Co-ceftam 800
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110468825 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Piracetam |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose, Lactose monohydrat |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq762 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Piracetam 800 mg
Thành phần tá dược:
Lactose 200 mesh
Magnesi stearat
Croscarmellose natri
Povidon K30
Talc
Colloidal silicon dioxyd
Opadry 03A18373 white (gồm: Talc, Hypromellose, Titan dioxyd)
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Co-ceftam 800
2.1 Tác dụng
Thuốc thuộc nhóm tăng cường chức năng não, hoạt chất piracetam tác động trên nhiều yếu tố của hệ thần kinh và huyết học. Piracetam giúp cải thiện sự biến dạng màng hồng cầu, làm giảm kết tập tiểu cầu và tăng lưu thông máu não. Ngoài ra, hoạt chất này còn hỗ trợ cải thiện khả năng dẫn truyền thần kinh, giảm các yếu tố nguy cơ liên quan tới chứng co giật cơ có nguồn gốc vỏ não ở người trưởng thành.
2.2 Chỉ định
Co-ceftam 800 được chỉ định phối hợp cùng các liệu pháp khác cho bệnh nhân trưởng thành mắc chứng co giật cơ xuất phát từ vỏ não, không phụ thuộc vào nguyên nhân nền. Việc sử dụng thuốc nên kết hợp với các biện pháp điều trị chống co giật cơ khác để đạt hiệu quả tối ưu.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Sopumit 1200 giảm chóng mặt, tăng cường tỉnh táo
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Co-ceftam 800
3.1 Liều dùng
Khởi đầu: 7,2 g/ngày, sau đó tăng thêm 4,8 g mỗi 3–4 ngày.
Liều tối đa: 24 g/ngày, chia thành 2 hoặc 3 lần uống.
Người cao tuổi: Cần chỉnh liều dựa vào chức năng thận, thường xuyên đánh giá độ thanh thải creatinin để điều chỉnh liều phù hợp.
Bệnh nhân suy thận: Liều dùng cá thể hóa theo bảng dưới, dựa trên độ thanh thải creatinin (Clcr):
| Độ thanh thải Creatinin (ml/phút) | Liều lượng hằng ngày, tần suất |
|---|---|
| >80 (bình thường) | Liều chuẩn, chia 2–3 lần/ngày |
| 50–79 (nhẹ) | 2/3 liều chuẩn, chia 2–3 lần/ngày |
| 30–49 (vừa) | 1/3 liều chuẩn, chia 2 lần/ngày |
| <30 (nặng) | 1/6 liều chuẩn, 1 lần/ngày |
| Giai đoạn cuối | Chống chỉ định |
Bệnh nhân suy gan: Không cần điều chỉnh liều riêng nếu chỉ có suy gan. Nếu đồng thời suy thận, cần điều chỉnh liều theo mức độ suy thận.
Thời gian điều trị: Nên duy trì thuốc tới khi căn nguyên bệnh não còn tồn tại. Nếu có cơn cấp tính hoặc bệnh tiến triển tốt lên, nên thử giảm liều hoặc ngừng thuốc định kỳ (mỗi 6 tháng). Quá trình giảm liều cần thực hiện từ từ (giảm 1,2 g mỗi 2 ngày; nếu hội chứng Lance-Adams thì giảm mỗi 3–4 ngày) để tránh nguy cơ tái phát hoặc co giật do ngừng thuốc.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên, không nhai, với nước. Có thể dùng trong hoặc sau bữa ăn, theo chỉ định của bác sĩ.[1]
4 Chống chỉ định
Dị ứng với piracetam, các dẫn xuất pyrrolidone hoặc bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc.
Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 20 ml/phút).
Bệnh nhân xuất huyết não.
Người mắc chứng múa giật Huntington.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Solmebe 3000mg điều trị suy giảm nhận thức nhẹ ở người già
5 Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn ghi nhận trên lâm sàng, phân loại theo cơ quan và tần suất:
Rối loạn máu, bạch huyết: Không rõ tần suất – rối loạn xuất huyết.
Miễn dịch: Không rõ – phản vệ, quá mẫn.
Tâm thần: Phổ biến – kích thích; không phổ biến – trầm cảm; không rõ – lo lắng, kích động, nhầm lẫn, ảo giác.
Thần kinh: Thường gặp – tăng động; không phổ biến – mơ màng; không rõ – giảm thăng bằng, rối loạn vận động, đau đầu, động kinh trầm trọng, mất ngủ.
Tiền đình: Không rõ – chóng mặt.
Tiêu hóa: Không rõ – đau bụng, đau vùng thượng vị, buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
Da: Không rõ – viêm da, phù thần kinh, ngứa, nổi mày đay.
Toàn thân: Không phổ biến – suy nhược.
Khác: Phổ biến – tăng cân.
Hướng dẫn xử trí: Nếu gặp tác dụng phụ, thông báo ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ để được hỗ trợ, hoặc báo cáo về Trung tâm ADR Quốc gia.
6 Tương tác
Piracetam không có tương tác dược động học đáng kể với các thuốc chuyển hóa qua CYP450 ở gan. Tác dụng ức chế CYP2A6 và 3A4/5 ghi nhận ở nồng độ rất cao, tuy nhiên không đáng kể trên lâm sàng.
Điều trị đồng thời với hormon tuyến giáp có thể gây rối loạn giấc ngủ, dễ bị kích thích, nhầm lẫn.
Không thay đổi liều Acenocoumarol nhưng làm giảm tập hợp tiểu cầu và một số chỉ số huyết học khác khi dùng phối hợp.
Không ảnh hưởng đến nồng độ thuốc chống động kinh (carbamazepin, Phenytoin, phenobarbiton, valproat) khi sử dụng liều cao.
Dùng đồng thời với rượu không làm thay đổi nồng độ piracetam hoặc cồn trong máu.
Không có dữ liệu nghiên cứu về tính tương kỵ, không trộn với các thuốc khác khi dùng chung.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng với người có nguy cơ chảy máu, rối loạn đông máu, tiền sử tai biến mạch máu não, bệnh nhân vừa phẫu thuật lớn hoặc đang dùng Thuốc chống đông máu, chống kết tập tiểu cầu.
Cần điều chỉnh liều phù hợp ở người cao tuổi hoặc suy thận, theo dõi thường xuyên độ thanh thải creatinin.
Tránh ngừng thuốc đột ngột để hạn chế nguy cơ co giật hoặc tái phát triệu chứng.
Thận trọng ở người không dung nạp lactose hoặc cần kiểm soát natri.
Phụ nữ có thai: chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết, phải cân nhắc lợi ích và nguy cơ. Piracetam qua được nhau thai.
Phụ nữ cho con bú: nên ngừng cho bú khi điều trị do thuốc qua được sữa mẹ.
Có thể gây buồn ngủ, căng thẳng, trầm cảm hoặc tăng động; nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn, chỉ dùng khi cần thiết và phải ngừng cho bú nếu điều trị.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa ghi nhận triệu chứng nghiêm trọng ngoài tiêu chảy có máu khi uống liều rất cao. Nếu quá liều đáng kể, có thể rửa dạ dày, điều trị triệu chứng, cân nhắc thẩm tách máu (hiệu suất loại trừ 50–60%).
7.4 Bảo quản
Bảo quản dưới 30°C, nơi khô, tránh ánh sáng. Không dùng thuốc đã hết hạn hoặc biến đổi hình dạng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Co-ceftam 800 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Collamino 1200 của Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma có chứa hoạt chất Piracetam, được chỉ định phối hợp trong điều trị các trường hợp co giật cơ có nguồn gốc vỏ não ở người trưởng thành. Thuốc hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng liên quan đến rối loạn vận động do nguyên nhân thần kinh trung ương.
Bivicetam 400mg/25mg do Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma sản xuất, kết hợp hai hoạt chất Cinnarizin và Piracetam, được sử dụng trong các trường hợp rối loạn tuần hoàn não, thiểu năng tuần hoàn máu não hoặc các triệu chứng liên quan đến suy giảm chức năng não bộ.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Piracetam tác động trên tiểu cầu, hồng cầu và thành mạch máu, giúp tăng khả năng biến dạng của hồng cầu, giảm kết tập tiểu cầu và ngăn kết dính hồng cầu vào nội mạc mạch máu. Thuốc còn làm giảm nồng độ fibrinogen và yếu tố von Willebrand, từ đó làm tăng thời gian chảy máu. Ngoài ra, piracetam không có tác dụng giãn mạch rõ rệt mà chủ yếu hỗ trợ cải thiện lưu thông máu ở mức độ vi mạch, thúc đẩy tổng hợp prostacyclin, giảm độ nhớt máu.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Piracetam hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau uống, đạt nồng độ đỉnh huyết tương trong khoảng 1,5 giờ. Sinh khả dụng đường uống gần 100%.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố ước tính là 0,7 lít/kg. Thuốc đi qua hàng rào máu não, nhau thai và màng dùng trong thẩm phân thận.
9.2.3 Thải trừ
Piracetam đào thải chủ yếu qua nước tiểu, thời gian bán thải trung bình khoảng 5 giờ ở người trẻ khỏe mạnh. Độ thanh thải thuốc phụ thuộc vào chức năng thận, giảm khi suy thận.
10 Thuốc Co-ceftam 800 giá bao nhiêu?
Thuốc Co-ceftam 800 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Co-ceftam 800 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Co-ceftam 800 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc sử dụng hoạt chất piracetam với hàm lượng cao, phù hợp điều trị co giật cơ có nguồn gốc vỏ não ở người trưởng thành, mang lại hiệu quả nhanh và cải thiện các chỉ số huyết học liên quan.
- Dạng viên nén bao phim giúp tiện lợi khi sử dụng, dễ bảo quản, phù hợp với nhiều đối tượng bệnh nhân có chỉ định.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ xuất hiện nhiều tác dụng phụ liên quan tới hệ thần kinh, tiêu hóa, tâm thần và có thể gây tăng thời gian chảy máu ở một số nhóm bệnh nhân đặc biệt.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú chỉ được dùng khi thật cần thiết, đồng thời phải cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ, có thể phải ngừng cho bú trong thời gian điều trị.
Tổng 10 hình ảnh











