1 / 9
colenol 1 H3774

Colenol

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA
Công ty đăng kýCông ty cổ phần US Pharma USA
Số đăng ký893110236424
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtDextromethorphan, Clorpheniramin Maleat, Paracetamol (Acetaminophen), Phenylephrin hydroclorid
Tá dượcTalc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), Lactose monohydrat, titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq748
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nén bao phim Colenol chứa các dược chất: Paracetamol 325,00 mg, Phenylephrin hydrochlorid 5,00 mg, Dextromethorphan hydrobromid 10,00 mg và Clorpheniramin maleat 2,00 mg.

Tá dược: tinh bột ngô, lactose monohydrat, polyvinyl pyrrolidon (PVP) K30, natri starch glycolat, magnesi stearat, aerosil, hydroxypropylmethyl cellulose (HPMC) 606 và 615, titan dioxyd, talc, PEG 6000, sunset yellow lake và tartrazin yellow lake.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Colenol

2.1 Tác dụng

Colenol là thuốc phối hợp nhiều hoạt chất tác động trên các cơ chế khác nhau, giúp làm giảm các triệu chứng thường gặp của cảm lạnh và cảm cúm. Thuốc có tác dụng giảm đau và hạ sốt, đồng thời hỗ trợ giảm ho, thông mũi và làm dịu các biểu hiện kích ứng đường hô hấp trên. Ngoài ra, nhờ sự kết hợp giữa thuốc giảm ho và kháng histamin, Colenol còn giúp cải thiện tình trạng hắt hơi, sổ mũi và hỗ trợ người bệnh dễ ngủ hơn trong giai đoạn mắc bệnh.

2.2 Chỉ định

Colenol được sử dụng để làm giảm tạm thời các triệu chứng thông thường của cảm lạnh và cảm cúm, bao gồm đau nhức nhẹ, đau đầu, nghẹt mũi, ho, hắt hơi, sổ mũi và đau họng. Thuốc còn được dùng để giúp thông mũi, giảm ho hỗ trợ giấc ngủ và làm giảm sốt trong thời gian ngắn.

Thuốc Colenol giảm triệu chứng cảm cúm, hạ sốt, giảm ho
Thuốc Colenol giảm triệu chứng cảm cúm, hạ sốt, giảm ho

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Canaryl 500mg giảm đau hạ sốt

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Colenol

3.1 Liều dùng

Đối với người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên, liều dùng được khuyến cáo là uống 2 viên mỗi 4 giờ. Tổng liều không được vượt quá 10 viên trong vòng 24 giờ.

Trẻ em dưới 12 tuổi không được sử dụng thuốc này.

3.2 Cách dùng

Thuốc được dùng theo đường uống. Người bệnh cần nuốt nguyên viên, không nhai, không nghiền và không hòa tan viên thuốc khi sử dụng.[1]

4 Chống chỉ định

Colenol không được sử dụng cho người có tiền sử quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Ngoài ra, thuốc chống chỉ định ở bệnh nhân đang sử dụng các chế phẩm khác có chứa paracetamol, cũng như những người đang dùng thuốc ức chế enzym monoamin oxidase (MAOI) để điều trị trầm cảm hoặc bệnh Parkinson, hoặc đã ngừng các thuốc MAOI trong vòng 2 tuần trước đó.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Metipas 450 điều trị giảm đau đầu

5 Tác dụng phụ

Trong quá trình sử dụng Colenol, có thể xuất hiện các tác dụng không mong muốn liên quan đến từng hoạt chất. Paracetamol có thể gây buồn nôn, nôn, phát ban da, rối loạn tạo máu, ảnh hưởng đến thận khi lạm dụng kéo dài, và hiếm gặp các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc hoặc hội chứng lyell.

Phenylephrin hydrochlorid có thể gây kích động thần kinh, lo âu, mất ngủ, tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim, cảm giác lạnh da hoặc các phản ứng tim mạch nghiêm trọng hơn trong những trường hợp hiếm gặp.

Dextromethorphan hydrobromid có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, buồn nôn, đỏ bừng da, nổi mày đay hoặc buồn ngủ nhẹ.

Clorpheniramin maleat thường gây ức chế hệ thần kinh trung ương với biểu hiện buồn ngủ, chóng mặt, giảm phối hợp vận động; ngoài ra còn có thể gây khô miệng, nhìn mờ, bí tiểu, táo bón và một số rối loạn khác, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc ở người cao tuổi.

6 Tương tác

Paracetamol có thể làm tăng nhẹ tác dụng của thuốc chống đông đường uống khi dùng kéo dài liều cao; rượu, thuốc chống co giật, Isoniazid hoặc Probenecid có thể làm tăng nguy cơ độc tính gan hoặc ảnh hưởng đến thải trừ paracetamol.

Phenylephrin hydrochlorid có thể tương tác với thuốc chẹn beta, thuốc giống thần kinh giao cảm, thuốc mê halogen hóa, thuốc ức chế MAO, thuốc chống trầm cảm ba vòng, Atropin, digitalis, thuốc lợi tiểu, guanethidin, Levodopa hoặc Bromocriptin, làm thay đổi tác dụng tim mạch hoặc huyết áp.

Dextromethorphan hydrobromid có thể tương tác với các thuốc ức chế CYP2D6, thuốc ức chế MAO, thuốc ức chế thần kinh trung ương, Linezolid, memantin hoặc moclobemid, làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.

Clorpheniramin maleat có thể bị kéo dài và tăng tác dụng khi dùng cùng thuốc ức chế MAO; rượu và thuốc an thần làm tăng ức chế thần kinh trung ương; ngoài ra còn có tương tác với Phenytoin và các thuốc ức chế CYP3A4.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Thận trọng khi dùng cho người suy gan, suy thận, nghiện rượu, suy dinh dưỡng mạn tính hoặc thiếu máu từ trước.

Ngừng thuốc và đi khám ngay khi xuất hiện phát ban, dấu hiệu phản ứng quá mẫn hoặc các biểu hiện da nghiêm trọng.

Thận trọng ở người cao tuổi, người mắc bệnh tim mạch, cường giáp, đái tháo đường, bệnh phổi mạn tính, phì đại tuyến tiền liệt hoặc tăng nhãn áp.

Thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Tá dược lactose và các chất màu có thể gây dị ứng ở một số đối tượng đặc biệt.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều Colenol, đặc biệt do paracetamol, có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng. Khi dùng quá liều khuyến cáo, người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất, kể cả khi chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Colenol hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Hadupara Extra 650mg của Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương chứa hoạt chất Paracetamol (Acetaminophen), được chỉ định trong điều trị các tình trạng đau từ nhẹ đến vừa như đau đầu, đau răng, đau cơ, đau khớp và đau sau thủ thuật.

Lexadol Sup 300mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội sản xuất, với thành phần Paracetamol (Acetaminophen), được sử dụng trong kiểm soát các cơn đau mức độ nhẹ đến trung bình

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Paracetamol là thuốc giảm đau và hạ sốt hiệu quả, có tác dụng tương đương Aspirin về giảm đau và hạ sốt nhưng không có tác dụng chống viêm, ít ảnh hưởng đến dạ dày và hệ tim mạch ở liều điều trị. Phenylephrin hydrochlorid là thuốc cường giao cảm tác động trực tiếp lên thụ thể α-adrenergic, gây co mạch và làm thông mũi, đồng thời có thể làm tăng huyết áp. Dextromethorphan hydrobromid tác động lên trung tâm ho ở hành não, giúp giảm ho khan do kích thích nhẹ đường hô hấp. Clorpheniramin maleat là thuốc kháng histamin thế hệ thứ nhất, có tác dụng chống dị ứng và an thần nhẹ thông qua ức chế cạnh tranh histamin tại thụ thể H1.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Paracetamol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 30–60 phút. Phenylephrin hấp thu kém do bị chuyển hóa mạnh qua MAO ở ruột. Dextromethorphan hấp thu nhanh, có tác dụng sau 15–30 phút. Clorpheniramin được hấp thu qua đường tiêu hóa.

9.2.2 Phân bố

Paracetamol phân bố nhanh vào hầu hết các mô, khoảng 25% gắn với protein huyết tương. Phenylephrin có thể phân bố vào nhiều mô với Thể tích phân bố lớn. Dextromethorphan và clorpheniramin phân bố trong cơ thể theo đặc tính của từng hoạt chất.

9.2.3 Chuyển hóa

Paracetamol chuyển hóa chủ yếu tại gan qua liên hợp sulfat và glucuronid, một phần nhỏ chuyển thành NAPQI. Phenylephrin chuyển hóa bởi MAO. Dextromethorphan chuyển hóa ở gan tạo các chất chuyển hóa có hoạt tính nhẹ. Clorpheniramin được chuyển hóa tại gan.

9.2.4 Thải trừ

Paracetamol được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, với thời gian bán thải khoảng 1,25–3 giờ. Phenylephrin thải trừ qua thận, phần lớn ở dạng chưa chuyển hóa. Dextromethorphan và clorpheniramin được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không đổi và các chất chuyển hóa.

10 Thuốc Colenol giá bao nhiêu?

Thuốc Colenol hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Colenol mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc phối hợp nhiều hoạt chất giúp tác động đồng thời lên các triệu chứng chính của cảm lạnh và cảm cúm, từ giảm đau, hạ sốt đến giảm ho và thông mũi.
  • Dạng viên nén bao phim thuận tiện cho việc sử dụng và bảo quản, phù hợp với người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.

13 Nhược điểm

  • Có nguy cơ xuất hiện nhiều tác dụng không mong muốn, đặc biệt trên gan, tim mạch và hệ thần kinh trung ương nếu dùng không đúng liều.
  • Không phù hợp cho trẻ em dưới 12 tuổi và cần thận trọng ở nhiều đối tượng đặc biệt như người cao tuổi, người có bệnh nền.

Tổng 9 hình ảnh

colenol 1 H3774
colenol 1 H3774
colenol 2 A0147
colenol 2 A0147
colenol 3 Q6401
colenol 3 Q6401
colenol 4 F2607
colenol 4 F2607
colenol 5 M5347
colenol 5 M5347
colenol 6 B0534
colenol 6 B0534
colenol 7 R7707
colenol 7 R7707
colenol 8 C1446
colenol 8 C1446
colenol 9 K4185
colenol 9 K4185

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Nguyệt vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Colenol 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Colenol
    N
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789