1 / 8
combiso 25mg625mg 2 T7574

Combiso 2.5mg/6.25mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuPro.Med.CS Praha a.s, PRO.MED.CS Praha a.s.
Công ty đăng kýPharmEng Technology Pte. Ltd
Số đăng ký859110195500
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtBisoprolol, Hydroclorothiazid (Hydrochlorothiazide)
Xuất xứCộng hòa Séc
Mã sản phẩmhn882
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên Combiso 2.5mg/6.25mg chứa: 

  • Bisoprolol fumarate: 2.5mg
  • Hydrochlorothiazide: 6.25mg
  • Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: viên nén [1]

Thuốc Combiso 2.5mg/6.25mg - Điều trị tăng huyết áp nhẹ đến trung bình
Thuốc Combiso 2.5mg/6.25mg - Điều trị tăng huyết áp nhẹ đến trung bình

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Combiso 2.5mg/6.25mg

Thuốc Combiso 2.5mg/6.25mg bào chế dưới dạng viên nén, được sử dụng trong các phác đồ điều trị ở bệnh nhân mắc tăng huyết áp nhẹ đến trung bình. 

==>> Xem thêm thuốc:  Bmoxtopax 3,75mg điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực 

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Cách dùng

Thuốc Combiso 2.5mg/6.25mg được dùng bằng cách nuốt nguyên viên thuốc với nước và không nhai nát. 

Bệnh nhân nên uống thuốc vào buổi sáng, cùng hoặc không cùng bữa ăn. 

3.2 Liều dùng

Người lớn: Khởi đầu điều trị với 1 viên Combiso 2.5mg/6.25mg mỗi ngày (bisoprolol fumarate 2,5 mg và hydrochlorothiazide 6,25mg/ngày). Nếu kiểm soát huyết áp chưa đạt yêu cầu, có thể tăng lên 5 mg/6,25 mg mỗi ngày, và khi cần thiết tiếp tục tăng tối đa đến 10 mg/6,25 mg một lần mỗi ngày tùy theo đáp ứng của từng bệnh nhân.

Ngừng thuốc: Không nên ngừng thuốc đột ngột, đặc biệt ở bệnh nhân mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ. Liều bisoprolol cần được giảm từ từ trước khi ngừng hoàn toàn để tránh làm nặng thêm tình trạng tim mạch.

Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận: Người bệnh suy gan hoặc suy thận mức độ nhẹ đến trung bình (Độ thanh thải creatinin trên 30 mL/phút) thường không cần điều chỉnh liều.

Người cao tuổi: Thông thường không cần thay đổi liều so với người trưởng thành.

Trẻ em và thanh thiếu niên: Chưa có đầy đủ dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn, vì vậy không khuyến cáo sử dụng cho đối tượng này.

4 Chống chỉ định

Không dùng thuốc Combiso 2.5mg/6.25mg cho các bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Nhịp chậm triệu chứng, hạ huyết áp triệu chứng. 

Hen phế quản nặng.

Các dạng nặng của thiếu máu cục bộ chi dưới hoặc dạng nặng hội chứng Raynaud.

U tế bào ưa crôm không được điều trị 

Suy thận nặng, nhiễm toan chuyển hóa, hạ Kali máu dai dẳng. 

Suy tim cấp hoặc trong đợt suy tim mất bù cần điều trị bằng các thuốc tăng co cơ đường tĩnh mạch. 

Bệnh nhân sốc do tim.

Block nhĩ thất độ 2 hoặc 3 (mà không có máy điều hòa nhịp tim)

Hội chứng nút xoang, block xoang nhĩ. 

5 Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Combiso 2.5mg/6.25mg: chóng mặt, nhức đầu, cảm giác lạnh hoặc tê ở đầu chi, hạ huyết áp đặc biệt ở bệnh nhân suy tim, mệt mỏi   

Tác dụng phụ ít gặp: chán ăn, tăng đường huyết, tăng acid uric máu, rối loạn cân bằng dịch và điện giải, rối loạn giấc ngủ, trầm cảm, nhịp chậm, rối loạn dẫn truyền nhĩ thất, làm xấu đi bệnh tim đã có, tăng Amylase, tăng creatinin và ure huyết thanh có hồi phục.   

Tác dụng phụ hiếm gặp: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, nhiễm kiềm chuyển hóa, viêm kết mạc, rối loạn thính giác, đau ngực.  

Tác dụng chưa rõ tần suất: ung thư da không phải hắc tố, ung thư biểu mô tế bào vảy, mất bạch cầu hạt,... 

6 Tương tác

Không khuyến cáo sử dụng thuốc Combiso 2.5mg/6.25mg phối hợp cùng với các thuốc sau: Lithium, thuốc đối kháng calci thuộc loại VerapamilDiltiazem, thuốc chống tăng huyết áp tác dụng trên trung ương.

Thuốc chẹn kênh calci nhóm dihydropyridine (như Amlodipine, Nifedipine, Felodipine) có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp và làm nặng thêm suy tim.

Phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác hoặc thuốc có khả năng gây hạ áp như thuốc chống trầm cảm ba vòng, barbiturat hoặc phenothiazin có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp.

Dùng đồng thời với thuốc ức chế men chuyển hoặc thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II có thể gây tụt huyết áp mạnh hoặc suy thận cấp, đặc biệt ở người giảm natri máu hoặc hẹp động mạch thận.

Các thuốc chống loạn nhịp nhóm I và III như Amiodarone hoặc Quinidine có thể làm tăng nguy cơ rối loạn dẫn truyền tim và giảm sức co bóp cơ tim.

Những thuốc có nguy cơ gây xoắn đỉnh như Erythromycin đường tĩnh mạch hoặc Pentamidine dễ gây loạn nhịp hơn khi xảy ra hạ kali máu.

Thuốc cường phó giao cảm và glycosid tim có thể làm tăng nguy cơ nhịp tim chậm và kéo dài dẫn truyền nhĩ thất.

Các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát huyết áp của thuốc.

Các thuốc kích thích beta như Dobutamine hoặc Isoprenaline có thể bị giảm tác dụng khi dùng cùng bisoprolol.

Phối hợp với Adrenaline hoặc Noradrenaline có thể gây tăng huyết áp và làm nặng thêm triệu chứng thiếu máu chi ngoại vi.

Các thuốc gây mất kali như corticosteroid, Furosemide, Amphotericin B hoặc thuốc nhuận tràng làm tăng nguy cơ hạ kali máu.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Trong quá trình điều trị bằng Combiso 2.5mg/6.25mg, bệnh nhân tuyệt đối không ngừng đột ngột đặc biệt ở bệnh nhân mắc bệnh mạch vành hoặc thiếu máu cơ tim, vì có thể làm bệnh trở nên nặng hơn hoặc gây biến cố tim mạch cấp. 

Thuốc có thể làm tăng mức độ nghiêm trọng của các phản ứng dị ứng và làm giảm đáp ứng với adrenalin khi xảy ra sốc phản vệ.

Bệnh nhân có tiền sử bệnh vảy nến hoặc cường giáp cần được theo dõi cẩn thận vì thuốc có thể làm nặng thêm bệnh hoặc che giấu triệu chứng.

Ở người mắc u tủy thượng thận, chỉ sử dụng bisoprolol sau khi đã được điều trị bằng thuốc chẹn alpha thích hợp.

Trước phẫu thuật hoặc gây mê, cần thông báo cho bác sĩ gây mê về việc đang sử dụng thuốc chẹn beta để hạn chế các biến cố tim mạch trong quá trình phẫu thuật.

Thuốc Combiso 2.5mg/6.25mg nên được sử dụng thận trọng ở bệnh nhân hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, bệnh nhân suy tim, đái tháo đường, đau thắt ngực kiểu Prinzmetal, suy gan,...

Nếu dùng thuốc trong thời gian dài, bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ các thành phần sau: điện giải, chức năng thận, đường huyết, mỡ máu, acid uric huyết thanh.

Người bệnh nên hạn chế tiếp xúc với ánh nắng và tia UV, sử dụng các biện pháp bảo vệ da và kiểm tra da định kỳ để phát hiện sớm các tổn thương bất thường. 

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Không dùng thuốc Combiso 2.5mg/6.25mg cho nhóm đối tượng là phụ nữ có thai và cho con bú.

7.3 Lưu ý khi bảo quản

Bảo quản thuốc Combiso 2.5mg/6.25mg ở nơi thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.  

7.4 Xử trí khi quá liều

Khi phát hiện dùng quá liều thuốc, bệnh nhân cần khuyến cáo dừng ngay thuốc Combiso 2.5mg/6.25mg, tiến hành điều trị triệu chứng và hỗ trợ. 

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Combiso hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Combiso 5mg/6,25mg là sản phẩm cùng công ty sản xuất PRO.MED.CS Praha a.s. Hàm lượng này có thể được cân nhắc khi cần điều chỉnh liều dùng phù hợp, dưới sự tư vấn của bác sĩ.
  • Domecor Plus 5mg/6,25mg được sản xuất và phân phối bởi Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco. Thuốc được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp ở người trưởng thành.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Bisoprolol là thuốc chẹn chọn lọc trên thụ thể beta 1-adrenergic ở tim, hầu như không có hoạt tính kích thích giao cảm nội sinh và ít ảnh hưởng đến tính ổn định màng tế bào. Thuốc giúp làm giảm nhịp tim, giảm sức co bóp cơ tim và giảm tiết renin từ thận, từ đó góp phần hạ huyết áp và giảm gánh nặng cho tim.

Hydrochlorothiazide thuộc nhóm lợi tiểu thiazide, có tác dụng làm tăng thải trừ natri và nước qua thận bằng cách ức chế tái hấp thu natri tại ống lượn xa. Sự giảm thể tích tuần hoàn và giảm sức cản mạch ngoại vi giúp thuốc phát huy hiệu quả hạ huyết áp lâu dài.

9.2 Dược động học

Bisoprolol được hấp thu tốt qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1-4 giờ. Thuốc gắn với protein huyết tương khoảng 30% và được chuyển hóa tại gan tạo thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính dược lý rồi đào thải qua gan và thận với tỷ lệ gần tương đương. 

Hydrochlorothiazide có Sinh khả dụng dao động từ 60-80% tùy từng cá thể và hầu như không bị chuyển hóa trong cơ thể. Hydrochlorothiazide được đào thải gần như hoàn toàn dưới dạng không đổi qua thận thông qua lọc cầu thận và bài tiết ở ống thận.

10 Thuốc Combiso 2.5mg/6.25mg giá bao nhiêu?

Thuốc Combiso 2.5mg/6.25mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Combiso 2.5mg/6.25mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Combiso 2.5mg/6.25mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Dạng viên nén có độ ổn định cao, dễ vận chuyển, dễ bảo quản và thuận tiện cho việc sử dụng hàng ngày.  
  • Cả hai hoạt chất trong thuốc Combiso 2.5mg/6.25mg đều được sử dụng rộng rãi trong nhiều năm, với quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng đã được kiểm định, góp phần đảm bảo tính ổn định và độ đồng nhất của sản phẩm. 

13 Nhược điểm

  • Thuốc Combiso 2.5mg/6.25mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: chóng mặt, nhức đầu, cảm giác lạnh hoặc tê ở đầu chi, hạ huyết áp,...

Tổng 8 hình ảnh

combiso 25mg625mg 2 T7574
combiso 25mg625mg 2 T7574
combiso 25mg625mg 3 A0620
combiso 25mg625mg 3 A0620
combiso 25mg625mg 4 G2366
combiso 25mg625mg 4 G2366
combiso 25mg625mg 5 N5003
combiso 25mg625mg 5 N5003
combiso 25mg625mg 6 U8630
combiso 25mg625mg 6 U8630
combiso 25mg625mg 7 E1376
combiso 25mg625mg 7 E1376
combiso 25mg625mg 8 L4013
combiso 25mg625mg 8 L4013
combiso 25mg625mg 9 S7650
combiso 25mg625mg 9 S7650

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    trẻ em có dùng được thuốc này k ạ

    Bởi: minh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chưa có đầy đủ dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn, vì vậy không khuyến cáo sử dụng cho đối tượng này ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Combiso 2.5mg/6.25mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Combiso 2.5mg/6.25mg
    M
    Điểm đánh giá: 5/5

    nhân viên tư vấn cho mình chi tiết ak

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789