Corityne 10mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Meyer-BPC, Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
| Công ty đăng ký | Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
| Số đăng ký | 893100321423 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Loratadine |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3508 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén Corityne chứa hoạt chất Loratadin hàm lượng 10mg cùng tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Corityne 10mg
Corityne 10mg được chỉ định để điều trị các triệu chứng liên quan đến viêm mũi dị ứng và mày đay mạn tính vô căn. Đối tượng sử dụng phù hợp là người lớn và trẻ em trên 2 tuổi có cân nặng cơ thể trên 30kg.
Thuốc giúp làm giảm nhẹ các biểu hiện khó chịu do viêm mũi và viêm kết mạc dị ứng gây ra nhờ cơ chế ngăn chặn tác động của histamin, đồng thời có khả năng làm giảm ngứa và các nốt mày đay. [1]
==>> Xem thêm: Loratadin STADA 10mg điều trị các triệu chứng dị ứng

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Đối với người lớn và trẻ em trên 12 tuổi, liều khuyến cáo là uống một viên mỗi ngày, dùng liều duy nhất.
Với trẻ em từ 2 đến 12 tuổi, liều dùng được điều chỉnh dựa trên cân nặng. Nếu trẻ có cân nặng cơ thể trên 30kg thì uống một viên mỗi ngày như người lớn.
Trường hợp trẻ có cân nặng dưới 30kg thì viên nén Corityne 10mg không phù hợp để sử dụng vì hiện chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả của Loratadin ở nhóm đối tượng này.
Đối với bệnh nhân suy gan nặng, nên áp dụng liều khởi đầu thấp hơn vì khả năng đào thải Loratadin của cơ thể có thể bị giảm sút.
3.2 Cách dùng
Corityne được bào chế dưới dạng viên nén dùng theo đường uống. Người bệnh có thể uống thuốc cùng bữa ăn hoặc không cùng bữa ăn tùy theo thói quen sinh hoạt.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Corityne cho người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc.
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi khi dùng Corityne được ghi nhận ở mức độ rất hiếm gặp. Một số biểu hiện có thể xảy ra bao gồm phản ứng quá mẫn của hệ miễn dịch như phù mạch, chóng mặt và co giật liên quan đến hệ thần kinh, tim đập nhanh hoặc hồi hộp ở hệ tim mạch, buồn nôn khô miệng và viêm dạ dày ở Đường tiêu hóa, chức năng gan bất thường, phát ban và rụng tóc ở da cùng các mô dưới da, cũng như cảm giác mệt mỏi toàn thân.
6 Tương tác
Khi sử dụng đồng thời Loratadin với các thuốc như cimetidin, ketoconazol hoặc Erythromycin, nồng độ Loratadin trong huyết tương có thể tăng lên. Tuy nhiên sự tăng này chưa cho thấy gây ra các rối loạn đáng kể về mặt lâm sàng.
==>> Xem thêm: Tel-gest 60mg được dùng trong điều trị dị ứng
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Trong quá trình dùng Loratadin, người bệnh có thể gặp tình trạng khô miệng, đặc biệt là ở người cao tuổi, điều này có thể làm tăng nguy cơ sâu răng. Vì vậy cần chú ý vệ sinh răng miệng sạch sẽ thường xuyên trong thời gian sử dụng thuốc.
Người mắc bệnh lý về gan hoặc thận cần thận trọng khi dùng thuốc và nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Nếu có kế hoạch làm xét nghiệm da, người bệnh cần ngừng sử dụng thuốc ít nhất 48 giờ trước khi thực hiện để tránh ảnh hưởng đến kết quả.
Do trong thành phần tá dược có chứa lactose, những người mắc các bệnh lý di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt men Lapp lactase hoặc rối loạn hấp thu Glucose galactose không nên sử dụng sản phẩm này.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Đối với phụ nữ mang thai, các dữ liệu cho thấy Loratadin không làm tăng nguy cơ dị tật thai nhi hay ảnh hưởng độc tính đến trẻ sơ sinh. Các nghiên cứu trên động vật cũng chưa chỉ ra được tác động liên quan đến độc tính sinh sản. Dù vậy, để đảm bảo an toàn tối đa, khuyến cáo chung vẫn là nên tránh sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai nếu không thực sự cần thiết.
Đối với phụ nữ đang cho con bú, Loratadin cùng các chất chuyển hóa của nó có khả năng bài tiết qua sữa mẹ. Vì chưa thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ bú mẹ, không khuyến khích sử dụng thuốc trong giai đoạn cho con bú.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Loratadin không gây ảnh hưởng hoặc chỉ ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc của người sử dụng. Tuy nhiên người bệnh nên theo dõi phản ứng của cơ thể mình sau khi dùng thuốc trước khi tham gia các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao.
7.4 Xử trí khi quá liều
Khi sử dụng Loratadin quá liều khuyến cáo, người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện như buồn ngủ, nhịp tim nhanh và nhức đầu.
Về hướng xử trí, việc điều trị quá liều Loratadin chủ yếu tập trung vào giảm nhẹ triệu chứng và hỗ trợ chức năng cơ thể. Có thể tiến hành gây nôn bằng siro ipeca nhằm loại bỏ thuốc còn sót lại trong dạ dày, sau đó dùng Than hoạt tính để ngăn ngừa sự hấp thu tiếp tục của Loratadin vào cơ thể.
Trong trường hợp gây nôn không mang lại hiệu quả, có thể tiến hành rửa dạ dày bằng Dung dịch Natri clorid nồng độ 0,9%, đồng thời đặt ống nội khí quản để phòng ngừa nguy cơ hít phải dịch dạ dày. Cần lưu ý rằng phương pháp thẩm tách máu không có tác dụng loại bỏ Loratadin ra khỏi cơ thể.
7.5 Bảo quản
Sản phẩm cần được bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ không vượt quá 30 độ C và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Corityne 10mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Lorastad 10mg được dùng cho các trường hợp dị ứng. Đây là sản phẩm của Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm.
- A.T Loratadin 10 được sản xuất và phân phối bởi A.T Loratadin 10. Thuốc được dùng trong bệnh viêm mũi dị ứng, mề đay.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Loratadin là một dẫn chất piperidin, thuộc nhóm thuốc kháng histamin có tác dụng kéo dài. Đây là thuốc đối kháng chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại vi, thuộc thế hệ thứ hai trong nhóm kháng histamin, đặc điểm nổi bật là không gây an thần và không có hoạt tính kháng muscarinic đáng kể.
Nhờ cơ chế đối kháng thụ thể histamin, Loratadin có tác dụng làm giảm nhẹ các triệu chứng viêm mũi và viêm kết mạc dị ứng do sự giải phóng histamin gây ra. Bên cạnh đó thuốc còn có khả năng chống ngứa và làm giảm nổi mày đay liên quan đến cơ chế histamin trong cơ thể.
9.2 Dược động học
Về khả năng hấp thu, Loratadin được cơ thể hấp thu nhanh chóng sau khi uống. Việc dùng thuốc cùng lúc với thức ăn có thể làm chậm quá trình hấp thu nhưng không làm giảm hiệu quả điều trị trên lâm sàng.
Về phân bố, tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của Loratadin khá cao, dao động từ 97 đến 99%, trong khi chất chuyển hóa có hoạt tính chính là desloratadin có tỷ lệ liên kết từ 73 đến 76%.
Về chuyển hóa, sau khi uống Loratadin được hấp thu nhanh và trải qua quá trình chuyển hóa qua gan lần đầu, chủ yếu thông qua enzym CYP3A4 và CYP2D6. Chất chuyển hóa chính có tác dụng dược lý là desloratadin. Nồng độ đỉnh trong huyết tương của Loratadin đạt được sau khoảng 1 đến 1,5 giờ, còn desloratadin đạt đỉnh sau khoảng 1,5 đến 3,7 giờ kể từ khi dùng thuốc.
Về đào thải, khoảng 40% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu và 42% qua phân, chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa liên hợp. Khoảng 27% liều được thải trừ qua nước tiểu trong 24 giờ đầu tiên. Chỉ dưới 1% thuốc được bài tiết ở dạng hoạt hóa không thay đổi. Ở người tình nguyện khỏe mạnh, thời gian bán thải trung bình của Loratadin là khoảng 8,4 giờ, còn của desloratadin là khoảng 28 giờ.
10 Thuốc Corityne 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc Corityne 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Corityne 10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Corityne 10mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Corityne 10mg chỉ cần uống một viên mỗi ngày, đơn giản hóa phác đồ giúp duy trì tuân thủ thuốc.
- Thuốc thuộc thế hệ kháng histamin thứ hai, hầu như không gây buồn ngủ và không có hoạt tính kháng muscarinic đáng kể.
- Người cao tuổi và bệnh nhân suy thận không cần điều chỉnh liều dùng, giúp việc sử dụng thuốc trở nên đơn giản hơn.
13 Nhược điểm
- Sản phẩm không phù hợp sử dụng cho trẻ em dưới 2 tuổi hoặc trẻ có cân nặng dưới 30kg do chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.
- Thành phần tá dược có chứa lactose và tinh bột mì nên không phù hợp với người không dung nạp galactose hoặc có cơ địa dị ứng với lúa mì.
- Thuốc có thể gây khô miệng, đặc biệt ở người cao tuổi, làm tăng nguy cơ sâu răng nếu không chú ý vệ sinh răng miệng.
Tổng 6 hình ảnh







