Chusferol 0,075 mg/ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty Cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần US Pharma USA |
| Số đăng ký | 893110118126 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | hộp 1 chai x 100 ml, kèm 1 xi-lanh chia liều |
| Hoạt chất | Vitamin D3 (Cholecalciferol, Calcitriol) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1291 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất: Cholecalciferol (dưới dạng Vitamin D3 (Oily Form)) 3.000 IU/ml, tương đương 0,0075% (0,075 mg/ml).
Thành phần tá dược: Butylated hydroxytoluene, triglycerid chuỗi trung bình.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Chusferol
2.1 Tác dụng
Thuốc Chusferol bổ sung Vitamin D3, thuộc nhóm khoáng chất và vitamin. Thuốc hỗ trợ điều hòa nồng độ calci và phosphat trong cơ thể, giúp duy trì sức khỏe xương.

2.2 Chỉ định
Dự phòng và điều trị thiếu vitamin D ở người lớn, người cao tuổi và trẻ em trên 12 tuổi.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Savprocal D Fort điều trị thiếu hụt vitamin D
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Chusferol
3.1 Liều dùng
Người lớn và người cao tuổi:
Liều điều trị: 4000 IU mỗi ngày (1,33 ml) trong 10 tuần (tổng cộng 280.000 IU).
Liều duy trì: 800 - 2000 IU mỗi ngày (0,27 - 0,67 ml), đôi khi có thể cần tới 4000 IU mỗi ngày.
Trẻ em trên 12 tuổi:
Liều điều trị và duy trì: 500 - 2000 IU mỗi ngày (0,17 - 0,67 ml).
Trẻ em dưới 12 tuổi:
Không dùng thuốc này.
Liều dùng ở bệnh nhân suy gan:
Không cần điều chỉnh liều.
Liều dùng ở bệnh nhân suy thận:
Không nên sử dụng cholecalciferol ở bệnh nhân suy thận nặng (thường xác định là eGFR < 30 ml/phút/1,73 m2, trong đó eGFR bình thường > 90 ml/phút/1,73 m2).
Liều dùng trong thời kỳ mang thai và cho con bú:
Liều khuyến cáo hàng ngày là 400 IU (0,13 ml). Bệnh nhân thiếu hụt vitamin D có thể dùng liều cao hơn theo chỉ định bác sĩ.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh hoặc tình trạng dẫn đến tăng calci máu hoặc tăng calci niệu.
Sỏi thận, lắng đọng calci ở thận.
Thừa vitamin D.
Suy thận nặng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Carsen phòng ngừa thiếu hụt vitamin D
5 Tác dụng phụ
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng (ít gặp, >= 1/1.000 đến < 1/100): Tăng calci huyết, tăng calci niệu.
Rối loạn da và dưới da (hiếm gặp, >= 1/10.000 đến < 1/1.000): Ngứa, phát ban, mày đay.
6 Tương tác
Thuốc lợi tiểu thiazid: Làm giảm bài tiết calci qua nước tiểu, làm tăng nguy cơ tăng calci huyết.
Phenytoin hoặc barbiturat: Làm giảm tác dụng của vitamin D do làm tăng quá trình chuyển hóa.
Digitalis: Dùng vitamin D liều quá cao làm tăng calci máu, tăng nguy cơ ngộ độc digitalis và gây loạn nhịp tim nghiêm trọng.
Glucocorticoid steroid: Làm tăng chuyển hóa và thải trừ vitamin D, có thể cần tăng liều cholecalciferol.
Cholestyramin hoặc dầu paraffin: Làm giảm hấp thu vitamin D3 qua đường tiêu hóa.
Actinomycin và thuốc kháng nấm nhóm imidazol: Ức chế enzym 25-hydroxyvitamin D-1-hydroxylase ở thận, giảm chuyển đổi thành dạng có hoạt tính.
Tương kỵ: Không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Điều trị kéo dài cần theo dõi calci huyết thanh, calci nước tiểu và creatinin huyết thanh. Cần đặc biệt chú ý bệnh nhân dùng đồng thời glycosid tim, thuốc lợi tiểu hoặc có nguy cơ sỏi thận. Tăng calci huyết hoặc suy giảm chức năng thận cần giảm liều hoặc ngừng thuốc.
Bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình cần theo dõi nồng độ calci, phosphat và nguy cơ vôi hóa mô mềm. Bệnh nhân suy thận nặng nên dùng các dạng vitamin D khác.
Bệnh nhân có tiền sử sỏi thận cần đo calci bài tiết qua nước tiểu để loại trừ tăng calci niệu.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân mắc bệnh sarcoidosis do nguy cơ tăng chuyển hóa vitamin D3 thành dạng có hoạt tính.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân bất động bị loãng xương hoặc bệnh nhân mắc các bệnh ác tính do nguy cơ tăng calci huyết.
Bệnh nhân cường cận giáp nguyên phát và thiếu vitamin D cần theo dõi nồng độ calci huyết thanh.
Phải tính hàm lượng vitamin D trong thuốc khi kê đơn đồng thời các sản phẩm chứa vitamin D khác.
Bệnh nhân tăng nồng độ PTH hoặc có dấu hiệu còi xương nên bổ sung calci cùng vitamin D.
Bệnh nhân điều trị thiếu vitamin D cần định lượng lại 25(OH)D sau 3 đến 4 tháng nếu cần.
Bệnh nhân béo phì hoặc kém hấp thu có thể cần liều cao hơn.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Nên bổ sung khi thiếu vitamin D3. Liều hàng ngày 400 IU (0,13 ml), trường hợp thiếu hụt có thể dùng liều cao hơn theo chỉ định bác sĩ. Khuyến cáo theo dõi nồng độ 25(OH)D. Chưa có dữ liệu ghi nhận khả năng gây quái thai ở người.
Phụ nữ cho con bú: Vitamin D qua được sữa mẹ. Cần cân nhắc khi bổ sung thêm vitamin D cho trẻ.
Khả năng sinh sản: Chưa có dữ liệu, nồng độ nội sinh bình thường không tác động bất lợi.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Dùng quá liều gây thừa vitamin D và tăng calci máu. Biểu hiện gồm chán ăn, khát nước, buồn nôn, nôn, táo bón, đau bụng, yếu cơ, mệt mỏi, rối loạn tâm thần, tiểu nhiều, đau xương, lắng đọng calci ở thận, sỏi thận, loạn nhịp tim, hôn mê và tử vong.
Điều trị: Ngừng điều trị bằng cholecalciferol, lợi tiểu thiazid, lithi, Vitamin A và glycosid tim. Cần bù nước và cân nhắc dùng lợi tiểu quai, bisphosphonat, Calcitonin hoặc corticosteroid. Theo dõi điện giải, chức năng thận và bài niệu.
7.4 Bảo quản
Nơi khô, nhiệt độ không quá 30 degC, tránh ánh sáng.
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất và 60 ngày sau lần đầu mở nắp chai.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Chusferol hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Multicaldi của Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm chứa thành phần Cholecalciferol được chỉ định để điều trị dự phòng và cải thiện tình trạng thiếu hụt vitamin D ở trẻ em và người lớn, giúp tăng cường hấp thu calci và hỗ trợ xương chắc khỏe.
Novitad 1250mg/400IU do Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ sản xuất, chứa Cholecalciferol được sử dụng trong các trường hợp thiếu vitamin D, hỗ trợ phòng ngừa và điều trị loãng xương cũng như cải thiện mật độ khoáng của xương.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cholecalciferol là dạng có hoạt tính sinh học của vitamin D, giúp làm tăng hấp thu calci ở ruột, gắn calci vào chất tiền xương và tăng giải phóng calci từ mô xương. Tại ruột non, vitamin D giúp tăng hiệu quả hấp thu calci từ khẩu phần ăn và tăng cường vận chuyển thụ động, chủ động của phosphat. Tại thận, vitamin D ức chế bài tiết calci và phosphat bằng cách tăng tái hấp thu ở ống thận. Sự sản xuất hormon parathyroid (PTH) ở tuyến cận giáp bị ức chế trực tiếp bởi dạng có hoạt tính sinh học của vitamin D3 và gián tiếp thông qua sự tăng hấp thu calci ở ruột non.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Vitamin D được hấp thu tốt qua Đường tiêu hóa nhờ muối mật.
9.2.2 Phân bố
Các chất chuyển hóa của vitamin D lưu thông trong máu liên kết với một alpha-globin đặc hiệu.
9.2.3 Chuyển hóa
Vitamin D bị hydroxyl hóa ở gan tạo thành 25-hydroxy-cholecalciferol, sau đó tiếp tục bị hydroxyl hóa ở thận tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính 1,25-dihydroxy-cholecalciferol (Calcitriol).
9.2.4 Thải trừ
Vitamin D và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua mật và phân.
10 Thuốc Chusferol giá bao nhiêu?
"Thuốc Chusferol hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook."
11 Thuốc Chusferol mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Chusferol để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng Dung dịch uống đi kèm xi-lanh chia liều giúp định lượng chính xác và tiện lợi khi sử dụng cho nhiều lứa tuổi.
- Hàm lượng 3.000 IU/ml phù hợp linh hoạt cho cả phác đồ điều trị tấn công và liều duy trì hàng ngày.
13 Nhược điểm
- Chống chỉ định cho trẻ em dưới 12 tuổi và bệnh nhân suy thận nặng với eGFR dưới 30 ml/phút/1,73 m2.
- Hạn dùng sau khi mở nắp ngắn (60 ngày), yêu cầu người bệnh tuân thủ thời gian sử dụng để đảm bảo chất lượng.
Tổng 3 hình ảnh




