Cinropex 100mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dopharma, Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần dược phẩm Thiên Đạt |
| Số đăng ký | 893110255525 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Ciprofibrate, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Cellulose silic hóa vi tinh thể, titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq843 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Mỡ Máu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Ciprofibrat 100 mg.
Thành phần tá dược:
Lactose, Cellulose vi tinh thể, Hydroxypropyl methyl cellulose, natri glycolat starch, Natri lauryl sulfat, Magnesi stearat, Polyethylen glycol 6000, Titan dioxyd, Talc.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cinropex 100mg
2.1 Tác dụng
Cinropex 100mg chứa ciprofibrat – một dẫn xuất của acid phenoxyisobutyric, thuộc nhóm thuốc hạ lipid máu nhóm fibrat. Hoạt chất này có tác dụng điều chỉnh rối loạn lipid huyết bằng cách làm giảm nồng độ lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) và lipoprotein tỷ trọng rất thấp (VLDL), từ đó góp phần làm hạ triglycerid và cholesterol toàn phần trong huyết tương. Đồng thời, thuốc còn làm tăng cholesterol HDL, giúp cải thiện tương quan các thành phần lipid máu.
Nhờ cơ chế tác động trên nhiều phân đoạn lipoprotein, ciprofibrat có hiệu quả trong kiểm soát các rối loạn lipid máu có tăng LDL và/hoặc VLDL, đặc biệt trong các thể tăng lipid máu được phân loại theo Frederickson.
2.2 Chỉ định
Viên nén bao phim Cinropex 100mg được sử dụng như một biện pháp bổ trợ cho chế độ ăn kiêng và các phương pháp điều trị không dùng thuốc (như luyện tập thể dục, kiểm soát cân nặng) trong các trường hợp:
Điều trị tăng triglycerid máu nặng, có hoặc không kèm theo giảm cholesterol HDL.
Tăng lipid máu hỗn hợp khi statin bị chống chỉ định hoặc người bệnh không dung nạp statin.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Miticiprat 100mg điều trị rối loạn lipid máu
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Cinropex 100mg
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn
Liều khuyến cáo là một viên (100 mg ciprofibrat) mỗi ngày. Không được vượt quá liều này.
Liều 200 mg ciprofibrat mỗi ngày hoặc cao hơn có liên quan đến tăng nguy cơ tiêu cơ vân, do đó liều hàng ngày không được vượt quá 100 mg.
3.1.2 Bệnh nhân cao tuổi
Sử dụng liều tương tự người lớn; cần lưu ý các cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc.
3.1.3 Bệnh nhân suy thận vừa phải
Giảm liều xuống một viên, hai ngày một lần. Cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
3.1.4 Bệnh nhân suy thận nặng
Không nên sử dụng ciprofibrat.
3.1.5 Trẻ em
Không được khuyến cáo sử dụng do tính an toàn và hiệu quả chưa được chứng minh.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống.[1]
4 Chống chỉ định
Suy gan nặng.
Suy thận nặng.
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú hoặc nghi ngờ có thai.
Sử dụng đồng thời với một fibrat khác.
Quá mẫn với ciprofibrat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Becalim 100mg điều trị tăng lipid máu hỗn hợp
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi được ghi nhận trong các nghiên cứu lâm sàng và theo dõi sau lưu hành, trong đó một số phản ứng có tần suất “không được biết”:
Rối loạn hệ máu và hệ bạch huyết: giảm tiểu cầu.
Rối loạn thần kinh: đau đầu, hoa mắt, chóng mặt, buồn ngủ.
Rối loạn hô hấp: viêm phổi, xơ phổi.
Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chứng khó tiêu, đau bụng.
Rối loạn gan mật: bất thường xét nghiệm chức năng gan, ứ mật, bệnh sỏi mật, tiêu cơ vân.
Rối loạn da và mô dưới da: phát ban, mề đay, viêm ngứa, phản ứng nhạy cảm ánh sáng, bệnh chàm, rụng tóc.
Rối loạn cơ xương và mô liên kết: đau cơ, tăng creatine phosphokinase huyết tương, viêm cơ.
Rối loạn hệ sinh sản: rối loạn cương dương.
Rối loạn chung: mệt mỏi.
6 Tương tác
Chống chỉ định phối hợp với các fibrat khác: nguy cơ tiêu cơ vân và myoglobin niệu có thể tăng khi dùng đồng thời.
Không nên phối hợp với thuốc ức chế men HMG CoA reductase: tăng nguy cơ bệnh cơ, tiêu cơ vân và myoglobin niệu; cần cân nhắc lợi ích – nguy cơ và tham khảo thông tin liên quan nếu bắt buộc phối hợp.
Thận trọng khi phối hợp với thuốc chống đông đường uống (ví dụ warfarin): ciprofibrat gắn mạnh với protein huyết tương và có thể làm tăng tác dụng chống đông; cần giảm liều và điều chỉnh theo INR.
Thuốc hạ đường huyết đường uống: có thể làm tăng tác dụng, tuy nhiên dữ liệu hiện có chưa cho thấy ý nghĩa lâm sàng rõ ràng.
Estrogen: có thể làm tăng nồng độ lipid; hiện chưa có dữ liệu lâm sàng khẳng định tương tác có ý nghĩa.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng cho bệnh nhân có rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Nguy cơ bệnh cơ tăng ở bệnh nhân suy thận, hạ Albumin máu (như hội chứng thận hư), suy giáp, lạm dụng rượu, trên 70 tuổi, có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc bệnh cơ di truyền, hoặc từng bị nhiễm độc cơ khi dùng fibrat khác.
Khuyến cáo bệnh nhân thông báo khi có đau cơ không rõ nguyên nhân, yếu cơ hoặc đau nhức; cần định lượng CPK ngay khi xuất hiện triệu chứng; ngừng thuốc nếu bệnh cơ được chẩn đoán hoặc CPK tăng trên 5 lần giới hạn bình thường.
Thận trọng ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan; nên kiểm tra chức năng gan định kỳ mỗi 3 tháng trong năm đầu; ngừng thuốc nếu AST hoặc ALT tăng trên 3 lần giới hạn trên mức bình thường.
Nguyên nhân thứ phát của rối loạn lipid máu (ví dụ suy giáp) cần được phát hiện và xử trí trước khi điều trị.
Nếu sau vài tháng điều trị không đạt được giảm lipid máu đáng kể, cần cân nhắc biện pháp điều trị khác.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Không có bằng chứng về tác dụng gây quái thai, tuy nhiên đã quan sát thấy dấu hiệu độc tính ở liều cao trên động vật. Do thiếu dữ liệu sử dụng trên người, ciprofibrat chống chỉ định trong thai kỳ. Hoạt chất được bài tiết qua sữa chuột; do chưa có dữ liệu trên phụ nữ cho con bú, thuốc chống chỉ định ở nhóm đối tượng này.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiếm có báo cáo về quá liều ciprofibrat; không ghi nhận biểu hiện đặc hiệu cho quá liều. Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Điều trị mang tính triệu chứng, có thể rửa dạ dày và chăm sóc hỗ trợ khi cần thiết. Ciprofibrat không thể loại bỏ bằng thẩm tách máu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Không dùng thuốc quá thời hạn ghi trên bao bì. Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Cinropex 100mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Modalim 100mg do Sanofi-Synthelabo sản xuất, chứa Ciprofibrate 100mg, được chỉ định phối hợp với chế độ ăn và các biện pháp không dùng thuốc nhằm điều trị tăng triglycerid máu nặng, bao gồm cả trường hợp có hoặc không kèm giảm HDL-cholesterol. Ngoài ra, thuốc còn được sử dụng trong tăng lipid máu hỗn hợp khi bệnh nhân không dung nạp hoặc có chống chỉ định với statin.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ciprofibrat là một dẫn xuất mới của acid phenoxyisobutyric có tác dụng hạ lipid máu rõ rệt. Thuốc làm giảm nồng độ LDL và VLDL trong huyết tương, qua đó làm giảm triglycerid và cholesterol liên quan đến các lipoprotein này, đồng thời làm tăng cholesterol HDL. Ciprofibrat có hiệu quả trong điều trị tăng lipid máu liên quan đến tăng LDL và VLDL (các typ IIa, IIb, III và IV theo phân loại Frederickson). Có bằng chứng cho thấy điều trị bằng fibrat có thể làm giảm biến cố bệnh tim mạch, tuy nhiên chưa chứng minh được việc giảm tử vong do mọi nguyên nhân trong dự phòng tiên phát hoặc thứ phát bệnh tim mạch.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Ciprofibrat được hấp thu dễ dàng qua đường uống, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong khoảng từ 1 đến 4 giờ sau khi dùng liều đơn. Sau liều 100 mg ở người tình nguyện, nồng độ tối đa trong huyết tương dao động từ 21 đến 36 µg/ml; ở bệnh nhân điều trị mạn tính, nồng độ đỉnh từ 53 đến 65 µg/ml.
9.2.2 Phân bố
9.2.3 Chuyển hóa
Khoảng 30–75% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu trong vòng 72 giờ, bao gồm cả dạng không thay đổi (20–26% tổng lượng bài tiết) và dạng liên hợp.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải ở bệnh nhân điều trị dài hạn dao động từ 38 đến 86 giờ. Ở bệnh nhân suy thận vừa, thời gian bán thải tăng nhẹ (118,7 giờ so với 81,1 giờ ở người bình thường); ở bệnh nhân suy thận nặng, thời gian bán thải tăng đáng kể (171,9 giờ). Ciprofibrat không loại bỏ được bằng thẩm tách máu.
10 Thuốc Cinropex 100mg giá bao nhiêu?
Thuốc Cinropex 100mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Cinropex 100mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Cinropex 100mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc thuộc nhóm fibrat có tác dụng rõ rệt trên nhiều thành phần lipid máu, vừa làm giảm LDL, VLDL và triglycerid, vừa làm tăng HDL, phù hợp cho các thể tăng lipid máu typ IIa, IIb, III và IV theo phân loại Frederickson.
- Dạng viên nén bao phim, dùng đường uống với liều duy nhất 100 mg mỗi ngày, giúp đơn giản hóa phác đồ điều trị và hỗ trợ tuân thủ ở người bệnh.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ bệnh cơ, tiêu cơ vân và tăng CPK, đặc biệt ở liều cao hoặc khi phối hợp với fibrat khác hay thuốc ức chế HMG CoA reductase, đòi hỏi theo dõi chặt chẽ và hạn chế vượt liều 100 mg/ngày.
- Chống chỉ định trên phụ nữ mang thai, cho con bú và bệnh nhân suy gan, suy thận nặng; thời gian bán thải kéo dài ở bệnh nhân suy thận làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc nếu không điều chỉnh liều phù hợp.
Tổng 5 hình ảnh






