Deliptil 62.5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Nadyphar (Dược phẩm 2/9), Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
| Số đăng ký | 893110323100 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Bosentan |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn849 |
| Chuyên mục | Thuốc Hô Hấp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Deliptil 62.5mg chứa:
Bosentan: 62.5mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Deliptil 62.5mg
Deliptil 62.5mg được chỉ định điều trị tăng huyết áp động mạch phổi (PAH) nhằm cải thiện khả năng gắng sức và giảm các triệu chứng bệnh ở bệnh nhân thuộc nhóm III theo phân loại của WHO.
Có hiệu quả trong các trường hợp:
- PAH nguyên phát, bao gồm thể vô căn và thể di truyền.
- PAH thứ phát sau xơ cứng bì, khi không có bệnh phổi kẽ đáng kể.
- PAH liên quan đến các shunt chủ-phổi bẩm sinh và sinh lý của hội chứng Eisenmenger.
Ngoài ra, thuốc còn cho thấy khả năng cải thiện tình trạng lâm sàng ở một số bệnh nhân thuộc nhóm chức năng II của WHO.
Được chỉ định để giảm nguy cơ xuất hiện các vết loét đầu ngón mới ở bệnh nhân mắc xơ cứng bì toàn thân có kèm loét đầu ngón tay.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Ravenell-62,5 điều trị tăng áp lực động mạch phổi
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Uống nguyên viên Deliptil 62.5mg cùng với nước, dùng vào buổi sáng và buổi tối.
3.2 Liều dùng
3.2.1 Điều trị tăng huyết áp động mạch phổi (PAH)
Người lớn: Khởi đầu với liều 1 viên Deliptil 62.5mg, ngày 2 lần trong 4 tuần đầu. Sau đó tăng lên liều duy trì 2 viên Deliptil 62.5mg, ngày 2 lần.
Trẻ em từ 1 tuổi trở lên: Liều khuyến cáo là 2 mg/kg/lần, ngày 2 lần (sáng và tối).
Đánh giá đáp ứng điều trị:
- Nếu tình trạng PAH không cải thiện sau ít nhất 8 tuần điều trị, cần xem xét các lựa chọn điều trị khác.
- Trường hợp bệnh tiến triển sau nhiều tháng điều trị, có thể cân nhắc tăng liều lên 250 mg x 2 lần/ngày ở một số bệnh nhân, nhưng phải đánh giá kỹ lợi ích và nguy cơ do nguy cơ độc tính gan tăng theo liều.
- Ngừng thuốc: Không nên ngừng đột ngột và khuyến cáo giảm dần liều trong khoảng 3–7 ngày trước khi ngưng hoàn toàn.
3.2.2 Điều trị loét đầu ngón do xơ cứng bì toàn thân
Người lớn:
- Khởi đầu với liều 1 viên Deliptil 62.5mg, ngày 2 lần trong 4 tuần đầu. Sau đó tăng lên liều duy trì 2 viên Deliptil 62.5mg, ngày 2 lần.
- Thời gian điều trị thường không vượt quá 6 tháng. Cần đánh giá định kỳ hiệu quả điều trị và cân nhắc giữa lợi ích lâm sàng với nguy cơ độc tính trên gan.
Suy gan:
- Chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan mức độ trung bình và nặng.
- Bệnh nhân suy gan nhẹ không cần điều chỉnh liều.
Suy thận: Không cần hiệu chỉnh liều, kể cả ở bệnh nhân đang thẩm tách máu.
Người cao tuổi: Không cần thay đổi liều ở bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên.
Trẻ em: Chưa có đầy đủ dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn trong điều trị loét đầu ngón do xơ cứng bì toàn thân ở người dưới 18 tuổi.
4 Chống chỉ định
Bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân suy gan mức độ trung bình hoặc nặng (Child-Pugh B hoặc C).
Người có men gan tăng cao trước điều trị, với AST và/hoặc ALT lớn hơn 3 lần giới hạn trên của mức bình thường.
Không được sử dụng đồng thời với Ciclosporin A do nguy cơ tương tác thuốc nghiêm trọng.
Phụ nữ đang mang thai, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản không áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả và đáng tin cậy trong thời gian điều trị.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Deliptil 62.5mg: Thiếu máu, giảm nồng độ hemoglobin, viêm da, ngứa và phát ban, nhức đầu, ngất, đánh trống ngực, đỏ bừng mặt, hạ huyết áp, ngạt mũi, tiêu chảy, phù...
Tác dụng phụ ít gặp: Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm bạch cầu, đợt cấp của viêm gan tiềm án) và/ hoặc vàng da, đợt cấp của viêm gan tiềm ẩn và/ hoặc vàng da
Tác dụng phụ hiếm gặp: Sốc phản vệ và/ hoặc phù mạch
Tác dụng chưa rõ tần suất: Thiếu máu hoặc hemoglobin giảm cần truyền tế bào hồng cầu, nhìn mờ,
6 Tương tác
Chống chỉ định dùng Deliptil 62.5mg cùng ciclosporin A.
Không khuyến cáo phối hợp Deliptil 62.5mg với glibenclamid, fluconazol hoặc Rifampicin, thuốc ức chế CYP3A4 và CYP2C9.
Tacrolimus và sirolimus: Không khuyến cáo sử dụng cùng bosentan vì có thể làm giảm nồng độ của các thuốc này. Nếu bắt buộc phối hợp cần theo dõi chặt chẽ nồng độ thuốc và đáp ứng điều trị.
Glibenclamid, Rifampicin: Không khuyến cáo phối hợp.
Thuốc kháng retrovirus: Một số thuốc điều trị HIV có thể tương tác với bosentan làm tăng nguy cơ độc tính trên gan hoặc làm thay đổi hiệu quả điều trị, cần theo dõi cẩn thận khi phối hợp.
Thuốc tránh thai nội tiết: Bosentan làm giảm nồng độ hormon tránh thai và có thể làm giảm hiệu quả tránh thai. Không nên sử dụng biện pháp tránh thai nội tiết đơn thuần trong thời gian điều trị.
imvastatin: Bosentan làm giảm nồng độ Simvastatin và chất chuyển hóa có hoạt tính, có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát lipid máu; cần theo dõi và cân nhắc điều chỉnh liều.
Ketoconazol: Làm tăng nồng độ bosentan trong huyết tương khoảng 2 lần. Cần thận trọng, đặc biệt ở bệnh nhân có khả năng chuyển hóa CYP2C9 kém.
Sildenafil: Bosentan làm giảm nồng độ Sildenafil và đồng thời làm tăng nồng độ bosentan. Khi phối hợp cần theo dõi đáp ứng điều trị và các tác dụng không mong muốn.
Tadalafil: Bosentan làm giảm mức độ phơi nhiễm của Tadalafil, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Sildenafil: Bosentan làm giảm nồng độ sildenafil và đồng thời làm tăng nồng độ bosentan. Khi phối hợp cần theo dõi đáp ứng điều trị và các tác dụng không mong muốn.
Tadalafil: Bosentan làm giảm mức độ phơi nhiễm của tadalafil, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Hiệu quả của bosentan ở bệnh nhân tăng huyết áp động mạch phổi (PAH) giai đoạn nặng chưa được xác lập đầy đủ. Cần cân nhắc các liệu pháp điều trị khác phù hợp nếu tình trạng bệnh tiến triển.
Bosentan có thể làm tăng men gan (AST, ALT) theo liều dùng, thường xuất hiện trong 26 tuần đầu nhưng cũng có thể xảy ra muộn hơn. Nguy cơ này có thể tăng khi phối hợp với một số thuốc ức chế bơm xuất muối mật
Cần kiểm tra men gan trước khi bắt đầu điều trị, sau đó theo dõi hàng tháng trong suốt thời gian dùng thuốc và kiểm tra lại sau mỗi lần tăng liều. Nếu xuất hiện các triệu chứng như buồn nôn, nôn, đau bụng, sốt, vàng da, mệt mỏi bất thường hoặc hội chứng giống cúm, cần ngừng thuốc ngay và không tự ý sử dụng lại.
Chỉ xem xét dùng lại khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ và các chỉ số chức năng gan đã trở về mức chấp nhận được đồng thời cần theo dõi men gan chặt chẽ sau khi tái sử dụng.
Bosentan có thể gây giảm nồng độ hemoglobin phụ thuộc liều do đó cần kiểm tra công thức máu trước điều trị, hàng tháng trong 4 tháng đầu và định kỳ mỗi 3 tháng sau đó.
Đối với bệnh nhân PAH kèm suy tim trái: Cần theo dõi các dấu hiệu giữ nước như tăng cân hoặc phù. Có thể cần điều chỉnh hoặc bổ sung thuốc lợi tiểu nếu xuất hiện tình trạng ứ dịch.
Bệnh nhân nhiễm HIV: Khi dùng đồng thời với các thuốc kháng virus, đặc biệt các thuốc chứa Ritonavir, cần theo dõi chặt chẽ khả năng dung nạp, huyết áp và chức năng gan do nguy cơ tương tác thuốc.
Bosentan có thể làm giảm độ bão hòa oxy máu và làm nặng thêm khó thở ở một số bệnh nhân, do đó cần theo dõi sát trong quá trình điều trị.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Khuyến cáo không sử dụng thuốc Deliptil 62.5mg cho phụ nữ có thai và cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi phát hiện dùng quá liều thuốc Deliptil 62.5mg, cần đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị các triệu chứng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Deliptil 62.5 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Misenbo 125 – của Công ty TNHH Liên doanh Hasan–Dermapharm chứa hoạt chất Bosentan, được chỉ định trong điều trị tăng áp động mạch phổi nhằm cải thiện khả năng gắng sức và làm chậm tiến triển bệnh.
- Tracleer 125mg – do Patheon Inc. (CS xuất xưởng: Actelion Pharmaceuticals Ltd) sản xuất là thuốc chứa Bosentan, được sử dụng trong điều trị tăng áp động mạch phổi nhóm I, bao gồm cả nguyên phát và liên quan đến bệnh mô liên kết.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Bosentan là thuốc đối kháng kép thụ thể endothelin, có khả năng ức chế cạnh tranh cả thụ thể ETA và ETB của endothelin-1, một chất gây co mạch mạnh và thúc đẩy tăng sinh tế bào cơ trơn mạch máu. Bằng cách ngăn chặn tác động của endothelin-1, bosentan giúp làm giãn mạch phổi, giảm sức cản mạch máu phổi và giảm áp lực động mạch phổi. Đồng thời, thuốc còn hạn chế quá trình tái cấu trúc mạch máu, từ đó cải thiện khả năng gắng sức và triệu chứng ở bệnh nhân tăng huyết áp động mạch phổi.
9.2 Dược động học
Sinh khả dụng đường uống của hoạt chất này khoảng 50%, gắn rất mạnh với protein huyết tương (trên 98%), chủ yếu là Albumin. Bosentan được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các enzym CYP2C9 và CYP3A4 với thời gian bán thải khoảng 5,2 giờ. Thuốc được đào thải chủ yếu qua đường mật; dưới 3% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu.
10 Thuốc Deliptil 62.5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Deliptil 62.5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Deliptil 62.5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Deliptil 62.5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Deliptil 62.5mg được sản xuất theo quy trình kiểm soát nghiêm ngặt, giúp đảm bảo độ đồng đều hàm lượng, độ ổn định và khả năng giải phóng dược chất.
- Dạng viên nén thuận tiện, có thể dễ dàng điều chỉnh liều theo đáp ứng điều trị và tình trạng bệnh lý của từng bệnh nhân
13 Nhược điểm
- Thuốc Deliptil 62.5mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: giảm nồng độ hemoglobin, viêm da, ngứa và phát ban, nhức đầu, ngất,...
Tổng 10 hình ảnh











