Dafecote 5
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110101100 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Ivabradin, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Magnesi stearat |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq799 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Ivabradin 5,0 mg (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,390 mg) cho mỗi viên Dafecote 5.
Thành phần tá dược:
Glueidex IT 12, lactose monohydrat, tinh bột ngô, colloidal silicon dioxide, magnesi stearat, opadry ABM II white, oxyt Sắt vàng, oxyt sắt đỏ. Tá dược được sử dụng vừa đủ để tạo thành một viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Dafecote 5
2.1 Tác dụng
Ivabradin là hoạt chất có tác dụng chính làm giảm nhịp tim bằng cách ức chế chọn lọc và đặc hiệu dòng If tại nút xoang của tim, từ đó kiểm soát tốc độ khử cực tâm trương tự phát và điều hòa nhịp tim. Thuốc không làm ảnh hưởng đến thời gian dẫn truyền nhĩ-thất, không tác động lên sự tái cực tâm thất cũng như không ảnh hưởng tới co bóp cơ tim.
Ở các nghiên cứu lâm sàng, ivabradin không ảnh hưởng đến chuyển hóa Glucose và lipid, không gây tác động tiêu cực lên phân suất tống máu thất trái và không làm thay đổi các chỉ số điện tâm đồ quan trọng như khoảng QT.
2.2 Chỉ định
Thuốc Dafecote chỉ định sử dụng cho người lớn trong các trường hợp:
Điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định mạn tính ở bệnh nhân có bệnh mạch vành với nhịp xoang và nhịp tim bình thường trên 70 nhịp/phút. Sử dụng cho bệnh nhân không dung nạp hoặc chống chỉ định với thuốc chẹn beta, hoặc có thể kết hợp khi thuốc chẹn beta chưa kiểm soát đầy đủ triệu chứng.
Điều trị suy tim mạn tính (nhóm NYHA II-IV) với rối loạn chức năng tâm thu ở người có nhịp xoang và nhịp tim ≥ 75 nhịp/phút, sử dụng kết hợp liệu pháp chuẩn bao gồm chẹn beta hoặc khi bệnh nhân không dung nạp/chống chỉ định với chẹn beta.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ivacaba 7.5mg điều trị đau thắt ngực
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Dafecote 5
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn
Đau thắt ngực ổn định: Liều khởi đầu không quá 5 mg x 2 lần/ngày (sáng và tối). Sau 3–4 tuần điều trị, nếu triệu chứng còn và nhịp tim nghỉ > 60 bpm, có thể tăng liều lên mức tiếp theo, tối đa không vượt quá 7,5 mg x 2 lần/ngày. Nếu sau 3 tháng không cải thiện triệu chứng, nên ngừng thuốc. Nếu nhịp tim nghỉ < 50 bpm hoặc có triệu chứng chậm nhịp tim, hạ liều đến thấp nhất 2,5 mg x 2 lần/ngày; nếu vẫn không cải thiện, cần ngưng điều trị.
Suy tim mạn tính: Liều khởi đầu khuyến cáo 5 mg x 2 lần/ngày, tăng lên 7,5 mg x 2 lần/ngày nếu nhịp tim nghỉ vẫn > 60 bpm hoặc giảm liều nếu nhịp tim nghỉ < 50 bpm.
Người cao tuổi (≥75 tuổi): Nên bắt đầu với liều thấp hơn (2,5 mg x 2 lần/ngày), điều chỉnh khi cần thiết.
Suy thận: Không cần chỉnh liều nếu Độ thanh thải creatinin > 15 ml/phút; thiếu dữ liệu ở độ thanh thải < 15 ml/phút.
Suy gan: Không cần chỉnh liều ở suy gan nhẹ; thận trọng ở suy gan vừa; chống chỉ định với suy gan nặng.
3.1.2 Trẻ em
Chưa xác lập hiệu quả và độ an toàn cho trẻ dưới 18 tuổi.
3.2 Cách dùng
Dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
Uống cùng bữa ăn, đúng giờ hàng ngày.
Nếu có thắc mắc, hỏi lại bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với ivabradin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Nhịp tim khi nghỉ < 70 bpm trước điều trị.
Sốc tim, nhồi máu cơ tim cấp, hạ huyết áp nặng (<90/50 mmHg), suy gan nặng.
Hội chứng xoang, bloc nhĩ thất độ 2 và 3, suy tim cấp tính/không ổn định, phụ thuộc máy tạo nhịp, đau thắt ngực không ổn định.
Phối hợp với thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (ketoconazol, itraconazol, Clarithromycin, Erythromycin, josamycin, telithromycin, nelfinavir, Ritonavir, nefazodon), Verapamil hoặc Diltiazem.
Phụ nữ mang thai, cho con bú, hoặc có khả năng mang thai mà không dùng biện pháp tránh thai thích hợp.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ivacaba 5mg điều trị bệnh lý đau thắt ngực
5 Tác dụng phụ
Rất phổ biến: Hiện tượng chói sáng (phosphenes).
Phổ biến: Nhức đầu, rối loạn nhịp tim, huyết áp không kiểm soát, nhìn mờ, chóng mặt, ngoại tâm thu, rung nhĩ, mệt mỏi, suy nhược, đau bụng.
Không phổ biến/hiếm: Bạch cầu ái toan, tăng acid uric máu, syncope, AV block, hội chứng nút xoang, phù mạch, phát ban, ngứa, mề đay, co thắt cơ, tăng creatinine máu, kéo dài khoảng QT, táo bón, tiêu chảy, buồn nôn, khó thở.
Tác dụng không mong muốn có thể xuất hiện sớm trong điều trị, phần lớn nhẹ đến trung bình và tự hết khi tiếp tục điều trị hoặc sau khi ngừng thuốc. Nếu có biểu hiện bất thường, cần đến cơ sở y tế chuyên khoa để xử lý đúng chuyên môn.
6 Tương tác
Không dùng đồng thời với các thuốc kéo dài QT, thuốc lợi tiểu làm hạ Kali, thuốc ức chế mạnh hoặc vừa CYP3A4 (các nhóm azole, macrolid, thuốc ức chế HIV protease, nefazodon, verapamil, diltiazem).
Nước ép Bưởi làm tăng nồng độ ivabradin, nên hạn chế dùng trong quá trình điều trị.
Chất cảm ứng CYP3A4 (rifampicin, barbiturat, Phenytoin, St. John’s Wort) làm giảm tác dụng thuốc; cân nhắc hiệu chỉnh liều khi phối hợp.
Không có nghiên cứu về tính tương kỵ, không nên trộn lẫn thuốc này với thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng cho bệnh nhân có nhịp tim lúc nghỉ dưới 70 nhịp/phút.
Nếu xuất hiện nhịp tim dưới 50 nhịp/phút hoặc có triệu chứng chậm nhịp tim, cần giảm liều hoặc ngưng thuốc.
Thận trọng khi phối hợp với các thuốc chẹn calci, đặc biệt nhóm verapamil, diltiazem.
Đảm bảo kiểm soát tốt suy tim trước khi dùng cho bệnh nhân suy tim mạn.
Không dùng ngay sau đột quỵ, chưa đủ dữ liệu an toàn.
Theo dõi nhịp tim bằng ECG, đặc biệt khi nhịp tim giảm sâu hoặc phối hợp nhiều thuốc.
Thận trọng ở bệnh nhân hạ huyết áp, hội chứng QT kéo dài hoặc dùng thuốc kéo dài QT.
Cẩn trọng ở bệnh nhân không dung nạp lactose.
Thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện rung nhĩ, đánh trống ngực, mạch bất thường hoặc dấu hiệu bất thường về mắt, thị giác.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Chống chỉ định với phụ nữ có thai và cho con bú.
Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai an toàn khi dùng thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây nhịp tim chậm kéo dài, nghiêm trọng.
Điều trị triệu chứng tại cơ sở chuyên khoa. Trường hợp nhịp tim chậm kèm rối loạn huyết động có thể dùng thuốc kích thích beta tiêm tĩnh mạch hoặc đặt máy tạo nhịp tạm thời nếu cần.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C.
Để xa tầm tay trẻ em.
Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn cơ sở.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Dafecote 5 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Ivaswift 5 – do Công ty TNHH Một Thành Viên Ân Phát sản xuất, chứa thành phần ivabradin, được sử dụng cho người lớn nhằm kiểm soát nhịp tim trong các trường hợp đau thắt ngực ổn định mạn tính hoặc suy tim mạn tính có rối loạn chức năng tâm thu.
Ivaprex 5 Tablet – do Incepta Pharmaceuticals Ltd sản xuất, chứa ivabradin, được sử dụng cho bệnh nhân trưởng thành cần kiểm soát nhịp tim trong bối cảnh đau thắt ngực ổn định mạn tính khi có nhịp xoang và nhịp tim trên mức yêu cầu điều trị.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ivabradin là thuốc làm giảm nhịp tim một cách chọn lọc, tác động chuyên biệt lên dòng If ở nút xoang, không làm thay đổi dẫn truyền nhĩ-thất hoặc chức năng co bóp tim. Thuốc giúp giảm nhịp tim lúc nghỉ cũng như khi gắng sức, qua đó giảm gánh nặng công việc cho tim mà không ảnh hưởng đến huyết áp hoặc các chỉ số chuyển hóa khác.
Ivabradin có thể tác động lên các dòng điện trong võng mạc, gây hiện tượng chói sáng thoáng qua ở một số bệnh nhân. Dược lực học của thuốc đã được xác lập qua các nghiên cứu lâm sàng với hiệu quả rõ rệt trong kiểm soát triệu chứng đau thắt ngực mạn tính và suy tim mạn tính, không ảnh hưởng tiêu cực lên phân suất tống máu thất trái hay các thông số điện tâm đồ quan trọng.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, ivabradin được hấp thu nhanh chóng, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau khoảng 1 giờ nếu uống khi đói. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 40%, thức ăn làm chậm hấp thu khoảng 1 giờ và tăng phơi nhiễm trong huyết tương 20–30%. Khuyến cáo dùng thuốc cùng bữa ăn để giảm biến động phơi nhiễm giữa các cá thể.
9.2.2 Phân bố
Khoảng 70% ivabradin gắn vào protein huyết tương, Thể tích phân bố gần 100 lít. Nồng độ đỉnh trung bình sau khi đạt trạng thái ổn định (liều 5 mg x 2 lần/ngày) là 22 ng/ml, nồng độ trung bình 10 ng/ml.
9.2.3 Chuyển hóa
Ivabradin chuyển hóa mạnh qua gan và ruột, chủ yếu nhờ enzyme CYP3A4, tạo ra chất chuyển hóa chính N-desmethylated vẫn còn hoạt tính. Thuốc không ức chế hoặc cảm ứng đáng kể CYP3A4.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải chính khoảng 2 giờ, thời gian bán thải có hiệu lực là 11 giờ. Đào thải qua phân và nước tiểu với lượng tương đương; khoảng 4% liều uống được bài tiết nguyên vẹn qua nước tiểu. Động học thuốc tuyến tính với liều 0,5–24 mg. Ảnh hưởng của tuổi, suy thận, suy gan nhẹ không đáng kể, dữ liệu về suy gan vừa và nặng còn hạn chế.
10 Thuốc Dafecote 5 giá bao nhiêu?
Thuốc Dafecote 5 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Dafecote 5 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Dafecote 5 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Dafecote 5 với hoạt chất ivabradin tác động chọn lọc vào nút xoang, giúp kiểm soát hiệu quả nhịp tim ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định mạn tính và suy tim mạn tính, đồng thời không ảnh hưởng xấu lên chức năng co bóp hoặc huyết áp.
- Có thể sử dụng cho bệnh nhân không dung nạp hoặc chống chỉ định với thuốc chẹn beta, đồng thời cũng phù hợp khi cần phối hợp trong trường hợp bệnh chưa được kiểm soát đầy đủ.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây hiện tượng chói sáng thoáng qua hoặc rối loạn thị giác, làm ảnh hưởng đến sinh hoạt như lái xe hoặc vận hành máy móc khi thay đổi cường độ ánh sáng đột ngột.
- Một số tác dụng phụ nghiêm trọng như chậm nhịp tim, rối loạn nhịp hoặc hạ huyết áp có thể xuất hiện, đòi hỏi phải giảm liều hoặc ngưng thuốc ngay khi cần thiết.
Tổng 17 hình ảnh


















