftazidim |
| Hộp/vỉ | Hộp |
| Xuất xứ | Ý |
| Mã sản phẩm | mh3456 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi lọ thuốc Deltazime 1g chứa 1,164g ceftazidime pentahydrate, tương đương với 1g ceftazidime.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Deltazime 1g
Deltazime thuộc nhóm kháng sinh beta lactam, phân nhóm cephalosporin, có phổ tác dụng rộng và khả năng diệt khuẩn mạnh. [1]
Thuốc được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng đã được xác định hoặc nghi ngờ khó điều trị do vi khuẩn Gram âm gây ra, cũng như các trường hợp nhiễm khuẩn hỗn hợp có sự hiện diện của vi khuẩn Gram âm kháng lại phần lớn kháng sinh thông thường.
Thuốc đặc biệt phù hợp cho những bệnh nhân có tình trạng sức khỏe suy yếu hoặc hệ miễn dịch bị suy giảm.
Bên cạnh đó, Deltazime còn được ứng dụng trong dự phòng trước phẫu thuật nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm trùng hậu phẫu.
==>> Xem thêm: Ceftazidime 1g Sandoz được dùng trong điều trị nhiễm khuẩn

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Liều lượng sử dụng cần được điều chỉnh dựa trên mức độ nghiêm trọng của nhiễm khuẩn, độ nhạy cảm của vi khuẩn gây bệnh, độ tuổi, cân nặng và chức năng thận của người bệnh, đồng thời phải có sự theo dõi của bác sĩ điều trị.
Đối với người trưởng thành, liều dùng dao động từ 1 đến 3 gram mỗi ngày, chia làm 2 đến 3 lần tiêm. Trong trường hợp điều trị viêm phổi kèm viêm phế quản mãn tính, liều dùng tương tự nhưng có thể chia thành 1 đến 3 lần trong ngày.
Với trẻ em, liều khuyến cáo là 30 đến 100 mg cho mỗi kg cân nặng mỗi ngày, chia thành 2 đến 3 lần tiêm. Liều phổ biến thường dùng là 50 mg mỗi ngày, chia làm 2 lần.
Trong những trường hợp cần thiết phải sử dụng liều cao hơn mức thông thường, có thể chuyển sang đường tiêm tĩnh mạch thay vì tiêm bắp.
3.2 Cách dùng
Deltazime được bào chế dưới dạng bột pha tiêm, có thể sử dụng theo đường tiêm bắp sâu hoặc tiêm tĩnh mạch.
Trước khi tiêm, bột thuốc trong lọ cần được hòa tan hoàn toàn với dung môi đi kèm là nước cất pha tiêm để tạo thành Dung dịch tiêm bắp.
Khi cần pha loãng để truyền tĩnh mạch, ceftazidime có thể tương hợp với nhiều loại dung dịch truyền thông dụng như Natri clorid 0,9%, natri lactat 1/6 M, dung dịch Hartmann, các dung dịch dextrose ở nhiều nồng độ khác nhau, cũng như các dung dịch dextran pha trong natri clorid hoặc dextrose. Thuốc cũng có thể pha cùng lidocain khi tiêm bắp để giảm đau tại chỗ tiêm.
Cần lưu ý rằng ceftazidime kém ổn định hơn khi pha trong dung dịch Natri bicarbonat so với các dung dịch khác, do đó nên tránh sử dụng loại dung môi này.
Ngoài ra, không nên trộn chung ceftazidime với aminoglycoside trong cùng một túi hoặc bơm tiêm.
Khi phối hợp với Vancomycin, cần tiêm truyền riêng biệt từng loại thuốc và tráng rửa dây truyền dịch giữa hai lần truyền để tránh hiện tượng kết tủa.
4 Chống chỉ định
Deltazime không được sử dụng cho những bệnh nhân có tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm cephalosporin. Thuốc cũng chống chỉ định với người bệnh có tiền sử mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc.
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng Deltazime, người bệnh có thể gặp một số phản ứng tại chỗ tiêm như viêm tĩnh mạch hoặc viêm tĩnh mạch huyết khối khi tiêm truyền, đau và viêm sau khi tiêm bắp.
Các phản ứng dị ứng có thể xảy ra bao gồm phát ban, ngứa, sốt. Hiếm gặp hơn có thể gây tác dụng phù mạch và các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, ví dụ như co thắt phế quản hoặc tụt huyết áp. Đã có báo cáo ghi nhận ban đỏ đa dạng, hội chứng Stevens Johnson và hoại tử nhiễm độc da khi sử dụng nhóm kháng sinh Cephalosporin nói chung.
Với Đường tiêu hóa, thuốc có thể gây tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, viêm miệng, nhiễm nấm candida hoặc viêm ruột kết. Cần đặc biệt lưu ý các triệu chứng của viêm ruột kết do clostridium difficile có thể xuất hiện trong hoặc sau quá trình điều trị.
Trên hệ sinh dục tiết niệu, thuốc có thể gây nhiễm nấm candida, viêm âm đạo, hiếm khi gây vàng da.
Về thần kinh, người dùng có thể gặp đau đầu, chóng mặt, dị cảm, khó chịu. Ở những bệnh nhân suy thận không được điều chỉnh liều phù hợp, đã ghi nhận các biến chứng thần kinh nghiêm trọng hơn như bệnh lý não, hôn mê, loạn giật cơ và co giật.
Thuốc cũng có thể ảnh hưởng đến một số chỉ số xét nghiệm cận lâm sàng như tăng bạch cầu ưa eosin, kết quả dương tính giả với nghiệm pháp Coombs, tăng tiểu cầu, tăng men gan AST, ALT, LDH, GGT và phosphatase kiềm.
Một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân có thể gặp tình trạng giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính hoặc tăng tế bào lympho.
Khoảng 5% bệnh nhân có kết quả dương tính với nghiệm pháp Coombs trực tiếp trong quá trình điều trị, điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm tương thích máu.
6 Tương tác
Việc phối hợp ceftazidime liều cao với các thuốc có khả năng gây độc cho thận có thể làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận.
Các nghiên cứu in vitro cho thấy Cloramphenicol có thể đối kháng tác dụng với các cephalosporin nói chung cũng như ceftazidime. Mặc dù ý nghĩa của tương tác này chưa được xác định rõ, nhưng do khả năng đối kháng có thể xảy ra trên cơ thể sống, cần thận trọng khi phối hợp hai loại thuốc này.
Ngoài ra, sử dụng cephalosporin có thể ảnh hưởng đến kết quả một số xét nghiệm, gây dương tính giả khi định lượng Glucose niệu bằng phương pháp Benedict hoặc Fehling. Nên ưu tiên sử dụng phương pháp enzym glucose oxidase để có kết quả chính xác hơn.
==>> Xem thêm: Mitafix 50 điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu, tai mũi họng
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Trước khi bắt đầu điều trị bằng Deltazime, cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng của bệnh nhân với ceftazidime, các cephalosporin khác, penicillin hoặc bất kỳ loại thuốc nào khác.
Do các kháng sinh beta lactam có khả năng gây phản ứng chéo, cần đặc biệt thận trọng ở người có tiền sử dị ứng với penicillin.
Nếu xuất hiện phản ứng dị ứng trong quá trình điều trị, cần ngừng thuốc ngay và chuẩn bị sẵn các biện pháp cấp cứu phù hợp như adrenalin, thuốc kháng histamin, corticosteroid.
Viêm đại tràng giả mạc đã được ghi nhận ở hầu hết các nhóm kháng sinh, do đó cần thận trọng khi chẩn đoán ở bệnh nhân bị tiêu chảy trong thời gian dùng thuốc.
Do ceftazidime được đào thải chủ yếu qua thận, bệnh nhân suy thận cần được điều chỉnh liều phù hợp để tránh nguy cơ tích lũy thuốc trong máu.
Việc sử dụng kéo dài cũng có thể làm phát triển quá mức các vi sinh vật không nhạy cảm với thuốc, khi đó cần đánh giá lại tình trạng và có biện pháp điều trị thích hợp, kể cả việc ngừng thuốc nếu cần.
Một số chủng Enterobacter và Serratia ban đầu nhạy cảm với thuốc có thể phát triển đề kháng trong quá trình điều trị. Do đó cần thực hiện kiểm tra định kỳ độ nhạy cảm của vi khuẩn khi điều trị các nhiễm khuẩn do những chủng này gây ra.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Các nghiên cứu về sinh sản trên động vật không cho thấy bằng chứng ceftazidime làm giảm khả năng sinh sản hoặc gây độc cho thai nhi. Tuy nhiên, thuốc chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ, đặc biệt là giai đoạn đầu khi thực sự cần thiết và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
Ceftazidime được bài tiết qua sữa mẹ ở nồng độ thấp, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Do thuốc có khả năng gây ra các triệu chứng như đau đầu, chóng mặt, dị cảm và cảm giác khó chịu, người bệnh cần thận trọng khi tham gia giao thông hoặc vận hành các loại máy móc trong thời gian sử dụng Deltazime.
7.4 Xử trí khi quá liều
Sử dụng ceftazidime quá liều có thể dẫn đến các biến chứng trên hệ thần kinh trung ương như bệnh lý não, co giật và hôn mê.
Trong trường hợp quá liều, các phương pháp thẩm phân máu hoặc thẩm phân phúc mạc có thể được áp dụng để giúp làm giảm nồng độ ceftazidime trong máu.
7.5 Bảo quản
Trước khi pha chế, thuốc cần được bảo quản ở nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp.
Sau khi pha thành dung dịch với nước cất pha tiêm hoặc các dung dịch tiêm truyền thích hợp khác, dung dịch thuốc duy trì được hoạt lực trong vòng 8 giờ nếu bảo quản ở nhiệt độ phòng, hoặc 48 giờ nếu bảo quản ở 4 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Deltazime 1g hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Ceftazidime EG 1g được dùng cho nhiều trường hợp nhiễm khuẩn. Đây là sản phẩm của Công ty cổ phần Pymepharco.
- Medtadime 1g được sản xuất bởi Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông). Thuốc thuộc nhóm kháng sinh Cephalosporin.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Deltazime chứa ceftazidime, một kháng sinh cephalosporin bán tổng hợp phổ rộng, có khả năng kháng khuẩn mạnh nhờ cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
Thuốc thể hiện hoạt tính đặc biệt tốt đối với Pseudomonas nhờ sự hiện diện đồng thời của nhóm mạch nhánh aminothiazolyl, nhóm propoxyimino và nhóm carboxylic trong cấu trúc phân tử.
Ceftazidime có độ bền cao đối với enzym beta lactamase được sinh ra bởi cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương, nhờ đó thuốc vẫn giữ được hiệu quả trên các chủng vi khuẩn đã kháng lại Ampicillin và cephalothin. Trên in vitro, thuốc thể hiện tác dụng trong khoảng nồng độ ức chế khá hẹp đối với phần lớn các chủng vi khuẩn nhạy cảm.
9.2 Dược động học
Sau khi tiêm bắp, ceftazidime đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1 giờ. Với liều 500mg và 1g tiêm bắp, nồng độ đỉnh đạt được lần lượt khoảng 18 và 37 mcg/ml.
Khi truyền tĩnh mạch trong 5 phút với liều 1 đến 2 g, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được cao hơn đáng kể. Sau khoảng 8 giờ kể từ khi tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, thuốc vẫn còn duy trì nồng độ trong máu ở mức có hiệu quả điều trị.
Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của ceftazidime khá thấp, dưới 10%, nhờ đó phần lớn lượng thuốc tồn tại ở dạng tự do.
Thuốc phân bố rộng khắp các mô và dịch trong cơ thể, đạt nồng độ cao ở nhiều cơ quan như thận, xương, dịch màng phổi, dịch màng bụng, mật, dịch tủy sống khi có viêm màng não. Ceftazidime có khả năng qua nhau thai và bài tiết qua sữa mẹ.
Ceftazidime hầu như không bị chuyển hóa trong cơ thể mà được bài tiết chủ yếu dưới dạng còn nguyên hoạt tính qua thận, thông qua cơ chế lọc cầu thận. Khoảng 90 % liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu sau 24 giờ. Ở những bệnh nhân có chức năng thận suy giảm, tốc độ đào thải thuốc sẽ chậm hơn, do đó cần điều chỉnh liều tương ứng.
10 Thuốc Deltazime 1g giá bao nhiêu?
Thuốc Deltazime 1g hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Deltazime 1g mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Deltazime 1g để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Deltazime sở hữu phổ kháng khuẩn rộng, đặc biệt hiệu quả với các vi khuẩn Gram âm khó điều trị.
- Thuốc có độ bền cao với enzym beta lactamase, mang lại kết quả điều trị ngay cả trên các chủng vi khuẩn đã đề kháng với một số kháng sinh beta lactam khác.
- Khả năng phân bố rộng vào nhiều mô và dịch cơ thể, bao gồm cả dịch não tủy khi có viêm màng não, phù hợp với nhiều loại nhiễm khuẩn nặng khác nhau.
13 Nhược điểm
- Thuốc được bào chế dưới dạng tiêm, đòi hỏi phải thực hiện tại cơ sở y tế dưới sự hướng dẫn của nhân viên y tế có chuyên môn.
- Việc sử dụng cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận vì nguy cơ tích lũy thuốc gây độc thần kinh, đồng thời đòi hỏi phải điều chỉnh liều phù hợp theo chức năng thận.
- Nguy cơ phát triển đề kháng thuốc trong quá trình điều trị kéo dài đối với một số chủng vi khuẩn như Enterobacter và Serratia.
Tổng 8 hình ảnh









