Co-ceftam 400
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110468725 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Piracetam |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose, Lactose monohydrat |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq761 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Piracetam 400 mg (mỗi viên nén bao phim).
Thành phần tá dược:
Lactose 200 mesh
Magnesi stearat
Croscarmellose natri
Povidon K30
Tale
Colloidal silicon dioxyd
Opadry 03A18373 white (gồm: Talc, Hypromellose, Titan dioxid)
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Co-ceftam 400
2.1 Tác dụng
Piracetam thuộc nhóm thuốc hưng trí, có khả năng cải thiện chuyển hóa tế bào thần kinh. Thuốc tác động lên các chất dẫn truyền thần kinh như acetylcholin, noradrenalin, Dopamin và làm thay đổi dẫn truyền thần kinh, từ đó hỗ trợ chức năng học tập và trí nhớ. Ngoài ra, piracetam còn góp phần tăng sức chống chịu của não bộ trước các rối loạn chuyển hóa do thiếu máu cục bộ, đồng thời tăng sử dụng Glucose ở não và thúc đẩy tổng hợp năng lượng não bộ, nhưng không gây an thần, không gây ngủ hay hồi sức.
2.2 Chỉ định
Người lớn:
Hỗ trợ điều trị các rối loạn về nhận thức và chức năng thần kinh cảm giác ở người cao tuổi (ngoại trừ bệnh Alzheimer và các thể sa sút trí tuệ khác).
Điều trị triệu chứng chóng mặt.
Trẻ em trên 30kg (khoảng 9 tuổi):
Hỗ trợ điều trị chứng khó đọc.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Tanafezam 400/25mg điều trị bại não sau chấn thương
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Co-ceftam 400
3.1 Liều dùng
Người lớn:
Hỗ trợ điều trị các rối loạn nhận thức và thần kinh cảm giác: 2 viên/lần x 3 lần/ngày (sáng, trưa, tối), tương đương tổng liều 2400mg/ngày.
Điều chỉnh liều cho người cao tuổi:
Đối với bệnh nhân cao tuổi bị suy thận, cần đánh giá thường xuyên Độ thanh thải creatinin để điều chỉnh liều phù hợp. Xem chi tiết ở bảng điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận bên dưới.
Điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận:
Tùy mức độ thanh thải creatinin (Clcr), điều chỉnh liều như sau:
- Clcr > 80 ml/phút: dùng liều như bình thường, chia 2–4 lần/ngày.
- Clcr 50–79 ml/phút: dùng 2/3 liều bình thường, chia 2–3 lần/ngày.
- Clcr 30–49 ml/phút: dùng 1/3 liều bình thường, chia 2 lần/ngày.
- Clcr < 30 ml/phút hoặc giai đoạn cuối: chống chỉ định dùng thuốc.
Bệnh nhân suy gan:
Không cần điều chỉnh liều nếu chỉ suy gan đơn thuần. Nếu đồng thời suy gan và suy thận, áp dụng điều chỉnh liều như bệnh nhân suy thận.
Trẻ em:
Hỗ trợ điều trị chứng khó đọc: Liều 50mg/kg/ngày chia thành 3 lần. Ưu tiên lựa chọn dạng bào chế nhỏ giọt phù hợp liều dùng.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống.[1]
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử dị ứng với piracetam hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân suy thận nặng hoặc giai đoạn cuối.
Người mắc bệnh Huntington.
Bệnh nhân có xuất huyết não.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Rintam 1200mg điều trị rối loạn thần kinh
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn đã ghi nhận trong nghiên cứu lâm sàng và báo cáo sau lưu hành được tổng hợp theo hệ cơ quan, tần suất như sau:
Rối loạn máu và bạch huyết: không rõ tần suất – rối loạn xuất huyết.
Rối loạn hệ miễn dịch: không rõ tần suất – phản ứng phản vệ, quá mẫn.
Rối loạn tâm thần: phổ biến – kích thích; không phổ biến – trầm cảm; không rõ tần suất – kích động, lo lắng, nhầm lẫn, ảo giác.
Rối loạn thần kinh: thường gặp – tăng động; không phổ biến – mơ màng; không rõ tần suất – rối loạn vận động, giảm thăng bằng, động kinh nặng, đau đầu, mất ngủ.
Rối loạn tai và mê cung: không rõ tần suất – chóng mặt.
Rối loạn tiêu hóa: không rõ tần suất – đau bụng, đau vùng trên rốn, tiêu chảy, buồn nôn, nôn.
Rối loạn da và mô dưới da: không rõ tần suất – phù thần kinh, viêm da, ngứa, nổi mày đay.
Các rối loạn toàn thân: không phổ biến – suy nhược.
Điều tra: phổ biến – tăng cân.
Hướng dẫn xử trí ADR: Báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ khi xuất hiện bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, hoặc thông báo cho Trung tâm Thông tin thuốc & Theo dõi ADR Quốc Gia.
6 Tương tác
Khi dùng cùng hormon tuyến giáp (T3 + T4), có thể gặp nhầm lẫn, kích thích, rối loạn giấc ngủ.
Dùng cùng Acenocoumarol không làm thay đổi liều cần thiết để đạt INR 2,5-3,5, nhưng khi phối hợp liều cao piracetam có thể làm giảm kết tập tiểu cầu, giảm fibrinogen, các yếu tố von Willebrand, giảm độ nhớt máu.
Khi dùng với các thuốc chống động kinh (carbamazepin, Phenytoin, Phenobarbital, valproat) không ảnh hưởng đến nồng độ thuốc chống động kinh trong huyết thanh.
Dùng cùng rượu không làm thay đổi nồng độ piracetam hoặc rượu trong máu.
Piracetam không ức chế các isoenzyme CYP của gan ở người, do đó không tương tác chuyển hóa với các thuốc khác.
Không nên trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác vì chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng với bệnh nhân có nguy cơ chảy máu, tiền sử xuất huyết não, rối loạn đông máu, loét tiêu hóa, hoặc sau phẫu thuật lớn.
Cần thường xuyên đánh giá chức năng thận khi điều trị dài ngày ở người cao tuổi.
Thận trọng với bệnh nhân không dung nạp lactose.
Không nên ngừng điều trị đột ngột, tránh nguy cơ co giật cơ hoặc co giật toàn thân ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: chưa có nghiên cứu đầy đủ, piracetam có thể qua được nhau thai. Chỉ sử dụng khi thật cần thiết và cân nhắc giữa lợi ích/nguy cơ.
Phụ nữ cho con bú: piracetam có thể qua sữa mẹ, nên tránh dùng thuốc hoặc phải ngừng cho con bú khi điều trị.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa ghi nhận tác dụng phụ đặc biệt nào khi quá liều. Trong trường hợp quá liều lớn, nên rửa dạ dày hoặc gây nôn, điều trị triệu chứng và có thể tiến hành thẩm tách máu (hiệu quả loại bỏ được 50–60% lượng thuốc).
7.4 Bảo quản
Bảo quản dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Co-ceftam 400 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Solmebe 3000mg của Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương chứa thành phần piracetam, được chỉ định hỗ trợ điều trị các rối loạn nhận thức và chức năng thần kinh ở người lớn tuổi, điều trị triệu chứng chóng mặt.
Sopumit 1200 do Công ty Cổ phần Dược khoa sản xuất chứa hoạt chất piracetam, được sử dụng trong điều trị các rối loạn về nhận thức và chức năng thần kinh cảm giác ở người lớn tuổi, hỗ trợ giảm triệu chứng chóng mặt.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Piracetam là dẫn xuất vòng của Acid gamma aminobutyric (GABA), có tác dụng tăng cường chuyển hóa tế bào thần kinh, giúp cải thiện khả năng học tập và trí nhớ. Thuốc tác động lên các chất dẫn truyền thần kinh như acetylcholin, noradrenalin, dopamin; làm tăng giải phóng acetylcholin, dopamin, tăng huy động và sử dụng glucose, tạo điều kiện thuận lợi cho tổng hợp năng lượng não bộ. Piracetam còn tăng sức bền của tế bào thần kinh trước thiếu oxy, làm giảm độ nhớt máu, giảm kết tập tiểu cầu, cải thiện sự biến dạng hồng cầu và chống lại co thắt mạch, góp phần cải thiện vi tuần hoàn não.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Piracetam hấp thu nhanh và hầu như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa, Sinh khả dụng gần 100%. Nồng độ trong huyết tương đạt đỉnh sau 30 phút với liều 2g, nồng độ trong dịch não tủy đạt sau 2–8 giờ. Hấp thu không thay đổi khi dùng dài ngày.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố xấp xỉ 0,6 lít/kg, phân bố vào tất cả các mô, qua được hàng rào máu não, nhau thai, màng thẩm tách. Tập trung nhiều ở vỏ não, thùy trán, thùy đỉnh, thùy chẩm, nhân vùng đáy. Thời gian bán thải huyết tương là 4–5 giờ, dịch não tủy 6–8 giờ, không gắn protein huyết tương.
9.2.3 Chuyển hóa
Chưa phát hiện chất chuyển hóa của piracetam.
9.2.4 Thải trừ
Thải trừ chủ yếu qua thận ở dạng nguyên vẹn, hệ số thanh thải thận 86 ml/phút. Sau 30 giờ, trên 95% thuốc được thải qua nước tiểu. Suy thận kéo dài thời gian bán thải lên 48–50 giờ.
10 Thuốc Co-ceftam 400 giá bao nhiêu?
Thuốc Co-ceftam 400 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Co-ceftam 400 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Co-ceftam 400 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc bào chế dạng viên nén bao phim dễ sử dụng, giúp che vị đắng, thích hợp cho nhiều đối tượng sử dụng, đặc biệt là người cao tuổi.
- Liều dùng đa dạng, có thể điều chỉnh linh hoạt theo đối tượng (người lớn, trẻ em, bệnh nhân suy thận), tăng khả năng đáp ứng cho nhiều trường hợp lâm sàng.
13 Nhược điểm
- Không sử dụng cho bệnh nhân suy thận nặng, bệnh nhân có xuất huyết não hoặc mắc bệnh Huntington, gây hạn chế đối tượng sử dụng.
- Có thể gặp tác dụng phụ trên hệ thần kinh trung ương (kích thích, rối loạn giấc ngủ), tiêu hóa (buồn nôn, đau bụng), hoặc dị ứng, cần theo dõi sát khi dùng.
Tổng 10 hình ảnh











