Citimedlac 500
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Medlac Pharma Italy, Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
| Số đăng ký | 893110062500 (SĐK cũ: VD-23397-15) |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 ống x 4ml |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Citicoline |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | lh8347 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Citicolin (dưới dạng citicolin natri): 500mg/4ml
Tá dược vừa đủ
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Citimedlac 500
Người gặp tình trạng suy giảm hoặc rối loạn nhận thức xuất phát từ tổn thương chấn thương sọ não, cũng như các trường hợp đang trong giai đoạn phục hồi sau can thiệp phẫu thuật tại não.
Hỗ trợ quá trình phục hồi chức năng vận động ở bệnh nhân bị liệt nửa người sau tai biến mạch máu não.
Bệnh Parkinson (dùng cùng L-DOPA)

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Somazina 500mg điều trị đột quỵ cấp và chấn thương sọ não
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc
3.1 Liều dùng
Trong trường hợp rối loạn ý thức do chấn thương đầu hoặc sau phẫu thuật não, liều citicolin được sử dụng ở mức 100-500mg cho mỗi lần dùng, với tần suất 1-2 lần mỗi ngày. Thuốc có thể được đưa vào cơ thể bằng cách tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm bắp hoặc truyền qua đường tĩnh mạch.
Đối với người bệnh xuất hiện liệt nửa người sau tai biến mạch máu não, sử dụng citicolin với liều 1.000 mg mỗi ngày và duy trì liệu trình trong 4 tuần liên tiếp.
Ở bệnh nhân mắc Parkinson, liều dùng được lựa chọn trong khoảng 500-1000mg/ngày tùy thuộc vào từng trường hợp. Thời gian sử dụng liên tục thường kéo dài từ 3-4 tuần.
3.2 Cách dùng
Dung dịch Citimedlac 500 được tiêm tĩnh mạch tốc độ chậm
4 Chống chỉ định
Người dị ứng với Citicolin hoặc tá dược bất kỳ có trong dung dịch thuốc tiêm Citimedlac 500
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc Gerolin 500mg/4ml - Điều trị những rối loạn mạch máu não
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng, người bệnh có thể thỉnh thoảng gặp phải các biểu hiện bất lợi như nổi mẩn đỏ, khó ngủ, nhức đầu, trạng thái kích thích, co thắt cơ, buồn nôn, chán ăn, bừng nóng hoặc chỉ số huyết áp không ổn định. Ngoài ra, phản ứng sốc là trường hợp đặc biệt hiếm khi ghi nhận.
6 Tương tác
Khi phối hợp trong điều trị Parkinson, citicolin có thể làm tăng đáp ứng với L-DOPA, vì vậy cần cân nhắc điều chỉnh giảm liều L-DOPA khi sử dụng đồng thời.
Đối với các chế phẩm chống đông máu, citicolin có thể được dùng phối hợp trong một số trường hợp do các thuốc này góp phần làm giảm áp lực nội sọ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Áp dụng phương pháp tiêm tĩnh mạch với tốc độ chậm, duy trì lưu lượng tối thiểu.
Do đây là chế phẩm dùng đường tiêm truyền tĩnh mạch, quy trình thao tác bắt buộc phải do nhân viên y tế hoặc người có chuyên môn nghiệp vụ trực tiếp thực hiện.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Citicolin 500 mg/2ml Danapha - Thuốc điều trị Alzheimer
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Mức độ an toàn cùng các tác động bất lợi của citicolin trên thai phụ hiện chưa được chứng minh qua dữ liệu nghiên cứu đầy đủ. Do đó, chống chỉ định hoặc hạn chế tối đa việc dùng thuốc cho phụ nữ đang mang thai cũng như trong thời kỳ cho con bú, ngoại trừ trường hợp lợi ích điều trị vượt trội hoàn toàn so với các rủi ro tiềm ẩn.
7.3 Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe
Không ảnh hưởng
7.4 Xử trí khi quá liều
Citicolin được đánh giá có mức độ độc tính thấp và chưa ghi nhận độc tính đáng kể ngay cả khi sử dụng ở liều cao.
7.5 Bảo quản
Thuốc Citimedlac 500 nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Citimedlac 500 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau
Sản phẩm Cholinaar 500mg/4ml do PT. Novell Pharmaceutical Laboratories sản xuất, có thành phần chính là Citicolin 500mg/4ml, có tác dụng điều trị bệnh lý thần kinh như parkinson, rối loạn mạch máu não,...
Sản phẩm Citicolin Kabi 500mg/4ml do Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar sản xuất, có thành phần chính là Citicolin 500mg/4ml, có tác dụng điều trị bệnh lý thần kinh như parkinson, rối loạn mạch máu não,...
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cholin/Citicolin là tiền chất sinh tổng hợp Phospholipid (chủ yếu là phosphatidylcholin và acetylcholin) - thành phần cốt lõi tạo nên lớp bao myelin. Lớp bao này đảm bảo các xung động thần kinh truyền về não nhanh chóng, giúp tăng cường độ nhạy bén trí não, cân bằng cảm xúc và giảm thiểu rủi ro sa sút trí tuệ do tuổi tác.
Khi vào cơ thể, Citicolin tách thành cytidin và cholin, vượt qua hàng rào máu não để đi vào hệ thần kinh trung ương. Tại đây, chúng kết hợp với phospholipid màng và microsome để thúc đẩy tổng hợp màng tế bào, tăng cường chuyển hóa não bộ và nâng cao lượng các chất dẫn truyền thần kinh quan trọng gồm Dopamin, noradrenalin cùng acetylcholin [1]
9.2 Dược động học
Citicolin thủy phân thành cytidin và cholin, phân tán toàn cơ thể và vượt qua hàng rào máu não vào CNS để tham gia cấu tạo phospholipid màng tế bào và microsome.
Kỹ thuật đánh dấu đồng vị [methyl-14C, 5-3H] cho thấy thời gian bán thải huyết tương sau tiêm tĩnh mạch rất ngắn (khoảng 60 giây). Thuốc rất ít đào thải qua chất thải (sau 48 giờ chỉ thoát 2,5% 14C và 6,5% 3H).
Gan và thận là hai nơi chuyển hóa chính, có khả năng hấp thu nhanh một lượng lớn cholin rồi giải phóng từ từ. Trong khi đó, tốc độ hấp thu đồng vị phóng xạ tại não thấp hơn, đạt nồng độ ổn định sau 10 giờ (trên mô hình chuột).
Phần lớn 3H-cytidin ở các cơ quan được ghi nhận tham gia vào quá trình tổng hợp acid nucleic thông qua quỹ chung cytidin nucleotid. Trong khi đó, phân tử [14C] cholin trải qua một phần quá trình chuyển hóa tại ti thể để tạo thành betain. Hợp chất Betain này chiếm khoảng 60% tổng lượng đồng vị 14C liên kết tại gan và thận sau thời điểm tiêm khoảng 30 phút.
10 Thuốc tiêm Citimedlac 500 giá bao nhiêu?
Thuốc Citimedlac 500 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Citimedlac 500 mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Được sử dụng trong nhiều tình trạng thần kinh, như rối loạn ý thức sau chấn thương sọ não, phục hồi sau tai biến mạch máu não và hỗ trợ điều trị bệnh Parkinson.
- Độc tính tương đối thấp, ngay cả khi sử dụng ở liều cao theo dữ liệu hiện có.
13 Nhược điểm
- Cần sử dụng dưới sự theo dõi cũng như thao tác của nhân viên y tế
- Có thể cần điều chỉnh liều khi phối hợp L-DOPA, vì citicolin có khả năng làm tăng tác dụng của L-DOPA trong điều trị Parkinson.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Cavalu S, Saber S, Ramadan A, Elmorsy EA, Hamad RS, Abdel-Reheim MA, Youssef ME (2024). Unveiling citicoline's mechanisms and clinical relevance in the treatment of neuroinflammatory disorders. FASEB J. Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2026

