Clindamycin-Hameln 150mg/ml Injection
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hameln Pharma, Siegfried Hameln GmbH |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Bình Việt Đức |
| Số đăng ký | 400110988024 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 ống x 2ml |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Clindamycin |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Đức |
| Mã sản phẩm | mh2091 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi ống thuốc tiêm Clindamycin-Hameln 2ml chứa:
- Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat): 300mg
- Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc
Clindamycin-Hameln 150mg/ml Injection được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn cấp và mạn tính do các chủng vi khuẩn còn nhạy cảm với clindamycin gây ra, bao gồm:
- Nhiễm khuẩn xương và khớp
- Nhiễm khuẩn tai, mũi, họng
- Nhiễm khuẩn răng, hàm
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới
- Nhiễm khuẩn vùng chậu và ổ bụng
- Nhiễm khuẩn cơ quan sinh dục nữ
- Nhiễm khuẩn da, mô mềm
- Sốt tinh hồng nhiệt
- Nhiễm khuẩn huyết
- Viêm nội tâm mạc
Nhờ phổ tác dụng rộng trên cả vi khuẩn gram dương và một số chủng vi khuẩn kỵ khí, sản phẩm phù hợp với nhiều trường hợp nhiễm khuẩn khác nhau. [1]
==>> Xem thêm thuốc: Clindacine 600 được chỉ định trong điều trị nhiễm khuẩn

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Liều dùng thuốc được điều chỉnh theo độ tuổi và mức độ nghiêm trọng của tình trạng nhiễm khuẩn.
Người lớn và thanh thiếu niên trên 14 tuổi:
- Nhiễm khuẩn mức độ trung bình: 8-12ml mỗi ngày (tương ứng 1,2-1,8g clindamycin).
- Nhiễm khuẩn nặng: 16-18ml mỗi ngày (tương ứng 2,4-2,7g clindamycin), chia làm 2-4 lần.
Liều tối đa trong ngày cho nhóm tuổi này là 32ml (tương ứng 4,8g clindamycin), chia 2-4 lần.
Trẻ từ trên 4 tuần đến 14 tuổi: 20-40mg/kg/ngày, chia 3-4 lần, điều chỉnh theo vị trí và độ nặng của nhiễm khuẩn.
Đối với người suy gan từ mức độ vừa đến nặng, thời gian thải trừ thuốc kéo dài hơn, thông thường không cần giảm liều nếu khoảng cách giữa các lần dùng là 8 giờ, nhưng cần theo dõi nồng độ thuốc trong huyết tương ở người suy gan nặng.
3.2 Cách dùng
Clindamycin-Hameln 150mg/ml có thể được dùng bằng đường tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi đã pha loãng. Khi tiêm bắp, mỗi liều đơn không nên vượt quá 600mg. Tuyệt đối không được tiêm trực tiếp qua đường tĩnh mạch khi chưa pha loãng dưới bất kỳ hình thức nào.
Thuốc tương hợp với Dung dịch Glucose 5%, Natri clorid 0,9% và dung dịch Ringer-Lactat để pha loãng trước truyền.
Trước khi truyền tĩnh mạch, nồng độ dung dịch sau pha loãng không nên vượt quá 12mg clindamycin/ml, tốc độ truyền không vượt quá 30mg/phút và tổng liều truyền trong một giờ không vượt quá 1200mg. Cần kiểm tra trực quan dung dịch trước khi sử dụng, chỉ dùng dung dịch trong, không có tiểu phân lạ nhìn thấy bằng mắt thường.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Clindamycin-hameln trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng với clindamycin, Lincomycin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người dị ứng với cồn benzyl hoặc với các thuốc gây tê tại chỗ nhóm liên quan đến lidocain.
- Trẻ sơ sinh, đặc biệt là các trường hợp trẻ sinh non.
5 Tác dụng phụ
Trên Đường tiêu hóa, người dùng có thể gặp tiêu chảy, phân lỏng, đôi khi kèm buồn nôn, nôn hoặc đau vùng dạ dày. Các biểu hiện này thường nhẹ và tự cải thiện trong hoặc sau khi ngừng điều trị. Một biến chứng cần đặc biệt lưu ý là viêm đại tràng giả mạc liên quan đến Clostridium difficile, có thể tiến triển nặng.
Trên da, có thể xuất hiện phát ban, ngứa, nổi mề đay, ở mức độ hiếm hơn là tróc da, nổi bọng nước, phù Quincke hoặc các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson.
Về huyết học, có thể ghi nhận giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu hoặc tăng bạch cầu ái toan ở mức độ ít gặp.
Hệ miễn dịch có thể xảy ra phản ứng quá mẫn, hiếm gặp hơn là sốc phản vệ.
Tại vị trí tiêm hoặc truyền, người bệnh có thể cảm thấy đau, nóng rát, hoặc hình thành áp xe vô trùng, viêm tĩnh mạch huyết khối có thể xảy ra sau truyền.
Khi truyền tĩnh mạch quá nhanh, có nguy cơ gây rối loạn tim mạch như hạ huyết áp hoặc ngừng tuần hoàn, đây là lý do thuốc cần được truyền chậm và pha loãng đúng cách thay vì tiêm tĩnh mạch trực tiếp.
Ngoài ra, có thể gặp tăng men gan thoáng qua, viêm gan nhẹ kèm vàng da, sưng khớp hoặc viêm đa khớp ở một số trường hợp hiếm.
6 Tương tác thuốc
Khi kết hợp với erythromycin, hiệu quả kháng khuẩn của clindamycin bị đối kháng trên thực nghiệm. Clindamycin cũng có hiện tượng đối kháng chéo với lincomycin về mặt cơ chế tác dụng.
Do có đặc tính phong bế dẫn truyền thần kinh cơ, clindamycin có thể làm tăng tác dụng của các thuốc giãn cơ, từ đó làm tăng nguy cơ biến chứng trong quá trình phẫu thuật.
Ở người đang điều trị đồng thời với các thuốc kháng vitamin K, đã có báo cáo về tình trạng rối loạn đông máu hoặc chảy máu quá mức (thay đổi chỉ số PT/INR), vì vậy cần theo dõi định kỳ chức năng đông máu ở nhóm bệnh nhân này.
Về mặt tương kỵ, không nên trộn lẫn Clindamycin-Hameln trong cùng một bơm/dây truyền với Ampicillin, Phenytoin natri, barbiturate, aminophylline, calci gluconate hoặc magnesi sulphate dạng tiêm.
==>> Xem thêm: Clyodas 600mg điều trị các nhiễm khuẩn gây nên bởi vi khuẩn nhạy cảm với Clindamycin
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Cần thận trọng khi dùng thuốc cho người có chức năng gan suy giảm, người có tiền sử bệnh lý đường tiêu hóa và người có rối loạn dẫn truyền thần kinh cơ.
Thành phần cồn benzyl trong thuốc có thể gây phản ứng độc và phản vệ ở trẻ sơ sinh và trẻ dưới 3 tuổi, thậm chí liên quan đến các trường hợp tử vong do hội chứng thở gấp khi tiêm tĩnh mạch cồn benzyl ở trẻ sơ sinh.
Với các phác đồ điều trị kéo dài trên 3 tuần, nên kiểm tra định kỳ công thức máu cùng chức năng gan và thận.
Sử dụng thuốc lâu dài hoặc lặp lại có thể làm tăng nguy cơ bội nhiễm hoặc phát triển các chủng vi khuẩn/nấm đề kháng trên da và niêm mạc.
Đối với viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile, cần cân nhắc khả năng này ở mọi bệnh nhân có tiêu chảy xuất hiện trong hoặc sau thời gian dùng kháng sinh, kể cả sau khi đã ngừng thuốc 2 tháng.
Thuốc không được chỉ định trong nhiễm trùng cấp đường hô hấp do virus và không phù hợp để điều trị viêm màng não.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Clindamycin có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ, do đó cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn khi dùng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú. Tính đến hiện tại, các nghiên cứu trên người chưa ghi nhận bằng chứng về độc tính gây hại cho thai nhi. Tuy nhiên, đối với trẻ đang bú mẹ, không thể loại trừ hoàn toàn các nguy cơ gây hại.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Clindamycin có thể ảnh hưởng nhẹ đến khả năng lái xe và vận hành máy móc, nên cẩn trọng nếu xảy ra các phản ứng bất thường.
7.4 Xử trí khi quá liều
Thẩm tách máu và thẩm tách màng bụng đều không có hiệu quả trong việc loại bỏ clindamycin khỏi cơ thể và hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho trường hợp quá liều. Các biện pháp xử lý cần được cân nhắc tùy trường hợp và triệu chứng cụ thể.
7.5 Bảo quản
Bảo quản thuốc trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2-8°C, không để đông lạnh và giữ trong bao bì gốc để tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng. H
Sau khi pha loãng, độ ổn định của dung dịch được duy trì trong 48 giờ ở nhiệt độ 20-25 độ C. Tuy nhiên, dung dịch sau pha loãng nên được sử dụng ngay.
Nếu không dùng ngay, không nên để kéo dài quá 24 giờ ở 2-8°C, trừ khi việc pha loãng được thực hiện trong điều kiện vô trùng được kiểm soát chặt chẽ.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Clindamycin-Hameln 150mg/ml Injection hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Clindastad inj. 300mg được chỉ định cho các trường hợp nhiễm khuẩn. Đây là một sản phẩm của Công ty cổ phần Pymepharco.
- Milrixa 300mg/2ml được sản xuất bởi Vianex S.A.- Plant A. Thuốc tiêm được sử dụng cho các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với clindamycin
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Clindamycin là một dẫn xuất bán tổng hợp của lincomycin, thuộc nhóm kháng sinh lincosamid. [2]
Về cơ chế tác động, clindamycin liên kết với tiểu phần 50S của ribosom vi khuẩn, từ đó ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn (cơ chế tương tự nhóm macrolid). Ở nồng độ thấp, thuốc thể hiện đặc tính kìm khuẩn, ở nồng độ cao tại vị trí nhiễm khuẩn, thuốc chuyển sang đặc tính diệt khuẩn. Khả năng vi khuẩn phát triển đề kháng thứ cấp với clindamycin được ghi nhận là hiếm.
Clindamycin có hiện tượng đề kháng chéo hoàn toàn với lincomycin và đề kháng chéo một phần với Erythromycin do cùng tác động lên một vị trí đích trên ribosom vi khuẩn. Đáng chú ý, tỷ lệ đề kháng clindamycin ở các chủng tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) có thể vượt quá 90%, do đó thuốc không được khuyến cáo sử dụng khi nghi ngờ nhiễm tụ cầu kháng methicillin.
9.2 Dược động học
Clindamycin phosphate là một ester tan trong nước, sau khi tiêm vào cơ thể, thuốc được chuyển hóa cắt nhóm ester để trở về dạng base tự do có hoạt tính. Sau tiêm bắp liều 300mg, nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt được sau khoảng 3 giờ là 6 µg/ml. Sau truyền tĩnh mạch liều 300mg, nồng độ trung bình trong huyết thanh sau 1 giờ dao động 4-6 µg/ml.
Mức độ gắn kết với protein huyết tương của clindamycin thay đổi theo nồng độ thuốc, dao động trong khoảng 60-94% ở phạm vi điều trị. Thuốc phân bố dễ dàng vào mô, qua được hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ, đạt nồng độ cao tại mô xương, nhưng nồng độ phân bố vào dịch não tủy không đủ ngay cả khi có viêm màng não.
Clindamycin được chuyển hóa chủ yếu tại gan, một số chất chuyển hóa vẫn còn hoạt tính sinh học, các chất gây cảm ứng men gan có thể làm giảm thời gian tồn tại của thuốc trong cơ thể. Khoảng 2/3 lượng thuốc được thải trừ qua phân và 1/3 qua nước tiểu. Thời gian bán thải trong huyết thanh khoảng 3 giờ ở người lớn và khoảng 2 giờ ở trẻ em, kéo dài hơn ở người suy gan hoặc suy thận từ vừa đến nặng.
10 Thuốc Clindamycin-Hameln 150mg/ml Injection giá bao nhiêu?
Thuốc Clindamycin-Hameln 150mg/ml Injection hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Clindamycin-Hameln 150mg/ml Injection mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Clindamycin-Hameln 150mg/ml Injection để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Clindamycin-hameln 150mg/ml có phổ chỉ định rộng, đáp ứng được nhiều loại nhiễm khuẩn ở các cơ quan khác nhau.
- Thuốc tương thích với các dịch truyền phổ biến trong lâm sàng như glucose 5%, natri clorid 0,9% và Ringer-Lactat, tạo thuận lợi khi pha loãng và sử dụng.
- Với người suy gan hoặc suy thận mức độ nhẹ đến vừa, thông thường không cần điều chỉnh liều, giúp đơn giản hóa việc sử dụng.
- Khả năng phát triển đề kháng thứ cấp của vi khuẩn với clindamycin được ghi nhận là hiếm, góp phần duy trì hiệu quả điều trị lâu dài.
13 Nhược điểm
- Thuốc không được phép tiêm tĩnh mạch trực tiếp mà bắt buộc phải pha loãng trước khi truyền, bước chuẩn bị phức tạp hơn so với một số dạng kháng sinh tiêm khác.
- Thuốc không có hiệu quả trong điều trị viêm màng não do khả năng phân bố vào dịch não tủy hạn chế, cũng không phù hợp với nhiễm trùng hô hấp do virus.
- Yêu cầu bảo quản lạnh liên tục ở 2-8 độ C đòi hỏi điều kiện vận chuyển và lưu trữ nghiêm ngặt hơn so với các thuốc bảo quản ở nhiệt độ phòng.
Tổng 4 hình ảnh




Tài liệu tham khảo
- ^ Clindamycin 600mg/4ml solution for injection ampoules (150mg/ml) - EMC. Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2026.
- ^ Clindamycin Injection: Package Insert / Prescribing Info - Drugs.com. Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2026.

