Dapacopha 5
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
| Số đăng ký | 893110287825 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Dapagliflozin |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Crospovidon , titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq975 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate) 6,15 mg, tương đương Dapagliflozin 5 mg.
Thành phần tá dược:
Microcrystalline cellulose PH 112, lactose spray dried, crospovidone, colloidal silicon dioxide, magnesium stearate, hypromellose 15 EP, talc, titanium dioxide, polyethylene glycol 6000, màu vàng Tartrazine lake.
2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc DAPACOPHA 5
2.1 Tác dụng
DAPACOPHA 5 chứa dapagliflozin, là thuốc điều trị đái tháo đường thuộc nhóm ức chế đồng vận chuyển natri-glucose 2 (SGLT2). Thuốc giúp tăng thải Glucose qua nước tiểu, từ đó hỗ trợ cải thiện kiểm soát đường huyết. Ngoài ra, hoạt chất này còn được sử dụng trong một số bệnh lý tim mạch và thận mạn tính nhờ tác động có lợi lên huyết động và chức năng thận.

2.2 Chỉ định
Thuốc DAPACOPHA 5 được sử dụng trong các trường hợp sau:
Điều trị đái tháo đường týp 2 như biện pháp hỗ trợ chế độ ăn kiêng và luyện tập ở người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên khi đường huyết chưa được kiểm soát đầy đủ.
Dùng đơn trị liệu khi Metformin không phù hợp do không dung nạp.
Phối hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường týp 2 khác.
Điều trị suy tim mạn tính có triệu chứng ở người lớn với phân suất tống máu giảm.
Điều trị bệnh thận mạn tính ở người lớn.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Flozinga 5 điều trị đái tháo đường
3 Liều dùng – Cách dùng thuốc DAPACOPHA 5
3.1 Liều dùng
Đái tháo đường týp 2
Liều khuyến cáo: 10 mg dapagliflozin x 1 lần/ngày.
Suy tim
Liều khuyến cáo: 10 mg dapagliflozin x 1 lần/ngày.
Bệnh thận mạn tính
Liều khuyến cáo: 10 mg dapagliflozin x 1 lần/ngày.
Bệnh nhân suy thận
Không cần hiệu chỉnh liều dựa trên chức năng thận.
Không nên khởi đầu điều trị nếu eGFR < 15 mL/phút/1,73 m².
Bệnh nhân suy gan
Suy gan nhẹ hoặc trung bình: không cần chỉnh liều.
Suy gan nặng: liều khởi đầu khuyến cáo 5 mg, nếu dung nạp tốt có thể tăng lên 10 mg.
Người cao tuổi (>65 tuổi)
Không khuyến cáo chỉnh liều chỉ dựa theo tuổi.
Trẻ em
Không cần điều chỉnh liều trong điều trị đái tháo đường týp 2 ở trẻ từ 10 tuổi trở lên.
Chưa có dữ liệu ở trẻ dưới 10 tuổi.
Chưa xác lập tính an toàn, hiệu quả trong suy tim hoặc bệnh thận mạn ở bệnh nhân dưới 18 tuổi.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống, ngày 1 lần vào bất kỳ thời điểm nào. Có thể dùng cùng thức ăn hoặc không. Nên nuốt nguyên viên.
4 Chống chỉ định
Không dùng thuốc cho người quá mẫn với dapagliflozin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Daforx 5mg điều trị đái tháo đường
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn đã ghi nhận gồm:
Nhiễm nấm sinh dục, viêm âm đạo - âm hộ, viêm quy đầu và các nhiễm trùng sinh dục liên quan.
Nhiễm trùng đường tiết niệu.
Hạ đường huyết khi dùng cùng sulphonylurea hoặc insulin.
Giảm thể tích tuần hoàn, mất nước, hạ huyết áp.
Chóng mặt.
Táo bón, khô miệng.
Phát ban, phù mạch.
Đau lưng.
Tiểu khó, tiểu nhiều, tiểu đêm.
Tăng creatinin máu, giảm eGFR lúc đầu điều trị.
Nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
Viêm cân mạc hoại tử vùng đáy chậu (hoại thư Fournier) hiếm gặp.
6 Tương tác
Dùng cùng thuốc lợi tiểu thiazide hoặc lợi tiểu quai có thể làm tăng tác dụng lợi tiểu, tăng nguy cơ mất nước và hạ huyết áp.
Insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin như sulphonylurea có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp, có thể cần giảm liều.
Rifampicin làm giảm AUC của dapagliflozin 22%, chưa ghi nhận ý nghĩa lâm sàng đáng kể.
Acid mefenamic có thể làm tăng mức phơi nhiễm dapagliflozin khoảng 55%, chưa cần chỉnh liều.
Thuốc có thể làm tăng thải lithium qua thận và làm giảm nồng độ lithium máu, cần theo dõi thường xuyên.
Không khuyến khích dùng xét nghiệm 1,5-AG để theo dõi đường huyết ở bệnh nhân dùng thuốc này.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận, hiệu quả hạ đường huyết giảm khi eGFR thấp.
Có thể gây hạ huyết áp do tăng bài niệu, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh nhân đang dùng thuốc hạ áp hoặc mất nước.
Ngưng tạm thời thuốc khi có tình trạng giảm thể tích tuần hoàn.
Theo dõi dấu hiệu nhiễm toan ceton do đái tháo đường ngay cả khi đường huyết không tăng quá cao.
Không dùng thuốc để điều trị đái tháo đường týp 1.
Cần cảnh giác viêm cân mạc hoại tử vùng đáy chậu.
Tư vấn chăm sóc bàn chân thường xuyên ở bệnh nhân đái tháo đường.
Thuốc chứa lactose, không phù hợp cho người không dung nạp galactose, thiếu men Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Tá dược màu Tartrazine lake có thể gây phản ứng dị ứng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không khuyến cáo dùng thuốc trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ.
Khi phát hiện có thai nên ngừng điều trị.
Không nên dùng thuốc trong thời gian cho con bú do chưa loại trừ nguy cơ với trẻ sơ sinh.
7.3 Xử trí khi quá liều
Trong trường hợp quá liều, áp dụng điều trị hỗ trợ tùy biểu hiện lâm sàng của người bệnh. Chưa có dữ liệu đầy đủ về loại bỏ dapagliflozin bằng thẩm phân máu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm DAPACOPHA 5 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Apdapa 10 của Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm chứa Dapagliflozin, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường týp 2 khi cần hỗ trợ kiểm soát đường huyết kết hợp chế độ ăn và luyện tập.
Sản phẩm Dapzin-10 do Micro Labs Limited sản xuất, chứa Dapagliflozin, được dùng cho người bệnh đái tháo đường týp 2 nhằm cải thiện kiểm soát glucose máu khi các biện pháp không dùng thuốc chưa đáp ứng đầy đủ.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Dapagliflozin là chất ức chế mạnh, chọn lọc và thuận nghịch đối với SGLT2 với Ki 0,55 nM. Hoạt chất làm giảm tái hấp thu glucose từ dịch lọc cầu thận tại ống thận gần, đồng thời giảm tái hấp thu natri, từ đó tăng đào thải glucose niệu và gây lợi niệu thẩm thấu. Tác động này góp phần giảm thể tích tuần hoàn, hạ huyết áp, giảm tiền tải và hậu tải tim. Ngoài ra thuốc còn làm tăng hematocrit và hỗ trợ giảm cân nặng. SGLT2 biểu hiện chọn lọc tại thận, dapagliflozin có tính chọn lọc trên SGLT2 cao hơn khoảng 1.400 lần so với SGLT1.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Dapagliflozin hấp thu tốt và nhanh sau uống. Cmax thường đạt trong vòng 2 giờ khi dùng lúc đói. Sau liều 10 mg ngày 1 lần, Cmax trung bình 158 ng/mL và AUC trung bình 628 ng giờ/mL. Sinh khả dụng tuyệt đối đường uống khoảng 78%. Bữa ăn giàu chất béo làm giảm Cmax khoảng 50% và kéo dài Tmax khoảng 1 giờ nhưng không ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng đến AUC.
9.2.2 Phân bố
Thuốc gắn protein huyết tương khoảng 91%. Thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định là 118 lít.
9.2.3 Chuyển hóa
Dapagliflozin được chuyển hóa mạnh, chủ yếu thành dapagliflozin 3-O-glucuronid là chất không có hoạt tính. Quá trình này chủ yếu qua UGT1A9. Chuyển hóa qua CYP chỉ là đường thải trừ thứ yếu ở người.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải trung bình khoảng 12,9 giờ sau liều uống 10 mg ở người khỏe mạnh. Độ thanh thải toàn phần trung bình sau tiêm tĩnh mạch là 207 mL/phút. Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua thận, dạng không đổi dưới 2%.
10 Thuốc DAPACOPHA 5 giá bao nhiêu?
Thuốc DAPACOPHA 5 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc DAPACOPHA 5 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc DAPACOPHA 5 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hoạt chất có chỉ định rộng, sử dụng trong đái tháo đường týp 2, suy tim mạn tính và bệnh thận mạn, thuận lợi khi có nhiều bệnh đồng mắc.
- Dùng đường uống ngày 1 lần, có thể sử dụng cùng hoặc không cùng bữa ăn nên thuận tiện duy trì điều trị lâu dài.
- Không cần hiệu chỉnh liều ở đa số bệnh nhân suy thận hoặc người cao tuổi
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ nhiễm nấm sinh dục, nhiễm trùng tiết niệu và giảm thể tích tuần hoàn trong quá trình dùng thuốc.
- Hiệu quả hạ đường huyết giảm khi chức năng thận suy giảm và không nên khởi đầu điều trị khi eGFR quá thấp.
- Cần thận trọng nguy cơ nhiễm toan ceton do đái tháo đường dù biểu hiện có thể không điển hình.
Tổng 12 hình ảnh













