Colisodi 0.5 MIU
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
| Số đăng ký | 893114362024 |
| Dạng bào chế | Bột pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống nước cất pha tiêm 5ml |
| Hoạt chất | Colistin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1079 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi lọ Colisodi có chứa:
Colistimethate sodium: 500.000 IU
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Colisodi 0.5 MIU
Thuốc Colisodi 0.5 MIU được chỉ định cho người lớn và trẻ em bao gồm cả trẻ sơ sinh trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram âm hiếu khí ở bệnh nhân bị giới hạn về lựa chọn điều trị.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Colistin 2 MIU Imexpharm trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn gram âm
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Colisodi 0.5 MIU được sử dụng bằng đường tiêm truyền tĩnh mạch chậm trong 30 - 60 phút.
3.2 Liều dùng
Liều và thời gian điều trị cần được cá thể hóa dựa trên mức độ nhiễm khuẩn và đáp ứng của người bệnh, đồng thời tuân thủ hướng dẫn điều trị. Liều được tính theo Đơn vị quốc tế (IU) của colistimethate sodium (CMS).
Người lớn và thanh thiếu niên:
- Liều duy trì: 9 MIU/ngày, chia thành 2-3 lần dùng.
- Ở bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng, có thể dùng liều tải 9 MIU.
- Ở một số bệnh nhân có chức năng thận tốt, liều tải và liều duy trì có thể cần tăng đến 12 MIU, tuy nhiên kinh nghiệm lâm sàng còn rất hạn chế và độ an toàn chưa được thiết lập.
- Liều tải được áp dụng cho cả người có chức năng thận bình thường và suy giảm, kể cả bệnh nhân đang điều trị thay thế thận.
Bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh liều khi chức năng thận suy giảm.
Thẩm phân máu và thẩm tách - siêu lọc máu liên tục:
- Ngày không thẩm phân: 2,25 MIU/ngày (khoảng 2,2–2,3 MIU).
- Ngày có thẩm phân: 3 MIU/ngày trong những ngày thẩm phân máu, được dùng sau khi thẩm phân máu. Khuyến cáo chia liều 2 lần/ngày.
CVVHF/CVVHDF: Có thể sử dụng liều tương tự bệnh nhân có chức năng thận bình thường. Khuyến cáo chia liều thành 3 lần/ngày.
Suy gan: Chưa có đủ dữ liệu về việc sử dụng colistimethate sodium ở bệnh nhân suy gan. Vì vậy, cần thận trọng khi dùng thuốc ở nhóm đối tượng này.
Người cao tuổi: Ở người cao tuổi có chức năng thận bình thường, có thể cân nhắc không cần điều chỉnh liều.
Trẻ em:
- Trẻ ≤ 40 kg: 75.000-150.000 IU/kg/ngày, chia thành 3 lần/ngày.
- Trẻ > 40 kg: sử dụng liều tương tự người lớn.
- Liều trên 150.000 IU/kg/ngày đã được ghi nhận ở trẻ mắc xơ nang.
- Chưa có dữ liệu đầy đủ về liều tải ở trẻ em mắc bệnh nặng. Chưa thiết lập được khuyến cáo liều cụ thể cho trẻ em bị suy giảm chức năng thận.
Tiêm nội tủy hoặc trong não thất ở người lớn:
- Tiêm trong não thất: 125.000 IU/ngày.
- Tiêm nội tủy: không nên vượt quá liều khuyến cáo khi tiêm trong não thất.
- Trẻ em: hiện chưa có liều cụ thể được thiết lập cho đường tiêm nội tủy hoặc trong não thất.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc Mẫn cảm với polymyxin B
5 Tác dụng phụ
Ở bệnh nhân xơ nang, phản ứng bất lợi trên thần kinh được ghi nhận ở tối đa 27% trường hợp; đa số nhẹ và có thể tự hết trong hoặc sau khi kết thúc điều trị.
Độc tính thần kinh có thể liên quan đến quá liều, không giảm liều ở bệnh nhân suy thận hoặc phối hợp với thuốc phong bế thần kinh cơ. Biểu hiện có thể gồm ngừng thở, dị cảm thoáng qua, dị cảm vùng mặt, chóng mặt và hiếm gặp hơn là rối loạn vận mạch, nói líu lưỡi, rối loạn thị giác, lú lẫn hoặc rối loạn tâm thần.
Độc tính trên thận thường được ghi nhận khi dùng liều cao hơn khuyến cáo, không điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận hoặc phối hợp với các thuốc gây độc thận.
Có thể xảy ra phản ứng quá mẫn như phát ban và sốt do thuốc; nếu xuất hiện cần ngừng điều trị.
6 Tương tác
Cần thận trọng khi phối hợp CMS đường tĩnh mạch với các thuốc có khả năng gây độc tính trên thận hoặc thần kinh.
Không nên tùy tiện phối hợp với các chế phẩm khác chứa CMS do kinh nghiệm sử dụng còn hạn chế và có thể làm tăng nguy cơ độc tính.
Cần lưu ý khả năng tương tác khi CMS được dùng cùng các thuốc ức chế hoặc cảm ứng enzym chuyển hóa hoặc các thuốc là cơ chất của hệ vận chuyển tại thận.
Do colistin ảnh hưởng đến quá trình giải phóng acetylcholine, cần thận trọng khi phối hợp với thuốc giãn cơ không khử cực, vì có thể kéo dài tác dụng của thuốc giãn cơ.
Ở bệnh nhân nhược cơ, cần đặc biệt thận trọng khi dùng đồng thời CMS với các macrolid như Azithromycin, Clarithromycin hoặc fluoroquinolon như Norfloxacin, Ciprofloxacin.
Nên tránh phối hợp CMS với các thuốc khác có nguy cơ độc thần kinh và/hoặc độc thận, đặc biệt các aminoglycosid như Gentamicin, Amikacin, netilmicin và tobramycin.
Phối hợp với Cephalosporin có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Khi có thể, nên cân nhắc phối hợp colistimethate sodium (CMS) đường tĩnh mạch với một kháng sinh khác dựa trên mức độ nhạy cảm của vi khuẩn gây bệnh.
Cần kiểm tra chức năng thận trước khi điều trị và theo dõi định kỳ trong quá trình dùng thuốc. Liều phải được điều chỉnh theo Độ thanh thải creatinin.
Nguy cơ độc thận có thể tăng theo liều tích lũy và thời gian điều trị, do đó cần cân nhắc lợi ích - nguy cơ khi kéo dài liệu trình.
Trẻ dưới 1 tuổi cần đặc biệt thận trọng vì chức năng thận chưa hoàn thiện và chưa rõ đầy đủ ảnh hưởng của chức năng thận cũng như khả năng chuyển CMS thành colistin ở nhóm tuổi này.
Colisodi 0.5 MIU có thể làm giảm giải phóng acetylcholine trước synap tại thần kinh cơ, vì vậy cần thận trọng và chỉ sử dụng khi thật cần thiết ở bệnh nhân nhược cơ.
Có thể xuất hiện viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh hoặc viêm đại tràng giả mạc, từ nhẹ đến đe dọa tính mạng. Cần nghĩ đến tình trạng này nếu tiêu chảy xuất hiện trong hoặc sau điều trị, khi đó nên ngừng CMS và cân nhắc điều trị đặc hiệu Clostridium difficile.
Colisodi có thể gây các phản ứng độc thần kinh như chóng mặt, lú lẫn hoặc rối loạn thị giác. Người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện những triệu chứng này.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Chỉ nên sử dụng trong thai kỳ khi lợi ích cho người mẹ được đánh giá cao hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: Chỉ sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú khi thật sự cần thiết.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu, chủ yếu điều trị hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Colisodi 0.5 MIU ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Colisodi 0.5 MIU hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Colistin TZF điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram âm bao gồm viêm phổi bệnh viện, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn tiết niệu, nhiễm khuẩn mô mềm. Sản phẩm do Polfa Tarchomin, hộp 20 lọ.
- Thuốc Colistin 1MIU Imexpharm, bào chế dạng bột đông khô pha tiêm, hộp 10 lọ, điều trị các nhiễm khuẩn cấp tính/mạn tính trong nhiễm khuẩn huyết, đường niệu, sinh dục, hô hấp…) do trực khuẩn gram âm nhạy cảm với Colistin gây ra.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Colistimethate sodium là tiền chất của colistin, một kháng sinh polypeptid thuộc nhóm polymyxin. Colistin tác động lên màng tế bào vi khuẩn, làm phá vỡ cấu trúc và tính toàn vẹn của màng, từ đó dẫn đến tiêu diệt vi khuẩn. Thuốc chủ yếu có tác dụng trong điều trị các vi khuẩn Gram âm hiếu khí, đặc biệt những vi khuẩn có màng ngoài kỵ nước.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi truyền CMS, tiền chất không có hoạt tính này được chuyển đổi thành colistin có hoạt tính. Ở bệnh nhân nặng, colistin đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương tương đối chậm, có thể lên đến 7 giờ sau khi dùng CMS.
Phân bố: Ở người khỏe mạnh, colistin có Thể tích phân bố thấp, tương đương với thể tích dịch ngoại bào. Colistin có mức độ gắn kết protein trung bình và tỷ lệ gắn kết giảm khi nồng độ thuốc tăng cao.
Thải trừ: Ở người khỏe mạnh, khoảng 30% CMS được chuyển đổi thành colistin. CMS được đào thải chủ yếu qua thận bằng quá trình lọc cầu thận. Ở người khỏe mạnh, khoảng 60-70% CMS được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu trong vòng 24 giờ.
10 Thuốc Colisodi 0.5 MIU giá bao nhiêu?
Thuốc Colisodi 0.5 MIU hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Colisodi 0.5 MIU mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Colisodi 0.5 MIU để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc do Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên sản xuất trên dây chuyền hiện đại đạt tiêu chuẩn GMP
- Thuốc được sản xuất ở dạng thuốc tiêm đông khô thuận tiện hơn trong việc bảo quản.
13 Nhược điểm
- Thuốc Colisodi 0.5 MIU có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: phát ban và sốt do thuốc, độc tính trên thận,...
Tổng 9 hình ảnh










