1 / 15
daforx 5 1 H2612

Daforx 5mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDopharma, Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Số đăng ký893110366324
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtDapagliflozin
Tá dượcTalc, Magnesi stearat, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq837
Chuyên mục Thuốc Tiểu Đường

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Dapagliflozin 5 mg (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat).

Thành phần tá dược:

Compressue MS, Avicel PH 101, Eratab, Crospovidon, Aerosil 200, Magnesi stearat, HPMC I5cps, PEG 6000, Talc, Titan dioxyd, Tartrazin lake.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Daforx 5mg

2.1 Tác dụng

Daforx 5mg chứa dapagliflozin – một thuốc thuộc nhóm ức chế đồng vận chuyển natriGlucose typ 2 (SGLT2), được sử dụng trong điều trị đái tháo đường. Thuốc tác động tại thận, làm giảm tái hấp thu glucose từ ống thận vào tuần hoàn, từ đó làm tăng thải trừ glucose qua nước tiểu. Thông qua cơ chế này, thuốc góp phần cải thiện kiểm soát đường huyết cả lúc đói và sau ăn.

Ngoài ra, việc tăng bài tiết glucose niệu còn liên quan đến giảm năng lượng và có thể dẫn đến giảm cân. Tác dụng của thuốc không phụ thuộc vào sự bài tiết insulin và không làm suy giảm sản xuất glucose nội sinh.

2.2 Chỉ định

Đái tháo đường tuýp 2

Daforx 5mg được chỉ định ở người lớn như một biện pháp bổ sung cho chế độ ăn và luyện tập thể lực nhằm kiểm soát đường huyết trong đái tháo đường tuýp 2 chưa được kiểm soát đầy đủ trong các trường hợp:

Đơn trị liệu khi Metformin không phù hợp do không dung nạp.

Phối hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường khác.

Đái tháo đường tuýp 1

Daforx 5mg được chỉ định ở người trưởng thành như liệu pháp phối hợp với insulin để điều trị đái tháo đường tuýp 1 không được kiểm soát đầy đủ ở bệnh nhân có BMI > 27 kg/m² khi insulin đơn độc dù đã tối ưu hóa vẫn không đạt được kiểm soát đường huyết mong muốn.

Thuốc Daforx 5mg Điều trị đái tháo đường type 1, type 2, ức chế SGLT2
Thuốc Daforx 5mg Điều trị đái tháo đường type 1, type 2, ức chế SGLT2

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Apdapa 10 kiểm soát đường huyết bảo vệ tim

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Daforx 5mg

3.1 Liều dùng

Đái tháo đường tuýp 2

Liều khuyến cáo là 10 mg dapagliflozin, uống 1 lần/ngày.

Khi dùng phối hợp với insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin (như sulphonylure), có thể cần giảm liều insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.

Đái tháo đường tuýp 1

Liều khuyến cáo là 5 mg, uống 1 lần/ngày.

Việc điều trị bằng DAFORX cần được khởi đầu và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm trong điều trị đái tháo đường tuýp 1. Dapagliflozin chỉ được sử dụng như thuốc bổ sung cho insulin.

Trước khi bắt đầu điều trị:

Cần theo dõi ceton trong 1–2 tuần đầu điều trị, sau đó điều chỉnh tần suất theo lối sống và các yếu tố nguy cơ.

Đánh giá nguy cơ nhiễm toan ceton (DKA).

Chỉ khởi trị khi mức ceton ở giới hạn bình thường (beta-hydroxybutyrat ≤ 0,6 mmol/L hoặc ceton niệu âm tính).

Có thể cân nhắc giảm 20% liều insulin khi dùng liều đầu tiên dapagliflozin để hạn chế hạ đường huyết. Không giảm insulin nền ngay khi khởi đầu; việc điều chỉnh insulin cần thực hiện thận trọng để tránh DKA.

Đối tượng đặc biệt

Suy thận: Không khuyến cáo sử dụng khi GFR < 60 mL/phút; ngừng thuốc nếu GFR < 45 mL/phút. Không cần chỉnh liều ở suy thận nhẹ.

Suy gan: Không cần chỉnh liều ở suy gan nhẹ/trung bình; suy gan nặng nên khởi đầu 5 mg, có thể tăng 10 mg nếu dung nạp.

Người cao tuổi (>65 tuổi): Không cần chỉnh liều theo tuổi nhưng cần lưu ý chức năng thận và nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn.

Trẻ em: Chưa xác lập tính an toàn và hiệu quả.

3.2 Cách dùng

Uống 1 lần/ngày vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, có thể cùng hoặc không cùng bữa ăn. Nuốt nguyên viên.[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với dapagliflozin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Dapzin-5 điều trị đái tháo đường type 2

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi được ghi nhận trong thử nghiệm lâm sàng bao gồm:

  • Nhiễm nấm sinh dục (viêm âm đạo – âm hộ, viêm quy đầu…).
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu.
  • Hạ đường huyết (đặc biệt khi phối hợp với insulin hoặc sulphonylure).
  • Đa niệu.
  • Chóng mặt.
  • Táo bón, khô miệng.
  • Đau lưng.
  • Tăng hematocrit.
  • Tăng creatinin máu trong giai đoạn đầu điều trị.
  • Giảm thể tích tuần hoàn.
  • Đái tháo đường nhiễm toan ceton (DKA), đặc biệt ở đái tháo đường tuýp 1.
  • Các trường hợp viêm hoại tử đáy chậu (hoại tử Fournier) đã được báo cáo sau khi thuốc lưu hành trên thị trường.

6 Tương tác

Thuốc lợi tiểu: Có thể làm tăng nguy cơ mất nước và hạ huyết áp.

Insulin và sulphonylure: Tăng nguy cơ hạ đường huyết; cần cân nhắc giảm liều.

Rifampicin: Làm giảm AUC của dapagliflozin 22% nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.

Mefenamic acid: Tăng AUC 55% nhưng không cần điều chỉnh liều.

Không ức chế CYP1A2, CYP2C9, CYP3A4 và các isoenzyme CYP khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không khởi trị ở bệnh nhân GFR < 60 mL/phút.

Theo dõi chức năng thận trước và trong điều trị.

Thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn.

Theo dõi ceton khi nghi ngờ DKA.

Không khuyến cáo sử dụng lại thuốc ức chế SGLT2 nếu đã xảy ra DKA trừ khi xác định rõ nguyên nhân khác.

Cảnh báo nguy cơ hoại tử Fournier.

Thuốc có thể làm dương tính glucose niệu.

Sản phẩm chứa sucrose; không dùng ở bệnh nhân bất dung nạp galactose.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Không khuyến cáo sử dụng trong tam cá nguyệt II và III.

Ngừng thuốc khi phát hiện có thai.

Không sử dụng khi đang cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Liều đơn tới 500 mg không ghi nhận độc tính nghiêm trọng. Trong trường hợp quá liều, điều trị hỗ trợ tùy theo tình trạng lâm sàng. Chưa có dữ liệu về loại trừ thuốc bằng lọc máu.

7.4 Bảo quản

Nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Daforx 5mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Dapzin-10 do Micro Labs Limited sản xuất, chứa hoạt chất Dapagliflozin, được chỉ định ở người lớn mắc đái tháo đường tuýp 2 nhằm hỗ trợ kiểm soát đường huyết khi chế độ ăn và luyện tập đơn thuần chưa đạt mục tiêu điều trị, có thể dùng đơn trị liệu khi không dung nạp metformin hoặc phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác.

Dapazin-10mg Apimed do Công ty Cổ phần Dược Apimed sản xuất, thành phần chính Dapagliflozin, được chỉ định trong điều trị đái tháo đường tuýp 2 ở người trưởng thành nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết khi các biện pháp không dùng thuốc chưa đủ hiệu quả.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Dapagliflozin là thuốc ức chế chọn lọc, thuận nghịch và có hiệu lực cao đối với SGLT2 (Ki: 0,55 nM). SGLT2 biểu hiện chủ yếu tại thận và đóng vai trò chính trong tái hấp thu glucose từ dịch lọc cầu thận. Ức chế SGLT2 làm giảm tái hấp thu glucose và tăng thải glucose qua nước tiểu. Tác dụng này phụ thuộc vào nồng độ glucose huyết và GFR, đồng thời không phụ thuộc vào bài tiết insulin. SGLT2 có độ chọn lọc cao so với SGLT1 (>1.400 lần).

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Dapagliflozin được hấp thu nhanh qua đường uống; Cmax đạt sau khoảng 2 giờ khi dùng lúc đói. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 78%. Bữa ăn giàu chất béo làm giảm Cmax 50% và kéo dài Tmax khoảng 1 giờ nhưng không ảnh hưởng AUC.

9.2.2 Phân bố

Tỷ lệ gắn protein khoảng 91%. Thể tích phân bố trung bình 118 L.

9.2.3 Chuyển hóa

Chuyển hóa chủ yếu thành dapagliflozin 3-O-glucuronid (không có hoạt tính) qua enzym UGT1A9.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán thải trung bình khoảng 12,9 giờ. Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu; <2% ở dạng không đổi. Sau liều 50 mg đánh dấu phóng xạ, 75% bài tiết qua nước tiểu và 21% qua phân.

10 Thuốc Daforx 5mg giá bao nhiêu?

Thuốc Daforx 5mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Daforx 5mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Daforx 5mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Cơ chế tác dụng độc lập insulin, có thể phối hợp linh hoạt với nhiều thuốc điều trị đái tháo đường khác.
  • Có tác dụng cải thiện đường huyết lúc đói và sau ăn thông qua tăng thải glucose niệu.
  • Không cần điều chỉnh liều ở suy gan nhẹ và trung bình.
  • Dùng 1 lần/ngày, thuận tiện cho tuân thủ điều trị.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ nhiễm nấm sinh dục và nhiễm trùng đường tiết niệu cao hơn so với giả dược.
  • Có thể gây hạ đường huyết khi phối hợp insulin hoặc sulphonylure.
  • Không khuyến cáo ở bệnh nhân suy thận trung bình đến nặng.

Tổng 15 hình ảnh

daforx 5 1 H2612
daforx 5 1 H2612
daforx 5 2 A0065
daforx 5 2 A0065
daforx 5 3 H3514
daforx 5 3 H3514
daforx 5 4 E1535
daforx 5 4 E1535
daforx 5 5 U8788
daforx 5 5 U8788
daforx 5 6 T8723
daforx 5 6 T8723
daforx 5 7 Q6634
daforx 5 7 Q6634
daforx 5 8 B0373
daforx 5 8 B0373
daforx 5 9 R7636
daforx 5 9 R7636
daforx 5 10 O5557
daforx 5 10 O5557
daforx 5 11 R7131
daforx 5 11 R7131
daforx 5 12 Q6055
daforx 5 12 Q6055
daforx 5 13 J3801
daforx 5 13 J3801
daforx 5 14 C1264
daforx 5 14 C1264
daforx 5 15 S7437
daforx 5 15 S7437

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Lan Anh vào


    Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
0/ 5 0
5
0%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét

    SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

    vui lòng chờ tin đang tải lên

    Vui lòng đợi xử lý......

    0 SẢN PHẨM
    ĐANG MUA
    hotline
    0927.42.6789