DCL-Ibuprofen 200mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Dược phẩm Cửu Long (Pharimexco), Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
| Số đăng ký | 893100091100 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Ibuprofen |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1117 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên DCL-Ibuprofen 200mg có chứa:
Ibuprofen: 200mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc DCL-Ibuprofen 200mg
Thuốc DCL-Ibuprofen 200mg chỉ định trong các trường hợp sau:
- Hạ sốt ở trẻ em.
- Giảm đau trong các trường hợp như đau răng hoặc đau do nhổ răng, đau đầu, đau bụng kinh, đau xương và khớp do thấp, đau do bong gân.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Ibuprofen 400mg F.T Pharma giảm đau, kháng viêm trong đau bụng kinh, đau đầu, đau răng và sau thủ thuật
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc DCL-Ibuprofen 200mg dùng đường uống, uống nguyên viên thuốc với nước.
Bệnh nhân nên uống cùng hoặc sau khi ăn, với nhiều nước.
3.2 Liều dùng
Người lớn và trẻ trên 12 tuổi: Dùng 6-9 viên/ngày, chia thành nhiều lần. Một số bệnh nhân đáp ứng với liều duy trì 3-6 viên/ngày. Trường hợp nặng hoặc cấp tính, có thể tăng liều nhưng không vượt quá 12 viên/ngày.
Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng chế phẩm này.
Người cao tuổi: Dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất, đồng thời theo dõi nguy cơ xuất huyết tiêu hóa và đánh giá chức năng gan, thận.
Bệnh nhân suy gan thận: Hiệu chỉnh liều theo tình trạng của từng bệnh nhân
4 Chống chỉ định
Không sử dụng DCL-Ibuprofen 200mg trong các trường hợp:
Quá mẫn với ibuprofen, tá dược hoặc từng xuất hiện hen, mày đay, phù mạch, viêm mũi sau khi dùng aspirin/NSAID.
Có tiền sử loét, xuất huyết hoặc thủng Đường tiêu hóa liên quan đến NSAID; loét dạ dày tá tràng tiến triển hoặc tái phát.
Có rối loạn đông máu, suy gan, suy thận nặng với GFR <30 ml/phút.
Suy tim NYHA II–IV, bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại vi hoặc bệnh mạch máu não.
Phụ nữ đang ở 3 tháng cuối thai kỳ.
5 Tác dụng phụ
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, khó tiêu, đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy hoặc táo bón; có thể gặp viêm loét dạ dày-tá tràng, xuất huyết và thủng đường tiêu hóa, đôi khi gây tử vong.
Quá mẫn: Phát ban, ngứa, mày đay, phù mạch; có thể gây hen, co thắt phế quản hoặc khó thở. Hiếm gặp phản vệ và các phản ứng da nghiêm trọng như Stevens–Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc.
Tim mạch: Phù, tăng huyết áp, suy tim; liều cao ibuprofen có thể làm tăng nguy cơ huyết khối động mạch như nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
Thần kinh - miễn dịch: Hiếm gặp viêm màng não vô khuẩn, đặc biệt ở người mắc Lupus ban đỏ hệ thống hoặc bệnh mô liên kết hỗn hợp.
Nhiễm trùng: Ibuprofen có thể che lấp hoặc làm nặng thêm biểu hiện viêm liên quan đến nhiễm trùng.
Da và mô mềm: có thể xuất hiện nhiễm trùng da và biến chứng mô mềm nghiêm trọng.
6 Tương tác
Thuốc hạ huyết áp, chẹn beta và lợi tiểu: Ibuprofen có thể làm giảm tác dụng hạ áp; thuốc lợi tiểu đồng thời còn làm tăng nguy cơ độc tính trên thận.
Glycosid tim: Có thể làm nặng suy tim, giảm mức lọc cầu thận và tăng nồng độ glycosid trong huyết tương.
Lithi: Ibuprofen làm giảm thải trừ, từ đó tăng nồng độ và nguy cơ độc tính của lithium.
Methotrexat: Có thể giảm thải trừ qua thận và làm tăng độc tính của methotrexat.
Ciclosporin, tacrolimus: Tăng nguy cơ độc tính trên thận.
NSAID khác, thuốc ức chế COX-2 và aspirin: Không nên phối hợp do làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. Ibuprofen dùng thường xuyên, kéo dài có thể làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu của Aspirin liều thấp.
Corticosteroid: Tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa.
Thuốc chống đông, thuốc chống tiểu cầu và SSRI: Tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt xuất huyết tiêu hóa.
Kháng sinh quinolon: Có thể làm tăng nguy cơ co giật.
Sulfonylurea: Có khả năng tăng tác dụng hạ đường huyết.
Zidovudine: Tăng nguy cơ độc tính huyết học và xuất huyết.
Ginkgo biloba: Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
Chất ức chế CYP2C9 như Voriconazole, fluconazol: Có thể làm tăng nồng độ ibuprofen; nên cân nhắc giảm liều, đặc biệt khi dùng ibuprofen liều cao.
Cholestyramine: Có thể làm giảm hấp thu ibuprofen, nhưng ý nghĩa lâm sàng chưa rõ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nguyên tắc sử dụng là dùng với liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để hạn chế tác dụng không mong muốn.
DCL-Ibuprofen 200mg có thể làm tăng nguy cơ huyết khối tim mạch, bao gồm nhồi máu cơ tim và đột quỵ, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài.
Thuốc có thể gây xuất huyết, loét và thủng đường tiêu hóa, nhất là ở người cao tuổi hoặc có tiền sử loét. Thận trọng khi dùng cùng corticosteroid, thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu.
Cần thận trọng khi dùng DCL-Ibuprofen 200mg ở bệnh nhân hen, viêm mũi mạn tính hoặc bệnh dị ứng do nguy cơ co thắt phế quản, mày đay và phù mạch.
DCL-Ibuprofen 200 có thể gây suy giảm chức năng thận, đặc biệt ở người cao tuổi, mất nước, suy tim, suy gan, suy thận hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu/ACEI.
Ngừng thuốc khi xuất hiện phát ban, tổn thương niêm mạc hoặc dấu hiệu quá mẫn do nguy cơ phản ứng da nghiêm trọng.
Tránh dùng ibuprofen khi bị thủy đậu do nguy cơ biến chứng nhiễm trùng da và mô mềm.
Sử dụng ibuprofen có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản ở phụ nữ, đặc biệt ở người đang cố gắng thụ thai hoặc điều trị vô sinh.
Các tác dụng không mong muốn như chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi và rối loạn thị giác có thể xuất hiện sau khi dùng NSAID. Nếu bị ảnh hưởng, bệnh nhân không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: không khuyến cáo sử dụng thuốc DCL-Ibuprofen 200mg trong thai kỳ.
Phụ nữ cho con bú: nên tránh sử dụng NSAID trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chủ yếu điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Có thể cân nhắc dùng Than hoạt tính trong vòng 1 giờ sau khi uống quá liều. Ở người lớn, rửa dạ dày có thể được xem xét trong trường hợp quá liều nghiêm trọng và thực hiện sớm.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc DCL-Ibuprofen 200mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc DCL-Ibuprofen 200 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Ibuprofen 400mg Khapharco do công ty Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa sản xuất. Ibuprofen giảm đau, chống viêm, hạ sốt; điều trị đau bụng kinh, đau đầu, đau răng, viêm khớp dạng thấp và hỗ trợ kiểm soát đau sau phẫu thuật hoặc ung thư.
- Thuốc Ibuhadi 400mg do công ty Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh sản xuất. Thuốc Ibuhadi 400mg giúp giảm đau, hạ sốt và chống viêm trong các trường hợp đau nhẹ đến vừa và bệnh lý xương khớp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ibuprofen thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID), có tác dụng ức chế enzym cyclooxygenase (COX), từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin - các chất trung gian đóng vai trò quan trọng trong quá trình viêm, đau và điều hòa thân nhiệt.
9.2 Dược động học
Ibuprofen được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và có tỷ lệ gắn kết cao với protein huyết tương. Sau khi uống, thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết thanh khoảng 1-2 giờ và có thời gian bán thải khoảng 2 giờ. Ibuprofen được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành hai chất chuyển hóa, sau đó nhanh chóng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa tự do hoặc liên hợp.
10 Thuốc DCL-Ibuprofen 200mg giá bao nhiêu?
Thuốc DCL-Ibuprofen 200mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc DCL-Ibuprofen 200mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc DCL-Ibuprofen 200mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- DCL-Ibuprofen 200mg có thể đáp ứng nhu cầu giảm đau trong nhiều tình trạng thường gặp như đau đầu, đau răng, đau cơ, Đau Bụng Kinh và các cơn đau liên quan đến bệnh lý thấp khớp.
- Viên nén thuận tiện khi sử dụng, giúp người dùng dễ dàng tuân thủ liều dùng theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
13 Nhược điểm
- Thuốc DCL-Ibuprofen 200mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: buồn nôn, nôn, khó tiêu, đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy hoặc táo bón,...
Tổng 11 hình ảnh












