Contisor 5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed, Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
| Số đăng ký | 893110199423 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Bisoprolol |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh2039 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thuốc Contisor 5mg chứa:
- Bisoprolol fumarate: 5 mg
- Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Contisor 5mg
Thuốc Contisor 5 được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:
- Tăng huyết áp
- Cơn đau thắt ngực mạn tính ổn định
- Suy tim mạn tính ổn định kèm suy giảm chức năng tâm thu thất trái: Contisor 5 được dùng phối hợp cùng thuốc ức chế men chuyển (ACE), thuốc lợi tiểu và các glycosid tim trong phác đồ điều trị suy tim mạn tính ổn định.
==>> Xem thêm thuốc: Bisodac 10mg điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực và suy tim mạn tính

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Contisor 5mg dùng đường uống, thời điểm thích hợp là vào buổi sáng, trước hoặc trong bữa ăn
Khuyến nghị nuốt nguyên viên với nước, không được nhai, nghiền hoặc bẻ đôi viên thuốc. [1]
3.2 Liều dùng
3.2.1 Điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực mạn tính ổn định
Người lớn:
- Liều khởi đầu: 5 mg một lần mỗi ngày
- Liều thông thường: 10 mg mỗi ngày
- Liều tối đa khuyến cáo: 20 mg mỗi ngày
- Liều được điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân
Bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinine dưới 20 ml/phút): không dùng liều vượt quá 10 mg mỗi ngày
Bệnh nhân suy gan nặng: Không cần điều chỉnh liều, nhưng cần theo dõi lâm sàng cẩn thận
Khi ngừng điều trị, tuyệt đối không dừng thuốc đột ngột, cần giảm liều dần dần, mỗi lần giảm một nửa liều hiện tại và kéo dài ít nhất một tuần trước khi ngừng hoàn toàn.
3.2.2 Điều trị suy tim mạn tính ổn định
Việc điều trị phải do bác sĩ có kinh nghiệm về suy tim mạn tính thực hiện. Bệnh nhân cần ở trạng thái ổn định, không có cơn suy tim cấp, trước khi bắt đầu dùng thuốc.
Giai đoạn chỉnh liều (tăng dần theo từng bước):
- Tuần 1: 1,25 mg mỗi ngày
- Tuần 2: 2,5 mg mỗi ngày
- Tuần 3: 3,75 mg mỗi ngày
- Tuần 4 đến tuần 7: 5 mg mỗi ngày
- Tuần 8 đến tuần 11: 7,5 mg mỗi ngày
- Từ tuần 12 trở đi (duy trì): 10 mg mỗi ngày
Liều tối đa trong suy tim mạn tính là 10 mg mỗi ngày. Chỉ tăng liều khi bệnh nhân dung nạp tốt với liều trước đó.
4 Chống chỉ định
Contisor 5mg chống chỉ định tuyệt đối trong các tình trạng sau:
- Suy tim cấp hoặc suy tim đang trong giai đoạn mất bù, cần dùng thuốc tăng co bóp cơ tim qua đường tĩnh mạch
- Sốc tim
- Block nhĩ thất độ 2 hoặc độ 3
- Hội chứng suy nút xoang
- Block xoang nhĩ
- Nhịp tim chậm có biểu hiện triệu chứng
- Hạ huyết áp có biểu hiện triệu chứng
- Hen phế quản nặng
- Bệnh tắc động mạch ngoại biên thể nặng hoặc hội chứng Raynaud
- U tuyến thượng thận (pheochromocytoma) chưa được điều trị đặc hiệu
- Nhiễm toan chuyển hóa
- Tiền sử dị ứng, quá mẫn với bisoprolol hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức
5 Tác dụng phụ
| Hệ cơ quan | Tác dụng phụ |
| Rối loạn tâm thần | Ít gặp: Rối loạn giấc ngủ, trầm cảm Hiếm gặp: Ác mộng, ảo giác |
| Thần kinh | Thường gặp: Choáng váng, đau đầu (đặc biệt trong những tuần đầu điều trị) Hiếm gặp: Ngất |
| Tim mạch | Rất thường gặp (ở bệnh nhân suy tim mạn): Chậm nhịp tim Thường gặp (ở bệnh nhân suy tim mạn): Suy tim tiến triển nặng hơn; cảm giác lạnh hoặc run ở tay chân, hạ huyết áp Ít gặp: Rối loạn dẫn truyền nhĩ thất, nhịp tim chậm (ở bệnh nhân tăng huyết áp, đau thắt ngực) |
| Tiêu hóa | Thường gặp: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón Rối loạn hô hấp: Ít gặp: Co thắt phế quản ở bệnh nhân có tiền sử hen hoặc bệnh tắc nghẽn đường hô hấp Hiếm gặp: Viêm mũi dị ứng |
| Da | Hiếm gặp: Ngứa, ban đỏ, phù mạch Rất hiếm gặp: Kích phát hoặc làm nặng thêm bệnh vẩy nến, rụng tóc |
| Mắt | Hiếm gặp: Giảm tiết nước mắt (đặc biệt ở người đeo kính áp tròng) |
| Cơ xương | Ít gặp: Yếu cơ, co cứng cơ |
| Sinh sản | Hiếm gặp: Rối loạn cương dương |
| Xét nghiệm | Hiếm gặp: Tăng triglycerid, tăng men gan (ALAT, ASAT) |
6 Tương tác
6.1 Không nên phối hợp
Trong điều trị suy tim mạn tính:
- Thuốc chống loạn nhịp nhóm I (quinidine, disopyramide, Lidocaine, Phenytoin, flecainide, propafenone): Làm kéo dài dẫn truyền nhĩ thất và giảm khả năng co bóp cơ tim
Trong các chỉ định khác:
- Thuốc đối kháng calci nhóm Verapamil và diltiazem: Có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng và block nhĩ thất, đặc biệt khi tiêm tĩnh mạch verapamil ở người đang dùng thuốc chẹn beta
- Thuốc hạ huyết áp tác dụng trung ương (clonidine, Methyldopa, moxonidine, Rilmenidine): Làm giảm trương lực giao cảm trung ương, có nguy cơ gây tăng huyết áp dội ngược nếu ngừng đột ngột
6.2 Cần thận trọng
Thuốc đối kháng calci nhóm dihydropyridine (felodipine, amlodipine): Tăng nguy cơ hạ huyết áp
Thuốc chống loạn nhịp nhóm III (amiodarone): Kéo dài thêm thời gian dẫn truyền nhĩ thất
Thuốc nhỏ mắt chẹn beta (điều trị tăng nhãn áp): Có thể cộng hợp tác dụng toàn thân với bisoprolol
Insulin và thuốc hạ đường huyết uống: Tăng tác dụng hạ đường huyết; bisoprolol có thể che giấu các dấu hiệu cảnh báo hạ đường huyết
Thuốc gây mê: Giảm phản xạ nhịp tim nhanh, tăng nguy cơ hạ huyết áp trong phẫu thuật
Glycosid tim: Giảm nhịp tim, kéo dài dẫn truyền nhĩ thất
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID): Làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của bisoprolol
Mefloquine: Tăng nguy cơ nhịp tim chậm
Thuốc ức chế MAO (trừ nhóm MAO-B): Tăng tác dụng hạ huyết áp, đồng thời có nguy cơ tăng huyết áp kịch phát
Rifampicin: Rút ngắn nhẹ nửa đời thải trừ của bisoprolol; thông thường không cần điều chỉnh liều
Dẫn chất ergotamine: Làm nặng thêm rối loạn tuần hoàn ngoại vi
==>> Xem thêm: Contisor 2.5 điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực mạn tính ổn định
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Dừng bisoprolol đột ngột có thể khiến tình trạng suy tim hoặc đau thắt ngực xấu đi nhanh chóng, đặc biệt nguy hiểm ở người có bệnh động mạch vành.
Điều trị suy tim mạn tính bắt buộc phải bắt đầu bằng giai đoạn chỉnh liều từ thấp đến cao, theo dõi sát nhịp tim và huyết áp trong suốt quá trình điều chỉnh.
Bisoprolol có thể che giấu các dấu hiệu hạ đường huyết như nhịp tim nhanh và đánh trống ngực, cần theo dõi đường huyết thường xuyên hơn.
Trước phẫu thuật có gây mê, cần thông báo cho bác sĩ gây mê về việc đang dùng bisoprolol. Nếu cần ngừng thuốc trước mổ, phải giảm liều dần dần và kết thúc ít nhất 48 giờ trước khi gây mê.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
7.2.1 Phụ nữ có thai
Bisoprolol thuộc nhóm thuốc chẹn beta, có thể gây các ảnh hưởng bất lợi đến thai kỳ như: giảm lưu lượng máu qua nhau thai, chậm phát triển thai, nguy cơ thai lưu hoặc sinh non. Thai nhi và trẻ sơ sinh có thể gặp hạ đường huyết và nhịp tim chậm.
Contisor 5mg chỉ được sử dụng trong thai kỳ khi thật sự cần thiết và không có lựa chọn thay thế an toàn hơn. Trong trường hợp phải dùng, cần theo dõi sát lưu lượng máu tử cung và sự phát triển của thai nhi, theo dõi trẻ sơ sinh ít nhất 3 ngày sau sinh để phát hiện hạ đường huyết và nhịp tim chậm.
7.2.2 Phụ nữ đang cho con bú
Hiện chưa có dữ liệu xác nhận bisoprolol có thể đi qua sữa mẹ hay không. Vì lý do thận trọng, không nên cho con bú trong suốt thời gian điều trị bằng Contisor 5.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Bisoprolol không được chứng minh là ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe, vận hành máy. Tuy nhiên, do phản ứng của mỗi cá thể có thể khác nhau, đặc biệt khi mới bắt đầu điều trị, khi thay đổi liều hoặc khi sử dụng rượu bia đồng thời, người bệnh cần thận trọng và đánh giá khả năng trước khi điều khiển phương tiện hoặc vận hành máy móc đòi hỏi sự tập trung.
7.4 Xử trí khi quá liều
7.4.1 Triệu chứng quá liều
Các biểu hiện thường gặp khi dùng quá liều bisoprolol bao gồm: nhịp tim chậm, hạ huyết áp, co thắt phế quản, suy tim cấp và hạ đường huyết. Trường hợp block nhĩ thất độ 3 và choáng váng cũng đã được ghi nhận.
7.4.2 Xử trí
Ngừng bisoprolol ngay và điều trị triệu chứng hỗ trợ:
- Nhịp tim chậm: Tiêm tĩnh mạch atropine; nếu không đáp ứng, có thể dùng Isoprenaline hoặc đặt máy tạo nhịp tim tạm thời
- Hạ huyết áp: Truyền dịch tĩnh mạch và thuốc vận mạch; glucagon tiêm tĩnh mạch có thể hỗ trợ
- Block nhĩ thất độ 2-3: Theo dõi sát và truyền isoprenaline hoặc đặt máy tạo nhịp tạm thời
- Suy tim cấp nặng hơn: Phối hợp thuốc lợi tiểu, thuốc tăng co bóp cơ tim và giãn mạch đường tĩnh mạch
- Co thắt phế quản: Dùng isoprenaline, thuốc cường giao cảm beta2 và/hoặc aminophylline
- Hạ đường huyết: Truyền Glucose đường tĩnh mạch
Bisoprolol khó bị loại bỏ qua thẩm phân máu. Người bệnh nghi ngờ quá liều cần đến cơ sở y tế ngay lập tức.
7.5 Bảo quản
Bảo quản Contisor 5mg nơi khô thoáng, nhiệt độ không vượt quá 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Contisor 5mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Bisorace 5 được chỉ định cho các trường hợp tăng huyết áp, đau thắt ngực mạn tính. Đây là một sản phẩm của Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France.
- Vacorolol 5mg được sản xuất và phân phối bởi Công ty cổ phần dược Vacopharm. Thuốc được sử dụng để điều trị các cơn đau thắt ngực.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Bisoprolol có tính chọn lọc cao với thụ thể beta1 adrenergic mà không có hoạt tính kích thích giao cảm nội tại. Thuốc chỉ thể hiện ái lực thấp với thụ thể beta2 trên cơ trơn phế quản và mạch máu, vì vậy ít gây ảnh hưởng đến sức cản đường thở và ít tác động đến quá trình chuyển hóa qua thụ thể beta2. Tính chọn lọc trên beta1 được duy trì trong toàn bộ khoảng liều điều trị.
Trong điều trị tăng huyết áp, bisoprolol làm giảm đáng kể hoạt động renin huyết tương. Trong điều trị đau thắt ngực, thuốc ức chế đáp ứng tim với kích thích giao cảm, làm giảm nhịp tim và sức co bóp, từ đó hạ nhu cầu oxy của cơ tim. Trong điều trị mạn tính, thuốc còn góp phần làm giảm sức cản ngoại biên.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Bisoprolol được hấp thu tốt qua Đường tiêu hóa sau khi uống, với Sinh khả dụng đạt khoảng 90%. [2]
Phân bố: Thể tích phân bố của Bisoprolol thường đạt 3,5 lít/kg và có khoảng 30% bisoprolol liên kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa và thải trừ: Bisoprolol được thải trừ theo hai con đường song song: 50% được chuyển hóa tại gan thành các chất không còn hoạt tính rồi bài tiết qua thận, 50% còn lại được thải trực tiếp qua thận ở dạng nguyên vẹn. Độ thanh thải toàn phần khoảng 15 lít/giờ. Nửa đời thải trừ trong huyết tương từ 10-12 giờ, đủ để duy trì tác dụng trong 24 giờ khi dùng một lần mỗi ngày.
10 Thuốc Contisor 5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Contisor 5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Contisor 5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Contisor 5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- So với các thuốc chẹn beta không chọn lọc, bisoprolol ít ảnh hưởng hơn đến chức năng phổi và chuyển hóa ngoại biên, phù hợp hơn cho các bệnh nhân có bệnh nền hô hấp hoặc rối loạn chuyển hóa ở mức độ nhẹ.
- Thuốc được khuyến nghị dùng một lần mỗi ngày vào buổi sáng, hỗ trợ bệnh nhân tuân thủ điều trị dài hạn.
- Thuốc có thể dùng an toàn ở người cao tuổi mà không cần thay đổi liều lượng.
13 Nhược điểm
- Chưa có đủ dữ liệu lâm sàng để khuyến cáo sử dụng cho các đối tượng dưới 18 tuổi.
- Các trường hợp bị chống chỉ định tương đối nhiều bao gồm nhiều bệnh nền thường gặp, đòi hỏi phải đánh giá kỹ trước khi kê đơn.
- Bisoprolol có thể làm mờ các dấu hiệu cảnh báo sớm của hạ đường huyết và cường giáp, gây khó khăn trong theo dõi bệnh nhân có bệnh lý đi kèm.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Bisoprolol: Uses, Dosage & Side Effects - Drugs.com. Truy cập ngày 5 tháng 6 năm 2026.
- ^ Bisoprolol: Uses, Interactions, Mechanism of Action, Drugbank. Truy cập ngày 5 tháng 6 năm 2026.

