Combilipid MCT Peri Injection
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | JW Life Science, JW Life Science Corporation |
| Công ty đăng ký | CÔNG TY CỔ PHẦN JW EUVIPHARM |
| Số đăng ký | 880110997624 |
| Dạng bào chế | Nhũ tương tiêm truyền |
| Quy cách đóng gói | Thùng carton chứa 8 Túi x 375ml |
| Hoạt chất | Calci Clorid, Glucose (Dextrose), Kẽm, L-Alanine, L-Arginine, L-Glutamine, L-Tryptophan, L-Valin, L-Serin, L-Leucine, L-Threonine |
| Tá dược | Natri Dihydrogen Phosphate Dehydrate |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Mã sản phẩm | tq910 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Glucose monohydrat 26,4 g (tương ứng glucose 24,0 g).
Natri dihydro phosphat dihydrat 0,351 g (tương ứng natri 0,0518 g; tương ứng phosphat 0,0698 g).
Kẽm acetat dihydrat 0,0019875 g (tương ứng kẽm 0,0006 g).
L-Alanin 1,455 g.
L-Arginin 0,81 g.
Acid L-Aspartic 0,45 g.
Acid L-Glutamic 1,05 g.
Glycin 0,495 g.
L-Histidin HCl monohydrat 0,507 g (tương ứng Histidin 0,375 g).
L-Isoleucin 0,702 g.
L-Leucin 0,939 g.
L-Lysin hydroclorid 0,852 g (tương ứng lysin 0,678 g).
L-Methionin 0,588 g.
L-Phenylalanin 1,053 g.
L-Prolin 1,02 g.
L-Serin 0,90 g.
L-Threonin 0,546 g.
Tryptophan 0,171 g.
L-Valin 0,78 g.
Calci clorid dihydrat 0,1323 g (tương ứng calci 0,036 g).
Magnesi acetat tetrahydrat 0,1932 g (tương ứng Magnesi 0,0219 g).
Kali acetat 0,8829 g (tương ứng Kali 0,3519 g).
Natri acetat trihydrat 0,1632 g (tương ứng Natri 0,0276 g).
Natri clorid 0,3243 g (tương ứng Natri 0,1277 g).
Dầu đậu nành tinh khiết 7,5 g.
Triglycerid mạch trung bình 7,5 g.
Phospholipid trứng 0,9 g.
Glycerol 1,875 g.
Natri oleat 0,0225 g.
Thành phần tá dược:
Acid citric monohydrat, natri hydroxyd, nước PHA tiêm.
Sau khi trộn, túi 375 mL chứa glucose 24 g, acid amin/nitơ 12 g/1,7 g, lipid 15 g; tổng năng lượng 294 kcal, năng lượng phi protein 246 kcal, tỷ lệ năng lượng phi protein/nitơ 139 kcal; áp suất thẩm thấu khoảng 840 mOsm/L. Thành phần điện giải gồm Na⁺ 15 mmol, K⁺ 9 mmol, Mg²⁺ 0,9 mmol, Ca²⁺ 0,9 mmol, HPO₄²⁻ 2,25 mmol, CH₃COO⁻ 12 mmol, Cl⁻ 14,4 mmol và Zn²⁺ 0,009 mmol.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Combilipid MCT Peri Injection
2.1 Tác dụng
Combilipid MCT Peri Injection là nhũ tương tiêm truyền dùng trong nuôi dưỡng ngoài đường tiêu hóa, được phối hợp từ glucose, acid amin, lipid và chất điện giải trong túi 3 ngăn. Chế phẩm này có vai trò cung cấp nguồn năng lượng, acid béo cần thiết, cơ chất tạo protein cùng các điện giải và dịch cho cơ thể trong những trường hợp không thể hoặc không nên nuôi dưỡng qua đường miệng hay đường ruột. Về bản chất, thuốc hướng đến việc hỗ trợ nhu cầu dinh dưỡng và chuyển hóa cho người bệnh đang ở trạng thái dị hóa, đồng thời tạo nguồn nguyên liệu phục vụ duy trì, tái tạo mô và các quá trình tiêu thụ năng lượng.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định để cung cấp năng lượng, acid béo thiết yếu, acid amin, chất điện giải và dịch trong nuôi dưỡng ngoài Đường tiêu hóa cho bệnh nhân có tình trạng dị hóa từ nhẹ đến nặng vừa phải, khi nuôi dưỡng bằng đường uống hoặc đường ruột không thực hiện được, không đáp ứng đầy đủ nhu cầu hoặc bị chống chỉ định.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Lipovenoes 10% PLR 250ml bổ sung năng lượng và acid béo cần thiết
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Combilipid MCT Peri Injection
3.1 Liều dùng
Liều dùng cần được cá thể hóa theo nhu cầu của từng bệnh nhân. Thuốc được khuyến cáo truyền liên tục, trong đó tốc độ truyền phải tăng dần trong 30 phút đầu cho tới khi đạt mức yêu cầu nhằm hạn chế biến chứng.
Đối với trẻ em từ 14 tuổi trở lên và người lớn, liều tối đa hằng ngày là 40 ml/kg thể trọng, tương đương 1,28 g acid amin/kg thể trọng/ngày, 2,56 g glucose/kg thể trọng/ngày và 1,6 g lipid/kg thể trọng/ngày. Tốc độ truyền tối đa là 2,5 ml/kg thể trọng/giờ, tương ứng 0,08 g acid amin/kg thể trọng/giờ, 0,16 g glucose/kg thể trọng/giờ và 0,1 g lipid/kg thể trọng/giờ. Ở bệnh nhân nặng 70 kg, tốc độ truyền tối đa tương ứng là 175 ml/giờ; khi đó lượng acid amin đưa vào là 5,6 g/giờ, glucose là 11,2 g/giờ và lipid là 7 g/giờ.
Đối với trẻ em trên 2 tuổi, liều khuyến cáo chỉ có tính chất định hướng dựa trên nhu cầu trung bình, vì vậy cần điều chỉnh theo tuổi, giai đoạn phát triển và tình trạng bệnh. Khi tính toán liều phải lưu ý đến tình trạng hydrat hóa của bệnh nhi. Trong một số trường hợp, có thể cần bắt đầu nuôi dưỡng với mức bằng nửa liều người lớn, sau đó tăng dần theo khả năng chuyển hóa cho đến liều tối đa.
Liều hằng ngày cho trẻ từ 3–5 tuổi là 45 ml/kg thể trọng, tương ứng 1,44 g acid amin/kg thể trọng/ngày, 2,88 g glucose/kg thể trọng/ngày và 1,8 g lipid/kg thể trọng/ngày. Đối với trẻ từ 6 tuổi đến 14 tuổi, liều hằng ngày là 30 ml/kg thể trọng, tương đương 0,96 g acid amin/kg thể trọng/ngày, 1,92 g glucose/kg thể trọng/ngày và 1,2 g lipid/kg thể trọng/ngày. Tốc độ truyền tối đa ở trẻ em là 2,5 ml/kg thể trọng/giờ, tương ứng 0,08 g acid amin/kg thể trọng/giờ, 0,16 g glucose/kg thể trọng/giờ và 0,1 g lipid/kg thể trọng/giờ. Nếu bệnh nhi cần bổ sung thêm năng lượng, nên sử dụng thêm Dung dịch glucose hoặc nhũ tương lipid phù hợp.
Thời gian truyền của nhũ tương này không quá 7 ngày.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng theo đường truyền tĩnh mạch và đặc biệt thích hợp cho truyền tĩnh mạch ngoại vi. Trước khi truyền, cần tháo bỏ túi bọc ngoài, dùng tay cuộn túi từ phía tay cầm về cuối túi để làm bung các vách ngăn, sau đó dốc ngược và lắc vài lần để các thành phần trộn đều thành hỗn hợp đồng nhất. Chỉ sử dụng một lần; phần hỗn hợp còn lại sau truyền phải loại bỏ.
4 Chống chỉ định
Thuốc chống chỉ định trong các trường hợp rối loạn chuyển hóa acid amin, rối loạn chuyển hóa lipid, tăng kali máu, tăng natri máu, chuyển hóa không ổn định như hội chứng sau chấn thương nặng, tình trạng chuyển hóa không ổn định do đái đường, hôn mê chưa rõ nguyên nhân, tăng đường huyết không đáp ứng với insulin tới 6 đơn vị/giờ, nhiễm acid, ứ mật trong gan, suy gan nặng, suy thận nặng, suy tim rõ ràng, tạng xuất huyết nặng, giai đoạn cấp của nhồi máu cơ tim và đột quỵ, trường hợp tắc mạch cấp do huyết khối và lipid, hoặc người bệnh có tiền sử quá mẫn với trứng, protein đậu nành, dầu phộng hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Do thành phần của chế phẩm, thuốc không nên dùng cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và trẻ dưới 2 tuổi. Ngoài ra, các chống chỉ định chung của nuôi dưỡng ngoài đường tiêu hóa còn bao gồm tình trạng tuần hoàn không ổn định đe dọa tính mạng như suy kiệt và sốc, cung cấp oxy mô không đủ, tình trạng ứ nước, rối loạn điện giải và cân bằng dịch, phù phổi cấp hoặc suy tim mất bù.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc MG-Tan Inj. 1440ml cung cấp năng lượng, acid amin cho cơ thể
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng có thể xuất hiện sớm trong thời gian truyền nhũ tương gồm tăng nhẹ nhiệt độ, đỏ mặt, cảm giác lạnh, run rẩy, chán ăn, buồn nôn, nôn, ảnh hưởng đến hô hấp, đau đầu, đau lưng, đau xương, đau ngực, đau vùng thắt lưng, tăng hoặc hạ huyết áp, cũng như phản ứng mẫn cảm như quá mẫn hoặc phát ban da. Người bệnh cũng có thể gặp đỏ bừng da hoặc da xanh tái do giảm oxy máu. Nếu có phản ứng bất lợi, nên ngừng truyền; trong một số trường hợp có thể tiếp tục ở tốc độ thấp nhất nếu phù hợp.
Nếu có biểu hiện kích ứng thành mạch, viêm tĩnh mạch hoặc viêm nghẽn tĩnh mạch tại chỗ truyền, cần xem xét đổi vị trí truyền. Ngoài ra, cần lưu ý khả năng xuất hiện hội chứng quá tải với các biểu hiện như gan to có hoặc không kèm vàng da, lách to, thâm nhiễm mỡ vào mô, rối loạn chức năng gan, thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, xu hướng xuất huyết hoặc chảy máu, thay đổi hay giảm các yếu tố đông máu, sốt, tăng lipid máu, đau đầu, đau bụng và mệt mỏi. Các biểu hiện này có thể khác nhau giữa các cá thể và liên quan đến tình trạng chuyển hóa có sẵn.
6 Tương tác
Insulin có thể ảnh hưởng tới hệ thống lipase của cơ thể, tuy nhiên ý nghĩa lâm sàng của tương tác này được ghi nhận là có vẻ hạn chế.
Heparin dùng ở liều điều trị có thể gây giải phóng nhẹ lipoprotein lipase vào tuần hoàn, làm tăng phân giải lipid huyết tương lúc đầu, sau đó có thể làm giảm nhẹ thanh thải triglycerid.
Dầu đậu nành trong thuốc có chứa Vitamin K1 tự nhiên, vì vậy có thể ảnh hưởng đến tác dụng điều trị của các dẫn xuất coumarin; người bệnh đang dùng các thuốc này cần được theo dõi chặt chẽ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Ở bệnh nhi, do nhu cầu riêng biệt, chế phẩm này có thể chưa đáp ứng đủ toàn bộ năng lượng cần thiết; khi đó cần bổ sung carbohydrat và/hoặc lipid bằng chế phẩm thích hợp. Thuốc cần được dùng thận trọng ở người có tăng áp lực thẩm thấu huyết thanh, suy chức năng tim hoặc thận, rối loạn chuyển hóa dịch, điện giải hoặc thăng bằng acid–base như ứ nước, tăng kali huyết, nhiễm acid; các bất thường này cần được điều chỉnh trước khi truyền. Truyền quá nhanh có thể gây quá tải dịch, làm thay đổi bệnh lý nồng độ điện giải huyết thanh, gây ứ nước và phù phổi.
Nồng độ triglycerid huyết thanh cần được theo dõi trong quá trình truyền. Ở người nghi ngờ có rối loạn chuyển hóa lipid, nên kiểm tra lipid máu lúc đói trước khi bắt đầu điều trị. Nếu có tăng triglycerid huyết khi đói hoặc tăng triglycerid kéo dài 12 giờ sau dùng lipid, điều này gợi ý bất thường chuyển hóa lipid. Thuốc cũng cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận, đái tháo đường, viêm tụy, suy chức năng gan, suy giáp kèm tăng triglycerid máu và nhiễm trùng; trong các trường hợp này phải theo dõi sát triglycerid huyết thanh.
Bất kỳ dấu hiệu hay triệu chứng phản ứng quá mẫn nào như sốt, run rẩy, phát ban hoặc khó thở đều đòi hỏi phải ngừng truyền ngay. Nếu triglycerid huyết tương tăng trên 3 mmol/l trong lúc truyền lipid thì nên giảm tốc độ truyền; nếu vẫn duy trì trên 3 mmol/l thì cần ngừng truyền cho đến khi trở về bình thường. Khi glucose máu tăng cao hơn 14 mmol/l (250 mg/dl), cũng cần giảm liều hoặc ngừng truyền. Vì thuốc chứa carbohydrat nên có thể làm tăng đường huyết; do đó cần kiểm soát đường máu và có thể phải giảm tốc độ truyền hoặc phối hợp insulin.
Truyền acid amin tĩnh mạch có thể làm tăng thải trừ yếu tố vi lượng qua nước tiểu, nhất là đồng và kẽm, vì vậy cần xem xét bổ sung yếu tố vi lượng khi nuôi dưỡng kéo dài. Không được truyền thuốc cùng máu trong cùng một bộ dây do nguy cơ ngưng kết hồng cầu giả. Trong quá trình điều trị dài ngày, cần theo dõi điện giải, cân bằng nước, acid–base, công thức máu, tình trạng đông máu và chức năng gan. Nồng độ lipid máu có thể làm sai lệch một số xét nghiệm như bilirubin, lactate dehydrogenase và độ bão hòa oxy nếu lấy máu khi lipid chưa được thải trừ khỏi tuần hoàn. Có thể bổ sung điện giải, vitamin và vi lượng khi cần. Do thuốc chứa kẽm và magnesi, cần thận trọng khi phối hợp với các dung dịch cũng chứa các yếu tố này. Quá trình truyền phải bảo đảm vô trùng tuyệt đối, đồng thời không nên thêm các dung dịch khác vào hỗn hợp do đây là chế phẩm phối hợp nhiều thành phần.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không có dữ liệu tiền lâm sàng về việc dùng Combilipid MCT Peri Injection cho phụ nữ có thai. Khi chỉ định cho thai phụ, người kê đơn cần cân nhắc mối liên hệ giữa lợi ích và nguy cơ. Khuyến cáo không cho con bú nếu người mẹ cần nuôi dưỡng ngoài đường tiêu hóa trong thời gian sử dụng thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Nếu dùng thuốc đúng cách thì sẽ không xảy ra quá liều.
Khi quá liều, các biểu hiện có thể gặp gồm ứ nước ưu trương, mất cân bằng điện giải và phù phổi; mất acid amin qua thận kèm mất cân bằng acid amin liên tục, mệt mỏi, nôn và run rẩy; tăng đường huyết, glucose niệu, mất nước, tăng áp lực thẩm thấu và hôn mê do tăng đường huyết – tăng áp lực thẩm thấu; hoặc các biểu hiện quá tải lipid như sốt, đau đầu, đau bụng, mệt mỏi, tăng lipid máu, gan to có hoặc không kèm vàng da, lách to, rối loạn chức năng gan, thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, xuất huyết và giảm các yếu tố đông máu.
Nồng độ triglycerid huyết tương không nên vượt quá 3 mmol/l trong quá trình truyền. Khi xảy ra quá liều, cần ngừng truyền ngay; các biện pháp xử trí tiếp theo phụ thuộc triệu chứng cụ thể và mức độ nặng. Nếu phải dùng lại sau khi triệu chứng đã giảm, tốc độ truyền cần được tăng dần có kiểm soát theo thời gian.
7.4 Bảo quản
Giữ thuốc trong túi bao bên ngoài, bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C và tránh ánh sáng. Hạn dùng là 24 tháng kể từ ngày sản xuất khi bảo quản trong bao bì ngoài và vách ngăn chưa bị mất hoặc bong ra.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Combilipid MCT Peri Injection hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
MG-TAN Inj. 360ml của MG Co., Ltd. chứa Glucose (Dextrose), Lipid và Glycin (Acid Aminoacetic), được sử dụng trong nuôi dưỡng ngoài đường tiêu hóa nhằm cung cấp năng lượng, acid amin và acid béo cho bệnh nhân không thể ăn uống hoặc nuôi dưỡng qua đường ruột. Chế phẩm phù hợp trong các trường hợp suy dinh dưỡng, tăng nhu cầu chuyển hóa hoặc khi chức năng tiêu hóa bị hạn chế, không đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng. Đồng thời, thuốc hỗ trợ duy trì cân bằng năng lượng và cung cấp cơ chất cần thiết cho quá trình chuyển hóa và tái tạo mô trong các tình trạng bệnh lý cần nuôi dưỡng tĩnh mạch.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Combilipid MCT Peri Injection thuộc nhóm dung dịch kết hợp dùng trong nuôi dưỡng ngoài đường tiêu hóa, mã ATC B05BA10. Mục tiêu của chế phẩm là cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng thiết yếu phục vụ phát triển và tái tạo mô. Thành phần acid amin giữ vai trò đặc biệt quan trọng vì một số acid amin là nguyên liệu thiết yếu cho tổng hợp protein; tuy nhiên, các acid amin này cần được dùng đồng thời với nguồn cung cấp năng lượng từ carbohydrat và lipid để tránh bị tiêu hao sai mục đích như một nguồn sinh năng lượng.
Glucose là cơ chất được chuyển hóa rộng rãi trong cơ thể; một số mô và cơ quan như hệ thần kinh trung ương, tủy xương và biểu mô ống chỉ sử dụng năng lượng từ glucose, đồng thời glucose còn tham gia như một bộ khung cấu trúc cho nhiều chất của tế bào.
Lipid, nhờ mật độ năng lượng cao, là nguồn cung cấp năng lượng hiệu quả và còn mang đến các acid béo cần thiết cho tổng hợp thành phần tế bào và prostaglandin. Trong chế phẩm này, nhũ tương lipid chứa triglycerid chuỗi trung bình và chuỗi dài từ dầu đậu nành.
Triglycerid chuỗi trung bình được thủy phân, loại khỏi tuần hoàn và oxy hóa hoàn toàn nhanh hơn triglycerid chuỗi dài; vì vậy chúng là cơ chất sinh năng lượng hữu ích, nhất là khi có rối loạn phân giải hoặc sử dụng triglycerid chuỗi dài như trong thiếu hụt lipoprotein lipase hoặc thiếu các đồng yếu tố của enzym này. Các acid béo không bão hòa được cung cấp từ triglycerid chuỗi dài, trước hết giúp phòng và điều trị thiếu hụt acid béo thiết yếu, sau đó mới đóng vai trò cung cấp năng lượng.
9.2 Dược động học
Hấp thu
Thuốc được truyền theo đường tĩnh mạch, vì vậy toàn bộ các chất nền trong chế phẩm đều sẵn sàng ngay cho quá trình chuyển hóa sau khi đưa vào cơ thể.
Phân bố
Khi dùng đúng theo hướng dẫn liều, các acid béo chuỗi trung bình và chuỗi dài không đi qua hàng rào máu não nên không vào dịch não tủy.
Chuyển hóa
Các acid amin không tham gia tổng hợp protein sẽ được chuyển hóa bằng cách tách gốc amin khỏi khung carbon thông qua phản ứng chuyển amin; phần chuỗi carbon sau đó có thể bị oxy hóa trực tiếp thành CO₂ hoặc được sử dụng như cơ chất cho quá trình tân tạo glucose tại gan, còn gốc amin được chuyển hóa trong gan thành ure. Glucose được chuyển hóa thành CO₂ và H₂O theo các con đường chuyển hóa đã biết, ngoài ra một phần glucose còn được sử dụng để tổng hợp lipid. Liều dùng, tốc độ truyền, tình trạng chuyển hóa và đặc điểm cá thể của người bệnh là các yếu tố quyết định nồng độ triglycerid tối đa; khi dùng đúng liều khuyến cáo, nồng độ này nhìn chung không vượt quá 3 mmol/l.
10 Thuốc Combilipid MCT Peri Injection giá bao nhiêu?
Thuốc Combilipid MCT Peri Injection hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Combilipid MCT Peri Injection mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Combilipid MCT Peri Injection để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Chế phẩm phối hợp đồng thời glucose, acid amin, lipid và điện giải trong cùng túi 3 ngăn, giúp cung cấp tương đối đầy đủ các thành phần dinh dưỡng đường tĩnh mạch trong một công thức thống nhất.
- Có thể sử dụng qua đường tĩnh mạch ngoại vi, phù hợp với những trường hợp cần nuôi dưỡng ngoài đường tiêu hóa nhưng không thể hoặc không đủ điều kiện nuôi dưỡng qua đường miệng hay đường ruột.
13 Nhược điểm
- Có nhiều chống chỉ định và yêu cầu theo dõi chặt chẽ trong quá trình dùng, đặc biệt ở người có rối loạn chuyển hóa lipid, đái tháo đường, suy gan, suy thận, viêm tụy, suy giáp hoặc nhiễm trùng.
- Khi truyền không đúng tốc độ hoặc ở người có điều kiện chuyển hóa không thuận lợi, thuốc có thể gây tăng triglycerid máu, tăng đường huyết, quá tải dịch và nhiều rối loạn chuyển hóa khác.
Tổng 1 hình ảnh


