Cordamil 80mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Helcor (Công Ty AC Helcor S.R.L), S.C. AC Helcor S.R.L |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Skyline |
| Số đăng ký | VN-23265-22 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Verapamil |
| Xuất xứ | Romania |
| Mã sản phẩm | tp0290 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi viên Thuốc Cordamil 80mg có chứa các thành phần sau:
- Verapamil hydrochloride…………… 80mg
- Tá dược ……………………………… vừa đủ.

2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Cordamil 80mg
Verapamil là thuốc thuộc nhóm chẹn kênh canxi, có tác dụng làm giãn các cơ của tim và mạch máu, giúp tim không phải làm việc quá sức khi bơm máu. Đồng thời, tim được cung cấp nhiều oxy và máu hơn, nhịp tim cũng được điều hòa ổn định thông qua việc kiểm soát các tín hiệu điện trong cơ tim.
Thuốc thường được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp, giảm các cơn đau thắt ngực do thiếu máu cơ tim và hỗ trợ kiểm soát một số dạng rối loạn nhịp tim. [1]
==>> Xem thêm: Dilatrend 6,25mg điều trị cho bệnh cao huyết áp.
3 Liều dùng - Cách dùng Cordamil 80mg
Liều verapamil cần được điều chỉnh theo tình trạng và đáp ứng của từng người bệnh, không nên dùng quá 480 mg mỗi ngày.
Đau thắt ngực:
- Liều thường dùng là 80-120 mg/lần, ngày 3 lần
- Người cao tuổi hoặc bệnh nhân nhạy cảm có thể bắt đầu từ 40mg/lần, ngày 3 lần.
- Điều trị rối loạn nhịp tim: Liều thường dao động từ 240-480 mg/ngày, chia thành 3-4 lần uống.
Đối với tăng huyết áp: Liều khởi đầu phổ biến là 80 mg/lần, ngày 3 lần (240mg/ngày), sau đó có thể điều chỉnh tùy theo hiệu quả điều trị.
Tác dụng hạ huyết áp thường xuất hiện trong tuần đầu tiên và việc tăng liều cần được thực hiện dưới sự theo dõi của bác sĩ.
4 Chống chỉ định
Người bệnh bị suy giảm chức năng tâm thất trái ở mức độ nặng.
Trường hợp hạ huyết áp nghiêm trọng (huyết áp tâm thu dưới 90mmHg) hoặc đang trong tình trạng sốc tim.
Bệnh nhân mắc hội chứng suy nút xoang, ngoại trừ những người đã được cấy máy tạo nhịp tim hoạt động ổn định.
Người bị block nhĩ thất độ II hoặc độ III, trừ khi đã được hỗ trợ bằng máy tạo nhịp tim nhân tạo hoạt động bình thường.
Bệnh nhân bị cuồng nhĩ hoặc rung nhĩ kèm theo đường dẫn truyền phụ bất thường, chẳng hạn như hội chứng Wolff-Parkinson-White (WPW) hoặc hội chứng Lown-Ganong-Levine (LGL).
Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với verapamil hydrochloride hay bất kỳ tá dược nào có trong thành phần của thuốc.
5 Tác dụng phụ
| Rất thường gặp | Thường gặp | Ít gặp | Hiếm gặp | Tần suất chưa xác định | Báo cáo sau khi lưu hành thuốc |
| Đau đầu |
|
|
|
|
|
6 Tương tác
| Thuốc dùng cùng | Tương tác xảy ra |
| Thuốc ức chế CYP3A4 (erythromycin, Ritonavir...) | Làm tăng nồng độ verapamil trong huyết tương. |
| Thuốc cảm ứng CYP3A4 (rifampicin...) | Làm giảm nồng độ verapamil trong huyết tương. |
| Simvastatin | Tăng nồng độ simvastatin khoảng 2,5 lần, tăng nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân. |
| Lovastatin | Tăng nồng độ lovastatin, tăng nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân. |
| Atorvastatin và các statin là cơ chất CYP3A4 khác | Tăng nồng độ statin trong máu, tăng nguy cơ bệnh cơ/tiêu cơ vân. |
| Ivabradine | Tăng nồng độ ivabradine, làm nặng thêm nhịp tim chậm và rối loạn dẫn truyền tim. |
| Aspirin | Kéo dài thời gian chảy máu hơn so với dùng aspirin đơn độc. |
| Nước ép bưởi | Làm tăng nồng độ verapamil trong huyết tương. |
| Rượu | Tăng nồng độ cồn trong máu và kéo dài tác dụng của rượu. |
| Thuốc chẹn beta (propranolol, metoprolol, atenolol, Timolol...) | Tăng tác dụng ức chế nhịp tim, dẫn truyền nhĩ-thất và co bóp cơ tim; có thể gây nhịp tim chậm, rối loạn dẫn truyền tim. |
| Propranolol | Verapamil làm giảm Độ thanh thải propranolol, tăng tác dụng trên tim. |
| Metoprolol | Verapamil làm giảm độ thanh thải metoprolol, có thể làm tăng tác dụng của thuốc. |
| Atenolol | Tương tác thay đổi tùy từng bệnh nhân. |
| Digoxin | Tăng nồng độ digoxin huyết thanh 50-75%, tăng nguy cơ ngộ độc digitalis. |
| Digitoxin | Giảm độ thanh thải digitoxin, làm tăng nguy cơ ngộ độc digitalis. |
| Thuốc hạ huyết áp (ACEI, lợi tiểu, thuốc giãn mạch...) | Tăng tác dụng hạ huyết áp, có thể gây tụt huyết áp. |
| Prazosin | Có thể gây hạ huyết áp quá mức. |
| Disopyramide | Không nên dùng trong vòng 48 giờ trước hoặc 24 giờ sau khi dùng verapamil do nguy cơ tương tác tim mạch. |
| Flecainide | Tăng tác dụng giảm co bóp cơ tim và kéo dài dẫn truyền nhĩ-thất. |
| Quinidine | Có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng (đặc biệt ở bệnh cơ tim phì đại); tăng nồng độ quinidine trong máu. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần sử dụng verapamil thận trọng ở bệnh nhân suy gan, suy thận hoặc có rối loạn dẫn truyền thần kinh - cơ.
Do thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan, bệnh nhân suy gan nặng có thể cần giảm liều đáng kể và được theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu quá liều hoặc kéo dài khoảng PR.
Verapamil cũng có thể làm nặng thêm tình trạng nhược cơ, loạn dưỡng cơ Duchenne và kéo dài tác dụng của một số thuốc giãn cơ.
Ở bệnh nhân suy thận, mặc dù thuốc không được loại bỏ bằng thẩm tách máu, vẫn cần theo dõi cẩn thận để phát hiện sớm các dấu hiệu tích lũy hoặc độc tính của thuốc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú
7.2.1 Phụ nữ mang thai
Verapamil chỉ nên được sử dụng cho phụ nữ mang thai khi thực sự cần thiết và sau khi bác sĩ đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị cho người mẹ và những nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
7.2.2 Phụ nữ đang cho con bú
Không khuyến khích dùng verapamil trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ. Nếu cần điều trị bằng thuốc, nên xem xét việc ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc dựa trên tầm quan trọng của việc điều trị đối với người mẹ. Verapamil có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. [3]
7.3 Ảnh hưởng trên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có thông tin.
7.4 Xử trí khi quá liều
Quá liều verapamil được xem là tình trạng nghiêm trọng, cần theo dõi chặt chẽ tại bệnh viện ít nhất 48 giờ.
Điều trị chủ yếu mang tính hỗ trợ, có thể sử dụng các biện pháp như kích thích beta-adrenergic hoặc bổ sung calci tiêm tĩnh mạch để cải thiện tình trạng tim mạch. Thuốc không thể loại bỏ bằng thẩm tách máu.
Trong trường hợp nặng như hạ huyết áp, nhịp chậm hoặc block nhĩ thất, cần xử trí bằng thuốc vận mạch hoặc đặt máy tạo nhịp, và áp dụng hồi sức tim phổi nếu xảy ra ngừng tim.
7.5 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Cordamil 80mg (Verapamil hydrochloride) không còn hàng, bạn có thể tham khảo một số sản phẩm thay thế sau:
- Verapamil 120mg là thuốc chẹn kênh Canxi tác động lên tim và mạch máu, giúp điều hòa hoạt động tim mạch. Thuốc được sử dụng trong điều trị đau thắt ngực, tăng huyết áp và một số rối loạn nhịp tim như nhịp nhanh kịch phát trên thất.
- Isoptine 40mg Abbott được sử dụng trong điều trị và kiểm soát tình trạng tăng huyết áp, giúp ổn định huyết áp ở bệnh nhân mắc bệnh tim mạch. Thuốc còn được chỉ định trong các trường hợp đau thắt ngực, bao gồm cả cơn đau Prinzmetal.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Verapamil là thuốc chẹn kênh canxi loại L, có tác dụng chống loạn nhịp tim, chống đau thắt ngực và hạ huyết áp.
Do verapamil làm giảm sức co bóp cơ tim (tác dụng giảm co bóp cơ tim âm tính), thuốc không nên dùng cho bệnh nhân suy chức năng thất trái nặng hoặc bệnh cơ tim phì đại vì có thể làm tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Hơn 90% liều verapamil dùng đường uống được hấp thu qua Đường tiêu hóa.
Tuy nhiên, Sinh khả dụng chỉ đạt khoảng 20-30% do thuốc bị chuyển hóa mạnh qua gan trong lần đầu đi qua hệ tuần hoàn cửa.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định của verapamil khoảng 300 lít đối với đồng phân R và khoảng 500 lít đối với đồng phân S, cho thấy thuốc phân bố rộng rãi trong cơ thể.
9.2.3 Chuyển hoá
Verapamil được chuyển hóa chủ yếu tại gan. Khoảng 80% liều dùng bị chuyển hóa trước khi vào vòng tuần hoàn toàn thân. Thuốc trải qua nhiều phản ứng chuyển hóa khác nhau dưới tác động của hệ enzym cytochrome P450.
Chất chuyển hóa chính là norverapamil, được tạo thành thông qua quá trình khử methyl và vẫn duy trì khoảng 20% hoạt tính tim mạch so với thuốc gốc.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 70% liều dùng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa và ít nhất 16% được thải qua phân trong vòng 5 ngày.
Chỉ khoảng 3-4% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng thuốc chưa chuyển hóa. [4]
==>> Tham khảo thêm: Thuốc Isoptine 120mg Abbott điều trị tăng huyết áp.
10 Cordamil 80mg giá bao nhiêu?
Hiện nay, Cordamil 80mg (Verapamil hydrochloride) có sẵn tại nhà thuốc trực tuyến Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy. Giá sản phẩm có thể được cập nhật trên đầu trang. Để biết thêm chi tiết về giá cả và các chương trình khuyến mãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ qua hotline hoặc gửi tin nhắn qua Zalo, Facebook.
11 Thuốc Cordamil 80mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang theo đơn thuốc có kê thuốc A để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc bạn cũng có thể liên hệ qua số hotline hoặc nhắn tin trên website để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có tác dụng ổn định tim mạch khá rõ rệt, giúp điều hòa nhịp tim và cải thiện tuần hoàn máu một cách tương đối bền vững, đặc biệt hữu ích cho người bị tăng huyết áp hoặc đau thắt ngực kéo dài.
- Dạng viên uống tiện lợi, dễ sử dụng hằng ngày, giúp người bệnh tuân thủ điều trị tốt hơn mà không cần thao tác phức tạp.
13 Nhược điểm
- Hiệu quả của thuốc khác nhau tuỳ thuộc vào cơ địa hấp thu và tình trạng bệnh của mỗi người.
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Chuyên gia Drugs.com, Verapamil, Drugs.com. Truy cập ngày 15 tháng 06 năm 2026
- ^ Chuyên gia Drugs.com, Verapamil Side Effects, Drugs.com. Truy cập ngày 15 tháng 06 năm 2026
- ^ Chuyên gia Drugs.com, Verapamil Pregnancy and Breastfeeding Warnings, Drugs.com. Truy cập ngày 15 tháng 06 năm 2026
- ^ Chuyên gia DrugBank Online, Verapamil, DrugBank Online. Truy cập ngày 15 tháng 06 năm 2026.

