Dalemox 8/12,5
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần Armephaco, Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần thương mại & Dịch vụ Hali Việt Nam |
| Số đăng ký | 893110651324 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Candesartan cilexetil, Hydroclorothiazid (Hydrochlorothiazide) |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3209 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén Dalemox 8/12,5 chứa:
- Candesartan Cilexetil: 8 mg
- Hydroclorothiazid: 12,5 mg
- Tá dược vừa đủ
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Dalemox 8/12,5
Thuốc Dalemox 8/12,5 được chỉ định cho người trưởng thành bị tăng huyết áp trong trường hợp việc sử dụng đơn độc candesartan cilexetil hoặc hydroclorothiazid chưa mang lại hiệu quả kiểm soát huyết áp mong muốn.
Đây là dạng phối hợp giúp tăng cường tác dụng hạ áp thông qua hai cơ chế bổ trợ cho nhau: giãn mạch máu và tăng đào thải natri, nước qua đường tiểu. [1]
==>> Xem thêm: Ocedetan 8/12,5 điều trị tăng huyết áp ở người lớn

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Liều khuyến nghị đối với người lớn là 1 viên mỗi ngày. Hiệu quả hạ huyết áp rõ rệt nhất thường xuất hiện trong khoảng 4 tuần kể từ khi bắt đầu điều trị.
Người bị giảm thể tích tuần hoàn cần cân nhắc điều chỉnh liều phù hợp.
Người suy thận mức độ nhẹ đến trung bình (Độ thanh thải creatinin từ 30 ml/phút/1,73 m2 trở lên) cần điều chỉnh liều cho phù hợp.
Trường hợp suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút/1,73 m2) không được sử dụng thuốc.
Người suy gan nhẹ đến trung bình cần điều chỉnh liều cho phù hợp.
Trường hợp suy gan nặng hoặc có ứ mật không được sử dụng thuốc.
Trẻ em dưới 18 tuổi hiện chưa có dữ liệu đánh giá đầy đủ về tính an toàn và hiệu quả, do đó không khuyến cáo sử dụng cho nhóm tuổi này.
3.2 Cách dùng
Dalemox 8/12,5 được sử dụng theo đường uống, có thể uống vào lúc bụng đói hoặc sau khi ăn vì thức ăn không làm ảnh hưởng đến khả năng hấp thu thuốc.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Dalemox 8/12,5 trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với candesartan cilexetil, các dẫn chất sulfonamid, các thuốc nhóm thiazid hoặc bất kỳ thành phần nào có trong viên thuốc.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc đang trong thời gian cho con bú.
- Người bị suy gan nặng và có kèm ứ mật.
- Người bị suy thận nặng.
- Người suy tim có nồng độ Kali huyết vượt quá 5 mmol/lít, creatinin huyết thanh cao hơn 265 micromol/lít hoặc hệ số thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút.
- Người đang dùng đồng thời thuốc aliskiren nếu đang mắc đái tháo đường hoặc suy thận với mức lọc cầu thận dưới 60 ml/phút/1,73 m2.
5 Tác dụng phụ
Nhóm tác dụng phụ thường gặp liên quan đến candesartan cilexetil bao gồm tăng chỉ số creatinin và ure máu, tăng kali huyết, tụt huyết áp.
Nhóm tác dụng phụ thường gặp liên quan đến hydroclorothiazid bao gồm cảm giác mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt, đau đầu, tụt huyết áp tư thế đứng, giảm kali huyết, tăng acid uric huyết, tăng đường huyết và tăng lipid máu khi dùng liều cao.
Ngoài ra, thuốc cũng có thể gây các phản ứng ít gặp hơn như buồn nôn, rối loạn tiêu hóa, nổi mề đay, phát ban, nhạy cảm với ánh sáng, rối loạn giấc ngủ, thay đổi các chỉ số điện giải trong máu như magie, natri, calci, clor.
Ở mức độ hiếm gặp hơn, có thể ghi nhận các phản ứng nghiêm trọng như phản vệ, sốt, các bệnh lý về máu, viêm mạch, tổn thương da nặng, viêm gan, vàng da, viêm tụy, khó thở, viêm phổi, suy thận, viêm thận kẽ hoặc rối loạn chức năng sinh dục.
6 Tương tác
Việc phối hợp với các thuốc lợi tiểu giữ kali, thực phẩm chức năng bổ sung kali, các muối kali hoặc Heparin có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu.
Kết hợp với lithi có thể làm tăng nồng độ lithi trong máu và gây độc tính, do đó không khuyến khích phối hợp chung, nếu bắt buộc phải dùng cùng cần theo dõi sát nồng độ lithi.
Dùng chung với thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) có thể làm giảm tác dụng hạ áp và tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có chức năng thận đã suy giảm từ trước.
Phối hợp với thuốc ức chế men chuyển hoặc aliskiren có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận.
Đối với hydroclorothiazid, các tương tác đáng lưu ý bao gồm:
- Tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế đứng khi dùng cùng rượu, barbiturat hoặc thuốc an thần gây ngủ
- Cần điều chỉnh liều thuốc điều trị đái tháo đường trong trường hợp dùng chung do Glucose huyết có thể tăng
- Tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim khi dùng cùng quinidin, tăng độc tính khi phối hợp với Digoxin do tình trạng hạ kali máu
- Giảm hiệu quả điều trị khi dùng cùng nhựa cholestyramin hoặc colestipol, tăng độc tính khi dùng cùng Allopurinol hoặc tetracyclin.
==>> Xem thêm: Telmiride-40 điều trị tăng huyết áp vô căn ở người trưởng thành
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Thuốc có nguy cơ gây tụt huyết áp, đặc biệt ở người bị mất nước, mất muối, đang dùng lợi tiểu liều cao kéo dài, người suy tim hoặc đang chạy thận nhân tạo.
Cần thận trọng ở người có tiền sử phù mạch, vì phản ứng dị ứng nghiêm trọng như phản vệ hoặc phù mạch đã được ghi nhận với nhóm thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II.
Không nên phối hợp đồng thời các thuốc tác động lên hệ renin angiotensin aldosteron do làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận.
Người bệnh suy thận, hẹp động mạch thận, sau ghép thận hoặc đang chạy thận nhân tạo cần được theo dõi chặt chẽ chức năng thận, nồng độ điện giải và huyết áp trong suốt quá trình điều trị.
Cần thận trọng ở người bị hẹp van động mạch chủ, hẹp van hai lá hoặc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn vì thuốc có tác dụng giãn mạch.
Không khuyến cáo sử dụng cho người bị tăng aldosteron nguyên phát vì nhóm bệnh này thường đáp ứng kém với các thuốc tác động lên hệ renin angiotensin aldosteron.
Cần theo dõi định kỳ nồng độ điện giải trong máu vì hydroclorothiazid có thể gây mất cân bằng điện giải như hạ kali, hạ natri, hạ Magie hoặc tăng calci máu.
Nên tạm ngưng thuốc trước khi làm xét nghiệm đánh giá chức năng tuyến cận giáp.
Thận trọng khi dùng cho người mắc bệnh gút vì thuốc có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh.
Người bị đái tháo đường cần theo dõi và điều chỉnh liều thuốc hạ đường huyết vì Dalemox 8/12,5 có thể làm tăng glucose huyết.
Người có cholesterol hoặc triglycerid máu cao cũng cần được theo dõi thêm trong quá trình dùng thuốc.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không sử dụng Dalemox 8/12,5 cho phụ nữ đang mang thai. Nếu người bệnh đang có kế hoạch mang thai, nên chuyển sang phương án điều trị tăng huyết áp khác đã được chứng minh an toàn cho thai kỳ, trừ khi việc tiếp tục dùng thuốc là thực sự cần thiết.
Ngay khi phát hiện có thai, cần ngừng thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II và chuyển sang phác đồ điều trị thay thế phù hợp. Đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, nên thường xuyên đánh giá khả năng mang thai để có biện pháp phòng ngừa phơi nhiễm thuốc kịp thời.
Đối với phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú, khuyến cáo không sử dụng thuốc này.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Hiện chưa có nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của Dalemox 8/12,5 đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, trong quá trình điều trị người bệnh có thể gặp triệu chứng chóng mặt hoặc mệt mỏi, vì vậy cần thận trọng khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung cao như lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.4 Xử trí khi quá liều
Khi dùng quá liều candesartan cilexetil, triệu chứng thường gặp là hạ huyết áp và chóng mặt. Đối với hydroclorothiazid, quá liều có thể gây rối loạn nước và điện giải do tình trạng bài niệu quá mức, biểu hiện qua các triệu chứng như chóng mặt, huyết áp thấp, khát nước, nhịp tim nhanh, rối loạn nhịp thất, trạng thái an thần, suy giảm ý thức và chuột rút cơ bắp.
Hiện tại chưa có phác đồ điều trị đặc hiệu cho tình trạng quá liều. Các biện pháp xử trí chủ yếu tập trung vào điều trị triệu chứng và theo dõi sát người bệnh, bao gồm rửa dạ dày nếu mới sử dụng thuốc, bù nhanh lượng nước và điện giải đã mất.
Trong một số trường hợp, có thể cân nhắc thẩm phân phúc mạc để điều chỉnh cân bằng nước và điện giải. Nếu tình trạng hạ huyết áp không đáp ứng với các biện pháp trên, có thể sử dụng norepinephrin hoặc Dopamin theo chỉ định của bác sĩ.
7.5 Bảo quản
Dalemox 8/12,5 cần được bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Dalemox 8/12,5 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Acantan HTZ 8-12.5 được chỉ định cho bệnh nhân tăng huyết áp. Đây là một sản phẩm của Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên.
- Cilexkand Plus 8/12,5mg được sản xuất bởi Công ty TNHH DRP Inter. Thuốc được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp ở người lớn.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Dalemox 8/12,5 thuộc nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp dạng phối hợp, kết hợp giữa candesartan cilexetil, một thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, và hydroclorothiazid, một thuốc lợi tiểu nhóm thiazid.
Candesartan cilexetil là một tiền chất, sau khi uống sẽ được chuyển hóa tại Đường tiêu hóa thành candesartan có hoạt tính dược lý. Candesartan gắn kết chọn lọc và cạnh tranh với angiotensin II tại thụ thể AT1, từ đó ức chế tác dụng co mạch và tiết aldosteron của angiotensin II, giúp giãn mạch và giảm huyết áp. Điểm khác biệt so với nhóm ức chế men chuyển là candesartan không tác động lên enzym ACE, do đó không ảnh hưởng đến bradykinin hay chất P, giúp giảm tỷ lệ gặp tác dụng phụ ho khan so với nhóm ức chế men chuyển. Ở người tăng huyết áp, thuốc giúp hạ huyết áp kéo dài mà không gây tăng nhịp tim phản xạ, tác dụng bắt đầu sau khoảng 2 giờ và đạt hiệu quả tối đa sau khoảng 4 tuần dùng liên tục.
Hydroclorothiazid tác động theo cơ chế ức chế tái hấp thu ion natri và clorid tại ống lượn xa của thận, làm tăng bài tiết natri, clorid và nước, đồng thời tăng thải kali và magie nhưng giảm thải calci. Tác dụng lợi tiểu của hydroclorothiazid xuất hiện khá nhanh, có thể nhận thấy chỉ sau vài giờ sử dụng, trong khi tác dụng hạ huyết áp thường biểu hiện chậm hơn, sau khoảng 1 đến 2 tuần điều trị.
9.2 Dược động học
Khi kết hợp sử dụng, candesartan cilexetil và hydroclorothiazid không cho thấy có tương tác đáng kể về mặt dược động học giữa hai hoạt chất.
Đối với candesartan cilexetil, Sinh khả dụng tuyệt đối của dạng viên nén vào khoảng 14%, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 3 đến 4 giờ uống thuốc và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Thuốc gắn kết với protein huyết tương ở tỷ lệ cao (trên 99%) và được chuyển hóa một phần nhỏ qua gan. Thời gian bán thải của candesartan vào khoảng 9 giờ, thuốc được đào thải chủ yếu ở dạng nguyên vẹn qua đường nước tiểu và mật.
Đối với hydroclorothiazid, khả dụng sinh học tuyệt đối vào khoảng 70%, thuốc gắn kết với protein huyết tương khoảng 60%. Hydroclorothiazid hầu như không bị chuyển hóa trong cơ thể mà được đào thải gần như hoàn toàn ở dạng không đổi qua nước tiểu, với thời gian bán thải khoảng 8 giờ.
10 Thuốc Dalemox 8/12,5 giá bao nhiêu?
Thuốc Dalemox 8/12,5 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Dalemox 8/12,5 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Dalemox 8/12,5 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Kết hợp hai cơ chế tác dụng bổ trợ cho nhau giúp tăng hiệu quả kiểm soát huyết áp so với việc dùng đơn độc từng hoạt chất.
- Thuốc chỉ cần dùng một lần mỗi ngày, thuận tiện cho việc tuân thủ điều trị.
- So với nhóm thuốc ức chế men chuyển, candesartan cilexetil có tỷ lệ gây ho khan thấp hơn do không tác động đến enzym ACE và bradykinin.
13 Nhược điểm
- Thuốc có danh sách chống chỉ định và các trường hợp cần thận trọng khá rộng, đặc biệt ở người suy gan, suy thận nặng, phụ nữ mang thai và cho con bú.
- Việc phối hợp hai hoạt chất có thể làm tăng nguy cơ rối loạn điện giải, đặc biệt là bất thường về kali máu.
- Thuốc có khả năng tương tác với nhiều nhóm thuốc khác, đòi hỏi người bệnh cần thông báo đầy đủ tiền sử dùng thuốc cho bác sĩ.
Tổng 13 hình ảnh














