Comricid 5
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Titan Laboratories Pvt. Ltd. |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt |
| Số đăng ký | 890110067826 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Finasteride |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Microcrystalline cellulose (MCC), Lactose monohydrat, titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | tq1218 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiết Niệu Sinh Dục |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Finasterid: 5 mg
Tá dược: Lactose monohydrate, microcrystalline cellulose PH 101, pregelatinised starch, sodium starch glycolate, microcrystalline cellulose PH 102, lauroyl macrogolglycerides, magnesium stearate, hydroxypropyl methyl cellulose E5, polyethylene glycol 6000, titanium dioxide, triacetin, purified talc.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Comricid 5
2.1 Tác dụng
Finasterid là chất ức chế cạnh tranh đặc hiệu của enzym 5a-reductase tuýp II. Hoạt chất này giúp làm giảm nồng độ dihydrotestosteron lưu thông và nội tại trong tuyến tiền liệt.

2.2 Chỉ định
Finasterid được chỉ định để điều trị và kiểm soát tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt nhằm:
Giảm kích thước tuyến tiền liệt bị phì đại.
Cải thiện lưu lượng nước tiểu và các triệu chứng liên quan.
Giảm nguy cơ bí tiểu cấp tính.
Hạn chế yêu cầu can thiệp ngoại khoa bao gồm phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt.
Khuyến cáo dùng cho bệnh nhân có thể tích tuyến tiền liệt trên 40 mL.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Flargos 5mg điều trị tăng sản tuyến tiền liệt
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Comricid 5
3.1 Liều dùng
Liều khuyến cáo: 1 viên 5 mg mỗi ngày.
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều lượng.
Suy gan: Chưa được nghiên cứu lâm sàng.
Suy thận: Không cần điều chỉnh liều lượng ở các mức độ suy thận khác nhau, kể cả khi Độ thanh thải creatinin thấp đến 9 mL/phút. Thuốc chưa được nghiên cứu ở bệnh nhân chạy thận nhân tạo.
Thời gian điều trị: Triệu chứng có thể cải thiện sớm. Tuy nhiên, cần điều trị ít nhất 6 tháng để đánh giá đáp ứng hiệu quả.
3.2 Cách dùng
Thuốc chỉ dùng đường uống. Người bệnh uống trong hoặc ngoài bữa ăn. Phải nuốt nguyên viên, không được chia nhỏ hoặc nghiền nát viên thuốc.
4 Chống chỉ định
Mẫn cảm với finasterid hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Chống chỉ định hoàn toàn ở phụ nữ và trẻ em.
Phụ nữ mang thai hoặc những người có khả năng đang mang thai.
5 Tác dụng phụ
Xét nghiệm: Thường gặp giảm lượng xuất tinh.
Rối loạn trên tim: Chưa xác định tần suất gây đánh trống ngực.
Rối loạn trên da và mô dưới da: Ít gặp phát ban. Chưa xác định tần suất gây ngứa, nổi mày đay.
Rối loạn hệ miễn dịch: Chưa xác định phản ứng quá mẫn gồm phù mạch như sưng môi, lưỡi, họng và mặt.
Rối loạn gan mật: Chưa xác định tần suất tăng enzym gan.
Rối loạn hệ sinh sản và tuyến vú: Thường gặp bất lực. Ít gặp rối loạn xuất tinh, vú mềm, phì đại vú. Chưa xác định đau tinh hoàn, rối loạn chức năng tình dục kéo dài sau ngừng thuốc, vô sinh ở nam giới hoặc giảm chất lượng tinh trùng. Ung thư vú ở nam giới đã được báo cáo.
Rối loạn tâm thần: Thường gặp giảm ham muốn tình dục. Chưa xác định tình trạng giảm ham muốn kéo dài sau ngừng thuốc, trầm cảm, lo âu, ý định tự tử.
6 Tương tác
Chưa có phát hiện tương tác thuốc nào có ý nghĩa lâm sàng.
Các chất ức chế và cảm ứng cytochrom P450 3A4 có thể ảnh hưởng đến nồng độ finasterid trong huyết tương nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.
Các hợp chất đã thử nghiệm không tìm thấy tương tác lâm sàng gồm: Propranolol, Digoxin, glibenclamid, warfarin, theophylin và phenazon.
Tương kỵ: Không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác do thiếu nghiên cứu về tính tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần kiểm soát chặt chẽ nếu bệnh nhân có lượng nước tiểu tồn dư lớn hoặc lưu lượng nước tiểu giảm đáng kể để tránh biến chứng tắc nghẽn.
Thăm khám qua trực tràng và xét nghiệm PSA trước khi bắt đầu điều trị và định kỳ để loại trừ ung thư tuyến tiền liệt.
Finasterid làm giảm nồng độ PSA huyết thanh khoảng 50% ở bệnh nhân tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt. Ở bệnh nhân điều trị từ 6 tháng trở lên, nên điều chỉnh giá trị PSA gấp đôi khi đánh giá.
Hướng dẫn bệnh nhân báo cáo kịp thời bất kỳ thay đổi nào trong mô vú như u sần, đau, vú to hoặc rỉ dịch núm vú.
Theo dõi chặt chẽ các triệu chứng tâm thần như thay đổi tâm trạng, trầm cảm, ý định tự tử để tư vấn y khoa kịp thời.
Thuốc chứa lactose monohydrate. Không dùng cho người bất dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose di truyền.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Chống chỉ định dùng cho phụ nữ đang hoặc có khả năng mang thai do nguy cơ gây dị dạng bộ phận sinh dục ngoài của thai nhi nam.
Phụ nữ mang thai không tiếp xúc với viên thuốc bị nghiền hoặc vỡ để tránh nguy cơ hấp thu qua da.
Hoạt chất bài tiết lượng nhỏ qua tinh dịch. Bệnh nhân nam cần hạn chế để bạn tình mang thai tiếp xúc với tinh dịch của mình.
Thuốc không chỉ định cho phụ nữ cho con bú. Chưa xác định khả năng bài tiết vào sữa mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Không có xử trí đặc hiệu đối với trường hợp quá liều finasterid.
Liều đơn đến 400 mg và liều lặp lại đến 80 mg/ngày trong 3 tháng không ghi nhận tác dụng không mong muốn.
7.4 Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. Tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Comricid 5 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Finastir 5mg của Genepharm SA chứa thành phần Finasterid được chỉ định để điều trị và kiểm soát tình trạng tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt, hỗ trợ làm giảm kích thước tuyến tiền liệt bị phì đại đồng thời cải thiện hiệu quả lưu lượng nước tiểu ở nam giới.
Sản phẩm Finatas 5 do Intas Pharmaceuticals sản xuất, chứa Finasterid được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân bị phì đại tuyến tiền liệt nhằm mục đích làm giảm thiểu nguy cơ bí tiểu cấp tính cũng như hạn chế tối đa các yêu cầu can thiệp phẫu thuật ngoại khoa.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Finasterid là một 4-azasteroid tổng hợp, chất ức chế cạnh tranh đặc hiệu của enzym 5a-reductase tuýp II. Enzym này chịu trách nhiệm chuyển hóa testosteron thành dihydrotestosteron (DHT), một androgen mạnh hơn. Tuyến tiền liệt và mô tuyến tiền liệt tăng sinh đều phụ thuộc vào sự chuyển đổi testosteron thành DHT để tăng trưởng và thực hiện chức năng bình thường. Finasterid có hiệu quả cao trong việc làm giảm DHT lưu thông và nội tại mà không có ái lực với thụ thể androgen.
Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh thuốc làm giảm nhanh nồng độ DHT trong huyết thanh xuống 70%. Sự sụt giảm này dẫn đến giảm thể tích tuyến tiền liệt khoảng 20% sau 3 tháng và đạt xấp xỉ 27% sau 3 năm. Thuốc giúp cải thiện tốc độ dòng nước tiểu tối đa, giảm triệu chứng lâm sàng và giảm nguy cơ bí tiểu cấp tính từ 7/100 xuống 3/100 trong 4 năm điều trị.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sinh khả dụng đường uống của finasterid đạt khoảng 80%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương xuất hiện sau khi uống khoảng 2 giờ. Thuốc được hấp thu hoàn toàn sau thời gian từ 6 đến 8 giờ.
9.2.2 Phân bố
Thuốc liên kết với protein huyết tương xấp xỉ 93%. Thể tích phân bố của thuốc khoảng 76 L. Một lượng nhỏ finasterid tích lũy khi sử dụng lặp lại và thuốc có khả năng vượt qua hàng rào máu não.
9.2.3 Chuyển hóa
Finasterid được chuyển hóa chủ yếu ở gan. Thuốc không gây ảnh hưởng đáng kể đến hệ thống enzym cytochrom P450. Hai chất chuyển hóa của thuốc được xác định có tác dụng ức chế 5a-reductase ở mức thấp.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương khoảng 6 giờ và kéo dài lên 8 giờ ở nam giới trên 70 tuổi. Khoảng 39% liều dùng đào thải qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa và khoảng 57% tổng liều xuất hiện trong phân. Ở bệnh nhân suy thận mạn tính, bài tiết qua phân tăng lên tương ứng để bù lại lượng giảm qua nước tiểu.
10 Thuốc Comricid 5 giá bao nhiêu?
Thuốc Comricid 5 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Comricid 5 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Comricid 5 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hiệu quả rõ rệt trong việc làm giảm thể tích tuyến tiền liệt phì đại và cải thiện lưu lượng dòng tiểu.
- Giúp giảm thiểu nguy cơ bí tiểu cấp tính và hạn chế tối đa tỷ lệ phải can thiệp phẫu thuật ngoại khoa.
- Không đòi hỏi hiệu chỉnh liều dùng ở bệnh nhân suy thận hoặc đối tượng người cao tuổi.
13 Nhược điểm
- Chống chỉ định tuyệt đối cho đối tượng phụ nữ, đặc biệt là phụ nữ mang thai do nguy cơ gây dị tật thai nhi nam.
- Có thể gây ra một số rối loạn chức năng sinh lý nam giới như bất lực, giảm ham muốn và giảm lượng xuất tinh.
- Yêu cầu thời gian điều trị kéo dài liên tục ít nhất 6 tháng để đánh giá chính xác đáp ứng lâm sàng.
Tổng 10 hình ảnh











