Clopido-LTF
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | La Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
| Số đăng ký | 893110488225 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Clopidogrel, Manitol |
| Tá dược | Talc, Microcrystalline cellulose (MCC), Hydroxypropyl cellulose đã thay thế bậc thấp , titanium dioxid, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq898 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Kết Tập Tiểu Cầu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Clopidogrel 75 mg (dưới dạng clopidogrel bisulfate tương đương 97,857 mg)
Thành phần tá dược:
Microcrystalline cellulose, mannitol, low-substituted hydroxypropyl cellulose, polyethylene glycol, colloidal silicon dioxide, hydrogenated castor oil, hypromellose, talc, titanium dioxide, erythrosine lake, iron oxide red, iron oxide black.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Clopido-LTF 75mg
2.1 Tác dụng
Clopido-LTF 75mg chứa clopidogrel – một hoạt chất thuộc nhóm thuốc chống kết tập tiểu cầu, có vai trò ức chế quá trình kết dính và hoạt hóa tiểu cầu thông qua cơ chế tác động lên thụ thể ADP. Nhờ đó, thuốc giúp làm giảm hình thành huyết khối trong lòng mạch, đặc biệt trong các tình trạng liên quan đến xơ vữa động mạch. Ngoài ra, thuốc còn góp phần hạn chế tiến triển các biến cố tim mạch và não do tắc mạch.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng trong phòng ngừa thứ phát các biến cố huyết khối do xơ vữa động mạch, cụ thể gồm:
Bệnh nhân trưởng thành đã từng bị nhồi máu cơ tim (trong khoảng từ vài ngày đến dưới 35 ngày), đột quỵ thiếu máu cục bộ (trong khoảng từ 7 ngày đến dưới 6 tháng) hoặc đã được chẩn đoán bệnh động mạch ngoại biên.
Bệnh nhân bị hội chứng mạch vành cấp:
Trường hợp không có đoạn ST chênh lên (đau thắt ngực không ổn định hoặc nhồi máu cơ tim không có sóng Q), bao gồm cả bệnh nhân có đặt stent trong quá trình can thiệp mạch vành qua da, dùng phối hợp với acetylsalicylic acid.
Trường hợp nhồi máu cơ tim cấp có đoạn ST chênh lên, phối hợp với acetylsalicylic acid ở bệnh nhân được điều trị nội khoa hoặc có sử dụng thuốc tiêu sợi huyết.
Bệnh nhân bị cơn thiếu máu não thoáng qua nguy cơ trung bình đến cao hoặc đột quỵ thiếu máu não cục bộ nhẹ, dùng kết hợp với acetylsalicylic acid trong vòng 24 giờ kể từ khi xuất hiện biến cố.
Bệnh nhân rung nhĩ có ít nhất một yếu tố nguy cơ biến cố mạch máu, không sử dụng được thuốc kháng vitamin K và có nguy cơ xuất huyết thấp, có thể dùng phối hợp với acetylsalicylic acid để dự phòng biến cố huyết khối.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Plainic 75mg phòng ngừa biến cố huyết khối
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Clopido-LTF 75mg
3.1 Liều dùng
Người lớn và người cao tuổi:
Liều khuyến cáo: 75 mg/lần/ngày.
Hội chứng mạch vành cấp không ST chênh lên:
Liều nạp: 300 mg hoặc 600 mg dùng một lần.
Có thể cân nhắc liều nạp 600 mg cho bệnh nhân dưới 75 tuổi khi có chỉ định can thiệp mạch vành qua da.
Liều duy trì: 75 mg/ngày kết hợp acetylsalicylic acid (75–325 mg/ngày), khuyến cáo không vượt quá 100 mg acetylsalicylic acid.
Thời gian điều trị có thể kéo dài đến 12 tháng, hiệu quả tối đa thường đạt sau 3 tháng.
Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên:
Liều khởi đầu: 300 mg, sau đó duy trì 75 mg/ngày kết hợp acetylsalicylic acid.
Bệnh nhân trên 75 tuổi: không dùng liều nạp.
Điều trị nên bắt đầu càng sớm càng tốt và duy trì ít nhất 4 tuần.
Can thiệp mạch vành qua da (PCI):
Liều nạp 600 mg cho bệnh nhân PCI tiên phát hoặc sau >24 giờ điều trị tiêu fibrin.
Bệnh nhân >75 tuổi cần thận trọng với liều nạp 600 mg.
Liều nạp 300 mg nếu PCI trong vòng 24 giờ sau tiêu fibrin.
Sau đó duy trì 75 mg/ngày kết hợp acetylsalicylic acid (75–100 mg/ngày) trong tối đa 12 tháng.
Đột quỵ nhẹ hoặc TIA:
Liều nạp 300 mg, sau đó 75 mg/ngày kết hợp acetylsalicylic acid (75–100 mg/ngày).
Điều trị kép trong 21 ngày, sau đó chuyển sang đơn trị liệu.
Rung nhĩ:
75 mg/ngày kết hợp acetylsalicylic acid (75–100 mg/ngày).
Quên liều:
Nếu quên trong <12 giờ: uống ngay khi nhớ.
Nếu >12 giờ: bỏ qua liều đã quên, không dùng gấp đôi.
Trẻ em:
Không khuyến cáo sử dụng do thiếu dữ liệu.
Suy thận/suy gan:
Chưa có nhiều kinh nghiệm, cần thận trọng khi dùng.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống, có thể sử dụng cùng hoặc không cùng bữa ăn.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với clopidogrel hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Đang có tình trạng xuất huyết bệnh lý như loét tiêu hóa hoặc xuất huyết nội sọ.
Suy gan nặng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Plavix 300mg giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng không mong muốn ghi nhận bao gồm:
Rối loạn huyết học: giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm bạch cầu trung tính, hiếm gặp xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối.
Rối loạn thần kinh: đau đầu, chóng mặt, dị cảm, xuất huyết nội sọ, lú lẫn.
Rối loạn tiêu hóa: đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, loét dạ dày, viêm dạ dày, xuất huyết tiêu hóa.
Rối loạn da: phát ban, ngứa, phù mạch, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc.
Rối loạn gan mật: tăng men gan, viêm gan, suy gan cấp.
Rối loạn hô hấp: ho ra máu, viêm phổi mô kẽ.
Rối loạn thận: tiểu máu, viêm cầu thận.
Các biểu hiện khác: sốt, kéo dài thời gian chảy máu.
6 Tương tác
Các thuốc làm tăng nguy cơ xuất huyết (NSAIDs, Heparin, thuốc ức chế GP IIb/IIIa, SSRIs) có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng cùng.
Thuốc kháng đông đường uống: không khuyến cáo phối hợp do tăng nguy cơ xuất huyết.
Acetylsalicylic acid: làm tăng tác dụng chống kết tập tiểu cầu, cần thận trọng.
Heparin: có thể tăng nguy cơ xuất huyết khi phối hợp.
Thuốc tiêu sợi huyết: tăng nguy cơ chảy máu khi dùng cùng.
NSAIDs: có thể làm tăng xuất huyết tiêu hóa.
Thuốc ức chế CYP2C19 (omeprazole, esomeprazole…): làm giảm hiệu quả của clopidogrel.
Thuốc cảm ứng CYP2C19: làm tăng nguy cơ xuất huyết.
Opioid: có thể làm giảm hấp thu clopidogrel.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Theo dõi dấu hiệu xuất huyết, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc sau can thiệp.
Ngưng thuốc trước phẫu thuật ít nhất 7 ngày.
Thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ chảy máu hoặc có tổn thương dễ xuất huyết.
Có thể kéo dài thời gian chảy máu.
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối.
Thận trọng ở bệnh nhân suy gan, suy thận.
Có thể xảy ra phản ứng chéo với các thuốc cùng nhóm thienopyridine.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Không khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ do thiếu dữ liệu lâm sàng.
Không nên dùng trong thời gian cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây kéo dài thời gian chảy máu và xuất huyết.
Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
Có thể truyền tiểu cầu nếu cần thiết.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Clopido-LTF 75mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Amnox – do AMN Life Science Pvt Ltd. sản xuất, chứa hoạt chất Clopidogrel, được sử dụng trong dự phòng các biến cố huyết khối do xơ vữa động mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ thiếu máu cục bộ và bệnh động mạch ngoại biên.
Plogrel 75mg – do Công ty TNHH United International Pharma sản xuất, với thành phần clopidogrel, được dùng nhằm giảm nguy cơ hình thành huyết khối ở người bệnh có tiền sử biến cố tim mạch hoặc não. Thuốc được chỉ định trong các trường hợp sau can thiệp mạch vành, đặt stent hoặc sau nhồi máu cơ tim cấp, giúp hạn chế tái phát biến cố.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Clopidogrel là một tiền chất, sau khi được chuyển hóa bởi hệ enzym cytochrome P450 sẽ tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính. Chất này gắn chọn lọc và không hồi phục lên thụ thể ADP P2Y12 trên bề mặt tiểu cầu, từ đó ức chế quá trình hoạt hóa phức hợp glycoprotein GPIIb/IIIa, làm giảm kết tập tiểu cầu.
Do sự gắn kết không hồi phục, các tiểu cầu đã tiếp xúc với thuốc sẽ bị ảnh hưởng trong suốt vòng đời (khoảng 7–10 ngày). Ngoài ra, thuốc còn ức chế sự khuếch đại hoạt hóa tiểu cầu do các chất khác không phải ADP.
Khi sử dụng liều 75 mg/ngày, tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu xuất hiện từ ngày đầu và đạt trạng thái ổn định sau 3–7 ngày, với mức ức chế trung bình khoảng 40–60%. Sau khi ngừng thuốc, chức năng tiểu cầu hồi phục dần trong khoảng 5 ngày.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Clopidogrel được hấp thu nhanh sau khi uống, nồng độ trong huyết tương của chất chuyển hóa chính tăng nhanh.
9.2.2 Phân bố
Clopidogrel và chất chuyển hóa chính gắn mạnh với protein huyết tương (khoảng 98% và 94%), sự gắn kết này có tính thuận nghịch.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan theo hai con đường:
Thủy phân qua esterase tạo chất chuyển hóa không hoạt tính.
Chuyển hóa qua hệ CYP450 (CYP2C19, CYP3A4, CYP1A2, CYP2B6) tạo chất chuyển hóa có hoạt tính.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 50% liều dùng được thải qua nước tiểu và khoảng 46% qua phân trong vòng 120 giờ. Thời gian bán thải của clopidogrel khoảng 6 giờ, còn chất chuyển hóa chính khoảng 8 giờ.
10 Thuốc Clopido-LTF 75mg giá bao nhiêu?
Thuốc Clopido-LTF 75mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Clopido-LTF 75mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Clopido-LTF 75mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có cơ chế ức chế kết tập tiểu cầu không hồi phục, giúp duy trì hiệu quả chống huyết khối kéo dài theo vòng đời tiểu cầu, từ đó hỗ trợ phòng ngừa biến cố tim mạch và não hiệu quả.
- Có thể sử dụng linh hoạt trong nhiều tình huống lâm sàng như hội chứng mạch vành cấp, đột quỵ thiếu máu não hoặc rung nhĩ, đồng thời phối hợp được với acetylsalicylic acid để tăng hiệu quả điều trị.
- Dạng viên uống tiện lợi, dùng 1 lần/ngày giúp cải thiện tuân thủ điều trị ở bệnh nhân mạn tính.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ xuất huyết là tác dụng không mong muốn thường gặp, đặc biệt khi dùng phối hợp với các thuốc chống đông hoặc thuốc ảnh hưởng đến cầm máu.
- Hiệu quả thuốc có thể bị ảnh hưởng bởi đa hình gen CYP2C19 hoặc khi dùng đồng thời với các thuốc ức chế enzym này, làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu.
Tổng 18 hình ảnh



















