DCL- Lisinopril 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm Cửu Long (Pharimexco), Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
| Số đăng ký | 893110140200 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 viên |
| Hoạt chất | Lisinopril |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hg4 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên DCL- Lisinopril 10mg chứa:
Lisinopril: 10mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc DCL- Lisinopril 10mg
Viên nén được chỉ định trong điều trị các bệnh sau:
- Tăng huyết áp: Điều trị tăng huyết áp.
- Suy tim: Điều trị suy tim có triệu chứng.
- Nhồi máu cơ tim cấp: Điều trị ngắn hạn (6 tuần) ở bệnh nhân có huyết động học ổn định trong vòng 24 giờ đầu ở bệnh nhồi máu cơ tim cấp.
- Biến chứng trên thận của bệnh tiểu đường: Ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 2 kèm tăng huyết áp và bệnh nhân mắc bệnh thận mới phát.
==>> Xem thêm thuốc: UmenoHCT 20/12,5 là thuốc gì, giá bao nhiêu, mua ở đâu chính hãng?
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc DCL- Lisinopril 10mg được sử dụng qua đường uống, nên dùng vào cùng một thời điểm để duy trì hiệu quả điều trị.
3.2 Liều dùng
Tăng huyết áp:
- Liều khởi đầu thông thường: 1 viên DCL- Lisinopril 10mg/ngày.
- Người có nguy cơ tụt huyết áp (mất nước, giảm natri, tăng hoạt hệ renin-angiotensin, suy tim...) hoặc suy thận: khởi đầu 2,5-5 mg/ngày.
- Liều duy trì: 20 mg/ngày, nếu không đạt được hiệu quả điều trị mong muốn sau 2 - 4 tuần với liều điều trị nào đó thì có thể tăng liều. Liều tối đa: 80 mg/ngày.
- Bệnh nhân đang dùng thuốc lợi tiểu: Nếu có thể, ngừng thuốc lợi tiểu 2-3 ngày trước khi bắt đầu Lisinopril. Nếu không thể ngừng, dùng Lisinopril 5 mg/ngày, theo dõi huyết áp, chức năng thận và Kali máu.
- Bệnh nhân suy thận: Liều sử dụng ở bệnh nhân suy thận phải được dựa trên Độ thanh thải creatinin
Trẻ em 6-16 tuổi bị tăng huyết áp:
- Cân nặng 20 đến <50 kg: 2,5 mg/ngày, tối đa 20 mg/ngày.
- Cân nặng ≥50 kg: 5 mg/ngày, tối đa 40 mg/ngày.
- Điều chỉnh liều theo đáp ứng điều trị và chức năng thận.
Suy tim có triệu chứng:
- Khởi đầu 2,5 mg/ngày dưới sự theo dõi của bác sĩ.
- Tăng liều từng bước, mỗi lần không quá 10 mg, khoảng cách tối thiểu 2 tuần.
- Liều tối đa dung nạp: 35 mg/ngày.
Nhồi máu cơ tim cấp:
- Bắt đầu trong vòng 24 giờ nếu huyết động ổn định.
- Phác đồ: 5 mg → 5 mg sau 24 giờ → 10 mg sau 48 giờ → 10 mg/ngày.
- Huyết áp tâm thu ≤120 mmHg: khởi đầu 2,5 mg.
- Điều trị kéo dài khoảng 6 tuần, sau đó đánh giá lại.
Bệnh thận do đái tháo đường: Thường dùng 10 mg/ngày, có thể tăng lên 20 mg/ngày để đạt mục tiêu huyết áp.
Suy thận: Điều chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinin (ClCr).
Người cao tuổi: Cân nhắc hiệu chỉnh liều theo chức năng thận.
Sau ghép thận: Chưa có đầy đủ dữ liệu, không khuyến cáo sử dụng.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc DCL- Lisinopril 10mg.
Tiền sử dị ứng với các thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
Tiền sử phù mạch liên quan đến ACEI hoặc phù mạch di truyền, vô căn.
Phụ nữ mang thai từ tam cá nguyệt thứ hai trở đi.
Dùng đồng thời với thuốc chứa aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận trung bình đến nặng
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng DCL- Lisinopril 10mg: Đau đầu, chóng mặt, hạ huyết áp, đặc biệt khi thay đổi tư thế, buồn nôn, tiêu chảy,...
Tác dụng phụ ít gặp: Dị cảm, thay đổi tâm trạng, rối loạn giấc ngủ, thay đổi vị giác, ảo giác, nhịp tim nhanh, hiện tượng Raynaud, viêm mũi, đau bụng, khó tiêu,...
Tác dụng phụ hiếm gặp: Giảm hemoglobin, giảm hematocrit, thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, thiếu máu tán huyết, bệnh hạch bạch huyết và các bệnh lý tự miễn.
Tác dụng chưa rõ tần suất: Trầm cảm, ngất, hội chứng tăng tiết Hormon chống bài niệu không thích hợp
6 Tương tác
Thuốc điều trị tăng huyết áp khác: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp khi dùng cùng lisinopril, làm tăng nguy cơ tụt huyết áp.
Aliskiren: Không nên phối hợp do làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận.
Nitrat và các thuốc giãn mạch: Có thể làm tăng tác dụng giãn mạch và hạ huyết áp.
Thuốc lợi tiểu: Có thể cân nhắc ngừng thuốc lợi tiểu vài ngày trước khi bắt đầu điều trị bằng lisinopril.
Thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali hoặc muối thay thế chứa kali: Làm tăng nguy cơ tăng kali huyết, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc đái tháo đường. Nếu bắt buộc phối hợp cần theo dõi kali huyết thường xuyên.
Lithi: Lisinopril có thể làm tăng nồng độ và độc tính của lithi. Nếu phải sử dụng đồng thời, cần theo dõi nồng độ lithi trong huyết thanh.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAID), kể cả Aspirin liều ≥ 3 g/ngày: Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của lisinopril, đồng thời tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận và tăng kali máu, nhất là ở người cao tuổi hoặc người bị mất nước.
Các chế phẩm vàng dạng tiêm: Có thể gây phản ứng nitritoid với biểu hiện đỏ bừng mặt, buồn nôn, chóng mặt và tụt huyết áp.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc chống loạn thần và thuốc gây mê: Có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp khi phối hợp.
Thuốc cường giao cảm: Có thể làm giảm hiệu quả điều trị tăng huyết áp của lisinopril.
Thuốc điều trị đái tháo đường (insulin hoặc thuốc hạ đường huyết đường uống): Có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết, đặc biệt trong những tuần đầu điều trị hoặc ở bệnh nhân suy thận.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần sử dụng DCL- Lisinopril 10mg thận trọng ở người có nguy cơ hạ huyết áp, đặc biệt là bệnh nhân đang dùng thuốc lợi tiểu, giảm thể tích tuần hoàn do nôn, tiêu chảy, chế độ ăn hạn chế muối, thẩm phân máu hoặc suy tim. Nên theo dõi huyết áp chặt chẽ khi bắt đầu điều trị và trong quá trình điều chỉnh liều.
Không nên khởi đầu điều trị sau nhồi máu cơ tim cấp nếu bệnh nhân có huyết áp tâm thu quá thấp hoặc đang trong tình trạng rối loạn huyết động. Trong quá trình điều trị, cần giảm liều hoặc ngừng thuốc nếu tình trạng hạ huyết áp kéo dài.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân hẹp van động mạch chủ, hẹp van hai lá hoặc bệnh cơ tim phì đại vì thuốc có thể làm nặng thêm tình trạng tắc nghẽn dòng máu ra khỏi tim.
Người suy giảm chức năng thận cần được điều chỉnh liều phù hợp theo độ thanh thải creatinin. Trong thời gian điều trị nên kiểm tra định kỳ creatinin huyết thanh, urê và kali máu để phát hiện sớm các rối loạn chức năng thận.
Phù mạch ở mặt, môi, lưỡi, thanh quản hoặc đường hô hấp có thể xảy ra ở bất kỳ thời điểm nào trong quá trình sử dụng thuốc. Khi xuất hiện các dấu hiệu này phải ngừng thuốc ngay và điều trị cấp cứu nếu có nguy cơ tắc nghẽn đường thở.
Thuốc có thể gây ho khan kéo dài do tác dụng của nhóm thuốc ức chế men chuyển. Triệu chứng này thường cải thiện sau khi ngừng điều trị.
Người mắc đái tháo đường sử dụng Insulin hoặc thuốc hạ đường huyết đường uống cần theo dõi Glucose máu sát trong tháng đầu điều trị vì lisinopril có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết.
Cần thận trọng khi lái xe, điều khiển máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cho đến khi xác định được đáp ứng của cơ thể với thuốc.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: chống chỉ định sử dụng thuốc DCL- Lisinopril
Thời kỳ cho con bú: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh lisinopril có bài tiết vào sữa mẹ ở người hay không. Do nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ chưa được loại trừ, không nên sử dụng lisinopril trong thời gian cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Phương án xử trí khi quá liều thuốc chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, có thể cân nhắc sử dụng angiotensin II hoặc catecholamin đường tĩnh mạch nếu có sẵn. Lisinopril có thể được loại bỏ bằng thẩm phân máu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc DCL- Lisinopril 10mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc DCL- Lisinopril 10 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Lisoril-10 với hoạt chất tượng tự, được chỉ định kiểm soát huyết áp, suy tim có triệu chứng, bệnh thận do đái tháo đường, sau nhồi máu cơ tim. Sản xuất bởi Ipca Laboratories Ltd.
- Thuốc Maxxcardio-L 10 với hoạt chất tượng tự, được chỉ định kiểm soát huyết áp, suy tim có triệu chứng, bệnh thận do đái tháo đường, sau nhồi máu cơ tim. Sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Lisinopril là thuốc có tác dụng ngăn cản quá trình chuyển angiotensin I thành angiotensin II từ đó giúp làm giãn mạch, giảm sức cản ngoại vi và hạ huyết áp. Thuốc đồng thời làm giảm tiết aldosteron từ vỏ thượng thận, từ đó giảm giữ natri và nước, nhưng có thể làm tăng nồng độ kali trong máu. Tác dụng hạ huyết áp của lisinopril chủ yếu thông qua ức chế hệ renin - angiotensin - aldosteron (RAAS), tuy nhiên thuốc vẫn có hiệu quả ở cả những bệnh nhân có hoạt tính renin thấp.
9.2 Dược động học
Lisinopril đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 7 giờ sau khi dùng thuốc, mức hấp thu trung bình khoảng 25%, tuy nhiên có sự khác biệt đáng kể giữa các cá thể. Lisinopril hầu như không gắn với protein huyết tương, ngoại trừ gắn đặc hiệu với enzym ACE. Lisinopril không bị chuyển hóa trong cơ thể do đó huốc được đào thải hoàn toàn dưới dạng nguyên vẹn qua thận.
10 Thuốc DCL- Lisinopril 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc DCL- Lisinopril 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc DCL- Lisinopril 10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc DCL- Lisinopril 10mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc DCL- Lisinopril 10mg chứa Lisinopril - hoạt chất ức chế men chuyển (ACEI) được sử dụng rộng rãi, có thể sử dụng đơn trị hoặc phối hợp với nhiều nhóm thuốc khác.
- Thức ăn không ảnh hưởng đến hấp thu thuốc, giúp người bệnh có thể dùng trước hoặc sau bữa ăn mà không làm giảm hiệu quả điều trị.
13 Nhược điểm
- Thuốc DCL- Lisinopril 10mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Đau đầu, chóng mặt, hạ huyết áp, đặc biệt khi thay đổi tư thế, buồn nôn, tiêu chảy,...
Tổng 11 hình ảnh












