Cytobicil
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hera Biopharm (Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera), Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Số đăng ký | 893114490125 |
| Dạng bào chế | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ x 5ml |
| Hoạt chất | Doxorubicin |
| Tá dược | Nước tinh khiết (Purified Water), Acid Hydrocloric |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq882 |
| Chuyên mục | Thuốc Trị Ung Thư |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Doxorubicin hydrochloride 2 mg/ml
Thành phần tá dược:
Sodium chloride, hydrochloric acid, nước cất PHA tiêm vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cytobicil
2.1 Tác dụng
Cytobicil chứa doxorubicin hydrochloride – một hoạt chất thuộc nhóm anthracycline có tác dụng gây độc tế bào, được sử dụng trong hóa trị ung thư. Thuốc tác động chủ yếu lên quá trình tổng hợp acid nucleic của tế bào, từ đó ức chế sự phát triển và phân chia của các tế bào ác tính. Nhờ cơ chế này, thuốc được áp dụng trong điều trị nhiều loại ung thư khác nhau, đặc biệt trong các phác đồ phối hợp với các thuốc kìm tế bào khác.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định trong điều trị các bệnh lý ung thư sau:
- Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC).
- Ung thư vú.
- Ung thư buồng trứng tái phát.
- Ung thư bàng quang tiến triển tại chỗ hoặc di căn.
- Dự phòng tái phát ung thư bàng quang nông sau cắt bỏ qua niệu đạo.
- Điều trị bổ trợ và tân bổ trợ trong sarcoma xương.
- Sarcoma mô mềm tiến triển ở người lớn.
- Sarcoma Ewing.
- Bệnh Hodgkin.
- U lympho không Hodgkin.
- Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho.
- Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy.
- Đa u tủy tiến triển.
- Ung thư nội mạc tử cung tiến triển hoặc tái phát.
- U Wilms.
- Ung thư tuyến giáp dạng nhú/dạng nang tiến triển.
- Ung thư tuyến giáp không biệt hóa.
- U nguyên bào thần kinh tiến triển.
Thuốc thường được sử dụng trong các phác đồ hóa trị kết hợp với các thuốc chống ung thư khác nhằm tăng hiệu quả điều trị.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Xorunwell-L 20mg/10ml điều trị ung thư vú
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Cytobicil
3.1 Liều dùng
Liều dùng phụ thuộc vào phác đồ điều trị, tình trạng bệnh nhân và các điều trị trước đó.
Đường tĩnh mạch:
Liều khuyến cáo: 60 – 75 mg/m² Diện tích bề mặt cơ thể mỗi 3 tuần khi dùng đơn độc.
Khi phối hợp thuốc khác: 30 – 40 mg/m² mỗi 3 tuần.
Trường hợp không dùng đủ liều: 15 – 20 mg/m² mỗi tuần.
Tổng liều tích lũy tối đa: 450 – 550 mg/m²; giảm xuống ≤ 400 mg/m² ở bệnh nhân nguy cơ tim mạch cao.
Người cao tuổi: có thể cần giảm liều.
Trẻ em:
Dưới 12 tuổi: tối đa 300 mg/m².
Trên 12 tuổi: tối đa 450 mg/m².
Suy gan:
Bilirubin 20–50 µmol/l: 50% liều.
50–85 µmol/l: 25% liều.
85 µmol/l: chống chỉ định.
Suy thận (GFR <10 ml/phút): dùng 75% liều.
Bệnh nhân béo phì: cân nhắc giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách dùng.
Đường bàng quang:
30 – 50 mg pha trong 25 – 50 ml Dung dịch NaCl 0,9%.
Nồng độ tối ưu: khoảng 1 mg/ml.
3.2 Cách dùng
Đường tĩnh mạch: truyền vào tĩnh mạch lớn trong 2–3 phút qua dung dịch NaCl 0,9% hoặc Glucose 5%.
Đường bàng quang:
Giữ dung dịch trong bàng quang 1–2 giờ.
Xoay bệnh nhân mỗi 15 phút.
Không uống nước trong 12 giờ trước truyền.
Có thể lặp lại sau 1 tuần đến 1 tháng.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với doxorubicin hoặc anthracycline khác.
Suy tủy kéo dài hoặc viêm niêm mạc nặng.
Nhiễm trùng toàn thân.
Suy gan nặng.
Bệnh tim nặng (suy tim, loạn nhịp, nhồi máu cơ tim gần đây…).
Đã dùng anthracycline đạt liều tích lũy tối đa.
Tăng nguy cơ xuất huyết.
Phụ nữ cho con bú.
Đường bàng quang:
Khối u xâm lấn bàng quang vượt T1.
Nhiễm trùng đường tiết niệu.
Viêm bàng quang.
Hẹp niệu đạo.
Tiểu máu.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Adorucin điều trị ung thư buồng trứng
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn thường gặp:
- Suy tủy xương: giảm bạch cầu, tiểu cầu, thiếu máu.
- Buồn nôn, nôn, rụng tóc.
- Độc tính tim: suy tim, loạn nhịp.
- Viêm niêm mạc, viêm miệng, tiêu chảy.
- Viêm tĩnh mạch, huyết khối.
- Nhiễm trùng, nhiễm khuẩn huyết.
- Phản ứng da: ban đỏ, tăng sắc tố, nhạy cảm ánh sáng.
- Viêm bàng quang khi dùng đường bàng quang.
- Nước tiểu đỏ sau dùng thuốc.
Ngoài ra có thể gặp:
- Phản vệ, hội chứng ly giải khối u.
- Độc tính gan, thận.
- Vô sinh, giảm tinh trùng hoặc mất kinh.
- Thoát mạch gây hoại tử mô.
6 Tương tác
Dùng cùng các thuốc chống ung thư khác (cisplatin, cyclophosphamide…) làm tăng độc tính tim và tủy.
Paclitaxel làm giảm thanh thải doxorubicin, tăng độc tính.
Trastuzumab làm tăng nguy cơ độc tính tim.
Thuốc ức chế CYP3A4/P-gp (verapamil, cyclosporin) làm tăng nồng độ thuốc.
Thuốc cảm ứng CYP (Rifampicin) làm giảm hiệu quả.
Cyclosporin làm tăng AUC và độc tính huyết học.
Cimetidine làm tăng nồng độ thuốc.
Amphotericin B tăng độc tính thận.
Digoxin giảm Sinh khả dụng.
Không dùng vắc-xin sống do nguy cơ nhiễm trùng.
Không trộn với Heparin hoặc 5-FU do kết tủa.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Chỉ dùng dưới giám sát bác sĩ chuyên khoa ung thư.
Theo dõi chức năng tim thường xuyên (ECG, LVEF).
Nguy cơ suy tim tăng theo liều tích lũy.
Theo dõi huyết học do nguy cơ suy tủy.
Cần kiểm tra chức năng gan, thận trước và trong điều trị.
Tránh thoát mạch vì có thể gây hoại tử mô nghiêm trọng.
Không dùng đường tiêm bắp, dưới da hoặc tủy sống.
Nguy cơ nhiễm trùng do ức chế miễn dịch.
Không tiêm vắc-xin sống trong thời gian điều trị.
Có thể gây tăng acid uric máu (hội chứng ly giải khối u).
Thận trọng khi phối hợp xạ trị hoặc thuốc độc tim.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Không dùng trong thai kỳ trừ khi thật cần thiết.
Có thể gây quái thai và độc tính sinh sản.
Ngừng cho con bú trong thời gian điều trị và ít nhất 2 tuần sau liều cuối.
7.3 Xử trí khi quá liều
Có thể gây suy tim cấp, suy tủy nặng và độc tính tiêu hóa.
Điều trị hỗ trợ: truyền máu, kháng sinh, theo dõi tim.
Nguy cơ suy tim muộn có thể kéo dài đến 6 tháng.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Cytobicil hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Chemodox 2 mg/ml – của Sun Pharmaceutical Industries Ltd. chứa Doxorubicin, được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh lý ung thư như ung thư vú, ung thư phổi tế bào nhỏ, u lympho Hodgkin và không Hodgkin, cũng như các bệnh bạch cầu cấp.
Doxorubicin bidiphar 10mg – do Công ty cổ phần Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) sản xuất, là thuốc hóa trị chứa hoạt chất Doxorubicin, được dùng trong điều trị nhiều loại ung thư như ung thư vú, ung thư phổi tế bào nhỏ, u lympho, bệnh bạch cầu cấp…
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Doxorubicin là một kháng sinh anthracycline có tác dụng chống ung thư thông qua nhiều cơ chế. Hoạt chất này có khả năng xen kẽ vào cấu trúc DNA, từ đó làm gián đoạn quá trình sao chép và phiên mã. Đồng thời, thuốc ức chế enzym topoisomerase II, dẫn đến tạo đứt gãy chuỗi DNA. Ngoài ra, việc hình thành các gốc oxy hóa tự do (ROS) góp phần gây tổn thương tế bào. Các tác động phối hợp này làm ức chế mạnh sự tổng hợp DNA và gây chết tế bào.
9.2 Dược động học
9.2.1 Phân bố
Sau khi tiêm tĩnh mạch, thuốc phân bố nhanh vào nhiều mô như gan, tim, lách, thận, phổi và tủy xương; không qua hàng rào máu não nhưng qua nhau thai và sữa mẹ; liên kết protein khoảng 60–70%.
9.2.2 Chuyển hóa
Chuyển hóa nhanh tại gan, tạo doxorubicinol là chất chuyển hóa chính.
9.2.3 Thải trừ
Thải trừ chủ yếu qua mật (40–50% trong 7 ngày), một phần nhỏ qua nước tiểu (~5%); thời gian bán thải gồm nhiều pha (12 phút, 3,3 giờ và ~30 giờ).
10 Thuốc Cytobicil giá bao nhiêu?
Thuốc Cytobicil hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Cytobicil mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Cytobicil để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có phổ chỉ định rộng trong nhiều loại ung thư khác nhau, đặc biệt hiệu quả khi sử dụng trong các phác đồ phối hợp hóa trị đa thuốc nhằm tăng hiệu quả tiêu diệt tế bào ác tính.
- Cơ chế tác dụng đa dạng trên DNA và enzym nội bào giúp tăng hiệu lực chống ung thư, đồng thời phù hợp trong điều trị nhiều bệnh lý ác tính có tốc độ tăng sinh cao.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ độc tính tim phụ thuộc liều tích lũy, có thể dẫn đến suy tim nặng và là yếu tố giới hạn liều điều trị.
- Gây ức chế tủy xương rõ rệt, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, xuất huyết và cần theo dõi huyết học chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
Tổng 17 hình ảnh


















